wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 11- TEST 2 GKI

Total questions: 110

Worksheet time: 2hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Ảnh số là biểu diễn số học của (a)  

2.

Độ rõ nét của hình ảnh phụ thuộc vào?

a)

Độ phân giải

b)

Tính chất ảnh

c)

Camera

d)

Máy quét

3.

Số lượng (a)   là một cách để thể hiện độ phân giải của ảnh.

4.

Độ phân giải càng cao thì ảnh như thế nào?

a)

Càng mờ

b)

Càng rõ nét

c)

Càng nhỏ

d)

Càng lớn

5.

Độ phân giải của ảnh thường được xác định bằng số điểm ảnh trên một đơn vị nào?

a)

Mét

b)

Inch

c)

Cm

d)

Pixel

6.

GIMP là phần mềm gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

b)

Phần mềm giải trí

c)

Phần mềm làm video

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản

7.

Để xử lý một bức ảnh thiếu sáng em sử dụng những phần mềm nào sau đây?

a)

GIMP

b)

Inkscape

c)

PowerPoint

d)

Excel

8.

Tệp tin chính của GIMP là gì?

a)

xcf

b)

bmp

c)

gif

d)

psd

9.

Đâu là nơi chứa các lệnh thường dùng liên quan đến tệp ảnh, các lệnh mở, lưu tệp ảnh?

a)

Thanh bảng chọn

b)

Hộp tùy chọn công cụ

c)

Bảng công cụ

d)

Các hộp chức năng

10.

GNU Image Manipulation Program là tên đầy của phần mềm?

(a)  

11.

Có bao nhiêu cách thu nhỏ phóng to ảnh?

a)

3 cách

b)

2 cách

c)

1 cách

d)

5 cách

12.

Chất lượng và kích thước của ảnh in ra phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

So diem anh

b)

Do phan giai

c)

Chieu dai va chieu rong cua anh

d)

So diem anh va do phan giai

13.

Nếu kích thước chiều dài và chiều rộng giảm đi một nửa thì số điểm ảnh như thế nào?

a)

Giảm một nửa

b)

Không ảnh hưởng

c)

Giảm đi 4 lần

d)

Tăng lên 2 lần

14.

Một số thao tác cơ bản trên GIMP gồm:

a)

Phóng to hay thu nhỏ ảnh

b)

Cắt ảnh

c)

Xoay ảnh

d)

Cả 3 đáp án trên

15.

Cho ảnh có số điểm ảnh là 3000×2000 điểm ảnh và độ phân giải 72 dpi, có kích thước ảnh là bao nhiêu?

a)

41.67×27.78 inch

b)

20×13.33 inch

c)

10×6.67 inch

d)

5×3.33 inch

16.

Cho ảnh số có điểm ảnh là 3000×2000 điểm ảnh và độ phân giải 150 dpi có kích thước là bao nhiêu?

a)

41.67×27.78 inch

b)

20×13.33 inch

c)

10×6.67 inch

d)

5×3.33 inch

17.

Ảnh số bao gồm?

a)

Ảnh bitmap và ảnh raster

b)

Ảnh bitmap (vector) và ảnh raster

c)

Ảnh raster (vector) và ảnh bitmap

d)

Ảnh raster và ảnh vector

18.

Cho ảnh số có số điểm ảnh là 3000 - 2000 điểm ảnh, kích thước ảnh với độ phân giải 300 dpi là?

a)
  • 41.67 x 27.78 inch

b)
  • 20 x 13.33 inch

c)
  • 10 x 6.67 inch
d)
  • 5 x 3.33 inch

19.

 Nếu in một ảnh ở độ phân giải 300 dpi thì thu được ảnh in có kích thước 10 - 10 inch. Để ảnh in có kích thước 5 x 5 inch thì cần in ảnh ở độ phân giải cao hơn hay thấp hơn 300 dpi??

a)
  • Để in một ảnh có kích thước 5 x 5 inch, cần in ảnh ở độ phân giải dpi thấp hơn 300 dpi

b)
  • Để in một ảnh có kích thước 5 x 5 inch, cần in ảnh ở độ phân giải dpi bằng 300 dpi

c)
  • Để in một ảnh có kích thước 5 x 5 inch, cần in ảnh ở độ phân giải dpi cao hơn 300 dpi
d)
  • Đáp án khác

20.

