wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN11 BÀI 1-3-4

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm quản lý thiết bị và tài nguyên máy tính.

b)

Phần mềm soạn thảo văn bản.

c)

Phần mềm chơi game.

d)

Phần cứng điều khiển máy tính.

2.

Chức năng nào sau đây không phải là của hệ điều hành?

a)

Quản lý CPU và bộ nhớ.

b)

Quản lý thiết bị ngoại vi.

c)

Tự động soạn thảo văn bản.

d)

Tổ chức thực hiện chương trình và quản lý tệp tin.

3.

Khi khởi động máy tính và kết nối một USB mới, hệ điều hành sẽ làm gì?

a)

Tự động nhận diện và cài đặt driver cho USB.

b)

Bỏ qua USB vì không biết thiết bị mới.

c)

Tự động khởi động lại máy tính.

d)

Hiển thị thông báo lỗi vì không tìm thấy thiết bị.

4.

Tại sao giao diện đồ họa lại được ưa chuộng hơn so với giao diện dòng lệnh?

a)

Dễ sử dụng và trực quan hơn.

b)

Yêu cầu người dùng nhớ cú pháp lệnh.

c)

Chạy nhanh hơn giao diện dòng lệnh.

d)

Không cần chuột để thao tác.

5.

Lệnh nào dưới đây thuộc giao diện dòng lệnh?

a)

"erase C:\dulieu\danhsach.txt".

b)

Nhấp chuột phải để xóa tệp.

c)

Kéo thả tệp vào thùng rác.

d)

Nhấn nút "Delete" trên bàn phím.

6.

Hệ điều hành nào dưới đây là mã nguồn mở?

a)

Windows.

b)

macOS.

c)

Linux.

d)

MS-DOS.

7.

Plug & Play là gì?

a)

Chức năng giúp hệ điều hành nhận diện và cài đặt thiết bị ngoại vi tự động.

b)

Phần mềm quản lý các tệp tin âm thanh.

c)

Ứng dụng hỗ trợ chơi nhạc trực tuyến.

d)

Tính năng lưu trữ tệp tin tự động.

8.

Chức năng nào dưới đây là quan trọng nhất đối với hệ điều hành của thiết bị di động?

a)

Kết nối mạng không dây và hỗ trợ giao tiếp qua cảm biến.

b)

Quản lý CPU và RAM.

c)

Quản lý tệp và thư mục.

d)

Cung cấp môi trường lập trình.

9.

thiết bị di động?

a)

Kết nối mạng không dây và hỗ trợ giao tiếp qua cảm biến.

b)

Quản lý CPU và RAM.

c)

Quản lý tệp và thư mục.

d)

Cung cấp môi trường lập trình.

10.

Tại sao hệ điều hành di động ưu tiên cao cho kết nối mạng di động và giao tiếp thân thiện?

a)

Vì thiết bị di động cần kết nối liên tục và thao tác dễ dàng.

b)

Vì thiết bị di động có bộ nhớ lớn hơn máy tính.

c)

Vì thiết bị di động không có bàn phím vật lý.

d)

Vì hệ điều hành di động có nhiều chức năng hơn máy tính.

11.

Hệ điều hành nào sau đây được cài đặt trên các máy tính của Apple?

a)

Windows.

b)

Linux.

c)

macOS.

d)

Android.

12.

Điểm khác biệt chính giữa hệ điều hành cho thiết bị di động và hệ điều hành cho máy tính cá nhân là gì?

a)

Hệ điều hành di động có tính năng nhận diện qua cảm biến và dễ dàng kết nối mạng không dây.

b)

Hệ điều hành di động không thể kết nối mạng.

c)

Hệ điều hành máy tính cá nhân không thể chạy nhiều chương trình cùng lúc.

d)

Hệ điều hành di động không hỗ trợ kết nối thiết bị ngoại vi.

13.

Khi một máy tính không có hệ điều hành, người dùng sẽ gặp khó khăn gì?

a)

Không thể nạp phần mềm hoặc quản lý tài nguyên.

b)

Máy tính sẽ hoạt động bình thường.

c)

Người dùng chỉ cần cài đặt ứng dụng.

d)

Máy tính sẽ không cần phần mềm.

14.

Hệ điều hành nào dưới đây thuộc sở hữu của Microsoft?

a)

Windows.

b)

macOS.

c)

Android.

d)

Linux.

15.

UNIX có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Đa nhiệm và đa người dùng.

b)

Chỉ sử dụng cho máy chủ.

c)

Chỉ có trên thiết bị di động.

d)

Không thể tùy chỉnh mã nguồn.

16.

