wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THI HOC KY TIN 12 HK1 (24-25)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

2.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

3.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

4.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

5.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

6.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

7.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

8.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

9.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

10.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

11.

Phát biểu sau đây ĐÚNG khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

12.

Phát biểu sau đây ĐÚNG về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

13.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn ĐÚNG.

a)

Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b)

Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d)

Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

14.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn phương án ĐÚNG

a)

Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b)

Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c)

Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d)

Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

15.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

16.

Trong HTML, dấu '/' trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

17.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

18.

Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các đoạn văn bản

b)

Tạo các tiêu đề

c)

Tạo các siêu liên kết

d)

Tạo các bảng

19.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

id

b)

src

c)

href

d)

class

20.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)
b)

<a href="#Tên_định_danh">

d)

<a href="tel:123456789">

21.

Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?

a)

<!-- và -->

b)

<comment> và </comment>

c)

{! và !}

d)

/* và */

22.

Khi làm nổi bật nội dung cho trang web, để cập nhật tệp HTML bạn nên làm gì?

a)

Mở và lưu tệp với một tên mới

b)

Xóa nội dung của tệp và viết lại từ đầu

c)

Chỉ sửa nội dung mà không cần lưu

d)

Xóa các thẻ HTML cũ

23.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

order

d)

list

24.

Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?

a)

<ul>

b)

<li>

c)

<table>

d)

<div>

25.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong HTML?

a)

  • <td>

b)

  • <th>

c)

<tr>

d)

<caption>

26.

Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

27.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<th>Data</th>

28.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

29.

Thuộc tính nào của thẻ xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

width

c)

height

d)

src

30.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

31.

Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?

a)

<input type="checkbox">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="text">

d)

<input type="submit">

32.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi (submit button)

33.

Thuộc tính nào của điều khiển <input type="text"> giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?

a)

type

b)

value

c)

name

d)

placeholder

34.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

35.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập màu nền:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

36.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập phông chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

37.

Thuộc tính CSS được dùng để thiết lập cỡ chữ:

a)

color

b)

background-color

c)

font-family

d)

font-size

38.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng css?

a)

Xác định cấu trúc và nội dung của trang web

b)

Thêm hiệu ứng động và tương tác vào trang web

c)

Đinh dạng và trang trí giao diện của trang web

d)

Kiểm soát dữ liệu đầu vào trên trang web

39.

css là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Creative Style Sheets.

b)

Creative Style Sheets.

c)

Cascading Style Sheets.

d)

Cascading Style Sheets.

40.

Định dạng css nào sau đây được sử dụng để đặt màu chữ của phần tử <p> thành màu xanh?

a)

p {text-color: blue; }

b)

p { font-color: blue;}

c)

p { color: blue;}

d)

p {text-style: blue;}