wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab anh 5

Total questions: 104

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

nước chanh

(a)  

2.

nấm

(a)  

3.

thịt

(a)  

4.

quả dưa

(a)  

5.

dưa chuột

(a)  

6.

củ hành tây

(a)  

7.

nước ngọt có gas

(a)  

8.

trà đá

(a)  

9.

mì sợi

(a)  

10.

gạo

(a)  

11.

bánh mì

(a)  

12.

nước mắm

(a)  

13.

bánh tráng

(a)  

14.

tỏi

(a)  

15.

giá đỗ

(a)  

16.

món ăn yêu thích

(a)  

17.

công thức nấu ăn

(a)  

18.

nạo

(a)  

19.

trộn

(a)  

20.

hạt tiêu

(a)  

21.

tắm

(a)  

22.

thay quần áo

(a)  

23.

bắt xe buýt

(a)  

24.

ăn nhẹ

(a)  

25.

trung tâm thể thao

(a)  

26.

chợ

(a)  

27.

sân chơi

(a)  

28.

trung tâm mua sắm

(a)  

29.

rạp chiếu phim

(a)  

30.

bể bơi

(a)  

31.

sân trượt ván

(a)  

32.

diễn viên

(a)  

33.

nhân vật chính

(a)  

34.

cuộc phiêu lưu

(a)  

35.

bác sĩ

(a)  

36.

giáo viên

(a)  

37.

địa chỉ

(a)  

38.

đẹp

(a)  

39.

đất nước

(a)  

40.

núi

(a)  

41.

làng

(a)  

42.

yên tĩnh

(a)  

43.

hiện đại

(a)  

44.

cầu lông

(a)  

45.

bạn cùng lớp

(a)  

46.

thỉnh thoảng

(a)  

47.

nước Mỹ

(a)  

48.

tháng 11

(a)  

49.

tháng Ba

(a)  

50.

tháng chín

(a)  

51.

Quận/ Tỉnh

(a)  

52.

Môn Lịch Sử

(a)  

53.

môn Âm nhạc

(a)  

54.

môn Khoa học

(a)  

55.

môn học

(a)  

56.

Nghe nhạc

(a)  

57.

Đọc

(a)  

58.

Viết

(a)  

59.

thư viện

(a)  

60.

Kỹ năng

(a)  

61.

thịt bò

(a)  

62.

thịt lợn

(a)  

63.

đau lưng

(a)  

64.

đau răng

(a)  

65.

đau đầu

(a)  

66.

đau răng

(a)  

67.

xe đạp điện

(a)  

68.

xe mô tô, xe máy

(a)  

69.

máy bay

(a)  

70.

tàu hỏa

(a)  

71.

tàu điện

(a)  

72.

xe máy loại nhỏ

(a)  

73.

ở giữa

(a)  

74.

bên trong

(a)  

75.

bên ngoài

(a)  

76.

trạm xe buýt

(a)  

77.

khách tham quan

(a)  

78.

nước Pháp

(a)  

79.

kỳ nghỉ

(a)  

80.

nước Úc

(a)  

81.

một chuyến đi dài

(a)  

82.

lều

(a)  

83.

hồ nước

(a)  

84.

ẩm ướt

(a)  

85.

bão

(a)  

86.

có mây

(a)  

87.

có sương mù

(a)  

88.

khủng long

(a)  

89.

mô hình

(a)  

90.

xương

(a)  

91.

đáng sợ

(a)  

92.

hét lên

(a)  

93.

gầm lên

(a)  

94.

còn sống (adj)

(a)  

95.

đã chết (adj)

(a)  

96.

đột nhiên, bất chợt (adv)

(a)  

97.

bộ xương

(a)  

98.

sổ ghi thông tin du khách

(a)  

99.

nhà khoa học

(a)  

100.

khách du lịch

(a)  

101.

rừng nhiệt đới

(a)  

102.

hang động

(a)  

103.

sự phát hiện

(a)  

104.

thung lũng

(a)