Khi bạn bật máy tính và không thấy hệ điều hành, giải pháp nào là hợp lý nhất?

a)

Cài đặt lại hệ điều hành.

b)

Thử khởi động lại nhiều lần.

c)

Thay đổi màn hình hiển thị.

d)

Cài đặt phần mềm khác.

17.

Hệ điều hành nào dưới đây phổ biến trên điện thoại thông minh?

a)

Windows.

b)

Android.

c)

Ubuntu.

d)

DOS.

18.

Tại sao hệ điều hành LINUX lại thu hút sự quan tâm của cộng đồng?

a)

Vì LINUX là mã nguồn mở và miễn phí.

b)

Vì LINUX không thể cài đặt trên máy tính.

c)

Vì LINUX chỉ dùng cho máy chủ.

d)

Vì LINUX không hỗ trợ các thiết bị ngoại vi.

19.

Khi nào cần sử dụng hệ điều hành đa nhiệm?

a)

Khi cần chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.

b)

Khi chỉ cần chạy một chương trình duy nhất.

c)

Khi không cần sử dụng mạng.

d)

Khi cần chơi game.

20.

Lịch sử phát triển của hệ điều hành Windows bắt đầu từ năm nào?

a)

1985.

b)

1990.

c)

1995.

d)

2001.

21.

Phiên bản Windows nào lần đầu tiên có giao diện đồ họa?

a)

Windows 1.0.

b)

Windows 95.

c)

Windows XP.

d)

Windows 10.

22.

Bạn sẽ làm gì nếu một phần mềm không tương thích với hệ điều hành hiện tại?

a)

Cài đặt phần mềm tương thích hoặc nâng cấp hệ điều hành.

b)

Xóa phần mềm và không dùng nữa.

c)

Thay đổi máy tính.

d)

Không sử dụng máy tính.

23.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý tài nguyên và cung cấp môi trường cho ứng dụng chạy.

b)

Chỉ quản lý các phần mềm ứng dụng.

c)

Chơi game và giải trí.

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus.

24.

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) của hệ điều hành có vai trò gì?

a)

Giúp người dùng tương tác với máy tính dễ dàng hơn thông qua hình ảnh và biểu tượng.

b)

Thay thế hoàn toàn các ứng dụng trong máy tính.

c)

Tăng tốc độ xử lý của CPU.

d)

Hạn chế người dùng truy cập hệ thống.

25.

Tại sao hệ điều hành cần phải có các bản cập nhật định kỳ?

a)

Để sửa lỗi bảo mật và cải thiện hiệu năng hệ thống.

b)

Để thêm nhiều quảng cáo hơn.

c)

Để cài thêm các phần mềm không cần thiết.

d)

Để làm cho máy tính chạy chậm hơn.

26.

Phần mềm nào dưới đây là một ví dụ của phần mềm thương mại?

a)

GIMP

b)

LibreOffice

c)

Microsoft Word

d)

Firefox

27.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm nguồn mở?

a)

Photoshop

b)

Inkscape

c)

Adobe Reader

d)

Acrobat Pro DC

28.

Giấy phép nào phổ biến nhất đối với phần mềm nguồn mở?

a)

MIT License

b)

GNU GPL

c)

Apache License

d)

BSD License

29.

Phần mềm nào dưới đây thuộc loại phần mềm tự do?

a)

Acrobat Reader

b)

Microsoft Excel

c)

Adobe Premiere

d)

Photoshop

30.

Điều gì là đặc trưng của phần mềm nguồn mở so với phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm nguồn mở có giá cao hơn.

b)

Phần mềm nguồn mở không bao giờ được cập nhật.

c)

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng sửa đổi mã nguồn.

d)

Phần mềm nguồn mở không được bảo hành.

31.

Phần mềm nào sau đây không cung cấp mã nguồn cho người dùng?

a)

GIMP

b)

Microsoft Word

c)

LibreOffice

d)

Blender

32.

Phần mềm nào sau đây không cung cấp mã nguồn cho người dùng?

a)

GIMP

b)

Microsoft Word

c)

LibreOffice

d)

Blender

33.

Giấy phép GNU GPL yêu cầu gì khi người dùng sửa đổi và phân phối phần mềm nguồn mở?

a)

Không được phân phối mã nguồn.

b)

Phải công bố mã nguồn phần sửa đổi.

c)

Phải bán bản sửa đổi.

d)

Không được công khai mã nguồn phần sửa đổi.

34.

Một người dùng muốn phân phối lại phần mềm nguồn mở sau khi đã sửa đổi. Điều kiện nào họ cần tuân theo theo giấy phép GNU GPL?

a)

Không cần công khai mã nguồn phần sửa đổi.

b)

Phải yêu cầu trả phí khi phân phối.

c)

Phải áp dụng giấy phép GNU GPL cho bản sửa đổi.

d)

Chỉ cần cung cấp bản đã biên dịch.