Một megapixel tương đương với?

a)
một triệu điểm ảnh
b)
một triệu màu sắc
c)
một nghìn điểm ảnh
d)
một tỷ điểm ảnh
21.

Một đoạn phim có thể chứa?

a)

Nhiều lớp băng hình khác nhau

b)

Nhiều lớp âm thanh khác nhau

c)

Nhiều lớp chữ hay phụ đề khác nhau

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

22.

Công cụ chuyển cảnh giúp?

a)

Đặt thời điểm xuất hiện của video clip

b)

Để tạo phụ đề cho đoạn phim

c)

Tạo tính liên kết giữa các cảnh trong phim

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

23.

Phần mềm làm phim cho phép?

a)

Đưa các tệp âm thanh vào đoạn phim

b)

Ghép nối

c)

Thay đổi độ dài, âm lượng

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

24.

Để thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa các tư liệu đầu vào thì sử dụng công cụ?

a)

Công cụ chỉnh sửa âm thanh

b)

Công cụ căn chỉnh thời gian

c)

Công cụ tạo phụ đề

d)

Công cụ chuyển cảnh

25.

Một phân cảnh phim với yêu cầu như sau: Tại giây thứ 10 của phim, video clip số 1 sẽ hiện ra, từ giây thứ 12 đến 18, dòng chữ 'Video clip này được thực hiện tại Nha Trang. ngày 20/6/2021' hiện ra. Để thêm dòng chữ 'Video clip này được thực hiện tại Nha Trang. Ngày 20/6/2021' vào giây thứ 12 đến 18 của video clip số 1 thì cần sử dụng công cụ nào dưới đây ?

a)

Công cụ chỉnh sửa âm thanh

b)

Công cụ căn chỉnh thời gian

c)

Công cụ tạo phụ đề

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

26.

Các thao tác thường dùng khi chỉnh sửa hình ảnh hay video clip là ?

a)

Bổ sung, thay thế hoặc xóa

b)

Căn chỉnh hướng, góc quay

c)

Tạo hiệu ứng cho ảnh hoặc videoclip

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

27.

Tạo phụ đề cho phim giúp?

a)

Đoạn phim trở nên chuyên nghiệp

b)

Truyền tải thông tin tốt hơn

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

28.

Chỉnh sửa âm lượng của bài hát cần tránh việc?

a)

Âm thanh quá ồn

b)

Âm thanh quá nhỏ

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

29.

Các công cụ cần thiết để thực hiện được một phân cảnh phim với yêu cầu như sau: Tại giây thứ 10 của phim, video clip số 1 sẽ hiện ra, từ giây thứ 12 đến 18, dòng chữ 'Video clip này được thực hiện tại Nha Trang. ngày 20/6/2021' hiện ra là?

a)

Công cụ căn chỉnh thời gian

b)

Công cụ tạo phụ đề

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

30.

Một phân cảnh phim với yêu cầu như sau: Tại giây thứ 10 của phim, video clip số 1 sẽ hiện ra, từ giây thứ 12 đến 18, dòng chữ 'Video clip này được thực hiện tại Nha Trang. ngày 20/6/2021' hiện ra. Để đặt thời điểm xuất hiện của video clip số 1 là giây thứ 10 của phim thì cần sử dụng công cụ nào dưới đây ?

a)

Công cụ chỉnh sửa âm thanh

b)

Công cụ căn chỉnh thời gian

c)

Công cụ tạo phụ đề

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

31.

Để người xem dễ dàng theo dõi cả kênh hình lẫn kênh chữ thì cần?

a)

Thêm, cắt, chỉnh sửa âm thanh và nhạc nền cho đoạn phim của em

b)

Điều chỉnh thời lượng của mỗi chuyển cảnh sao cho phù hợp với nội dung và phụ đề của đoạn phim

c)

Chọn âm thanh, nhạc nền phù hợp với nội dung và tạo liên kết hài hòa giữa hình ảnh và âm thanh/nhạc nền trong đoạn phim

d)

Đáp án khác

32.

Đâu là tính năng biên tập của phần mềm làm phim?

a)

Chỉnh sửa hình ảnh

b)

Chỉnh sửa âm thanh

c)

Tạo các hiệu ứng chuyển cảnh

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

33.

