Font size
WorksheetsSố đếm - Ngày tháng năm
Total questions: 77
Worksheet time: 2hrs 31mins
ngày
(a)
thứ
(a)
년
(a)
tháng, thứ 2
(a)
일
(a)
일요일 ( nối âm ) TRỜI
(a)
월요일 ( nối âm ) TRĂNG
(a)
화요일
HỎA
(a)
수요일
THỦY
(a)
목요일 ( nối âm )
MỘC
(a)
금요일 ( nối âm )
KIM
(a)
토요일
THỔ
(a)
주
(a)
말
(a)
주말
(a)
평일 - 주중
(a)
Hôm nay là thứ mấy ?
(a)
1
(a)
이월
(a)
삼
(a)
사월
(a)
오월
(a)
6
(a)
유월
(a)
7
(a)
8
(a)
구
(a)
십
(a)
tháng 10
(a)
16 - sim nhục
(a)
공
(a)
백
(a)
1000
(a)
10.000
(a)
100.000
(a)
1.000.000
(a)
năm 2023
(a)
Hôm nay là ngày 16 tháng 12 năm 2024.
(a)
3456W
59 W
280W
1403 W
357.690 W
68 W
467.380 W
W
(a)
천오백 원
(a)
칠백육 원
(a)
구백칠십팔 월
(a)
hôm nay
(a)
hôm qua
(a)
ngày mai
(a)
모레
(a)
그저께
(a)
지난 주
(a)
이번 달
(a)
다음 해
( 내년 )
(a)
올해
( 금년 )
(a)
식사
(a)
지난 해
( 작년 )
(a)
2,108,000 W
(a)
아침
정오
오후
저녁 ( cho nyok )
(a)
SDT của bạn là số mấy ?
(a)
Hôm nay là ngày mấy, tháng mấy ?
(a)
Nhà hát ở tầng mấy ?
(a)
Sinh nhật của bạn là ngày mấy ?
(a)
버스를 기다리다
(a)
가르지다
(a)
쓰다
(a)
약속
(a)
매일
(a)
같이
(a)
도
(a)
얼마
(a)
여행
(a)
매일
(a)
지금
(a)
