wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về hệ điều hành

Total questions: 55

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sai khi nói về chức năng của hệ điều hành ?

a)

Hệ điều hành cung cấp các phương tiện giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính thông qua giao diện đồ họa.

b)

Hệ điều hành có chức năng quản lí và khai thác các thiết bị của hệ thống.

c)

Hệ điều hành tạo và tổ chức lưu trữ các tệp trên bộ nhớ ngoài.

d)

Hệ điều hành đảm nhận vai trò tìm nạp lệnh, giải mã lệnh và thực thi lệnh cho máy tính.

2.

Phiên bản Windows 11 phát hành vào năm nào?

a)

2020

b)

2021

c)

2022

d)

2023

3.

Hệ điều hành mã nguồn mở nào được ra mắt vào năm 1994?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MacOs

d)

Android

4.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

5.

Hệ điều hành MacOs cho máy tính được phát triển bởi hãng nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

6.

Hệ điều hành mã nguồn mở nào được phát triển dựa trên nền tảng Linux dành cho các thiết bị di động có màn hình cảm ứng?

a)

UNIX

b)

Linux

c)

MacOs

d)

Android

7.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

8.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi tập đoàn nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

9.

Những hệ điều hành nào sau đây thuộc hệ điều hành mã nguồn mở ?

a)

Linux, MacOs, Android, Windows

b)

Linux, Android

c)

Linux, Windows

d)

MacOs, Android

10.

Những hệ điều hành nào sau đây thuộc hệ điều hành thương mại?

a)

Linux, Windows, MacOs

b)

Android, Windows, MacOs

c)

Windows, MacOs

d)

Linux, Android, Windows.

11.

Cổng giao tiếp VGA và HDMI được sử dụng như thế nào?

a)

Kết nối với các loại thiết bị có giao tiếp USB như: chuột, bàn phím, điện thoại …

b)

Kết nối với các thiết bị âm thanh: loa, tai nghe, micro …

c)

Kết nối với màn hình , máy chiếu…

d)

A, B, C đều đúng.

12.

Laptop và điện thoại thông minh có thể kết nối với nhau bằng cách nào khi cả hai đều mất kết nối Wifi hoặc 3G?

a)

Thông qua cáp USB

b)

Thông qua Bluetooth

c)

A và B đều đúng

d)

A và B đều sai

13.

Điện thoại thông minh có thể nhắn tin bằng giọng nói được không?

a)

Được mọi lúc.

b)

Không được.

c)

Được khi có sóng.

d)

Được khi mất sóng.

14.

Máy tính được kết nối với máy in thông qua cổng nào ?

a)

Cổng tròn 3.5mm

b)

Cổng HDIM

c)

Cổng VGA

d)

Cổng USB

15.

Dung lượng RAM của máy tính có thông số kĩ thuật là:

a)

2 GHz - 5 GHz

b)

1 GB - 64 GB

c)

1 GB - 18 GB

d)

1 GB - 2.5 GB

16.

Dung lượng lưu trữ của máy tính hiện đại nhất hiện nay có thông số kĩ thuật là:

a)

TB

b)

Hàng trăm GB

c)

Hàng chục GB

d)

Hàng GB

17.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên.

b)

Máy tính bảng.

c)

Smart TV

d)

Máy tính xách tay.

18.

Thiết bị số là:

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xứ Ií thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

19.

Đơn vị để đo kích thước của màn hình là:

a)

cm

b)

m

c)

inch

d)

A, B, C đều đúng

20.

Kích thước màn hình của các thiết bị điện tử thường được đo bằng:

a)

Chiều ngang màn hình

b)

Chiều dài màn hình

c)

Đường chéo màn hình

d)

Chu vi của màn hình

21.

Đâu không phải chức năng của hệ điều hành?

a)

Chỉnh sửa nội dung tệp hình ảnh

b)

Quản lý thiết bị

c)

Quản lý việc lưu trữ dữ liệu

d)

Cung cấp môi trường giao tiếp với người sử dụng

22.

Hệ điều hành cung cấp tiện ích nào sau đây? (nhiều phương án)

a)

Kiểm tra lỗi đĩa cứng

b)

Liên lạc

c)

Định dạng đĩa

d)

Nén tệp

23.

Cổng HDMI có thể truyền

a)

Tín hiệu số

b)

Âm thanh

c)

Hình ảnh

d)

Tất cả đều đúng

24.

Các cổng C, D, E đều thuộc họ cổng

a)

USB

b)

PDF

c)

PTX

d)

FPT

25.