Sắp xếp và chỉnh sửa thứ tự của các tư liệu đầu vào để?

a)

Tạo nên sự hấp dẫn và mạch lạc cho đoạn phim

b)

Tạo thành một câu chuyện hoặc một chuỗi các cảnh liên kết lại với nhau

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

34.
Với ngôn ngữ lập trình bậc cao thì chương trình được viết dưới dạng?
a)
Văn bản khác với ngôn ngữ tự nhiên
b)
Kí tự gần giống với văn bản
c)
Văn bản gần với ngôn ngữ tự nhiên
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
35.
Văn bản gần với ngôn ngữ tự nhiên trong ngôn ngữ lập trình bậc cao được gọi là?
a)
Lệnh
b)
Mã code
c)
Mã nguồn
d)
Cả ba đáp án trên đều sai
36.
Để máy tính có thể chạy trực tiếp thì?
a)
Chương trình được dịch thành ngôn ngữ lập trình
b)
Chương trình được dịch thành mã nguồn
c)
Chương trình được dịch thành dãy lệnh máy
d)
Đáp án khác
37.
Việc dịch chương trình sang mã máy giúp?
a)
Bảo vệ chống đánh cắp ý tưởng
b)
Sửa đổi phần mềm
c)
Cả hai đáp án trên đều đúng
d)
Cả hai đáp án trên đều sai
38.
Vì sao việc dịch sang mã máy giúp chống sửa đối phần mềm và chống đánh cắp ý tưởng?
a)
Mã máy dễ đọc
b)
Mã máy có tính bảo mật cao
c)
Mã máy rất khó đọc
d)
Đáp án khác
39.
Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là?
a)
Không chia sẻ mã nguồn
b)
Cùng nhau tạo ra mã nguồn
c)
Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển
d)
Đáp án khác
40.
Cách thước chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo chiều hướng?
a)
Ngăn dần
b)
Đóng dần
c)
Bí mật dần
d)
Mở dần
41.
Phần mềm thương mại là?
a)
Phần mềm để bán
b)
Loại nguồn đóng
c)
Cả hai đáp án trên đều đúng
d)
Cả hai đáp án trên đều sai
42.
Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?
a)
Inkscape
b)
GIMP
c)
Microsoft Word
d)
Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python
43.
Phần mềm tự do có đặc điểm?
a)
Là phần mềm miễn phí
b)
Được tự do sử dụng mà không cần xin phép
c)
Có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
44.
Phần mềm nguồn mở là?
a)
Phần mềm được cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển, phân phối lại theo một quy định
b)
Phần mềm nguồn mở là tự do
c)
Phần mềm nguồn mở không được bảo hành
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
45.
Đâu là phần mềm nguồn mở?
a)
Inkscape
b)
GIMP
c)
Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
46.
Phần mềm thương mại thường được dùng để?
a)
Bán
b)
Trao đổi
c)
Tạo ra các chương trình mới lạ
d)
Đáp án khác
47.
Hầu hết, phần mềm thương mại được bán ở dạng?
a)
Mã nguồn
b)
Mã máy
c)
Mã code
d)
Đáp án khác
48.
Giấy phép công cộng GNU GPL là?
a)
Giấy phép điển hình với phần nguồn mở
b)
Giấy phép điển hình với phần nguồn đóng
c)
Giấy phép điển hình với phần nguồn mở và đóng
d)
Đáp án khác
49.
Giấy phép công cộng GNU GPL bảo đảm?
a)
Quyền tiếp cận của người sử dụng đối với mã nguồn để dùng, thay đổi hoặc phân phối lại
b)
Quyền miễn trừ của tác giả về hậu quả sử dụng phần mềm
c)
Quyền đứng tên của các tác giả tham gia phát triển
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
50.
Giấy phép công cộng GNU GPL bảo đảm sự phát triển của các phần mềm nguồn mở bằng cách?
a)
Công bố rõ ràng các thay đổi của các phiên bản
b)
Buộc phần phát triển dựa trên phần mềm nguồn mở theo giấy phép GPL cũng phải mở theo GPL
c)
Cả hai đáp án trên đều đúng
d)
Cả hai đáp án trên đều sai
51.
Ý ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc" là?
a)
Đảm bảo tính minh bạch, trung thực và đáng tin cậy của phần mềm nguồn mở
b)
Công bố các thay đổi giúp người dùng hiểu rõ về những thay đổi trong phần mềm, giúp họ quyết định xem có nên cập nhật hay không và giúp họ biết được nguồn gốc và lịch sử của phần mềm
c)
Giúp đảm bảo tính tương thích của phần mềm giữa các phiên bản.
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
52.
Ưu điểm của phần mềm nguồn mở là?
a)
Miễn phí
b)
Mã nguồn mở
c)
Hỗ trợ nhiều hệ điều hành và định dạng tệp khác nhau
d)
Cả ba đáp án trên đều đúng
53.
Do mã nguồn của phần mềm nguồn mở có thể được tùy chỉnh nên?
a)
Nhiều phiên bản phần mềm khác nhau có thể được phát triển và sử dụng theo nhu cầu của người dùng
b)
Đem lại sự đa dạng và lựa chọn cho người dùng khi lựa chọn phần mềm
c)
Cả hai đáp án trên đều đúng
d)
Cả hai đáp án trên đều sai
54.
Phần mềm nào dưới đây thuộc phần mềm thương mại?
a)
Phần mềm đặt hàng
b)
Phần mềm đóng gói
c)
Cả hai đáp án trên đều đúng
d)
Cả hai đáp án trên đều sai
55.
Phần mềm thương mại bị phụ thuộc vào?
a)
Nhà sáng tạo ra phần mềm
b)
