wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

기하니 - 1892 - 1958 [부사] 합격 어휘 테스트

Total questions: 67

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Nếu có thể

(a)  

2.

Gắng chịu, gắng sức/vừa đúng lúc

(a)  

3.

Gần

(a)  

4.

Đầy

(a)  

5.

Im lặng

(a)  

6.

Mỗi

(a)  

7.

Càng ngày càng

(a)  

8.

Hơn thế nữa

(a)  

9.

Một cách khó khăn

(a)  

10.

Một cách khó khăn, một cách chật vật

(a)  

11.

Thỉnh thoảng

(a)  

12.

Dám

(a)  

13.

Một cách thoải mái, một cách suôn sẻ

(a)  

14.

Suốt mùa đông

(a)  

15.

Kết cục

(a)  

16.

Giữ nguyên như cũ

(a)  

17.

Lớn nhất cũng chỉ

(a)  

18.

Ra mặt

(a)  

19.

Bằng nhau, đều như nhau

(a)  

20.

Một cách quả cảm과감히

(a)  

21.

Quả nhiên là

(a)  

22.

Vô dụng

(a)  

23.

Đến mức ấy

(a)  

24.

Cứ như vậy, y như vậy

(a)  

25.

Tiếp tục, chỉ, cứ

(a)  

26.

Trong giấy lát

(a)  

27.

Gấp, vội

(a)  

28.

Một cách sẵn sàng

(a)  

29.

Hết sức

(a)  

30.

Nhất định , bằng mọi giá

(a)  

31.

Sâu, kỹ

(a)  

32.

Khá

(a)  

33.

Đều đặn, bền bỉ, kiên trì

(a)  

34.

Liên tục, không ngừng

(a)  

35.

Suốt , trong suốt

(a)  

36.

Một cách rộng rãi

(a)  

37.

Đơn thuần, sơ sài

(a)  

38.

Khác

(a)  

39.

Một cách đường hoàng

(a)  

40.

Tạm thời

(a)  

41.

Đương nhiên

(a)  

42.

Ngay lặp tức

(a)  

43.

Vả lại

(a)  

44.

Ít hơn

(a)  

45.

Không thể

(a)  

46.

Cuối cùng

(a)  

47.

Một cách rõ ràng, một cách rõ nét

(a)  

48.

Đúng lúc

(a)  

49.

Như là

(a)  

50.

Cuối cùng

(a)  

51.

Quả thực, đúng cái lúc

(a)  

52.

Mỗi năm

(a)  

53.

Mỗi lần

(a)  

54.

Xa

(a)  

55.

Một cách lén lút, một cách bí mật

(a)  

56.

Một cách bình an vô sự

(a)  

57.

Vô ý

(a)  

58.

Không sắp đặt kế hoạch

(a)  

59.

Vô điều kiện

(a)  

60.

Bất ngờ

(a)  

61.

Tốt, ngon

(a)  

62.

Rõ ràng

(a)  

63.

Chính lúc đó mới

(a)  

64.

Tuy

(a)  

65.

Một cách thường xuyên

(a)  

66.

Thật ra, sự thật thì

(a)  

67.

Bất chấp

(a)