wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

spark lv1 bai 1

Total questions: 110

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Em hãy cho biết, thiết bị ngoại vi nào sau đây có chức năng nhập dữ liệu?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Mi-crô (Microphone)

c)

Chuột máy tính (Mouse)

d)

Cả 3 thiết bị trên

2.

Quan sát hình bên và cho biết, đâu là biểu tượng của hệ điều hành Windows?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

Quan sát hình bên và cho biết, đâu là biểu tượng của hệ điều hành MacOS?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

4.

Quan sát hình bên và cho biết, đâu là biểu tượng của hệ điều hành ANDROID?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

Quan sát hình bên và cho biết, biểu tượng của hệ điều hành có mã nguồn mở?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

Quan sát hình bên và cho biết, đâu là biểu tượng của hệ điều hành LINUX?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

7.

Quan sát hình bên và cho biết, đâu là biểu tượng của hệ điều hành Blackberry OS?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Quan sát hình bên và cho biết, đâu là các biểu tượng của các hệ điều hành dành cho điện thoại thông minh?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là thiết bị máy tính phải kết nối nguồn điện khi sử dụng?

a)

Loa, máy in, màn hình, tai nghe, máy ảnh.

b)

Máy tính bảng và máy tính tất cả trong một.

c)

Máy tính bảng và điện thoại thông minh. 

d)

Máy tính để bàn và máy tính tất cả trong một (All - in - One).

10.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là các thiết bị ngoại có chức năng xuất dữ liệu?

a)

Loa, máy in, màn hình, tai nghe, máy ảnh. 

b)

Màn hình, máy in, loa, tai nghe.

c)

Bàn phím, màn hình, máy ảnh, máy in.

d)

Chuột, màn hình, tai nghe, loa.

11.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là phát biểu đúng khi nói về phần cứng máy tính? (Chọn 2)

a)

Phần cứng là những thiết bị máy tính mà em có thể cầm nắm và nhìn thấy được.

b)

Phần cứng máy tính là tất cả chương trình trong máy tính. 

c)

Phần cứng máy tính có tên Tiếng Anh là Hardware.

d)

Phần cứng máy tính có tên Tiếng Anh là Software.

12.

Để kết nối với màn hình, máy chiếu và TV thông qua cổng kết nối Video (như hình bên). Em sử dụng cổng kết nối nào sau đây?

a)

b)

c)

13.

Để kết nối với màn hình, máy chiếu và TV thông qua cổng kết nối Video (như hình bên). Em sử dụng cổng kết nối nào sau đây?

a)

b)

c)

14.

Để kết nối với màn hình, máy chiếu và TV thông qua cổng kết nối Video (như hình bên). Em sử dụng cổng kết nối nào sau đây?

a)

b)

c)

15.

Thiết bị nào sau đây giúp em đưa thông tin vào máy tính ở dạng hình ảnh?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Webcam

d)

Tay cầm chơi game

e)

Micro

16.

Bạn hãy cho biết, thiết bị phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)
  1. Xuất (Output) 

b)
  1. Màn hình (Monitor)

c)
  1. Lưu trữ (Storage) 

d)
  1. Nhập (Input)

17.

Lựa chọn nào sau đây là phần cứng máy tính (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

18.

Lựa chọn nào sau đây là phần mềm máy tính (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

19.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)
  1. Laptop computer 

b)
  1. Smartphone

c)
  1. Tablet

d)
  1. Desktop computer

20.

Bạn hãy cho biết, thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

b)

c)

d)

21.

Thiết bị đầu vào (Input Device) nào sau đây được tích hợp vào điện thoại thông minh?

a)
  1. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)
  1. Bộ sạc pin (Charger)

c)
  1. Tai nghe (Earbuds)

d)
  1. Bàn di chuột (Touchpad)

22.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

23.

Những thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2 đáp án)

a)

 Máy in (Printer) 

b)

Màn hình cảm ứng (Touchscreen) 

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone) 

24.

Đâu là thiết bị đầu vào tích hợp sẵn ?

a)
  1. Màn hình cảm ứng (Touchscreen)

b)
  1. Tai nghe (Headphones)

c)
  1. Chuột (Mouse)

25.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Smartphone"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

26.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính để bàn (Desktop Computer)"


"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

27.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

28.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính xách tay (Laptop Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

29.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính bảng (Tablet)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

30.
Bạn hãy cho biết, hình ảnh nào sau đây là hình ảnh của một chiếc Laptop?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
31.