35.

Phần mềm nào dưới đây có thể được tải về và sử dụng miễn phí nhưng chỉ ở dạng mã máy?

a)

LibreOffice

b)

Acrobat Reader

c)

GIMP

d)

Inkscape

36.

Tại sao phần mềm nguồn mở thường không có bảo hành?

a)

Vì người dùng không trả phí.

b)

Vì nó cho phép tự do sửa đổi mã nguồn, và tác giả không thể kiểm soát tất cả các phiên bản sửa đổi.

c)

Vì luật pháp không bảo vệ phần mềm nguồn mở.

d)

Vì tác giả muốn tránh rủi ro pháp lý.

37.

Người dùng muốn phát triển một tính năng mới trên phần mềm nguồn mở, họ cần làm gì để tuân thủ giấy phép GNU GPL?

a)

Phải xin phép tác giả phần mềm gốc.

b)

Chỉ cần giữ bản sửa đổi cho riêng mình.

c)

Phải công khai mã nguồn phần sửa đổi và áp dụng giấy phép GNU GPL cho phần sửa đổi.

d)

Phải chuyển bản sửa đổi thành phần mềm thương mại.

38.

Phần mềm thương mại có đặc điểm gì so với phần mềm nguồn mở?

a)

Phần mềm thương mại luôn miễn phí.

b)

Phần mềm thương mại thường có giá thành thấp hơn.

c)

Phần mềm thương mại không cho phép truy cập và sửa đổi mã nguồn.

d)

Phần mềm thương mại luôn có mã nguồn mở.

39.

Điểm mâu thuẫn chính giữa quy định về bản quyền và phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Bản quyền yêu cầu giữ mã nguồn bí mật, trong khi phần mềm nguồn mở cung cấp mã nguồn cho người dùng.

b)

Phần mềm nguồn mở không phải tuân theo luật bản quyền.

c)

Phần mềm nguồn mở không có giấy phép.

d)

Bản quyền cho phép sửa đổi phần mềm mà không cần thông báo cho tác giả.

40.

Một công ty muốn sử dụng phần mềm nguồn mở để phát triển sản phẩm thương mại của mình. Điều gì họ cần tuân thủ theo giấy phép GNU GPL?

a)

Không cần công bố mã nguồn của sản phẩm.

b)

Phải công bố mã nguồn của sản phẩm nếu phần mềm dựa trên mã nguồn mở GPL.

c)

Phải trả tiền bản quyền cho tác giả phần mềm nguồn mở.

d)

Không được sử dụng phần mềm nguồn mở cho sản phẩm thương mại.

41.

Nếu một người dùng muốn phát triển phần mềm từ một mã nguồn mở và bán nó, họ phải làm gì theo giấy phép GNU GPL?

a)

Không cần công bố mã nguồn.

b)

Phải công bố mã nguồn của bản phát triển và áp dụng giấy phép GPL cho phần phát triển.

c)

Có thể giữ bản phát triển mã nguồn đóng và bán.

d)

Phải xin phép tác giả gốc trước khi bán.

42.

Giấy phép nào yêu cầu người dùng phải công khai mã nguồn khi phân phối lại phần mềm?

a)

MIT License

b)

GNU GPL

c)

Apache License

d)

BSD License

43.

Nếu một công ty phát triển tính năng mới trên phần mềm nguồn mở mà không công bố mã nguồn, họ đã vi phạm quy định nào?

a)

Họ không vi phạm quy định nào.

b)

Họ vi phạm giấy phép GNU GPL.

c)

Họ vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

d)

Họ vi phạm luật bảo mật phần mềm.

44.

Một trong những lý do chính phần mềm thương mại được cung cấp dưới dạng mã máy là gì?

a)

Để bảo vệ phần mềm khỏi bị sửa đổi trái phép.

b)

Để giảm chi phí sản xuất.

c)

Để tăng tính bảo mật cho phần mềm.

d)

Để tuân theo các luật bản quyền quốc tế.

45.

Nếu một cá nhân phát hiện lỗi trong phần mềm nguồn mở và muốn sửa đổi, họ cần làm gì để tuân thủ giấy phép GNU GPL?

a)

Giữ lại bản sửa đổi cho riêng mình.

b)

Chia sẻ bản sửa đổi với cộng đồng và công bố mã nguồn sửa đổi.

c)

Phân phối bản sửa đổi mà không cần công bố mã nguồn.

d)

Yêu cầu trả phí từ cộng đồng để sử dụng bản sửa đổi.

46.

CPU có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Thực hiện các phép toán số học và điều khiển hoạt động của máy tính

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Cung cấp nguồn điện cho máy tính

47.

