wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Marketing Kỹ Thuật Số

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường marketing kỹ thuật số bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Văn hóa truyền thống

b)

Chính trị và pháp luật

c)

Nền tảng số và công nghệ mới

d)

Nhân khẩu học

2.

Điểm khác biệt chính giữa marketing số và marketing truyền thống là gì?

a)

Khả năng tiếp cận khách hàng đại trà

b)

Chi phí thực hiện thấp

c)

Tương tác hai chiều và khả năng đo lường

d)

Sử dụng báo in và truyền hình

3.

Yếu tố nào sau đây không được xem là yếu tố chính của marketing số?

a)

Công nghệ

b)

Dữ liệu lớn

c)

Tăng trưởng GDP

d)

Hành vi người dùng

4.

Môi trường số có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ổn định và khó thay đổi

b)

Phản hồi chậm từ người dùng

c)

Tính năng động và thay đổi liên tục

d)

Không phụ thuộc vào công nghệ

5.

Trong môi trường vi mô marketing số, khách hàng giữ vai trò gì?

a)

Nhà cung ứng

b)

Trung tâm của mọi chiến lược

c)

Đối thủ tiềm năng

d)

Đơn vị phân phối sản phẩm

6.

Đối thủ cạnh tranh trong môi trường số cần được phân tích bằng gì?

a)

Công cụ chuyên dụng số

b)

Cảm tính và kinh nghiệm cá nhân

c)

Dữ liệu in ấn

d)

Báo cáo tài chính nội bộ

7.

Nhà cung ứng trong môi trường marketing số thường cung cấp gì?

a)

Vật tư thô

b)

Kho bãi và logistics

c)

Nền tảng, phần mềm và dịch vụ số

d)

Vốn đầu tư

8.

Một trong những vai trò chính của nhà trung gian trong môi trường số là gì?

a)

Phân phối sản phẩm thông qua kênh số

b)

Cung cấp tài chính

c)

Tư vấn pháp lý

d)

Kiểm soát nhân sự

9.

Chiến lược marketing số toàn diện bắt đầu từ bước nào?

a)

Triển khai

b)

Đánh giá

c)

Phân đoạn

d)

Phân tích

10.

Big Data trong marketing số giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tiết kiệm chi phí văn phòng

b)

Phân tích dữ liệu lớn để đưa ra quyết định chính xác

c)

Giảm số lượng nhân sự

d)

Tăng thời gian quảng cáo truyền thống

11.

Văn hóa số trong doanh nghiệp liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Truyền thống dân tộc

b)

Chính trị nội b

12.

Văn hóa số trong doanh nghiệp liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Truyền thống dân tộc

b)

Chính trị nội bộ

c)

Tư duy đổi mới và học hỏi liên tục

d)

Cơ cấu tổ chức

13.

Hạ tầng công nghệ số bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Nền tảng số, phần mềm và hệ thống

b)

Cửa hàng vật lý

c)

Bộ máy quản trị nhà nước

d)

Dịch vụ hậu cần truyền thống

14.

Nâng cấp công nghệ liên tục và đào tạo nhân sự thuộc yếu tố nào?

a)

Chiến lược tài chính

b)

Đầu tư phát triển

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Quản lý hành chính

15.

Đặc điểm của đổi mới số là gì?

a)

Dựa vào kinh nghiệm truyền thống

b)

Cắt giảm nhân sự

c)

Áp dụng giải pháp mới và tối ưu hóa quy trình

d)

Giảm thiểu sử dụng công nghệ

16.

Quan hệ với nhà cung ứng công nghệ nên được xây dựng như thế nào?

a)

Hợp tác chiến lược thay vì chỉ là bên cung cấp

b)

Cạnh tranh thị trường

c)

Cắt giảm chi phí tối đa

d)

Thay đổi thường xuyên

17.

Khi lựa chọn nhà cung ứng, doanh nghiệp nên xem xét điều gì?

a)

Giá cả thị trường

b)

Phạm vi hoạt động quốc tế

c)

Năng lực công nghệ và khả năng tích hợp

d)

Số lượng nhân viên

18.