Bạn hãy cho biết, thiết bị phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)
Xuất (Output)
b)
Nhập (Input)
c)
Lưu trữ (Storage)
d)
Màn hình (Monitor)
32.
Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi?
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
33.
Ví dụ về thiết bị đầu vào tích hợp sẵn là gì?
a)
Màn hình cảm ứng (Touchsreen)
b)
Chuột (Mouse)
c)
Tai nghe (Headphones)
34.
Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?
a)
Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó
b)
Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó.
c)
Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.
d)
Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.
35.
Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?
a)
IOS
b)
Microsoft Word
c)
Flash drive
d)
Windows
36.
Bạn hãy cho biết phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?
a)
Google
b)
Microsoft Windows
c)
Apple iPad
d)
Microsoft Word
37.
Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?
a)
Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.
b)
Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa
c)
Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao
d)

Một liên kết đến trang Web trường học của bạn

38.
Em hãy cho biết, đây là loại tập tin gì?
a)
Một tài liệu (A Document)
b)
Một bài trình chiếu (A Slide Presentation)
c)
Một trang tính (A Spreadsheet)
d)
Một trang Web (A Web page)
39.
Bạn hãy cho biết, chương trình nào sau đây được khuyến nghị để mở tập tin có phần mở rộng là .pdf
a)
Microsoft Access
b)
Mozilla Firefox
c)
Adobe Reader
d)
Microsoft Word
40.

Bạn hãy chọn đáp án đúng về việc thay đổi phần mở rộng của tệp?

a)
Tên của một tập tin và phần mở rộng của nó không bao giờ được thay đổi.
b)
Thay đổi phần mở rộng của một tập tin cũng là thay đổi tên của tập tin.
c)
Thay đổi phần mở rộng của tập tin theo cách sai, ứng dụng đã tạo tập tin có thể không mở tập tin được nữa.
41.

Bạn hãy cho biết, các tập tin nào sau đây là loại tập tin nén? (Có thể chọn nhiều đáp án)

a)
folder.rar
b)
testicidl.pptx
c)
file.zip
d)
archive.docx
42.

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính

a)

Thư mục

b)

Tập tin

c)

Mã QR

43.

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu trong máy tính là?

a)

Thư mục

b)

Tập tin

c)

Mã QR

44.

Mã có thể đọc được bằng máy từ các ô vuông đen và trắng, thường để lưu trữ URL hoặc thông tin khác là gì?

a)

Thư mục

b)

Tập tin

c)

Mã QR

45.

Cái gì được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau trên máy tính?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Application

46.

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay là gì?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Application

47.

Cái gì phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy?

a)

Desktop Application

b)

App

c)

Application

48.

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

a)

Website

b)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

c)

Trình duyệt (Web Brower)

49.

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

a)

Website

b)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

c)

Trình duyệt (Web Brower)

50.

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

a)

Website

b)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

c)

Trình duyệt (Web Brower)

51.

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search engine)

52.

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search engine)

53.

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search engine)

54.

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

a)

Smartphone

b)

Máy tính để bàn (Desktop Compiuter)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

e)

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)

55.

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữ máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

a)

Smartphone

b)

Máy tính để bàn (Desktop Compiuter)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

e)

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)

56.

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

a)

Smartphone

b)

Máy tính để bàn (Desktop Compiuter)

c)

Máy tính bảng (Tablet)

d)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

e)

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)

57.

Một số phương pháp thoát ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ.

b)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable.

c)

Rút phích cắm màn hình

58.

Phần mềm máy tính do ai tạo ra?

a)

Con người

b)

Máy tính

c)

internet

d)

Google

59.

Phần mềm được tạo ra để:

a)

Phục vụ cho mục đích sử dụng của con người.

b)

Phục vụ cho máy móc.

c)

Phục vụ cho máy tính.

60.

Loại phần mềm ứng dụng nào dưới đây là phù hợp nhất để xem phim độ nét cao?

a)

Một chương trình xử lý văn bản

b)

Một chương trình thuyết trình

c)

Một chương trình giải trí.

d)

Một chương trình bảng tính.

61.

Em hãy cho biết đâu là phần mềm ứng dụng máy tính?

a)

Microsoft Windows

b)

Máy tính Mac

c)

Android

d)

Microsoft Excel

62.

