wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 1,2,3

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
address (n)
a)
địa chỉ
b)
ngôi làng
c)
ở đâu
d)
sống
2.
lane (n)
a)
ngõ
b)
thức dậy
c)
thông tin
d)
xa xôi
3.
road (n)
a)
đường (trong làng)
b)
ngọn núi
c)
nói chuyện
d)
căn hộ
4.
street (n)
a)
đường (trong thành phố)
b)
học
c)
trực tuyến
d)
xa xôi
5.
flat (n)
a)
căn hộ
b)
yên tĩnh
c)
ăn sáng
d)
tập thể dục buổi sáng
6.
village (n)
a)
ngôi làng
b)
xem tivi
c)
thức dậy
d)
ngõ
7.
country (n)
a)
đất nước
b)
thường
c)
đi học
d)
tuần
8.
tower (n)
a)
tòa tháp
b)
yên tĩnh
c)
dự án
d)
trực tuyến
9.
mountain (n)
a)
ngọn núi
b)
tập thể dục buổi sáng
c)
trực tuyến
d)
sau khi, sau
10.
district (n)
a)
huyện, quận
b)
sớm
c)
trước khi, trước
d)
học
11.
province (n)
a)
tỉnh
b)
thức dậy
c)
quê hương
d)
đông đúc
12.
hometown (n)
a)
quê hương
b)
ngôi làng
c)
đến từ
d)
đẹp
13.
where (adv)
a)
ở đâu
b)
sau khi, sau
c)
hiếm khi
d)
bận rộn
14.
from (prep.)
a)
đến từ
b)
tỉnh
c)
thi thoảng
d)
tháng
15.
pupil (n)
a)
học sinh
b)
ăn trưa
c)
bài tập về nhà
d)
rộng
16.
live (v)
a)
sống
b)
tìm kiếm
c)
bài tập về nhà
d)
xem tivi
17.
busy (adj)
a)
bận rộn
b)
căn hộ
c)
ăn sáng
d)
bài tập về nhà
18.
far (adj)
a)
xa xôi
b)
huyện, quận
c)
nhỏ, hẹp
d)
ăn sáng
19.
quiet (adj)
a)
yên tĩnh
b)
đẹp
c)
xem tivi
d)
đông đúc
20.
crowded (adj)
a)
đông đúc
b)
trực tuyến
c)
thư viện
d)
hiếm khi
21.
large (adj)
a)
rộng
b)
thường
c)
ăn trưa
d)
thi thoảng
22.
small (adj)
a)
nhỏ, hẹp
b)
quê hương
c)
ở đâu
d)
tỉnh
23.
pretty (adj)
a)
xinh xắn
b)
dự án
c)
tháng
d)
ăn trưa
24.
beautiful (adj)
a)
đẹp
b)
thông tin
c)
tập thể dục buổi sáng
d)
trước khi, trước
25.
get up
a)
thức dậy
b)
nhỏ, hẹp
c)
rửa mặt
d)
rộng
26.
wash the face
a)
rửa mặt
b)
rộng
c)
sớm
d)
đánh răng
27.
brush the teeth
a)
đánh răng
b)
nói chuyện
c)
thường xuyên
d)
tòa tháp
28.
have breakfast
a)
ăn sáng
b)
tìm kiếm
c)
trực tuyến
d)
đường (trong làng)
29.
do morning exercises
a)
tập thể dục buổi sáng
b)
căn hộ
c)
tỉnh
d)
sau khi, sau
30.
go to school
a)
đi học
b)
căn hộ
c)
sống
d)
tìm kiếm
31.
study
a)
học
b)
tòa tháp
c)
bài tập về nhà
d)
yên tĩnh
32.
ride a bike
a)
đi xe đạp
b)
địa chỉ
c)
ngõ
d)
hiếm khi
33.
have lunch
a)
ăn trưa
b)
đẹp
c)
học
d)
tỉnh
34.
have dinner
a)
ăn tối
b)
nói chuyện
c)
xa xôi
d)
thường xuyên
35.
watch television
a)
xem tivi
b)
yên tĩnh
c)
tháng
d)
rộng
36.