Nhà cung cấp về giải pháp kĩ thuật
c)
Nhà kiểm soát phần mềm
d)
Đáp án khác
56.
Phần mềm nào có thể thay thế hệ Windows?
a)
Android
b)
Writer
c)
LINUX
d)
My SQL
57.
Hệ quản trị dữ cơ sở dữ liệu mở nào có thể thay thế so Oracle, SQL server?
a)
Android
b)
Writer, Calc và Impress
c)
LINUX
d)
My SQL, postGreSQL
58.
Phần mềm đặt hàng được thiết kế?
a)
Dựa trên những yêu cầu chung của nhiều người
b)
Theo yêu cầu của từng khách hàng
c)
Dựa trên phần mềm nguồn mở
d)
Đáp án khác
59.
Quan niệm nào sau đây sai về copyleft:
a)
Được đưa ra dựa trên copyright
b)
Nghĩa vụ phân phối và cho phép truy xuất công khai các tác phẩm phái sinh
c)
Người sở hữu quyền cấp quyền để. sử dụng, sữa đổi, phân phối lại
d)
Tồn tại giấp phép copyleft cho cả phần mềm, âm nhạc và nghệ thuật
60.
Nếu bạn viết 1 chương trình áp dụng giấy phép GNU–GPL thì bạn cần đính kèm những thông báo đi cùng phần mềm ở đâu:
a)
Một thông báo độc lập đi kèm
b)
Đính kèm vào phần đầu của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú)
c)
Đính kèm vào phần cuối của tập tin mã nguồn (dưới dạng ghi chú)
d)
Cả 3 phương pháp trên đều đúng
61.
Giấy phép BSD - Berkeley System Distribution Licenses được sử dụng lần đầu tiên cho phân mềm nào?
a)
Free BSD
b)
BSD Unix
c)
Net BSD
d)
Unix
62.
Giấy phép mã nguồn mở là tập hợp các quy tắc đòi hỏi ai là người phải tuân theo :
a)
Người sáng chế ra phần mềm mã nguồn mở.
b)
Nhà bảo hành phần mềm mã nguồn mở.
c)
Người sử dụng phần mềm mã nguồn mở.
d)
Cả 3 đáp án trên
63.
Tổ chức OSI - Open Source Initiative là một tổ chức như thế nào ?
a)
Là một tổ chức phần mềm nguồn mở, trực tiếp phát triển các dự án phần mềm nguồn mở
b)
Là một tổ chức phi lợi nhuận mà mục đích của nó là thúc đẩy sự phát triển phần mềm nguồn mở.
c)
Hoạt động quan trọng nhất của tổ chức này là xem xét phê duyệt giấy phép mã nguồn mở
d)
Câu b và c
64.
Tổ chức FSF là tổ chức
a)
Phần mềm mã nguồn mở
b)
Phần mềm tự do
c)
Quỹ phần mềm nguồn mở
d)
Phần mềm miễn phí
65.
Phát biểu nào sau đây không phải là phát biểu đúng
a)
Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm tự do
b)
Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được sửa mã nguồn
c)
Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm miễn phí
d)
Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng được tự do chia sẻ cho người khác
66.
Câu nào sau đây không phải là ưu điểm của mã nguồn mở
a)
Phần mềm mã nguồn mở cung cấp kèm mã nguồn
b)
Phần mềm mã nguồn mở giúp cân bằng giá, chống độc quyền
c)
Phần mềm mã nguồn mở không phải mất tiền mua
d)
Phần mềm mã nguồn mở có độ ổn định cao
67.
Câu nào sau đây là đúng
a)
Phần mềm mã nguồn mở không mang lại lợi nhuận
b)
Phần mềm mã nguồn mở không cho phép phân phối lại
c)
Phần mềm mã nguồn mở không có bản quyền
d)
Phần mềm mã nguồn mở không có bảo hành
68.
Điều nào sau đây không đúng với các giấy phép mã nguồn mở
a)
Các loại giấy phép đều có cơ chế bảo vệ quyền của tác giả ban đầu
b)
Các loại giấy phép đều yêu cầu không được thay đổi nội dung giấy phép
c)
Có giấy phép yêu cầu phải sử dụng cùng loại giấy phép với sản phẩm phái sinh
d)
Không giấy phép nào cấm người dùng sửa đổi chương trình
69.
Phần mềm thương mại là?
a)
Phần mềm miễn phí
b)
Phần mềm cung cấp toàn bộ chức năng của máy tính
c)
Là phần mềm thống trị
d)
Phần mềm sản xuất ra để bán
70.
Giấy phép được áp dụng rộng rãi nhất là?
a)
GLU GPL
b)
GNU GPN
c)
GLU GPN
d)
GNU GPL
71.
Tiện ích nào sau đây thường có trên thiết bị di động
a)
Chụp ảnh
b)
Game Liên quân
c)
Giải full các bài tập
d)
Đọc vị con người
72.
Những ví dụ sau, ví dụ nào giải thích được câu nói: “Phần mềm nguồn mở không thể thay thế phần mềm thương mại”
a)
Ngân hàng đặt hàng tạo phần mềm giao dịch các dịch vụ
b)
Phần mềm Inkscape thay thế được phần mềm Photoshop
c)
Những phần mềm trong chương trình tin học 11 là phần mềm thương mại
d)
Phần mềm Python là phần mềm thương mại
73.
Đâu là phần mềm chạy trên Internet
a)
Zalo
b)
Word
c)
Half Life
d)
Inkscape
74.
Loại phần mềm theo chuyển giao sử dụng là?
a)
Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn đóng
b)
Phần mềm thương mại, phần mềm tự do, phần mềm nguồn mở
c)
Phần mềm thương mại, phần mềm tự do
d)
Tất cả đều sai
75.
Phần mềm nguồn mở là?
a)
Phần mềm cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển
b)
LÀ một phần mềm không được cung cấp mã nguồn mà sử dụng theo 1 chiều của mà sản xuất
c)
Phần mềm bán lẻ nhất thế giới
d)
Phần mềm có thể mở tất cả trương trình trên MacOS
76.