Em hãy cho biết phần mềm ứng dụng nào là thích hợp nhất để thực hiện trình chiếu các hình ảnh?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Outlook

d)

Microsoft Word

63.

Đâu là phần mềm xử lí văn bản?

a)

b)

c)

d)

64.

Đâu là phần mềm trình chiếu ?

a)

b)

c)

d)

65.

Chọn biểu tượng phần mềm xử lí văn bản Word Perfect (Corel).

a)

b)

c)

d)

e)

66.

Chọn biểu tượng phần mềm xử lí văn bản Page for Mac (Apple).

a)

b)

c)

d)

e)

67.

Chọn biểu tượng phần mềm thực hiện tính toán, phân tích dữ liệu, vẽ biểu đồ Quattro Pro (Corel).

a)

b)

c)

d)

e)

68.

Chọn biểu tượng phần mềm thiết kế đồ họa, chỉnh sửa hình ảnh Microsoft Paint 3D.

a)

b)

c)

d)

e)

69.

Chọn biểu tượng phần mềm thiết kế đồ họa, chỉnh sửa hình ảnh Adobe illustrator (Adobe System).

a)

b)

c)

d)

e)

70.

Chọn biểu tượng phần mềm trình chiếu Keynote for Mac (Apple).

a)

b)

c)

d)

e)

71.

Chọn biểu tượng phần mềm xem, chỉnh sửa hình ảnh Windows Photo Viewer.

a)

b)

c)

d)

e)

72.

Chọn biểu tượng phần mềm chỉnh sửa đoạn phim (Video Editing).

a)

b)

c)

d)

e)

73.

Ứng dụng web là các phần mềm hoạt động trên internet ?

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Chọn ứng dụng web Microsoft Store (Windows).

a)

b)

c)

d)

e)

75.

Chọn các ứng dụng di động (Mobile App).

(Chọn nhiều đáp án)

a)

b)

c)

d)

e)

76.

Phần mềm mã nguồn mở là:

a)

Miễn phí.

(Free)

b)

Phải mua giấy phép sử dụng.

c)

Không miễn phí.

d)

Phần mềm độc quyền.

77.

Phần mềm độc quyền là:

a)

Miễn phí.

(Free)

b)

Phải mua giấy phép sử dụng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Được sao chép, sửa đổi.

78.

Có mấy loại phần mềm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

79.

Các loại phần mềm gồm:

a)

Chương trình ứng dụng, hệ điều hành, ứng dụng Web

b)

Chương trình ứng dụng, các tệp tin, ứng dụng Web

c)

Tệp tin, hệ điều hành, ứng dụng Web

d)

Chương trình ứng dụng, hệ điều hành, tệp tin

80.

Hệ điều hành là gì?

a)

Là phần mềm để quản lí các thiết bị của máy tính

b)

Là phần mềm giúp máy tính thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ

c)

Là phần cứng của máy tính

d)

Là thiết bị nhập dữ liệu của máy tính

81.

Hệ điều hành giúp em làm những việc gì? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Quản lí các thiết bị phần cứng

b)

Quản lí các tệp tin trên máy tính

c)

Quản lí nhập thông tin vào máy tính

d)

Quản lí đưa thông tin ra

82.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành độc quyền (proprietary)?

a)

Windows

b)

Unix

c)

Linux

d)

Mac OS X

83.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở (open Source)?

a)

Windows

b)

Unix

c)

Linux

d)

Mac OS X

84.

Hệ điều hành nào sau đây là dùng trên điện thoại thông minh của hãng SamSung?

a)

Android

b)

IOS

c)

Windows

d)

BlackBerry OS

85.

Hệ điều hành nào sau đây là dùng trên điện thoại thông minh Iphone của hãng Apple?

a)

Android

b)

IOS

c)

Windows

d)

BlackBerry OS

86.

Hệ điều hành nào sau đây là dùng trên điện thoại thông minh BlackBerry?

a)

Android

b)

IOS

c)

Windows

d)

BlackBerry OS

87.

Tập tin (File) được tạo ra từ đâu?

a)

Từ hệ điều hành

b)

từ bàn phím

c)

từ chuột

d)

Từ một chương trình phần mềm

88.

Số lượng kí tự có trong tên của tập tin là bao nhiêu?

a)

Không quá 255 kí tự

b)

Tối thiểu 255 kí tự

c)

Không quá 256 kí tự

d)

Tối thiểu 256 kí tự

89.