Bộ phận nào của CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic?

a)

Bộ điều khiển (Control Unit)

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ số học và logic (ALU)

d)

Bộ nhớ đệm

48.

Tốc độ của CPU thường được đo bằng gì?

a)

MHz

b)

GHz

c)

GB

d)

MB

49.

Bộ nhớ nào sau đây lưu trữ dữ liệu tạm thời và bị mất khi tắt máy?

a)

ROM

b)

HDD

c)

RAM

d)

SSD

50.

Trong trường hợp máy tính chạy chậm, điều nào dưới đây có thể giúp tăng tốc độ xử lý?

a)

Nâng cấp dung lượng RAM

b)

Giảm dung lượng bộ nhớ ROM

c)

Thay ổ đĩa quang

d)

Thêm bộ nhớ ngoài

51.

Sự khác biệt chính giữa RAM và ROM là gì?

a)

ROM lưu trữ dữ liệu lâu dài, còn RAM lưu trữ tạm thời

b)

RAM lưu trữ dữ liệu lâu dài, còn ROM lưu trữ tạm thời

c)

RAM không thể ghi, còn ROM có thể ghi và xóa

d)

RAM và ROM đều mất dữ liệu khi tắt máy

52.

Khi nào mạch logic AND cho ra kết quả bằng 1?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 1

b)

Khi một đầu vào bằng 1 và một đầu vào bằng 0

c)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 0

d)

Khi cả hai đầu vào khác nhau

53.

Phép toán logic OR cho kết quả là 1 trong trường hợp nào?

a)

Khi một trong hai đầu vào bằng 1

b)

Khi cả hai đầu vào bằng 1

c)

Khi cả hai đầu vào bằng 0

d)

Khi hai đầu vào khác nhau

54.

Nếu CPU có nhiều lõi, điều gì sau đây đúng?

a)

CPU xử lý nhanh hơn vì có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ song song

b)

CPU có tốc độ xung nhịp thấp hơn

c)

CPU chỉ sử dụng một lõi tại một thời điểm

d)

CPU không thể thực hiện các tác vụ song song

55.

Thanh ghi (Register) trong CPU có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho các lệnh đang được xử lý

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

d)

Lưu trữ chương trình khởi động

56.

Khi cộng hai số nhị phân 101 và 110, kết quả là gì?

a)

1011

b)

1111

c)

1101

d)

1001

57.

Số thập phân 19 được biểu diễn trong hệ nhị phân là gì?

a)

10011

b)

10110

c)

11001

d)

11101

58.

Trong một phép toán cộng logic XOR, kết quả bằng 1 trong trường hợp nào?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 1

b)

Khi một đầu vào bằng 1 và một đầu vào bằng 0

c)

Khi cả hai đầu vào bằng 0

d)

Khi cả hai đầu vào giống nhau

59.

1 trong trường hợp nào?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 1

b)

Khi một đầu vào bằng 1 và một đầu vào bằng 0

c)

Khi cả hai đầu vào bằng 0

d)

Khi cả hai đầu vào giống nhau

60.

Bộ nhớ nào sau đây được dùng để lưu trữ hệ điều hành và chương trình khởi động máy tính?

a)

RAM

b)

ROM

c)

HDD

d)

SSD

61.

Tại sao CPU cần đồng hồ xung (clock)?

a)

Để đồng bộ hóa các hoạt động trong CPU

b)

Để lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Để điều khiển bộ nhớ ngoài

d)

Để thực hiện các phép toán logic

62.

Đơn vị nào sau đây biểu thị dung lượng của bộ nhớ ngoài?

a)

GHz

b)

MB

c)

TB

d)

GB

63.

Khi nào mạch logic NOT cho ra kết quả bằng 1?

a)

Khi đầu vào là 1

b)

Khi đầu vào là 0

c)

Khi có hai đầu vào

d)

Khi cả hai đầu vào là 1

64.

Nếu CPU có tần số xung nhịp là 3.5 GHz, điều này có nghĩa là gì?

a)

CPU có thể thực hiện 3.5 tỉ phép tính mỗi giây

b)

CPU có thể thực hiện 3.5 tỉ nhiệm vụ đồng thời

c)

CPU có thể lưu trữ 3.5 tỉ bit dữ liệu

d)

CPU có dung lượng bộ nhớ 3.5 GHz

65.

Thiết bị nào sau đây thuộc bộ nhớ ngoài?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

Thanh ghi

66.

Khi nào mạch logic OR sẽ cho ra kết quả bằng 0?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 0

b)

Khi một trong hai đầu vào bằng 1

c)

Khi cả hai đầu vào bằng 1

d)

Khi cả hai đầu vào khác nhau