Các thiết bị vào - ra trên máy tính là?

a)

nhóm thiết bị nội vi đa dạng của máy tính

b)

nhóm thiết bị ngoại vi đa dạng của máy tính

c)

nhóm thiết bị ngội, ngoại vi đa dạng của máy tính

d)

Tất cả đều sai

77.

Thiết bị vào cho phép nhập dữ liệu là?

a)

Màn hình, bàn phím, máy fax,...

b)

Chột, màn hình, máy in,…

c)

Bàn phím, chuột, màn hình,…

d)

Bàn phím, chuột, camera số,…

78.

Thiết bị ra chuyển thông tin ra ngoài?

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Bộ điều khiển

d)

Máy in, máy fax, chuột

79.

Những thiết bị trao đổi thông tin hai chiều với máy tính thì được coi?

a)

Thiết bị đa dụng

b)

Thiết bị 1 chiều

c)

Thiết bị lưu truyền

d)

Thiết bị vào - ra

80.

Thiết bị nhập dữ liệu thông dụng nhất?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

HDMI

81.

Làm thế nào để kết nối máy in với máy tính?

a)

Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

b)

Kết nối máy tính với máy in bằng dây cáp USB >> Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

c)

Kết nối máy tính với máy in bằng dây cáp USB >> Chọn Turn Off >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

d)

Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

82.

