wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Shopping [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
customer
a)
khách hàng
b)
tiêu
c)
sự ăn trộm hàng trong tiệm
2.
cashier (or: clerk)
a)
thủ quỹ
b)
cửa hàng tiết kiệm
c)
quầy thanh toán
3.
attendant (or: sales staff / assistant)
a)
trợ lý
b)
cửa hàng mĩ phẩm
c)
đồng xu
4.
manager
a)
giám đốc
b)
bác sĩ nhãn khoa
c)
lớn
5.
counter
a)
quầy thanh toán
b)
trung tâm mua sắm
c)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
6.
barcode
a)
mã vạch
b)
giỏ hàng
c)
cửa hàng tiện dụng
7.
invoice (or: bill)
a)
hóa đơn
b)
tiền bạc (giấy)
c)
cửa hàng đồ chơi
8.
receipt
a)
biên lai
b)
kích thước trẻ em
c)
mặc cả
9.
shopping basket (or: cart)
a)
giỏ hàng
b)
trợ lý
c)
mua
10.
plastic bag
a)
túi nhựa
b)
cửa hàng tiện dụng
c)
đổi
11.
Warranty
a)
sự bảo đảm
b)
máy atm / thẻ
c)
tiêu
12.
coupon
a)
phiếu mua hàng
b)
hóa đơn
c)
biên lai
13.
cash
a)
tiền mặt
b)
rất nhỏ
c)
tiền mặt
14.
notes (or: bill)
a)
tiền bạc (giấy)
b)
cửa hàng làm vườn
c)
trợ lý
15.
coins
a)
đồng xu
b)
đổi
c)
cửa hàng làm vườn
16.
atm (or: card machine)
a)
máy atm / thẻ
b)
phiếu mua hàng
c)
nhà thuốc
17.
credit card (or: debit card)
a)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
b)
cửa hàng sách
c)
18.
convenience store
a)
cửa hàng tiện dụng
b)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
c)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
19.
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
a)
nhà thuốc
b)
lớn
c)
kích thước người lớn
20.
toy store
a)
cửa hàng đồ chơi
b)
cửa hàng điện
c)
trung tâm mua sắm
21.
book store
a)
cửa hàng sách
b)
khách hàng
c)
cửa hàng đồ cổ
22.
technology store
a)
cửa hàng công nghệ
b)
thủ quỹ
c)
cửa hàng giày
23.
cosmetics store
a)
cửa hàng mĩ phẩm
b)
tiền mặt
c)
đi ngó vòng vòng
24.
shoe store
a)
cửa hàng giày
b)
trả lại
c)
sự bảo đảm
25.
shopping center (or: mall)
a)
trung tâm mua sắm
b)
mã vạch
c)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
26.
market (wet /dry market)
a)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
b)
cửa hàng bánh mì
c)
thủ quỹ
27.
bakery
a)
cửa hàng bánh mì
b)
thêm lớn
c)
bác sĩ nhãn khoa
28.
gardening store
a)
cửa hàng làm vườn
b)
phòng thử đồ
c)
cửa hàng chăm sóc da
29.
spend
a)
tiêu
b)
hoàn tiền
c)
trả lại
30.
buy (US) / purchase (UK)
a)
mua
b)
thợ kim hoàn
c)
giám đốc
31.
khách hàng
a)
customer
b)
credit card (or: debit card)
c)
stationary store
32.
thủ quỹ
a)
cashier (or: clerk)
b)
jewelry store
c)
kids size
33.
trợ lý
a)
attendant (or: sales staff / assistant)
b)
coins
c)
large
34.
giám đốc
a)
manager
b)
flea market
c)
warranty
35.
quầy thanh toán
a)
counter
b)
cosmetics store
c)
coins
36.
mã vạch
a)
barcode
b)
cash
c)
return
37.
hóa đơn
a)
invoice (or: bill)
b)
antique shop
c)
fitting room
38.
biên lai
a)
receipt
b)
medium
c)
buy (US) / purchase (UK)
39.
giỏ hàng
a)
shopping basket (or: cart)
b)
extra small
c)
window shopping
40.
túi nhựa
a)
plastic bag
b)
gift card
c)
spend
41.
sự bảo đảm
a)
Warranty
b)
counter
c)
small
42.
phiếu mua hàng
a)
coupon
b)
toy store
c)
attendant (or: sales staff / assistant)
43.
tiền mặt
a)
cash
b)
teen size
c)
teen size
44.
tiền bạc (giấy)
a)
notes (or: bill)
b)
thrift store
c)
medium
45.
đồng xu
a)
coins
b)
cashier (or: clerk)
c)
counter
46.
máy atm / thẻ
a)
atm (or: card machine)
b)
dozen
c)
cashier (or: clerk)
47.
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
a)
credit card (or: debit card)
b)
size
c)
shoe store
48.
cửa hàng tiện dụng
a)
convenience store
b)
kids size
c)
invoice (or: bill)
49.
nhà thuốc
a)
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
b)
bakery
c)
skincare store
50.
cửa hàng đồ chơi
a)
toy store
b)
skincare store
c)
book store
51.
cửa hàng sách
a)
book store
b)
invoice (or: bill)
c)
hardware
52.
cửa hàng công nghệ
a)
technology store
b)
convenience store
c)
Warranty
53.
cửa hàng mĩ phẩm
a)
cosmetics store
b)
extra large
c)
manager
54.
cửa hàng giày
a)
shoe store
b)
fitting room
c)
credit card (or: debit card)
55.
trung tâm mua sắm
a)
shopping center (or: mall)
b)
market (wet /dry market)
c)
plastic bag
56.
chợ (chợ ướt / chợ khô)
a)
market (wet /dry market)
b)
shopping basket (or: cart)
c)
convenience store
57.
cửa hàng bánh mì
a)
bakery
b)
small
c)
bargain (or: haggle)
58.
cửa hàng làm vườn
a)
gardening store
b)
coupon
c)
bakery
59.
tiêu
a)
spend
b)
market (wet /dry market)
c)
refund
60.
mua
a)
buy (US) / purchase (UK)
b)
warranty
c)
jewelry store