wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2-3_Katsudou 8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
あさって
a)
ngày kia
b)
ngày mai
c)
hôm qua
d)
hôm kia
2.
あちら=?
a)
あそこ
b)
あれ
c)
あの
d)
あんな
3.
いりぐち><
a)
でぐち
b)
でくち
c)
だぐち
d)
だくち
4.
いんしょく
a)
việc ăn uống
b)
năm nay
c)
mở đầu
d)
chương trình
5.
うしろ
a)
phía sau
b)
đằng trước
c)
bên trong
d)
bên ngoài
6.
うちわ
a)
quạt cầm tay
b)
trống
c)
cái bàn
d)
cái ghế
7.
おねがい
a)
việc nhờ vả
b)
quạt cầm tay
c)
phía sau
d)
việc ăn uống
8.
えんりょします
a)
ngần ngại, e ngại
b)
việc nhờ vả
c)
sắp sửa
d)
phía sau
9.
さんかひ
a)
phí tham gia
b)
phí vào cửa
c)
mất phí
d)
miễn phí
10.
たいこ
a)
trống
b)
chương trình
c)
quạt cầm tay
d)
ngày giờ
11.
にちじ
a)
ngày giờ
b)
trống
c)
phí tham gia
d)
ngần ngại, e ngại
12.
にゅうじょう
a)
vào cửa
b)
ngày giờ
c)
địa điểm
d)
phí tham gia
13.
はじまります
a)
bắt đầu
b)
vào cửa
c)
ngày giờ
d)
kết thúc
14.
ほんじつ=?
a)
今日
b)
おととい
c)
昨日
d)
明日
15.
もうすぐ
a)
sắp sửa
b)
hôm nay
c)
bắt đầu
d)
kết thúc
16.
コンサート
a)
buổi hòa nhạc
b)
buổi biểu diễn, diễn thử
c)
chương trình
d)
bắt đầu
17.
デモンストレーション
a)
buổi biểu diễn, diễn thử
b)
buổi hòa nhạc
c)
sắp sửa
d)
kết thúc
18.
プログラム
a)
chương trình
b)
buổi biểu diễn, diễn thử
c)
buổi hòa nhạc
d)
sắp sửa
19.
はじめ><
a)
おわり
b)
にちじ
c)
ことし
d)
うしろ
20.
ことし
a)
năm nay
b)
năm tới
c)
năm ngoái
d)
năm kia