Đây là cổng

a)

Cổng HDMI

b)

Cổng VGA

c)

Cổng F

d)

Cổng E

26.

Cổng mạng là cổng

a)

Cổng VGA

b)

Cổng F

c)

Cổng D

d)

Cổng A

27.

Chức năng nào dưới đây không phải là đặc điểm của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên hệ thống

b)

Quản lý tiến trình

c)

Quản lý phần cứng máy in trực tiếp

d)

Quản lý bộ nhớ

28.

Hệ điều hành nào dưới đây là phổ biến nhất cho các thiết bị di động?

a)

Windows

b)

Android

c)

macOS

d)

Ubuntu

29.

Tiện ích Disk Cleanup trong hệ điều hành Windows có chức năng gì?

a)

Cài đặt phần mềm mới

b)

Quản lý tài nguyên CPU

c)

Dọn dẹp các tệp tin rác và tệp tạm thời

d)

Tối ưu hóa RAM

30.

Tiện ích File Explorer trong Windows có chức năng gì?

a)

Quản lý các phần mềm đang chạy

b)

Duyệt, sắp xếp và quản lý các tệp và thư mục trên máy tính

c)

Tăng hiệu suất xử lý

d)

Dọn dẹp các tệp tin không cần thiết

31.

Windows Defender là công cụ được tích hợp trong Windows nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý hệ thống

b)

Quản lý phần mềm khởi động

c)

Bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại

d)

Dọn dẹp ổ cứng

32.

Hệ điều hành có vai trò gì trong việc điều khiển hoạt động của máy tính?

a)

Trực tiếp giao tiếp với người dùng

b)

Quản lý và phân phối tài nguyên phần cứng cho các phần mềm ứng dụng

c)

Tự động cập nhật các phần mềm ứng dụng

d)

Điều khiển hoạt động của phần cứng mà không cần phần mềm ứng dụng

33.

Khi một phần mềm ứng dụng cần sử dụng tài nguyên phần cứng, nó phải thông qua thành phần nào?

a)

Phần cứng

b)

Hệ điều hành

c)

Trình điều khiển (driver)

d)

Bộ nhớ

34.

Hệ điều hành thực hiện chức năng nào sau đây khi máy tính khởi động?

a)

Cài đặt phần mềm ứng dụng

b)

Kết nối Internet

c)

Kiểm tra và khởi động các thiết bị phần cứng

d)

Cập nhật hệ thống

35.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm có mã nguồn đóng kín

b)

Phần mềm chỉ dành cho một số nhóm người sử dụng

c)

Phần mềm cho phép người dùng truy cập và sửa đổi mã nguồn

d)

Phần mềm yêu cầu bản quyền để sử dụng

36.

Giấy phép GNU GPL (Giấy phép Công cộng Chung) cho phép người dùng làm gì?

a)

Sử dụng phần mềm nhưng không được sửa đổi

b)

Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích cá nhân

c)

Sử dụng, sửa đổi, phân phối lại phần mềm

d)

Sử dụng phần mềm với chi phí cao

37.

Sự khác biệt chính giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại (nguồn đóng) là gì?

a)

Phần mềm thương mại có giá thành rẻ hơn

b)

Phần mềm nguồn mở có mã nguồn công khai, trong khi phần mềm thương mại có mã nguồn đóng kín

c)

Phần mềm nguồn mở có hỗ trợ kỹ thuật tốt hơn

d)

Phần mềm thương mại không yêu cầu bản quyền

38.

Phần mềm miễn phí (freeware) khác với phần mềm nguồn mở như thế nào?

a)

Phần mềm miễn phí luôn có mã nguồn mở

b)

Phần mềm miễn phí cho phép sử dụng mà không cần thanh toán nhưng không cung cấp mã nguồn

c)

Phần mềm miễn phí không cần bản quyền

d)

Phần mềm miễn phí có thể sửa đổi mã nguồn

39.

Vai trò của phần mềm nguồn mở trong phát triển công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) là gì?

a)

Hạn chế người dùng tiếp cận công nghệ

b)

Giúp giảm chi phí phát triển và tăng cường cộng tác giữa các nhà phát triển

c)

Tạo cơ hội cho nhiều người dùng và nhà phát triển đóng góp vào sự phát triển công nghệ

d)

Không có tác động đáng kể đến phát triển công nghệ

40.

Lợi ích của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Tất cả các phần mềm đều miễn phí

b)

Cho phép người dùng tự do sửa đổi, nâng cấp và phân phối lại

c)

Không cần phải cập nhật thường xuyên

d)

Chỉ có thể sử dụng trên một số hệ điều hành

41.

