WorksheetsGrade 8- Unit 6- Lifestyle
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
dogsled (n) /ˈdɒɡsled/
a)
xe trượt tuyết chó kéo
b)
thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
c)
thức ăn đường phố
d)
cơ bản, chủ yếu
2.
experience (n, v) /ɪkˈspɪəriəns/
a)
kinh nghiệm, trải nghiệm
b)
xe trượt tuyết chó kéo
c)
thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
d)
thức ăn đường phố
3.
greet (v) /ɡriːt/
a)
chào, chào hỏi
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
xe trượt tuyết chó kéo
d)
thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
4.
greeting (n) /ˈɡriːtɪŋ/
a)
lời chào
b)
chào, chào hỏi
c)
kinh nghiệm, trải nghiệm
d)
xe trượt tuyết chó kéo
5.
habit (n) /ˈhæbɪt/
a)
thói quen
b)
lời chào
c)
chào, chào hỏi
d)
kinh nghiệm, trải nghiệm
6.
in the habit of /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/
a)
có thói quen làm gì
b)
thói quen
c)
lời chào
d)
chào, chào hỏi
7.
hurry (n, v) /ˈhʌri/
a)
vội vàng
b)
có thói quen làm gì
c)
thói quen
d)
lời chào
8.
in a hurry /ɪn ə ˈhʌri/
a)
đang vội
b)
vội vàng
c)
có thói quen làm gì
d)
thói quen
9.
igloo (n) /ˈɪɡluː/
a)
lều tuyết
b)
đang vội
c)
vội vàng
d)
có thói quen làm gì
10.
impact (n) /ˈɪmpækt/
a)
sự ảnh hưởng
b)
lều tuyết
c)
đang vội
d)
vội vàng
11.
independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/
a)
độc lập
b)
sự ảnh hưởng
c)
lều tuyết
d)
đang vội
12.
interact (v) /ˌɪntərˈækt/
a)
tương tác
b)
độc lập
c)
sự ảnh hưởng
d)
lều tuyết
13.
interaction (n) /ˌɪntərˈækʃn/
a)
sự tương tác
b)
tương tác
c)
độc lập
d)
sự ảnh hưởng
14.
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/
a)
lối sống
b)
sự tương tác
c)
tương tác
d)
độc lập
15.
make craft /meɪk krɑːft/
a)
làm hàng thủ công
b)
lối sống
c)
sự tương tác
d)
tương tác
16.
maintain (v) /meɪnˈteɪn/
a)
duy trì, gìn giữ
b)
làm hàng thủ công
c)
lối sống
d)
sự tương tác
17.
musher (n) /ˈmʌʃə/
a)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
b)
duy trì, gìn giữ
c)
làm hàng thủ công
d)
lối sống
18.
nomadic (adj) /nəʊˈmædɪk/
a)
du mục
b)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
c)
duy trì, gìn giữ
d)
làm hàng thủ công
19.
ofine (adj, adv) /ˌɒfˈlaɪn/
a)
trực tiếp
b)
du mục
c)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
d)
duy trì, gìn giữ
20.
online (adj, adv) /ˌɒnˈlaɪn/
a)
trực tuyến
b)
trực tiếp
c)
du mục
d)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
21.
online learning (n) /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/
a)
việc học trực tuyến
b)
trực tuyến
c)
trực tiếp
d)
du mục
22.
revive (v) /rɪˈvaɪv/
a)
làm sống lại, hồi sinh
b)
việc học trực tuyến
c)
trực tuyến
d)
trực tiếp
23.
serve (v) /sɜːv/
a)
phục vụ
b)
làm sống lại, hồi sinh
c)
việc học trực tuyến
d)
trực tuyến
24.
staple (adj) /ˈsteɪpl/
a)
cơ bản, chủ yếu
b)
phục vụ
c)
làm sống lại, hồi sinh
d)
việc học trực tuyến
25.
street food (n) /striːt fuːd/
a)
thức ăn đường phố
b)
cơ bản, chủ yếu
c)
phục vụ
d)
làm sống lại, hồi sinh
26.
tribal (adj) /ˈtraɪbl/
a)
thuộc bộ tộc, thành bộ lạc
b)
thức ăn đường phố
c)
cơ bản, chủ yếu
d)
phục vụ
100 %
