wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh văn

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Không có gì

(a)  

2.

Cuối cùng

(a)  

3.

đầu tiên

(a)  

4.

tình cờ

(a)  

5.

Vô tình, tình cờ

(a)  

6.

Ngay lúc đó

(a)  

7.

Bị đe doạ

(a)  

8.

Vào lúc này, vào thời điểm này

(a)  

9.

Mãi mãi

(a)  

10.

Bây giờ thì

(a)  

11.

Trước hết => dùng để đưa ra một lý do về cái gì

(a)  

12.

Đang kiểm soát, đang điều hành

(a)  

13.

Nghi ngờ, hoài nghi

(a)  

14.

sai lầm, sai trái

(a)  

15.

điểm chung

(a)  

16.

Hứng thú, thích thú

(a)  

17.

Bị áp lực, chịu áp lực

(a)  

18.

Ấn tượng

(a)  

19.

Bị kiểm soát

(a)  

20.

Bị bắt giữ

(a)  

21.

chưa đủ tuổi

(a)  

22.

nhìn chung

(a)  

23.

Cân nhắc, nghĩ lại, xem xét lại điều gì

(a)  

24.

Cố tình, cố ý

(a)  

25.

Mặt khác

(a)  

26.

Một mặt là

(a)  

27.

Gặp rắc rối

(a)  

28.

trong trường hợp đó

(a)  

29.

Trong mọi trường hợp

(a)