Đâu là tệp tin được đặt tên đúng qui định? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

soanthao.docx

b)

soan*thao.docx

c)

soan/thao.docx

d)

5soanthao.docx

90.

Đáp án nào không phải là tên của tệp tin? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

thuchanh.bmp

b)

thuc>hanh.bmp

c)

thuc<hanh.bmp

d)

thuc?hanh.bmp

91.

Đáp án nào không phải là tên của tệp tin? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

thuchanh.docx

b)

thuc>hanh.docx

c)

thuc<hanh.docx

d)

thuc?hanh.docx

92.

Đâu là phần mở rộng của tệp tin chương trình? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

.docx

b)

.com

c)

.mp4

d)

.exe

93.

Đâu là phần mở rộng của các tệp tin hình ảnh? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

.bmp

b)

.gif

c)

.mp4

d)

.png

94.

Đâu là phần mở rộng của các tệp tin video? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

.Wmv

b)

.avi

c)

.mp4

d)

.jpg

95.

Đâu là phần mở rộng của các tệp tin âm thanh? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

.mov

b)

.mp3

c)

.wma

d)

.mid

96.

Đâu là phần mở rộng của các tệp tin văn bản? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

.doc

b)

.docx

c)

.txt

d)

.rtf

97.

Quan sát hình bên và cho biết thư mục Hoa là thư mục con của thư mục nào?

a)

Động vật

b)

Ảnh

c)

Giải trí

d)

Phong cảnh

98.

Quan sát hình bên và cho biết thư mục Ảnh là thư mục cha của thư mục nào? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Động vật

b)

Hoa

c)

Giải trí

d)

Phong cảnh

99.

Quan sát hình bên và cho biết thư mục Giải trí có những thư mục con nào?

a)

Ảnh, Nhạc, Video

b)

Ảnh, Động vật, Hoa, Phong cảnh, Nhạc, Video

c)

Động vật, Hoa, Phong cảnh

d)

Giải trí, Ảnh, Nhạc, Video

100.

Quan sát hình bên và cho biết thư mục nào là thư mục gốc? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

ảnh 23-24

b)

Camtasia 2018

c)

LeHuuTuu(E:)

d)

Windows(C:)

101.

Quan sát hình bên và cho biết thư mục ẢNH-TƯ LIỆU 22-23 là thư mục com của thư mục nào?

a)

ảnh 23-24

b)

Camtasia 2018

c)

LeHuuTuu(E:)

d)

Windows(C:)

102.

Thao tác nào để tạo thư mục mới?

a)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn New/ chọn Folder/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

b)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn Rename/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

c)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Delete

d)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Copy

103.

Thao tác nào để đổi tên thư mục?

a)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn New/ chọn Folder/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

b)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn Rename/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

c)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Delete

d)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Copy

104.

Thao tác nào để xóa thư mục?

a)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn New/ chọn Folder/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

b)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn Rename/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

c)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Delete

d)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Copy

105.

Thao tác nào để sao chép thư mục?

a)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn New/ chọn Folder/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

b)

Nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn Rename/ Gõ tên thư mục/ ấn phím Enter

c)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Delete

d)

Nháy chuột phải vào thư mục/ chọn Copy/ di chuyển đến vị trí mới/ nháy chuột phải tại vùng trống/ chọn Paste

106.

Quan sát hình bên và cho biết đâu là thư mục? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Ảnh tư liệu

b)

Công văn

c)

Logo LHT

d)

Trình chiếu

107.

Quan sát hình bên và cho biết đâu là tệp? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Văn bản

b)

Công văn

c)

LOGO LHT

d)

Trình chiếu

108.

Khi sạc pin các thiết bị di động, em cần thực hiện như thế nào? (có thể chọn nhiều đáp án)

a)

Dừng sạc khi Pin quá nóng

b)

Sạc Pin nơi thoáng mát

c)

Sử dụng sạc chính hãng

d)

Vừa sạc Pin vừa sử dụng thiết bị

109.

Mạng dùng để làm gì?

a)

Dùng để quản lí các thiết bị phần cứng

b)

Dùng để quản lí các phần mềm

c)

Dùng để di chuyển các thông tin

d)

Dùng để kết nối phần cứng với phần mềm

110.

Internet là gì?

a)

Là mạng toàn thế giới kết nối nhiều máy tính với nhau

b)

Là mạng điện thoại

c)

Là mạng di động

d)

Là mạng lưới giao thông