wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thẩm định tài sản đảm bảo

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Tài sản nào dưới đây thường được chấp nhận làm tài sản đảm bảo trong thẩm định tín dụng?

a)

Bằng sáng chế

b)

Trái phiếu doanh nghiệp

c)

Bất động sản

d)

Hợp đồng lao động

2.

Mục đích chính của việc thẩm định tài sản đảm bảo là gì?

a)

Đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng

b)

Đánh giá giá trị tài sản thế chấp để xác định rủi ro tín dụng

c)

Đánh giá khả năng sinh lời của tài sản

d)

Đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng

3.

Tài sản đảm bảo phải đáp ứng điều kiện nào sau đây?

a)

Tài sản có tính thanh khoản cao

b)

Tài sản không bị tranh chấp pháp lý

c)

Tài sản phải thuộc sở hữu của bên thứ ba

d)

Cả a và b đều đúng

4.

Phương pháp nào thường được sử dụng để định giá bất động sản trong thẩm định tài sản đảm bảo?

a)

Phương pháp so sánh thị trường

b)

Phương pháp chi phí

c)

Phương pháp thu nhập

d)

Tất cả các phương pháp trên

5.

Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value ratio - LTV) thường được giới hạn ở mức bao nhiêu?

a)

100%

b)

80%

c)

50%

d)

30%

6.

Nếu giá trị của tài sản đảm bảo giảm, ngân hàng sẽ làm gì để bảo vệ khoản vay?

a)

Yêu cầu khách hàng trả trước khoản nợ

b)

Tăng lãi suất vay

c)

Yêu cầu bổ sung thêm tài sản đảm bảo

d)

Tăng thời gian trả nợ

7.

Tài sản nào sau đây được coi là có tính thanh khoản cao nhất trong danh sách tài sản đảm bảo?

a)

Bất động sản

b)

Cổ phiếu

c)

Máy móc thiết bị

d)

Xe ô tô

8.

Yếu tố pháp lý quan trọng nhất khi thẩm định tài sản đảm bảo là gì?

a)

Tài sản phải có giá trị thị trường

b)

Tài sản phải không có tranh chấp pháp lý

c)

Tài sản phải có khả năng sinh lời

d)

Tài sản phải có người đồng sở hữu

9.

Tài sản đảm bảo không hợp lệ khi:

a)

Giá trị tài sản vượt quá giá trị khoản vay

b)

Tài sản thuộc quyền sở hữu của người thứ ba mà không có sự đồng ý

c)

Tài sản có tính thanh khoản thấp

d)

Tài sản đang được cho thuê

10.

Điều nào dưới đây đúng về việc thẩm định giá trị tài sản đảm bảo?

a)

Giá trị tài sản đảm bảo luôn ổn định

b)

Giá trị tài sản đảm bảo có thể thay đổi theo thời gian

c)

Giá trị tài sản đảm bảo không phụ thuộc vào thị trường

d)

Giá trị tài sản đảm bảo không bao giờ thay đổi

11.

Phương pháp nào được sử dụng khi định giá một tài sản có khả năng tạo ra dòng tiền đều đặn?

a)

Phương pháp thu nhập

b)

Phương pháp chi phí

c)

Phương pháp thị trường

d)

Phương pháp chiết khấu dòng tiền

12.

Trong trường hợp không thanh toán được nợ, ngân hàng sẽ thực hiện bước nào với tài sản đảm bảo?

a)

Tăng lãi suất

b)

Thanh lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ

c)

Yêu cầu khách hàng vay thêm

d)

Gia hạn khoản vay

13.

Tỷ lệ LTV cao thường biểu thị điều gì?

a)

Nguy cơ rủi ro tín dụng cao hơn

b)

Nguy cơ rủi ro tín dụng thấp hơn

c)

Giá trị tài sản đảm bảo vượt xa khoản vay

d)

Lãi suất khoản vay sẽ giảm

14.