Khi sử dụng phần mềm chạy trên Internet, người dùng cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Có kết nối Internet ổn định

b)

Máy tính phải có cấu hình cao

c)

Không cần tài khoản đăng nhập

d)

Chỉ cần phần mềm cài đặt sẵn trên máy

42.

Điều nào sau đây là một thách thức khi sử dụng phần mềm nguồn mở?

a)

Phần mềm có giá thành cao

b)

Phần mềm không có mã nguồn

c)

Phần mềm có thể thiếu hỗ trợ từ nhà phát triển

d)

Phần mềm không an toàn cho người dùng

43.

Phần mềm nguồn mở mang lại lợi ích gì cho cộng đồng phát triển phần mềm?

a)

Hạn chế sự sáng tạo

b)

Khuyến khích việc sửa đổi và phát triển

c)

Giới hạn người dùng trong một khu vực địa lý

d)

Chỉ dành cho những nhà phát triển chuyên nghiệp

44.

Một trong những đặc điểm của phần mềm chạy trên Internet là gì?

a)

Chỉ sử dụng được khi có mạng nội bộ

b)

Cần được cài đặt trên từng thiết bị sử dụng

c)

Có thể truy cập và làm việc trên nhiều thiết bị khác nhau qua Internet

d)

Chỉ hỗ trợ hệ điều hành Windows

45.

HDD (Ổ cứng truyền thống) có vai trò gì trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Lưu trữ lâu dài dữ liệu và hệ điều hành

c)

Xử lý các lệnh từ người dùng

d)

Quản lý các thiết bị ngoại vi

46.

Bạn muốn kết nối một màn hình phụ vào máy tính để sử dụng, nhưng cổng HDMI đã bị chiếm. Bạn sẽ chọn cổng kết nối nào khác nếu có sẵn?

a)

Cổng USB

b)

Cổng VGA

c)

Cổng Ethernet

d)

Cổng PS/2

47.

Một chiếc điện thoại có màn hình 6.1 inch, điều này có nghĩa là gì?

a)

Chiều dài của màn hình là 6.1 inch

b)

Chiều rộng của màn hình là 6.1 inch

c)

Đường chéo của màn hình dài 6.1 inch

d)

Chu vi của màn hình là 6.1 inch

48.

Ưu điểm lớn nhất của việc lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi có kết nối Internet

b)

Dung lượng lưu trữ không giới hạn

c)

Không cần kết nối Internet để sử dụng

d)

Dữ liệu được bảo mật hoàn toàn

49.

Nhược điểm của việc lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

b)

Không thể chia sẻ dữ liệu

c)

Không thể lưu trữ được nhiều dữ liệu

d)

Không đồng bộ hóa dữ liệu

50.

Một trong những ưu điểm của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Dữ liệu được tự động sao lưu và bảo vệ

b)

Không có tính năng đồng bộ hóa dữ liệu

c)

Phải tải xuống tất cả dữ liệu để sử dụng

d)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

51.

Nhược điểm của việc lưu trữ trực tuyến liên quan đến bảo mật là gì?

a)

Dữ liệu không được mã hóa

b)

Không có phương thức bảo mật cho tài khoản

c)

Có nguy cơ bị tấn công mạng hoặc mất dữ liệu nếu bảo mật không tốt

d)

Dữ liệu bị mất nếu không có kết nối Internet

52.

Lưu trữ trực tuyến cho phép bạn làm gì dễ dàng hơn?

a)

Giảm dung lượng của các tệp tin

b)

Chia sẻ dữ liệu với người khác một cách nhanh chóng

c)

Tăng dung lượng ổ cứng trên máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu ngoại tuyến

53.

Đâu là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ thông tin trực tuyến của Google?

a)

One Drive

b)

Google Drive

c)

iCloud

d)

Dropbox

54.

Khi nhận được một email quan trọng, bạn nên sử dụng tính năng nào để dễ dàng tìm lại sau này?

a)

Xóa email

b)

Đánh dấu sao (star)

c)

Đánh dấu đã đọc

d)

Lưu email vào thư mục Spam

55.

Khi bạn muốn chia sẻ một tệp tin trên Google Drive với nhiều người mà không cần họ phải đăng nhập, bạn nên chọn tùy chọn chia sẻ nào?

a)

Chia sẻ riêng tư

b)

Chia sẻ với bất kỳ ai có đường liên kết

c)

Chia sẻ với một địa chỉ email cụ thể

d)

Chia sẻ với quyền chỉnh sửa