WorksheetsUNIT 1. HOME
Total questions: 62
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
gym
a)
phòng tập thể hình
b)
nổi tiếng về
c)
kinh doanh
d)
khác nhau
2.
balcony
a)
ban công
b)
phòng tập thể hình
c)
vận chuyển
d)
quan trọng
3.
pool
a)
hồ bơi
b)
ban công
c)
phòng tập thể hình
d)
kinh doanh
4.
garage
a)
nhà để xe
b)
hồ bơi
c)
ban công
d)
phòng tập thể hình
5.
yard
a)
sân
b)
nhà để xe
c)
hồ bơi
d)
ban công
6.
apartment
a)
căn hộ chung cư
b)
sân
c)
nhà để xe
d)
hồ bơi
7.
cactus
a)
cây xương rồng (số ít)
b)
căn hộ chung cư
c)
sân
d)
nhà để xe
8.
cacti
a)
cây xương rồng (số nhiều)
b)
cây xương rồng (số ít)
c)
căn hộ chung cư
d)
sân
9.
do the laundry
a)
giặt giũ
b)
cây xương rồng (số nhiều)
c)
cây xương rồng (số ít)
d)
căn hộ chung cư
10.
clean the kitchen
a)
lau dọn nhà bếp
b)
giặt giũ
c)
cây xương rồng (số nhiều)
d)
cây xương rồng (số ít)
11.
make dinner
a)
làm bữa tối
b)
lau dọn nhà bếp
c)
giặt giũ
d)
cây xương rồng (số nhiều)
12.
make the bed
a)
dọn dẹp giường ngủ
b)
làm bữa tối
c)
lau dọn nhà bếp
d)
giặt giũ
13.
do the dishes
a)
rửa bát đĩa
b)
dọn dẹp giường ngủ
c)
làm bữa tối
d)
lau dọn nhà bếp
14.
do the shopping
a)
đi mua sắm
b)
rửa bát đĩa
c)
dọn dẹp giường ngủ
d)
làm bữa tối
15.
housework
a)
công việc nhà
b)
đi mua sắm
c)
rửa bát đĩa
d)
dọn dẹp giường ngủ
16.
homework
a)
bài tập về nhà
b)
công việc nhà
c)
đi mua sắm
d)
rửa bát đĩa
17.
family
a)
gia đình
b)
bài tập về nhà
c)
công việc nhà
d)
đi mua sắm
18.
today
a)
hôm nay
b)
gia đình
c)
bài tập về nhà
d)
công việc nhà
19.
want to
a)
muốn làm gì
b)
hôm nay
c)
gia đình
d)
bài tập về nhà
20.
talk
a)
nói chuyện
b)
muốn làm gì
c)
hôm nay
d)
gia đình
21.
think
a)
suy nghĩ
b)
nói chuyện
c)
muốn làm gì
d)
hôm nay
22.
the most
a)
hầu hết
b)
suy nghĩ
c)
nói chuyện
d)
muốn làm gì
23.
do
a)
làm
b)
hầu hết
c)
suy nghĩ
d)
nói chuyện
24.
college
a)
trường cao đẳng
b)
làm
c)
hầu hết
d)
suy nghĩ
25.
anything
a)
bất cứ cái gì
b)
trường cao đẳng
c)
làm
d)
hầu hết
26.
after
a)
sau khi
b)
bất cứ cái gì
c)
trường cao đẳng
d)
làm
27.
work
a)
làm việc
b)
sau khi
c)
bất cứ cái gì
d)
trường cao đẳng
28.
chef
a)
đầu bếp
b)
làm việc
c)
sau khi
d)
bất cứ cái gì
29.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
đầu bếp
c)
làm việc
d)
sau khi
30.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
nhà hàng
c)
đầu bếp
d)
làm việc
31.
now
a)
bây giờ
b)
phòng tắm
c)
nhà hàng
d)
đầu bếp
32.
write
a)
viết
b)
bây giờ
c)
phòng tắm
d)
nhà hàng
33.
about
a)
về
b)
viết
c)
bây giờ
d)
phòng tắm
34.
let me tell you
a)
để tôi kể cho bạn nghe
b)
về
c)
viết
d)
bây giờ
35.
south
a)
phía nam
b)
để tôi kể cho bạn nghe
c)
về
d)
viết
36.
north
a)
phía bắc
b)
phía nam
c)
để tôi kể cho bạn nghe
d)
về
37.
west
a)
phía tây
b)
phía bắc
c)
phía nam
d)
để tôi kể cho bạn nghe
38.
east
a)
phía đông
b)
phía tây
c)
phía bắc
d)
phía nam
39.
city
a)
thành phố
b)
phía đông
c)
phía tây
d)
phía bắc
40.
have --> has
a)
có
b)
thành phố
c)
phía đông
d)
phía tây
41.
many
a)
nhiều
b)
có
c)
thành phố
d)
phía đông
42.
building
a)
tòa nhà
b)
nhiều
c)
có
d)
thành phố
43.
hospital
a)
bệnh viện
b)
tòa nhà
c)
nhiều
d)
có
44.
village
a)
ngôi làng
b)
bệnh viện
c)
tòa nhà
d)
nhiều
45.
countryside
a)
nông thôn
b)
ngôi làng
c)
bệnh viện
d)
tòa nhà
46.
usually
a)
thường xuyên
b)
nông thôn
c)
ngôi làng
d)
bệnh viện
47.
a few
a)
một vài
b)
thường xuyên
c)
nông thôn
d)
ngôi làng
48.
town
a)
thị trấn
b)
một vài
c)
thường xuyên
d)
nông thôn
49.
park
a)
công viên
b)
thị trấn
c)
một vài
d)
thường xuyên
50.
store
a)
cửa hàng
b)
công viên
c)
thị trấn
d)
một vài
51.
in the south of
a)
phía nam của
b)
cửa hàng
c)
công viên
d)
thị trấn
52.
lots of=many
a)
nhiều
b)
phía nam của
c)
cửa hàng
d)
công viên
53.
floating market
a)
chợ nổi
b)
nhiều
c)
phía nam của
d)
cửa hàng
54.
river
a)
suối
b)
chợ nổi
c)
nhiều
d)
phía nam của
55.
grow
a)
trồng
b)
suối
c)
chợ nổi
d)
nhiều
56.
farmer
a)
nông dân
b)
trồng
c)
suối
d)
chợ nổi
57.
vegetable
a)
rau củ
b)
nông dân
c)
trồng
d)
suối
58.
different
a)
khác nhau
b)
rau củ
c)
nông dân
d)
trồng
59.
important
a)
quan trọng
b)
khác nhau
c)
rau củ
d)
nông dân
60.
business
a)
kinh doanh
b)
quan trọng
c)
khác nhau
d)
rau củ
61.
transportation
a)
vận chuyển
b)
kinh doanh
c)
quan trọng
d)
khác nhau
62.
famous for
a)
nổi tiếng về
b)
vận chuyển
c)
kinh doanh
d)
quan trọng
100 %
