wayground logo

Тегін басып шығаруға болатын жұмыс парақтары

Қаріп өлшемі

S
M
L
XL
Жұмыс парақтары

김하니 - 1959 - 2015 [부사] 합격 어휘 테스트

Total сұрақ: 58

Worksheet time: 58mins

Аты
Сынып
Күн
1.

Chầm chậm

(a)  

2.

Vội vàng

(a)  

3.

Giả định

(a)  

4.

Lẽ nào

(a)  

5.

Xem xét kỹ

(a)  

6.

Thực tế thì

(a)  

7.

Cái được gọi là

(a)  

8.

Bất cứ lúc nào khi cần

(a)  

9.

Rặt, hoàn toàn là

(a)  

10.

Tự mình, tự

(a)  

11.

Lén lút

(a)  

12.

Hấp tấp

(a)  

13.

Thỏa thích

(a)  

14.

Có lẽ

(a)  

15.

Cho dù

(a)  

16.

Vẫn

(a)  

17.

Dẫu sao thì

(a)  

18.

Một cách ép buộc, một cách miễn cưỡng

(a)  

19.

Bất cứ bao nhiêu

(a)  

20.

Bất cứ lúc nào

(a)  

21.

Bằng bao nhiêu

(a)  

22.

Ngay

(a)  

23.

Cũng

(a)  

24.

Ngược lại

(a)  

25.

Hoàn toàn

(a)  

26.

Nói tóm lại

(a)  

27.

Ngẫu nhiên, tình cờ

(a)  

28.

Vốn dĩ, vốn là

(a)  

29.

Trước, rồi

(a)  

30.

Trước tiên, trước hết

(a)  

31.

Răm rắp

(a)  

32.

Cứ, thường xuyên, hay

(a)  

33.

Tường tận, tỉ mỉ, chi tiết

(a)  

34.

Suýt nữa

(a)  

35.

Tự nó

(a)  

36.

Vừa phải, điều độ

(a)  

37.

Toàn bộ

(a)  

38.

Tuyệt đối

(a)  

39.

Từng bước, dần dần

(a)  

40.

Với tất cả lòng thành

(a)  

41.

Thực sự

(a)  

42.

Một cách chính xác

(a)  

43.

Đúng, theo quy định, đúng quy cách

(a)  

44.

Khá

(a)  

45.

Một chút thôi

(a)  

46.

Rất ít khi

(a)  

47.

Thỉnh thoảng

(a)  

48.

Thỉnh thoảng

(a)  

49.

Thật

(a)  

50.

Thà

(a)  

51.

Một cách đầy đủ

(a)  

52.

Suýt nữa

(a)  

53.

Huống chi

(a)  

54.

Một lúc

(a)  

55.

Một hồi lâu

(a)  

56.

Tùy tiện

(a)  

57.

Hơn

(a)  

58.

Thường xuyên, phổ biến

(a)