Làm thế nào để kết nối máy ảnh với máy tính?

a)

Mở máy tính >> Tắt máy ảnh >> Dùng dây cáp kết nối máy ảnh với máy tính >> Kiểm tra kết nối >> Copy ảnh từ máy ảnh vào máy tính

b)

Mở máy tính >> Mở máy ảnh >> Dùng dây cáp kết nối máy ảnh với máy tính >> Kiểm tra kết nối >> Copy ảnh từ máy ảnh vào máy tính

c)

Mở máy tính >> Tắt máy ảnh >> Dùng dây cáp kết nối máy ảnh với máy tính >> Kiểm tra kết nối >> Copy ảnh từ máy ảnh vào máy tính

d)

Mở máy tính >> Mở máy ảnh >> Dùng dây cáp kết nối máy ảnh với máy tính >> Kiểm tra kết nối >> Copy ảnh từ máy ảnh vào máy tính

83.

Làm thế nào để kết nối máy tính với máy chiếu bằng cáp HDMI?

a)

Bật máy chiếu >> Bật máy tính/laptop >> Cắm cáp HDMI vào máy chiếu và máy tính/laptop >> Kiểm tra kết nối >> Hiển thị màn hình máy tính trên máy chiếu

b)

Bật máy chiếu >> Bật máy tính/laptop >> Cắm cáp HDMI vào máy chiếu và máy tính/laptop >> Kiểm tra kết nối >> Hiển thị màn hình máy tính trên máy chiếu

c)

Bật máy chiếu >> Tắt máy tính/laptop >> Cắm cáp HDMI vào máy chiếu và máy tính/laptop >> Kiểm tra kết nối >> Hiển thị màn hình máy tính trên máy chiếu

d)

Bật máy chiếu >> Bật máy tính/laptop >> Cắm cáp HDMI vào máy chiếu và máy tính/laptop >> Kiểm tra kết nối >> Hiển thị màn hình máy tính trên máy chiếu

84.

Làm thế nào để kết nối máy tính với máy in và máy quét?

a)

Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

b)

Kết nối máy tính với máy in và máy quét bằng dây cáp USB >> Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

c)

Kết nối máy tính với máy in và máy quét bằng dây cáp USB >> Chọn Turn Off >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

d)

Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

85.

Làm thế nào để kết nối máy tính với máy in và máy quét?

a)

Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

b)

Kết nối máy tính với máy in và máy quét bằng dây cáp USB >> Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

c)

Kết nối máy tính với máy in và máy quét bằng dây cáp USB >> Chọn Turn Off >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

d)

Chọn Menu Start >> Cài đặt >> Thiết bị >> Máy in và máy quét >> Tìm thiết bị máy in và máy quét >> Chọn tên thiết bị và nhấn Thêm

86.

Cách kết nối (1) …. với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị. Mỗi loại thiết bị sẽ có các (2) … và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng (3)… để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, (4)… hoặc DisplayPort. Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng (5)….

Chính vì vậy để kết nối thiết bị số với (6)… thì người dùng cần phải tìm hiểu về loại cổng kết nối và (7)… dữ liệu mà thiết bị đó sử dụng, sau đó tìm kiếm dây cáp hoặc phụ kiện kết nối phù hợp để đảm bảo việc kết nối được thực hiện đúng cách.

Câu 1: Chỗ chấm số (1) là?

a)

Thiết bị công nghệ

b)

Thiết bị số

c)

Thiết bị kết nối

d)

Thiết bị hành nghề

87.

Cách kết nối (1) …. với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị. Mỗi loại thiết bị sẽ có các (2) … và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng (3)… để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, (4)… hoặc DisplayPort. Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng (5)….

Chính vì vậy để kết nối thiết bị số với (6)… thì người dùng cần phải tìm hiểu về loại cổng kết nối và (7)… dữ liệu mà thiết bị đó sử dụng, sau đó tìm kiếm dây cáp hoặc phụ kiện kết nối phù hợp để đảm bảo việc kết nối được thực hiện đúng cách.

Câu 2: Chỗ chấm số (2) là?

a)

Dây kết nối

b)

Ổ cắm

c)

Phích cắm

d)

Cổng kết nối

88.

Cách kết nối (1) …. với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị. Mỗi loại thiết bị sẽ có các (2) … và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng (3)… để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, (4)… hoặc DisplayPort. Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng (5)….

Chính vì vậy để kết nối thiết bị số với (6)… thì người dùng cần phải tìm hiểu về loại cổng kết nối và (7)… dữ liệu mà thiết bị đó sử dụng, sau đó tìm kiếm dây cáp hoặc phụ kiện kết nối phù hợp để đảm bảo việc kết nối được thực hiện đúng cách.

