Font size
Worksheets김하니- 종합한국어 10과 어휘 테스트
Total questions: 63
Worksheet time: 1hrs 3mins
Gia đình
(a)
Ông nội
(a)
Bà nội
(a)
Ông ngoại
(a)
Bà ngoại
(a)
Bố
(a)
Mẹ
(a)
Anh trai của em gái
(a)
Chị gái
Chị gái của em gái
(a)
Anh của em trai
(a)
Chị của em trai
(a)
Em trai
(a)
Em gái
(a)
Nghề nghiệp
(a)
Giáo sư
(a)
Người nghiên cứu
(a)
Bộ đội
(a)
Doanh nhân
(a)
Luật sư
(a)
Cảnh sát
(a)
Nguồi thông dịch
(a)
Nông dân
(a)
Kinh doanh
(a)
Buôn bán
(a)
Đi công tác
(a)
Chó con, cún con
(a)
Lễ cưới
(a)
Có,ở ( kính ngữ )
(a)
Cô, dì
(a)
Dượng ( chồng của cô, dì)
(a)
Con mèo
(a)
Sân bay
(a)
Làm việc
(a)
Gần
(a)
Sau này
(a)
Đại gia đình
(a)
Nhà ( kính ngữ )
(a)
Quay lại / trở về / qua đời
(a)
Trở thành
(a)
Con gái
(a)
Lời nói
(a)
Nói ( kính ngữ ) - động từ
(a)
Người, vị ( kính ngữ )
(a)
Anh chị em họ
(a)
Chú, cậu
(a)
Sinh nhật ( kính ngữ
(a)
Danh tính ( kính ngữ )
(a)
Rượu
(a)
Vợ
(a)
Con trai
(a)
Tuổi ( kính ngữ)
(a)
Một cách chăm chỉ
(a)
Năm nay
(a)
Con gái duy nhất
(a)
Con trai duy nhất
(a)
Trẻ mẫu giáo
(a)
ăn, dùng (kính ngữ)
(a)
Học chuyên ngành
(a)
Ngủ ( kính ngữ )
(a)
Cơm (kính ngữ )
(a)
Học sinh tiểu học
(a)
Bác trai
(a)
Bác gái
(a)
