wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 3 GS 11

Total questions: 42

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

cuộc triển lãm, sự biểu lộ

a)

Exhibition

b)

Exhibit

2.

ảnh hưởng

(a)  

3.

xe cộ

(a)  

4.

ách tắc giao thông

(a)  

5.

cư dân thành phố

(a)  

6.

một cách hiệu quả

(a)  

7.

có năng lực, có hiệu suất cao

a)

Efficient

b)

Efficiency

8.

cơ sở hạ tầng

(a)  

9.

nhà cao tầng

(a)  

10.

tổng khí thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc trong sản xuất

(a)  

11.

sự chuyên chở, vận tải/vận chuyển; phương tiện vận chuyển

(a)  

12.

trung tâm đô thị

(a)  

13.

vườn trên mái

(a)  

14.

tòa nhà chọc trời

(a)  

15.

kiến trúc sư

a)

Architecture

b)

Architect

16.

thuộc ngoại ô

(a)  

17.

bền vững

(a)  

18.

cảm biến

(a)  

19.

đa dạng sinh học

(a)  

20.

có thể tái tạo

(a)  

21.

không thể tái tạo

(a)  

22.

thân thiện với môi trường

(a)  

23.

được điều khiển bằng máy tính

(a)  

24.

sự tỏa ra

(a)  

25.

khu vực dành cho người đi bộ

(a)  

26.

đường dành cho xe đạp

(a)  

27.

có thể ở được, đáng sống

(a)  

28.

điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt

(a)  

29.

giờ cao điểm

(a)  

30.

tương tác

(a)  

31.

sự tương tác

(a)  

32.

có tính tương tác

a)

Interact

b)

Interaction

c)

Interactive

33.

người hàng xóm

(a)  

34.

phương tiện cá nhân

(a)  

35.

hàng xóm, vùng lân cận

a)

Neighbor

b)

Neighborhood

36.

ý thức cộng đồng

(a)  

37.

có tính tương tác

a)

Interact

b)

Interaction

c)

Interactive

38.

sự bất lợi

(a)  

39.

sự thuận lợi, lợi thế

(a)  

40.

tội phạm mạng

(a)  

41.

nạn nhân

(a)  

42.

đối phó, giải quyết điều gì

(a)