Câu 3: Chỗ chấm số (3) là?

a)

USB

b)

HDMI

c)

X-OR

d)

NOT

89.

Cách kết nối (1) …. với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị. Mỗi loại thiết bị sẽ có các (2) … và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng (3)… để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, (4)… hoặc DisplayPort. Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng (5)….

Chính vì vậy để kết nối thiết bị số với (6)… thì người dùng cần phải tìm hiểu về loại cổng kết nối và (7)… dữ liệu mà thiết bị đó sử dụng, sau đó tìm kiếm dây cáp hoặc phụ kiện kết nối phù hợp để đảm bảo việc kết nối được thực hiện đúng cách.

Câu 4: Chỗ chấm số (4) là?

a)

USB type C

b)

HDMI

c)

USB type A

d)

Tất cả đều sai

90.

Cách kết nối (1) …. với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị. Mỗi loại thiết bị sẽ có các (2) … và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng (3)… để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, (4)… hoặc DisplayPort. Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng (5)….

Chính vì vậy để kết nối thiết bị số với (6)… thì người dùng cần phải tìm hiểu về loại cổng kết nối và (7)… dữ liệu mà thiết bị đó sử dụng, sau đó tìm kiếm dây cáp hoặc phụ kiện kết nối phù hợp để đảm bảo việc kết nối được thực hiện đúng cách.

Câu 5: Chỗ chấm số (5) là?

a)

Telegram

b)

Dropbox

c)

Wi-Fi hoặc Bluetooth

d)

A, C và B đều sai

91.

Cách kết nối (1) …. với máy tính phụ thuộc vào loại thiết bị. Mỗi loại thiết bị sẽ có các (2) … và giao thức truyền tải dữ liệu riêng, do đó cần có các phương pháp kết nối khác nhau.

Ví dụ, một số thiết bị như chuột, bàn phím, máy in sử dụng cổng (3)… để kết nối với máy tính trong khi các thiết bị khác như màn hình, máy chiếu và máy quay phim có thể sử dụng các cổng khác như VGA, (4)… hoặc DisplayPort. Các thiết bị không có cổng kết nối với máy tính có thể được kết nối thông qua mạng (5)….

Chính vì vậy để kết nối thiết bị số với (6)… thì người dùng cần phải tìm hiểu về loại cổng kết nối và (7)… dữ liệu mà thiết bị đó sử dụng, sau đó tìm kiếm dây cáp hoặc phụ kiện kết nối phù hợp để đảm bảo việc kết nối được thực hiện đúng cách.

Câu 6: Chỗ chấm số (6) là

a)

Máy tính

b)

Ổ cứng

c)

Ổ mềm

d)

Cả A, B, C đều sai

92.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập bộ nhớ trong có ý nghĩa?

a)

Xúc tác quá trình

b)

Kỹ năng giải nén

c)

Giao thức truyền tải.

d)

