wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Pre a1 starters vocab

Total questions: 173

Worksheet time: 2hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

Red

a)

Màu vàng

b)

Màu cam

c)

Màu đỏ

d)

Màu tím

2.

Màu vàng

a)

Yellow

b)

Green

c)

purple

d)

black

3.

Xanh lá

a)

Orange

b)

red

c)

Blue

d)

Green

4.

Chọn đáp án đúng:

Colours/ colors

a)

Bảy sắc

b)

Màu sắc

c)

Hoa

d)

5.

Mà cam

a)

white

b)

orange

c)

pink

d)

violet

6.

Brown

a)

Màu nâu

b)

Màu cam

c)

Màu tím

d)

Màu hồng

7.

Black

a)

Màu trắng

b)

Màu đen

c)

Màu cam

d)

Mầu xanh dương

8.

Purple

a)

Màu hồng

b)

Màu tím

c)

Màu nâu

d)

Mầu xanh lá

9.

Màu xanh lá:

Gr (a)   n

10.

R_d

(a)  

11.

c_l_urs

(a)  

12.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

i/n/k/p

(a)  

13.

Sắp xếp câu sau:

Gr__n

a)

ee

b)

ii

c)

e

14.

Gray/Grey

a)

màu xanh lá

b)

màu vàng

c)

màu cam

d)

màu xám

15.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

purple

b)

green

c)

pink

d)

black

16.

Em hãy viết từ "màu trắng"

(a)  

17.

Em hãy viết từ "xanh lá"

(a)  

18.

Em hãy viết từ "mầu Nâu"

(a)  

19.

Em hãy viết từ ' Màu hồng"

(a)  

20.

Em hãy xếp lại các chữ cái sau:

p/l/e/u/r/p

(a)  

21.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What/ is / it/ ? /colour /

a)

What colour is it?

b)

What colour it is ?

c)

What it colour is ?

d)

What is it colour ?

22.

Em hãy chọn đáp án đúng:

"What colour is it?" nghĩa tiếng việt là:

a)

Chúng màu gì?

b)

Nó màu gì?

c)

Họ màu gì?

23.

Em hãy chọn đáp án đúng:

What/ are/ they/ ? /colour /

a)

What colour are they ?

b)

What colour they are ?

c)

What they colour is ?

d)

What are they colour ?

24.

Em hãy chọn đáp án đúng:

They/ green./ are

a)

are they green

b)

green they are

c)

They are green.

25.

Em hãy chọn đáp án đúng:

They are green. nghĩa tiếng việt là:

a)

Chúng màu xanh lá.

b)

Nó màu xanh lá

26.

What colour (a)   it?

27.

What colour (a)   it?

28.

What colour (a)   they ?

29.

Em hãy nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:

"What colour is it?"

(a)  

30.

Em hãy nhìn tranh và chọn đáp án đúng:

a)

Màu xanh lá

b)

Màu cam

c)

Màu đỏ

d)

Màu tím

31.

Dịch sang tiếng Anh:

Con cá sấu

(a)  

32.

con lừa

(a)  

33.

con ếch

(a)  

34.

con hươu cao cổ

(a)  

35.

con hà mã

(a)  

36.

con ngựa

(a)  

37.

con sứa

(a)  

38.

con thằn lằn

(a)  

39.

con ngựa vằn

(a)  

40.

con cá heo

(a)  

41.

bọ cánh cứng

(a)  

42.

con lạc đà

(a)  

43.

con bạch tuộc

(a)  

44.

con thiên nga

(a)  

45.

con rùa cạn

(a)  

46.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

47.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

48.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

49.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

50.

what is it ?

con gì đây ?

a)

horse " con ngựa"

b)

python " con trăn"

c)

donkey " con lừa"

d)

snake " con rắ"

51.

đây là con gì?

a)

vẹt

b)

sáo

c)

họa mi

52.

