wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 종합 한국어 1 - 9과 어휘 테스트

Total questions: 65

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Trên

(a)  

2.

Dưới

(a)  

3.

Trong

(a)  

4.

Ngoài

(a)  

5.

Bên cạnh

(a)  

6.

Giữa

(a)  

7.

Trước

(a)  

8.

Sau

(a)  

9.

Bên trái

(a)  

10.

Bên phải

(a)  

11.

Hai phía

(a)  

12.

Đối diện

(a)  

13.

Thẳng

(a)  

14.

Đông

(a)  

15.

Tây

(a)  

16.

Nam

(a)  

17.

Bắc

(a)  

18.

Nhà riêng

(a)  

19.

Nhà chung cư

(a)  

20.

Phòng trong

(a)  

21.

Phòng học

(a)  

22.

Phòng khách

(a)  

23.

Bếp

(a)  

24.

Nhà vệ sinh

(a)  

25.

Lối vào, cổng vào

(a)  

26.

Ban công

(a)  

27.

Nhà văn phòng

(a)  

28.

Phòng giặt đồ

(a)  

29.

Phòng ngủ

(a)  

30.

Đồ gia dụng

(a)  

31.

Giường

(a)  

32.

Tủ sách

(a)  

33.

Tủ quần áo

(a)  

34.

Salong, ghế sofa

(a)  

35.

Bàn

(a)  

36.

Bàn ăn

(a)  

37.

bàn trang điểm

(a)  

38.

Tủ giày

(a)  

39.

Nơi chốn

(a)  

40.

Sở cảnh sát

(a)  

41.

Tiệm giặt ủi

(a)  

42.

Viện bảo tàng

(a)  

43.

Siêu thị

(a)  

44.

Ga tàu điện ngầm

(a)  

45.

Trạm xe buýt

(a)  

46.

Tiệm bánh

(a)  

47.

Tiệm bán hoa

(a)  

48.

Tiệm làm tóc nữ

(a)  

49.

Ký túc xá

(a)  

50.

Nhà đơn lập

(a)  

51.

Phức tạp

(a)  

52.

Bất tiện

(a)  

53.

Văn phòng

(a)  

54.

Sử dụng, dùng

(a)  

55.

Internet

(a)  

56.

Nhà thuê

(a)  

57.

Vườn

(a)  

58.

Sống, trải qua

(a)  

59.

Hầm, dưới lòng

(a)  

60.

Thân thiện, tử tế

(a)  

61.

Tiện lợi

(a)  

62.

Thoải mái

(a)  

63.

Nhà trọ

(a)  

64.

Khách sạn

(a)  

65.

Tiền thuê nhà trọ

(a)