Font size
WorksheetsPre a1 starters vocab
Total questions: 173
Worksheet time: 2hrs 45mins
Red
Màu vàng
Màu cam
Màu đỏ
Màu tím
Màu vàng
Yellow
Green
purple
black
Xanh lá
Orange
red
Blue
Green
Chọn đáp án đúng:
Colours/ colors
Bảy sắc
Màu sắc
Hoa
lá
Mà cam
white
orange
pink
violet
Brown
Màu nâu
Màu cam
Màu tím
Màu hồng
Black
Màu trắng
Màu đen
Màu cam
Mầu xanh dương
Purple
Màu hồng
Màu tím
Màu nâu
Mầu xanh lá
Màu xanh lá:
Gr (a) n
R_d
(a)
c_l_urs
(a)
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
i/n/k/p
(a)
Sắp xếp câu sau:
Gr__n
ee
ii
e
Gray/Grey
màu xanh lá
màu vàng
màu cam
màu xám
Em hãy chọn đáp án đúng:
purple
green
pink
black
Em hãy viết từ "màu trắng"
(a)
Em hãy viết từ "xanh lá"
(a)
Em hãy viết từ "mầu Nâu"
(a)
Em hãy viết từ ' Màu hồng"
(a)
Em hãy xếp lại các chữ cái sau:
p/l/e/u/r/p
(a)
Em hãy chọn đáp án đúng:
What/ is / it/ ? /colour /
What colour is it?
What colour it is ?
What it colour is ?
What is it colour ?
Em hãy chọn đáp án đúng:
"What colour is it?" nghĩa tiếng việt là:
Chúng màu gì?
Nó màu gì?
Họ màu gì?
Em hãy chọn đáp án đúng:
What/ are/ they/ ? /colour /
What colour are they ?
What colour they are ?
What they colour is ?
What are they colour ?
Em hãy chọn đáp án đúng:
They/ green./ are
are they green
green they are
They are green.
Em hãy chọn đáp án đúng:
They are green. nghĩa tiếng việt là:
Chúng màu xanh lá.
Nó màu xanh lá
What colour (a) it?
What colour (a) it?
What colour (a) they ?
Em hãy nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:
"What colour is it?"
(a)
Em hãy nhìn tranh và chọn đáp án đúng:
Màu xanh lá
Màu cam
Màu đỏ
Màu tím
Dịch sang tiếng Anh:
Con cá sấu
(a)
con lừa
(a)
con ếch
(a)
con hươu cao cổ
(a)
con hà mã
(a)
con ngựa
(a)
con sứa
(a)
con thằn lằn
(a)
con ngựa vằn
(a)
con cá heo
(a)
bọ cánh cứng
(a)
con lạc đà
(a)
con bạch tuộc
(a)
con thiên nga
(a)
con rùa cạn
(a)
what is it?
con gì đây ?
cow " con bò"
buffalo " con trâu"
dog " con chó"
hence " con gà mái"
what is it?
con gì đây ?
cow " con bò"
buffalo " con trâu"
dog " con chó"
hence " con gà mái"
what is it ?
con gì đây ?
water buffalo " con trâu"
cow " con bò"
rooster " gà trống"
elephant " con voi"
what is it ?
con gì đây ?
monkey " con khỉ"
cat " con mèo"
cow " con bò"
dog " con chó"
what is it ?
con gì đây ?
horse " con ngựa"
python " con trăn"
donkey " con lừa"
snake " con rắ"
đây là con gì?
vẹt
sáo
họa mi
Orangutan
Chăm lo
Khu bảo tồn
Đười ươi
Dạy bảo
con thỏ
shrimp
con heo
con tôm
con chó
con rồng
bear
con khỉ
con gấu
con chim
con vịt
pig
con cá
con bò
con chim
con heo
tiger
con hổ/cọp
con sư tử
con voi
con ngựa
what is it?
con gì đây ?
cow " con bò"
buffalo " con trâu"
dog " con chó"
hence " con gà mái"
what is it ?
con gì đây ?
water buffalo " con trâu"
cow " con bò"
rooster " gà trống"
elephant " con voi"
what is it ?
con gì đây ?
monkey " con khỉ"
cat " con mèo"
cow " con bò"
dog " con chó"
what is it ?
con gì đây ?
horse " con ngựa"
python " con trăn"
donkey " con lừa"
snake " con rắ"
what is it ?
con gì đây ?
hen " gà mái"
rooster " gà trống"
rat " con chuột"
goat " con dê"
what is it ?
con gì đây ?
fish " con cá"
shrimp " con tôm"
monkey " con khỉ"
spider " con nhện"
what is it ?
con gì đây ?
duck " con vịt"
hen " con gà mái"
goat " con dê"
goose " con ngỗng"
what is it ?
con gì đây ?
cow " con bò"
goat " con dê"
donkey " con lừa"
horse " con ngựa"
what is it ?
con gì đây ?
water buffalo " con trâu"
dog " con chó"
cat " con mèo"
monkey " con khỉ"
what is it ?
con gì đây ?
