Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Số đếm - Ngày tháng năm

Total questions: 77

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

ngày

(a)  

2.

thứ

(a)  

3.

년

(a)  

4.

tháng, thứ 2

(a)  

5.

일

(a)  

6.

일요일 ( nối âm ) TRỜI

(a)  

7.

월요일 ( nối âm ) TRĂNG

(a)  

8.

화요일

HỎA

(a)  

9.

수요일
THỦY

(a)  

10.

목요일 ( nối âm )
MỘC

(a)  

11.

금요일 ( nối âm )
KIM

(a)  

12.

토요일

THỔ

(a)  

13.

주

(a)  

14.

말

(a)  

15.

주말

(a)  

16.

평일 - 주중

(a)  

17.

Hôm nay là thứ mấy ?

(a)  

18.

1

(a)  

19.

이월

(a)  

20.

삼

(a)  

21.

사월

(a)  

22.

오월

(a)  

23.

6

(a)  

24.

유월

(a)  

25.

7

(a)  

26.

8

(a)  

27.

구

(a)  

28.

십

(a)  

29.

tháng 10

(a)  

30.

16 - sim nhục

(a)  

31.

공

(a)  

32.

백

(a)  

33.

1000

(a)  

34.

10.000

(a)  

35.

100.000

(a)  

36.

1.000.000

(a)  

37.

năm 2023

(a)  

38.

Hôm nay là ngày 16 tháng 12 năm 2024.

(a)  

39.

3456W

4 lines
40.

59 W

4 lines
41.

280W

4 lines
42.

1403 W

4 lines
43.

357.690 W

4 lines
44.

68 W

4 lines
45.

467.380 W

4 lines
46.

W

(a)  

47.

천오백 원

(a)  

48.

칠백육 원

(a)  

49.

구백칠십팔 월

(a)  

50.

hôm nay

(a)  

51.

hôm qua

(a)  

52.

ngày mai

(a)  

53.

모레

(a)  

54.

그저께

(a)  

55.

지난 주

(a)  

56.

이번 달

(a)  

57.

다음 해

( 내년 )

(a)  

58.

올해

( 금년 )

(a)  

59.

식사

(a)  

60.

지난 해

( 작년 )

(a)  

61.

2,108,000 W

(a)  

62.

아침

정오

오후

저녁 ( cho nyok )

(a)  

63.

SDT của bạn là số mấy ?

(a)  

64.

Hôm nay là ngày mấy, tháng mấy ?

(a)  

65.

Nhà hát ở tầng mấy ?

(a)  

66.

Sinh nhật của bạn là ngày mấy ?

(a)  

67.

버스를 기다리다

(a)  

68.

가르지다

(a)  

69.

쓰다

(a)  

70.

약속

(a)  

71.

매일

(a)  

72.

같이

(a)  

73.

도

(a)  

74.

얼마

(a)  

75.

여행

(a)  

76.

매일

(a)  

77.

지금

(a)