Orangutan

a)

Chăm lo

b)

Khu bảo tồn

c)

Đười ươi

d)

Dạy bảo

53.

con thỏ

a)
b)
c)
54.

shrimp

a)

con heo

b)

con tôm

c)

con chó

d)

con rồng

55.

bear

a)

con khỉ

b)

con gấu

c)

con chim

d)

con vịt

56.

pig

a)

con cá

b)

con bò

c)

con chim

d)

con heo

57.

tiger

a)

con hổ/cọp

b)

con sư tử

c)

con voi

d)

con ngựa

58.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

59.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

60.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

61.

what is it ?

con gì đây ?

a)

horse " con ngựa"

b)

python " con trăn"

c)

donkey " con lừa"

d)

snake " con rắ"

62.

what is it ?

con gì đây ?

a)

hen " gà mái"

b)

rooster " gà trống"

c)

rat " con chuột"

d)

goat " con dê"

63.

what is it ?

con gì đây ?

a)

fish " con cá"

b)

shrimp " con tôm"

c)

monkey " con khỉ"

d)

spider " con nhện"

64.

what is it ?

con gì đây ?

a)

duck " con vịt"

b)

hen " con gà mái"

c)

goat " con dê"

d)

goose " con ngỗng"

65.

what is it ?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

goat " con dê"

c)

donkey " con lừa"

d)

horse " con ngựa"

66.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

dog " con chó"

c)

cat " con mèo"

d)

monkey " con khỉ"

67.

what is it ?

con gì đây ?

a)

Ox " con bò đực"

b)

monkey " con khỉ"

c)

horse " con ngựa"

d)

python " con trăn"

68.

what is it ?

con gì đây ?

a)

donkey " con lừa"

b)

horse " con ngựa"

c)

sheep " con cừu"

d)

monkey " con khỉ"

69.

what is it ?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

OX " con bò đực"

c)

horse " con ngựa"

d)

donkey " con lừa"

70.

what is it ?

con gì đây ?

a)

Dog " con chó"

b)

cat "con mèo"

c)

lion " sư tử"

d)

tiger " con hổ/ cọp"

71.

Cá Mập

a)

Shars

b)

Shark

c)

Shards

d)

Sharke

72.

lobster

a)

con tôm hùm

b)

con tôm sú

c)

con tôm tít

d)

con tôm

73.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

74.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

75.

Hãy tìm hình ảnh con vịt nhé!

a)
b)
c)
d)
76.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

77.

Viết tên tiếng Anh của con chó

4 lines
78.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

79.

Rabbit

a)
b)
c)
d)
80.

_ og

(a)  

81.

What animal do you like?

4 lines
82.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

83.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
84.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

85.

Duck

a)

Vịt

b)

c)

lợn

d)

86.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

87.

Rabbit

a)

b)

vịt

c)

thỏ

d)

hươu

88.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

89.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

90.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

91.

zoo (n) /zu:/

a)

sở thú

b)

động vật

c)

con voi

d)

con hổ

92.

animal (n) /æniməl/

a)

động vật

b)

con voi

c)

con hổ

d)

con khỉ

93.

tiger (n) /taigə/

a)

con hổ

b)

con voi

c)

động vật

d)

động vật

94.

monkey (n) /mʌηki]/

a)

con khỉ

b)

con cá sấu

c)

con trăn

d)

con công

95.

gorilla (n) /gə'rilə/

a)

con khỉ gorila

b)

con khỉ

c)

con hổ

d)

con hổ

96.

crocodile (n) /krɔkədail/

a)

con cá sấu

b)

con trăn

c)

con công

d)

ầm ĩ

97.

python (n) /paiθən/

a)

con trăn

b)

con công

c)

ầm ĩ

d)

đáng sợ

98.

peacock (n) /pi:kɔk/

a)

con công

b)

ầm ĩ

c)

đáng sợ

d)

nhanh nhẹn

99.

kangaroo (n) /kæηgə'ru:/

a)

con chuột túi

b)

vui nhộn

c)

gầm, rú

d)

con gấu trúc

100.

kangaroo (n) /kæηgə'ru:/

a)

con chuột túi

b)

vui nhộn

c)

gầm, rú

d)

con gấu trúc

101.

panda (n) /pændə/

a)

con gấu trúc

b)

một cách chậm chạp

c)

một cách nhẹ nhàng

d)

di chuyển

102.

