Font size
Worksheetsbài 12345 (GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ)
Total questions: 62
Worksheet time: 32mins
忙(máng)
bận
rất
không bận
很 (hěn)
rảnh
rất
bận
汉语(Hànyǔ)
hàn quốc
tiếng anh
tiếng hán
tiếng hồng kong
难(nán)
mệt
ngán
dễ
khó
太(tài)
rất
lớn
dễ
nhiều
爸爸(bàba)
ông nội
bố
anh trai
mẹ
妈妈(māma)
em gái
chị
mẹ
anh trai
他(tā)
anh ta
bà ấy
ông ấy
con ấy
男(nán)
nam giới
nữ giới
đồng giới
bát giới
哥哥(gēge)
anh lớn
anh trai
em trai
em
弟弟(dìdi)
anh lớn
anh trai
em trai
em bé
妹妹(mèimei)
bồ nhí
bạn gái
em gái
chị gái
学 (xué)
học
chơi
đi làm
英语(yīngyǔ)
tiếng việt
tiếng anh
tiếng hán
tiếng lào
阿拉伯语(ālābó yǔ)
tiếng séc
tiếng hàn
tiếng ả rập
tiếng tay ban nha
德语(déyǔ)
tiếng nga
tiếng séc
tiếng đức
tiếng anada
俄语(éyǔ)
tiếng campuchia
tiếng tây
tiêng lào
tiếng nga
法语(fǎyǔ)
tiếng anh
tiếng nga
tiếng pháp
tiếng
韩国语(hánguó yǔ)
tiếng hàn quốc
tiếng trung quốc
tiếng nhẩt bản
tiêng lào
日语(rìyǔ)
nhật bản
đức
pháp
anh
对(duì)
sai
đúng
明天(míngtiān)
một chút nữa
hôm nay
ngày mai
ngày hôm
见(jiàn)
tháng sau
ngày mai
không nhìn thấy
gặp, thấy
去(qù)
đi
ở lại
dừng
邮局(yóujú)
hiệu sách
bưu điện
nhà ăn
siêu thị
寄(jì)
bắt
giữ
gửi
trộm
信(xìn)
mực
sách
thư
giấy
银行(yínháng)
nhà ăn
khách sạn
nhà nước
ngâng hàng
取(qǔ)
lấy, trộm
rút, cử, nhấc
đặt, hất
钱(qián)
đât
hào
tiền
rác
六(liù)
9
6
7
10
七 (qi
10
7
8
9
九(jiu
3
5
9
6
哪儿【nǎr】
ngày mai
chỗ nào
nhà
那儿【nàr 】
nhà
đi đâu
ở đâu
我
cô ấy
anh ấy
tôi
bạn ấy
回【huí】
ở lại
đi đâu
về
学校 (
nhà ở
nhà tù
trường học
rạp
再见(【zàijiàn】
chết đi
biến đi
tạm biệt
xin chào
对不起(【duìbuqǐ】
xảm
xin chào
xin lỗi
xin hỏi
没关系(【méiguānxi】
nhà ơe
co đấy
tôi ở đây
không có gì
这【zhè】
đùng đi
ở lại
đây nè
chạm
是 (
đúng
sai
老师(【lǎoshī】
thầy giáo
tù trưởng
anh lơn
bác hàng
您(nin
vua
câm
ngài
chủ nô
请(【qǐng】
tuyệt
chỉnh
mời
oke
进【jìn】
đứng
ngồi
đi
vào
坐【zuò】
ngồi
đứng
đi
喝【hē】
ăn
ẻ
uống
茶(chá)
cơm
trà
nước
nước
谢谢 【xièxie】
khỏe không
ăn không
cảm ơn
rất khỏe
不客气(【bù kèqì】
chào tạm biệt
cảm ơn
xin
không có gì
客气 【kèqì】
chiến thần
lãng tử
khách khi
đi
工作【gōngzuò】
công việc
công chúa
hoàng tử
sự nghiệp
身体【shēntǐ】
em ấy
thân thể
sức khỏe
cô
日(ri
em
trăng
ngày
mạt trời
今天【jīn tiān】
hôm kia
hômq qua
hôm nay
ngày
天(tian
tiếng
mai
ngày
昨天【zuótiān】
ngày mai
hôm kia
hôm qua
hôm nay
星期【xīngqī】
năm
tháng
tuần
ngày
星期一【xīngqī yī】
thứ 3
chủ nhât
thứ 2
thứ 4
星期二【xīngqī èr】
thứ
thứ 2
thứ 3
thứ 4
