wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz chiều tối 20/10

Total questions: 62

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Câu cá thương mại và giải trí

= ... and recreational fishing

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

2.

Câu cá thương mại và giải trí

= Commercial and ... fishing

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

3.

Câu cá thương mại và giải trí đã trở nên phổ biến rộng rãi ở Việt Nam

= Both commercial and recreational fishing have gained tremendous ... in Vietnam

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

4.

Câu cá thương mại và giải trí đã trở nên phổ biến rộng rãi ở Việt Nam

= Both commercial and recreational fishing are tremendously ppopular / ... in Vietnam

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

5.

Hỗ trợ chính phủ đạt được an ninh lương thực và phát triển kinh tế

= To assist the government in achieving ... ... and economic development

(2 từ bắt đầu bằng chữ "f" & "s")

(a)  

6.

Hỗ trợ chính phủ đạt được an ninh lương thực và phát triển kinh tế

= To assist the government in achieving food security and ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "e" & "d")

(a)  

7.

Đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường an ninh lương thực

= To play a vital ... in bolstering food security

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

8.

Đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường an ninh lương thực

= To play a vital role in ... food security

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

9.

Là nền tảng trong nỗ lực của chính phủ nhằm đảm bảo an ninh thực phẩm cho mọi người

= To be a cornerstone in the government's efforts to ... ... ... ... ... for everyone

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "p", "f", "o", "t", & "t")

(a)  

10.

Để thúc đẩy mở rộng kinh tế

= To ... economic expansion

(1 từ level cao bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

11.

Câu cá là một hình thức giải trí bổ ích

= Fishing is a ... form of entertainment

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

12.

Câu cá giải trí có thể làm giảm căng thẳng của người câu cá

= Recreational fishing can ... fishermen's stress

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

13.

Giúp ngư dân xả hơi

= To help fishermen to ... ... their ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "o", & "s")

(a)  

14.

Rèn luyện tính kiên nhẫn của ngư dân

= To train fishermen's ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

15.

Thưởng cá cho nỗ lực của họ

= To ... them with fish for their efforts

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

16.

Tôi là một fan hâm mộ lớn của các món ăn từ cá

= I am a ... ... ... fish-based dishes

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "b", "f", & "o")

(a)  

17.

Các món cá rất ngon miệng và bổ dưỡng

= Fish dishes are ... and nutritious

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

18.

Các món cá rất ngon miệng và bổ dưỡng

= Fish dishes are mouthwatering and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")

(a)  

19.

Vì món cá có hương vị như thiên đường

= Because fish dishes ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "t", "l", & "h")

(a)  

20.

Vì món cá có tác dụng kỳ diệu đối với sức khỏe của tôi

= Because fish dishes ... ... ... my health

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "w", "w", & "f")

(a)  

21.

Tôi không thể chịu được cá

= I cannot ... fish

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

22.

Ăn cá giống như nhổ răng

= Eating fish is like ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "p" & "t")

(a)  

23.

Vì món cá rất nhạt nhẽo và tanh

= Because fish dishes are ... and fishy

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

24.

Vì món cá rất nhạt nhẽo và tanh

= Because fish dishes are tasteless and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

25.

Tôi có niềm đam mê với những bộ phim lãng mạn

= I have ... ... ... ... romantic films

(4 từ bắt đầu bằng chữu "a", "s", "s", & "f")

(a)  

26.

Những bộ phim lãng mạn

= ... films

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

27.

Phim khoa học viễn tưởng

= ... ... films

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "f")

(a)  

28.

Những phim kinh dị = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

29.

Những bộ phim đó thật hài hước = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ 'f")

(a)  

30.

Những bộ phim đó thật hài hước = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

31.

Những bộ phim đó thật cảm động = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

32.

Những bộ phim đó thật cảm động = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

33.

Những bộ phim đó thật đau lòng = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

34.

Những bộ phim đó thật buồn = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

35.

Những bộ phim đó thật đáng sợ = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

36.

Những bộ phim đó thật đáng sợ = Those films are ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

37.

Những bộ phim đó khiến cho tôi vui = Those films ... ... ... my ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "b", "s", "t", & "f")

(a)  

38.

Những bộ phim đó buồn cười = Those films are ... ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "a", "b", "o", & "l")

(a)  

39.

Những bộ phim đó khiến tôi rất vui = Those films render me ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "o", "t" & "m")

(a)  

40.

Những bộ phim đó khiến tôi rất buồn / khóc = Those films ... ... ... my ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "b", "t", "t" & "e")

(a)  

41.

Những bộ phim đó khiến tôi sợ = Those films ... my ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "m", "b", "r" & "c")

(a)  

42.

Những bộ phim đó đầy sự kiện và kịch tính = Those films are ... and tense.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

43.

Những bộ phim đó đầy sự kiện và kịch tính = Those films are eventful and ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

44.

Những bộ phim đó đầy sự kiện và kịch tính = Those films are ... ... ... ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "f", "o", "t", "a", & "t")

(a)  

45.

Những bộ phim đó khiến tôi đứng ngồi không yên

= Those films ... me on the ... of my seat.

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "k" & "e")

(a)  

46.

Những bộ phim đó rất xuất sắc về mặt hình ảnh và âm thanh.

= Those films are ... and audibly pleasing.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "v")

(a)  

47.

Những bộ phim đó rất xuất sắc về mặt hình ảnh và âm thanh.

= Those films are visually and ... pleasing.

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

48.

Những bộ phim đó là những kiệt tác cho các giác quan.

= Those films are ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "m")

(a)  

49.

Trong thời thơ ấu của tôi

= During my ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

50.

Trong thời thơ ấu của tôi

= During my ... ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "s" & "d")

(a)  

51.

Tôi vốn là một người đam mê điện ảnh

= I was a film ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

52.

Tôi vốn là một người đam mê điện ảnh

= I was a film ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

53.

Những bộ phim bom tấn giúp tôi thư giãn

= Blockbusters enable me to ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

54.

Những bộ phim bom tấn giúp tôi thư giãn

= Blockbusters enable me to ...

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "k" &"b")

(a)  

55.

Phim thực sự giúp bạn mở mang tầm mắt về thế giới cảm xúc

= Films are a ... ... to the world of emotions

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "r" & "e")

(a)  

56.

Phim là một hình thức giải trí hiệu quả cho gia đình tôi trong bữa ăn

= Films are an effective ... ... ... for my family during our meals

(3 từ bắt đầu bằng chữ "f", "o", & "e")

(a)  

57.

Không, hiếm khi tôi ghé thăm phòng vé

= No, ... do I pay a visit to the box office

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

58.

Vâng, như một thói quen, tôi thường xuyên ghé thăm phòng vé

= Yes, ... ... ..., I frequently pay a visit to the box office

(1 idiom bắt đầu bằng chữ "a", "a", & "h")

(a)  

59.

Những chuyến đi đó cho phép chúng ta dành thời gian chất lượng bên nhau

= Those trips allow us to spend ... ... together

(2 từ bắt đầu bằng chữ "q" & "t")

(a)  

60.

Có những cuộc thảo luận sâu sắc về các bộ phim

= To have ... ... about the films

(2 từ bắt đầu bằng chữ "i" & "d")

(a)  

61.

Những chuyến đi đó là cơ hội vàng để chúng tôi thắt chặt mối quan hệ

= Those trips are ... ... for us to cement our relationships

(2 từ bắt đầu bằng chữ "g" & "o")

(a)  

62.

Những chuyến đi đó là cơ hội vàng để chúng ta thắt chặt mối quan hệ

= Those trips are golden opportunities for us to ... our relationships

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)