Ox " con bò đực"
monkey " con khỉ"
horse " con ngựa"
python " con trăn"
what is it ?
con gì đây ?
donkey " con lừa"
horse " con ngựa"
sheep " con cừu"
monkey " con khỉ"
what is it ?
con gì đây ?
cow " con bò"
OX " con bò đực"
horse " con ngựa"
donkey " con lừa"
what is it ?
con gì đây ?
Dog " con chó"
cat "con mèo"
lion " sư tử"
tiger " con hổ/ cọp"
Cá Mập
Shars
Shark
Shards
Sharke
lobster
con tôm hùm
con tôm sú
con tôm tít
con tôm
chicken
gà
mèo
chó
vịt
pig
lợn
bò
chó
cua
Hãy tìm hình ảnh con vịt nhé!
what is it ?
parrot
cat
cow
dog
Viết tên tiếng Anh của con chó
What is it?
cow
chicken
dog
cat
Rabbit
_ og
(a)
What animal do you like?
what is it ?
con gì đây ?
water buffalo " con trâu"
cow " con bò"
rooster " gà trống"
elephant " con voi"
hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:
MOUSE
Bear
Con voi.
Con gấu.
Con sóc.
Con hà mã
Duck
Vịt
Gà
lợn
bò
cow
voi
hổ
bò
trâu
Rabbit
gà
vịt
thỏ
hươu
chicken
gà
mèo
chó
vịt
pig
lợn
bò
chó
cua
what is it ?
parrot
cat
cow
dog
zoo (n) /zu:/
sở thú
động vật
con voi
con hổ
animal (n) /æniməl/
động vật
con voi
con hổ
con khỉ
tiger (n) /taigə/
con hổ
con voi
động vật
động vật
monkey (n) /mʌηki]/
con khỉ
con cá sấu
con trăn
con công
gorilla (n) /gə'rilə/
con khỉ gorila
con khỉ
con hổ
con hổ
crocodile (n) /krɔkədail/
con cá sấu
con trăn
con công
ầm ĩ
python (n) /paiθən/
con trăn
con công
ầm ĩ
đáng sợ
peacock (n) /pi:kɔk/
con công
ầm ĩ
đáng sợ
nhanh nhẹn
kangaroo (n) /kæηgə'ru:/
con chuột túi
vui nhộn
gầm, rú
con gấu trúc
kangaroo (n) /kæηgə'ru:/
con chuột túi
vui nhộn
gầm, rú
con gấu trúc
panda (n) /pændə/
con gấu trúc
một cách chậm chạp
một cách nhẹ nhàng
di chuyển
What food this is
Onion
Carrot
Onions
Pepper
What food this is
Bread
Egg
Tomato
Juice
What food this is
Watermelon
Banana
Grape
Apple
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Fish
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Chicken
Món gà, con gà
Thịt
Món cá, con cá
Orange juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Apple juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Fruit juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Noodles
Thịt bò
Thịt heo
Mì, bún
Bread
Bánh mì
Cơm, lúa , gạo
Rau
What is your favorite _______?
It's rice
drink
food
eat
________ you like some drink?
- Yes, please
May
Can
Would
would / like / you / some / coffee/ ?
(a)
What is the food?
milk
rice
tea
What is the drink?
noodles
beef
lemonade
Would you like some fish?
I can cook.
It's fish.
Yes. It's yummy.
ODD - ONE - OUT: BREARD (viết lại từ đúng)
(a)
Tomato tiếng việt là gì?
Quả cà chua
Quả bí ngô
Củ khoai tây
Quả dưa chuột
Pea tiếng việt là gì?
Đậu hà lan
Đậu đỏ
Cây bắp cải
Bắp ngô
Củ cà rốt tiếng anh là gì
Carrot
Corn
Cabbage
Cucumber
cà chua
(a)
quả lê
(a)
chùm nho
(a)
Quả dừa
(a)
What drink do you like?
I like orange Juice
I like milk
I like cheese
What drink do you like?
I like milk.
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Drink
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
Milk thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
milk and beef
milk and chicken
Orange juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
Apple juice
Nước ép cam
Nước ép táo
Nước ép trái cây
I like rice.
What is this?
cereal
joghurt
milk
pancakes
Cheese thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
What food do you like?
I like lollipops
I like cookies
I like milk
Lollipops thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
What drink do you like?
I like juice
I like cheese
I like milk
Cookies thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
Milk thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
Milk thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
Juice thuộc nhóm nào:
Food
Drink
Fruits
cái đĩa, dĩa
(a)
khoai tây
(a)
cơm, gạo
(a)
rau trộn
(a)
muối
(a)
bánh mì sandwich
(a)
xúc xích
(a)
dâu tây
(a)
có mùi, ngửi
(a)
bữa ăn nhẹ
(a)
súp
(a)
thìa, muỗng
(a)
đường
(a)
bữa ăn khuya
(a)
kẹo
(a)
nếm
(a)
trà
(a)
khát
(a)
cà chua
(a)
rau củ
(a)
sữa chua
(a)
nước
(a)
dưa hấu
(a)