Phương tiện truyền thông

93.
Thuật ngữ nào dùng để chỉ ra các thiết bị vào ra của hệ thống máy tính?
a)
Màn hình.
b)
Phần mềm.
c)
Phần cứng.
d)
Tài nguyên dùng chung.
94.
Thao tác nào sau đây tắt máy tính một cách an toàn?
a)
Sử dụng nút lệnh Restart của Windows.
b)
Sử dụng nút lệnh Shut down của Windows.
c)
Nhấn giữ công tắc nguồn vài giây.
d)
Rút dây nguồn khỏi ổ cắm.
95.
Phương án nào sau đây chỉ gồm các thiết bị vào?
a)
Micro, máy in.
b)
Máy quét, màn hình.
c)
Máy ảnh kĩ thuật số, lo
d)
Bàn phím, chuột.
96.
Đâu là chức năng của loa?
a)
Đưa mệnh lệnh vào máy tính để điều khiển đối tượng trong một số trò chơi trên máy tính.
b)
Nhận biết vị trí và sự di chuyển của ngón tay người trên bề mặt và thể hiện trên màn hình.
c)
Dùng để hiển thị nội dung màn hình máy tính lên màn chiếu.
d)
Chuyển dữ liệu âm thanh từ máy tính ra bên ngoài.
97.
Máy tính của em đang làm việc với một tệp trên thẻ nhớ. Em hãy sắp xếp lại thứ tự các thao tác sau để tắt máy tính an toàn, không làm mất dữ liệu. (a) Chọn lệnh Shutdown để tắt máy tính (b) Đóng tệp đang mở trên thẻ nhớ (c) Chọn "Safe To Remove Hardware" để ngắt kết nối với thẻ nhớ. (d) Lưu lại nội dung của tệp.
a)
a - b - d - c
b)
d - b - c - a
c)
d - c - b - a
d)
c - d - a - b
98.
Thiết bị nào dưới đây có thể làm thiết bị đầu ra?
a)
Màn hình.
b)
Micro.
c)
Bàn phím.
d)
Webcam.
99.
Em hãy cho biết máy ảnh nhập dữ liệu dạng nào vào máy tính?
a)
Con số
b)
Văn bản.
c)
Hình ảnh.
d)
Âm thanh.
100.
Đâu là chức năng của máy chiếu?
a)
Đưa mệnh lệnh vào máy tính để điều khiển đối tượng trong một số trò chơi trên máy tính.
b)
Nhận biết vị trí và sự di chuyển của ngón tay người trên bề mặt và thể hiện trên màn hình.
c)
Dùng để hiển thị nội dung màn hình máy tính lên màn chiếu.
d)
Chuyển dữ liệu âm thanh từ máy tính ra bên ngoài.
101.
Khi em đang gọi điện thoại có hình ảnh cho bạn, em không nghe thấy tiếng bạn, nhưng vẫn thấy hình bạn đang nói. Em chọn phương án nào sau đây để giải quyết vấn đề?
a)
Bật micro của mình và nhắc bạn bật micro.
b)
Bật loa của mình và nhắc các bạn bật micro.
c)
Bật micro của mình và nhắc bạn bật loa.
d)
Bật loa của mình và nhắc bạn bật loa.
102.
Thiết bị nào dưới đây không thể làm thiết bị đầu vào?
a)
Máy quét.
b)
Màn hình cảm ứng.
c)
Máy in đa năng.
d)
Loa.
103.
Một bộ tai nghe có gắn micro sử dụng cho máy tính là loại thiết bị gì?
a)
Thiết bị vào.
b)
Thiết bị ra.
c)
Thiết bị vừa vào vừa r
d)
Không phải thiết bị vào - ra.
104.
Đâu là chức năng của tấm cảm ứng?
a)
Đưa mệnh lệnh vào máy tính để điều khiển đối tượng trong một số trò chơi trên máy tính.
b)
Nhận biết vị trí và sự di chuyển của ngón tay người trên bề mặt và thể hiện trên màn hình.
c)
Dùng để hiển thị nội dung màn hình máy tính lên màn chiếu.
d)
Chuyển dữ liệu âm thanh từ máy tính ra bên ngoài.
105.
Vai trò của thiết bị vào là:
a)
Để xử lý thông tin.
b)
Đưa thông tin ra ngoài.
c)
Để tiếp nhận thông tin vào.
d)
Thực hiện truyền thông tin giữa các bộ phận.
106.
Máy quét ảnh trong hình vẽ là loại thiết bị nào?
a)
Thiết bị vào.
b)
Thiết bị ra
c)
Thiết bị vừa vào vừa ra
d)
Thiết bị lưu trữ.
107.
Vai trò của thiết bị ra là:
a)
Để xử lý thông tin.
b)
Đưa thông tin ra ngoài.
c)
Để tiếp nhận thông tin vào.
d)
Thực hiện truyền thông tin giữa các bộ phận.
108.
Quy tắc nào không đảm bảo sử dụng máy tính an toàn
a)
Giữ trật tự, không gây ồn ào khi sử dụng phòng máy tính.
b)
Giữ gìn phòng máy luôn sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp.
c)
Ăn uống trong phòng máy tính.
d)
Phải tắt máy trước khi rời khỏi phòng.
109.
Đâu là chức năng của bộ điều khiển game?
a)
Đưa mệnh lệnh vào máy tính để điều khiển đối tượng trong một số trò chơi trên máy tính.
b)
Nhận biết vị trí và sự di chuyển của ngón tay người trên bề mặt và thể hiện trên màn hình.
c)
Dùng để hiển thị nội dung màn hình máy tính lên màn chiếu.
d)
Chuyển dữ liệu âm thanh từ máy tính ra bên ngoài.
110.
Thiết bị phổ biến nhất được sử dụng để nhập dữ liệu số và văn bản vào máy tính là gì?
a)
Máy vẽ đề thị.
b)
Bàn phím.
c)
Máy in.
d)
Máy quét.