wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

To V/ V-ing/ V0

Total questions: 61

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Dừng lại một việc đang làm: Stop +............

a)

to V

b)

V-ing

2.

Gợi ý làm gì (chung chung, ko nêu rõ ai)

Suggest....

a)

do sth

b)

to do sth

c)

doing sth

d)

did sth

3.

Muốn làm gì.

Want...

a)

do sth

b)

to do sth

c)

doing sth

d)

did sth

4.

Quyết định làm gì.

Decide ...

a)

do sth

b)

to do sth

c)

doing sth

d)

did sth

5.

Would you like _______ a cup of coffee?

a)

to have

b)

having

6.

Sau giới từ (in, on , at...) => Động từ có dạng:

a)

To V

b)

Ving

c)

V

d)

Vs/es

7.

Sau động từ tình thái (Modal verbs: can, may, must, have to...), động từ có dạng:

a)

V

b)

to V

c)

Ving

d)

Vs/es

8.

Need + ..........: cần làm gì (chủ động)

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

9.

Remember +.........: nhớ đã làm gì (quá khứ)

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

10.

Be busy + ..............: bận làm gì

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

11.

Promise +...............: hứa làm gì

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

12.

Look forward to ..............: mong đợi điều gì

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

13.

Used to +................. : đã từng làm gì (quá khứ)

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

14.

Be/Get used to +.............. quen làm gì (hiện tại)

a)

to V

b)

V-ing

c)

V-nguyên

15.

I was really surprised..... the prize!

a)

winning

b)

to win

16.

She adores ________ with young children. (work)

a)

to work

b)

working

c)

work

d)

worked

17.

Don’t spend a lot of time_______about details yet.

a)

to think

b)

thinking

c)

to be thinking

d)

think

18.

chọn các động từ theo sau bởi Ving

a)

enjoy

b)

learn

c)

agree

d)

mind

19.

Cấu trúc nào dưới đây là đúng

a)

Prefer to V than to V

b)

prefer Ving than Ving

c)

prefer Ving to Ving

d)

prefer N to N

20.
Andy tells the little girl _____ his toys.
a)
take care of
b)
taking care of
c)
 to take care of
d)
took care of
21.
Jessie practices _____ very often.
a)
dancing
b)
danced
c)
dance
d)
to dance
22.
He chose _____________ on the test even though his friend pushed him to do so.
a)
to cheat
b)
cheating
c)
not to cheat
d)
don't cheat
23.
Choose the one which doesn't belong.
a)
want
b)
need
c)
hope
d)
mind
24.

I would like (have) a cup of coffee

a)

having

b)

to have

25.

consider: cân nhắc

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

26.

suggest that S _____ something

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

27.

afford: đủ tiền

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

28.

agree: đồng ý

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

29.

can't stand: không chịu nổi

a)

to V

b)

Ving

c)

V bare

30.

look forward ____: mong đợi

a)

to V

b)

Ving

c)

to Ving

d)

V bare

31.

It's no use: không có tác dụng

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

32.

it's no good: không có tác dụng

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

33.

make sb ____ st

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

34.

warn sb ____ st: cảnh báo

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

35.

see sb ____ st

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

36.

be seen ______ st

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

37.

pretend: giả vờ

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

38.

manage _____ = succeed in Ving

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

39.

be worth: đáng giá

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

40.

deserve: xứng đáng

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

41.

hesitate: do dự

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

42.

need: cần được làm gì

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

d)

to be PP

43.

would rather

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

44.

refuse: từ chối

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

45.

allow sb ____: cho phép

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

46.

intend: dự định

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

47.

plan: kế hoạch

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

48.

permit sb ____ st

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

49.

remind sb ____ st: nhắc nhở

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

50.

be used to: quen với

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

51.

keep: tiếp tục

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

52.

remember: nhớ đã làm

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

53.

regret: tiếc đã làm

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

54.

regret: tiếc sắp phải làm

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

55.

continue: tiếp tục

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

56.

happen: tình cờ

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

57.

start

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

58.

mean: có ý định/ cố tình

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

59.

get sb _____ st

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

d)

PP

60.

have sb ____ st

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare

d)

PP

61.

make a decision

a)

to V

b)

Ving

c)

Vbare