cook
a)
nấu ăn
b)
sớm
c)
học
d)
thông tin
37.
homework
a)
bài tập về nhà
b)
luôn luôn
c)
ngôi làng
d)
thông tin
38.
online
a)
trực tuyến
b)
rửa mặt
c)
rộng
d)
thường xuyên
39.
early
a)
sớm
b)
dự án
c)
không bao giờ
d)
ăn trưa
40.
always
a)
luôn luôn
b)
đất nước
c)
yên tĩnh
d)
ở đâu
41.
often
a)
thường
b)
rộng
c)
sớm
d)
đi xe đạp
42.
usually
a)
thường xuyên
b)
sống
c)
đến từ
d)
ngõ
43.
sometimes
a)
thi thoảng
b)
thông tin
c)
căn hộ
d)
trực tuyến
44.
seldom
a)
hiếm khi
b)
nhỏ, hẹp
c)
luôn luôn
d)
sau khi, sau
45.
never
a)
không bao giờ
b)
quê hương
c)
đường (trong thành phố)
d)
luôn luôn
46.
talk
a)
nói chuyện
b)
rộng
c)
ngõ
d)
bận rộn
47.
after
a)
sau khi, sau
b)
tìm kiếm
c)
ăn sáng
d)
xem tivi
48.
before
a)
trước khi, trước
b)
ngõ
c)
xem tivi
d)
sống
49.
surf the internet
a)
truy cập internet
b)
nói chuyện
c)
sống
d)
tháng
50.
look for
a)
tìm kiếm
b)
học
c)
luôn luôn
d)
đường (trong thành phố)
51.
information
a)
thông tin
b)
xinh xắn
c)
rộng
d)
quê hương
52.
project
a)
dự án
b)
học sinh
c)
huyện, quận
d)
ngõ
53.
library
a)
thư viện
b)
học
c)
thường xuyên
d)
xa xôi
54.
week
a)
tuần
b)
tháng
c)
không bao giờ
d)
trước khi, trước
55.
month
a)
tháng
b)
đi học
c)
ăn sáng
d)
huyện, quận
56.
American
a)
Người Mỹ
b)
Thân thiện
c)
Năng động
d)
Kết bạn
57.
Australian
a)
Người Úc
b)
Người Nhật
c)
Người Malaysia
d)
Người Mỹ
58.
Japanese
a)
Người Nhật
b)
Người Trung Quốc
c)
Người Úc
d)
Người Anh
59.
Malaysian
a)
Người Malaysia
b)
Người Anh
c)
Người Úc
d)
Người Nhật
60.
Indian
a)
Người Ấn Độ
b)
Người Trung Quốc
c)
Người Malaysia
d)
Người Úc
61.
Chinese
a)
Người Trung Quốc
b)
Người Nhật
c)
Người Mỹ
d)
Người Anh
62.
British
a)
Người Anh
b)
Người Trung Quốc
c)
Người Malaysia
d)
Người Nhật
63.
nationality
a)
Quốc tịch
b)
Tính cách
c)
Vẻ ngoài
d)
Thân thiện
64.
friendly
a)
Thân thiện
b)
Kết bạn
c)
Hay giúp đỡ
d)
Tính cách
65.
helpful
a)
Hay giúp đỡ
b)
Vẻ ngoài
c)
Thân thiện
d)
Kết bạn
66.
clever
a)
Thông minh
b)
Năng động
c)
Tính cách
d)
Thân thiện
67.
active
a)
Năng động
b)
Hay giúp đỡ
c)
Thông minh
d)
Vẻ ngoài
68.
make friends
a)
Kết bạn
b)
Mời
c)
Hay giúp đỡ
d)
Người Mỹ
69.
invite
a)
Mời
b)
Kết bạn
c)
Hay giúp đỡ
d)
Năng động
70.
appearance
a)
Vẻ ngoài
b)
Tính cách
c)
Thân thiện
d)
Người Úc
71.
personality
a)
Tính cách
b)
Thân thiện
c)
Kết bạn
d)
Vẻ ngoài