Yếu tố nào giúp đánh giá hiệu suất của nhà cung ứng trong môi trường số?

a)

Tăng trưởng doanh thu

b)

KPIs (chỉ số hiệu suất chính)

c)

Mức lương nhân viên

d)

Địa điểm văn phòng

19.

Trong phân tích cạnh tranh số, công cụ BuzzSumo dùng để làm gì?

a)

Phân tích quảng cáo

b)

Phân tích nội dung và chia sẻ

c)

Kiểm tra hệ thống

d)

Tối ưu hóa mã nguồn

20.

Socialbakers là công cụ phân tích thuộc lĩnh vực nào?

a)

Email marketing

b)

Mạng xã hội

c)

Hành vi nội bộ

d)

Tối ưu SEO

21.

Giai đoạn "Cân nhắc" trong hành vi khách hàng số là gì?

a)

Đặt hàng trực tiếp

b)

Chia sẻ trải nghiệm

c)

So sánh lựa chọn và đọc phản hồi

d)

Gặp trực tiếp nhân viên tư vấn

22.

Giai đoạn "Cân nhắc" trong hành vi khách hàng số là gì?

a)

Đặt hàng trực tiếp

b)

Chia sẻ trải nghiệm

c)

So sánh lựa chọn và đọc phản hồi

d)

Gặp trực tiếp nhân viên tư vấn

23.

Giai đoạn "Trung thành" của khách hàng số bao gồm hành vi nào?

a)

Hủy đơn hàng

b)

Truy cập website mới

c)

Chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội

d)

Đổi trả sản phẩm offline

24.

Thu thập dữ liệu khách hàng số thường đến từ đâu?

a)

Khảo sát truyền thống

b)

Nhiều nguồn số khác nhau

c)

Đơn vị nghiên cứu độc lập

d)

Bộ phận nhân sự

25.

Mục tiêu của phân tích dữ liệu khách hàng số là gì?

a)

Lưu trữ nội bộ

b)

Hiểu sâu nhu cầu và hành vi (Insight)

c)

Cắt giảm chi phí nhân sự

d)

So sánh giá bán

26.

Nền tảng nào dưới đây là nhà trung gian thương mại điện tử?

a)

Zalo

b)

Shopee

c)

Canva

d)

YouTube

27.

Facebook Ads được xếp vào nhóm nào trong marketing số?

a)

Phần mềm doanh nghiệp

b)

Nền tảng marketing

c)

Kênh chăm sóc khách hàng

d)

Đối thủ cạnh tranh

28.

Tính năng nổi bật của mạng xã hội trong vai trò trung gian là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu

b)

Công cụ quảng cáo và tính năng mua sắm tích hợp

c)

Định vị GPS

d)

Quản lý kho hàng

29.

Trong chiến lược với nhà trung gian, yếu tố nào không phù hợp?

a)

Đồng bộ hóa hệ thống

b)

Đánh giá hiệu suất

c)

Cắt đứt liên lạc định kỳ

d)

Thiết lập đối tác chiến lược

30.

Chatbot thông minh thường được ứng dụng trong công nghệ nào?

a)

Blockchain

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Công nghệ in 3D

d)

Điện toán đám mây

31.

AR/VR trong marketing số giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Tạo trải nghiệm mua sắm ảo và thử sản phẩm

b)

Quản lý nội bộ

c)

Phân tích tài chính

d)

Điều phối nhân viên

32.

Một trong các bước triển khai chiến lược marketing số là gì?

a)

Tuyển dụng nhân sự

b)

Phân tích SWOT

c)

Xác định mục tiêu và KPIs

d)

Tìm kiếm nhà đầu tư

33.

Một trong các bước triển khai chiến lược marketing số là gì?

a)

Tuyển dụng nhân sự

b)

Phân tích SWOT

c)

Xác định mục tiêu và KPIs

d)

Tìm kiếm nhà đầu tư

34.

Một chiến lược marketing số hiệu quả cần thực hiện điều gì sau khi triển khai?

a)

Kêu gọi đầu tư

b)

Phân tích hiệu suất và điều chỉnh

c)

Mở rộng nhân sự

d)

Mua thêm thiết bị phần cứng

35.

Vì sao cần quản trị rủi ro trong môi trường số?

a)

Doanh nghiệp muốn giảm lương

b)

Đối thủ cạnh tranh mạnh

c)

Nguy cơ mất an ninh mạng cao

d)

Nhân viên làm việc từ xa

36.