Việc bổ sung tài sản đảm bảo khi giá trị tài sản đảm bảo ban đầu giảm được gọi là gì?

a)

Tái cấu trúc khoản vay

b)

Tái thẩm định tài sản đảm bảo

c)

Bổ sung tài sản thế chấp

d)

Gia hạn khoản vay

15.

Tài sản đảm bảo có khả năng sinh lời thường được thẩm định bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp thị trường

b)

Phương pháp chi phí

c)

Phương pháp thu nhập

d)

Phương pháp phân tích dòng tiền

16.

Ngân hàng có thể từ chối tài sản đảm bảo nếu:

a)

Tài sản thuộc quyền sở hữu của người vay

b)

Tài sản có giá trị nhỏ hơn khoản vay

c)

Tài sản không có khả năng thanh khoản

d)

Tài sản có tính thanh khoản cao

17.

Trong trường hợp nào sau đây, ngân hàng có thể yêu cầu thẩm định lại tài sản đảm bảo?

a)

Khi tài sản đã được thẩm định trong 6 tháng qua

b)

Khi giá trị thị trường của tài sản giảm mạnh

c)

Khi khách hàng trả nợ đúng hạn

d)

Khi khách hàng có tài sản mới

18.

Yếu tố nào dưới đây không ảnh hưởng đến quá trình thẩm định tài sản đảm bảo?

a)

Tính pháp lý của tài sản

b)

Thị trường cung cầu của tài sản

c)

Lịch sử tín dụng của người vay

d)

Độ bền của tài sản

19.

Phương pháp chi phí thường được sử dụng để thẩm định tài sản nào?

a)

Tài sản bất động sản cũ

b)

Tài sản mới được xây dựng hoặc sản xuất

c)

Tài sản cổ phiếu

d)

Tài sản có dòng tiền

20.

Ngân hàng yêu cầu tài sản đảm bảo phải có tính thanh khoản cao vì lý do gì?

a)

Để dễ dàng bán tài sản trong trường hợp không trả được nợ

b)

Để tăng giá trị tài sản đảm bảo

c)

Để giảm lãi suất cho vay

d)

Để đảm bảo tài sản không bị mất giá

21.

Yếu tố nào dưới đây là điều kiện cần thiết để tài sản bất động sản được chấp nhận làm tài sản đảm bảo?

a)

Tài sản phải có giấy chứng nhận quyền sở hữu

b)

Tài sản phải có khả năng sinh lời

c)

Tài sản phải có giá trị thanh khoản cao

d)

Tài sản phải không thuộc sở hữu cá nhân

22.

Trong quá trình thẩm định, tài sản nào sau đây được coi là tài sản đảm bảo có rủi ro cao nhất?

a)

Nhà đất đã có sổ đỏ

b)

Cổ phiếu của một công ty mới niêm yết

c)

Xe ô tô cá nhân đã qua sử dụng

d)

Đất nông nghiệp đang trong quy hoạch

23.

Thẩm định tài sản đảm bảo cần cân nhắc yếu tố nào dưới đây để quyết định khả năng thu hồi nợ?

a)

Khả năng tăng giá của tài sản trong tương lai

b)

Khả năng tài sản bị hao mòn vật chất

c)

Giá trị tài sản đảm bảo so với số tiền vay

d)

Tình trạng pháp lý và lịch sử tranh chấp của tài sản

24.

Nếu một tài sản đảm bảo được định giá cao hơn giá trị thị trường thực tế, ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro gì?

a)

Rủi ro lãi suất thấp hơn

b)

Rủi ro tài sản mất giá trị nhanh chóng

c)

Rủi ro khách hàng yêu cầu vay thêm

d)

Rủi ro không thu hồi đủ số tiền đã cho vay

25.

Trong trường hợp tài sản đảm bảo là cổ phiếu, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng nhiều nhất đến quá trình thẩm định giá trị tài sản?

a)

Tình hình tài chính của công ty phát hành cổ phiếu

b)

Vị trí địa lý của công ty phát hành cổ phiếu

c)

Khả năng sinh lời từ cổ phiếu trong quá khứ

d)

Khả năng công ty phát hành cổ tức cao