What food this is

a)

Onion

b)

Carrot

c)

Onions

d)

Pepper

103.

What food this is

a)

Bread

b)

Egg

c)

Tomato

d)

Juice

104.

What food this is

a)

Watermelon

b)

Banana

c)

Grape

d)

Apple

105.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

106.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

107.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

108.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

109.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

110.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

111.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

112.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

113.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

114.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

115.

would / like / you / some / coffee/ ?

(a)  

116.

What is the food?

a)

milk

b)

rice

c)

tea

117.

What is the drink?

a)

noodles

b)

beef

c)

lemonade

118.

Would you like some fish?

a)

I can cook.

b)

It's fish.

c)

Yes. It's yummy.

119.

ODD - ONE - OUT: BREARD (viết lại từ đúng)

(a)  

120.

Tomato tiếng việt là gì?

a)

Quả cà chua

b)

Quả bí ngô

c)

Củ khoai tây

d)

Quả dưa chuột

121.

Pea tiếng việt là gì?

a)

Đậu hà lan

b)

Đậu đỏ

c)

Cây bắp cải

d)

Bắp ngô

122.

Củ cà rốt tiếng anh là gì

a)

Carrot

b)

Corn

c)

Cabbage

d)

Cucumber

123.

cà chua

(a)  

124.

quả lê

(a)  

125.

chùm nho

(a)  

126.

Quả dừa

(a)  

127.

What drink do you like?

a)

I like orange Juice

b)

I like milk

c)

I like cheese

128.

What drink do you like?

I like milk.

a)

b)

c)

129.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

130.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

131.

Milk thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

132.
a)

milk and beef

b)

milk and chicken

133.
milk
a)
sữa
b)
bữa ăn
c)
bữa cơm trưa
d)
nước chanh
134.
cookie
a)
bánh quy
b)
trái dừa
c)
mứt
d)
đói bụng
135.
cheese
a)
pho-mát
b)
cà rốt
c)
bánh
d)
bánh burger
136.
bread
a)
bánh mì
b)
chai, lọ
c)
miếng
d)
chuối
137.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

138.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

139.
What is it?
a)
milk
b)
bread
c)
cookie
d)
candy
140.
What is it?
a)
honey
b)
jam
c)
cola
d)
juice
141.

I like rice.

a)
b)
142.

What is this?

a)

cereal

b)

joghurt

c)

milk

d)

pancakes

143.

Cheese thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

144.

What food do you like?

a)

I like lollipops

b)

I like cookies

c)

I like milk

145.

Lollipops thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

146.

What drink do you like?

a)

I like juice

b)

I like cheese

c)

I like milk

147.

Cookies thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

148.

Milk thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

149.

Milk thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

150.

Juice thuộc nhóm nào:

a)

Food

b)

Drink

c)

Fruits

151.

cái đĩa, dĩa

(a)  

152.

khoai tây

(a)  

153.

cơm, gạo

(a)  

154.

rau trộn

(a)  

155.

muối

(a)  

156.

bánh mì sandwich

(a)  

157.

xúc xích

(a)  

158.

dâu tây

(a)  

159.

có mùi, ngửi

(a)  

160.

bữa ăn nhẹ

(a)  

161.

súp

(a)  

162.

thìa, muỗng

(a)  

163.

đường

(a)  

164.

bữa ăn khuya

(a)  

165.

kẹo

(a)  

166.

nếm

(a)  

167.

trà

(a)  

168.

khát

(a)  

169.

cà chua

(a)  

170.

rau củ

(a)  

171.

sữa chua

(a)  

172.

nước

(a)  

173.

dưa hấu

(a)