Có bao nhiêu % doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với rủi ro an ninh mạng?

a)

50%

b)

87%

c)

25%

d)

66%

37.

Tỷ lệ doanh nghiệp chưa có phương án ứng phó rủi ro số là bao nhiêu?

a)

30%

b)

90%

c)

65%

d)

10%

38.

Chi phí khắc phục rủi ro số so với chi phí phòng ngừa là bao nhiêu lần?

a)

1 lần

b)

3 lần

c)

2 lần

d)

5 lần

39.

Đo lường hiệu quả marketing cần thực hiện theo dõi điều gì?

a)

Chi phí nội bộ

b)

Chỉ số và kết quả theo thời gian

c)

Tỉ lệ nghỉ việc

d)

Lịch làm việc nhân viên

40.

AI trong marketing giúp làm gì?

a)

Tăng lượng tồn kho

b)

Giảm tốc độ xử lý

c)

Tự động tối ưu chiến dịch và dự đoán hành vi

d)

Tạo lỗi hệ thống

41.

Siêu cá nhân hóa trong marketing số nghĩa là gì?

a)

Tùy chỉnh theo khu vực

b)

Dựa trên cảm xúc người dùng

c)

Nội dung cá nhân hóa đến từng cá nhân cụ thể

d)

Tăng số lượng bài đăng

42.

Marketing metaverse là gì?

a)

Dựa trên truyền hình thực tế

b)

Trải nghiệm thương hiệu trong không gian ảo

c)

Phát tờ rơi trên phố

d)

Quản lý mạng lưới phân phối

43.

Để tồn tại và phát triển, doanh nghiệp cần làm gì trong môi trường số?

a)

Tập trung vào marketing truyền thống

b)

Thích ứng với sự thay đổi và đầu tư vào năng lực số

c)

Giảm sử dụng công nghệ

d)

Mua lại đối thủ

44.

Chiến lược linh hoạt trong môi trường số giúp gì cho doanh nghiệp?

4 lines
45.

Chiến lược linh hoạt trong môi trường số giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Thích ứng nhanh với thay đổi

b)

Tăng chi phí cố định

c)

Giảm tương tác khách hàng

d)

Cố định quy trình

46.

Dữ liệu lớn (Big Data) thu thập từ nguồn nào?

a)

Cửa hàng vật lý

b)

Giao tiếp truyền thống

c)

Nhiều kênh số như mạng xã hội, website, CRM

d)

Điện thoại bàn

47.

KPI trong marketing số có vai trò gì?

a)

Đánh giá mức lương

b)

Đo lường hiệu suất cụ thể

c)

Quản lý nhân sự

d)

Dự đoán doanh thu

48.

Nội dung nào dưới đây là không phải xu hướng công nghệ trong marketing số?

a)

Kỹ thuật in offset

b)

AR/VR

c)

Big Data

d)

AI

49.

Google Ads và Facebook Ads là gì?

a)

Công cụ nội bộ

b)

Nền tảng quảng cáo kỹ thuật số

c)

Đối tác tài chính

d)

Mạng xã hội

50.

Mục tiêu cuối cùng của marketing số là gì?

a)

Tăng lượt chia sẻ

b)

Sử dụng nhiều công nghệ

c)

Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng doanh thu

d)

Giảm giờ làm

51.

Khi khách hàng chia sẻ trải nghiệm sau mua hàng, điều đó thể hiện điều gì?

a)

Không hài lòng

b)

Giai đoạn trung thành

c)

Bắt đầu cân nhắc

d)

Rời bỏ thương hiệu

52.

Đối với doanh nghiệp, việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng mang lại điều gì?

a)

Tăng sự gắn kết và chuyển đổi

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng khuyến mãi

d)

Giảm thời gian phục vụ

53.

Đâu là một ví dụ của công cụ phân tích SEO?

a)

Canva

b)

SEMrush

c)

Shopee

d)

Slack

54.

Phân đoạn thị trường trong marketing số nhằm mục đích gì?

a)

Gộp tất cả khách hàng

b)

Nhắm đúng nhóm đối tượng mục tiêu

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Định giá sản phẩm