wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 12 공공장소

Total questions: 36

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
공공장소
a)
nơi công cộng
b)
bệnh nhân
c)
tuyệt đối
d)
tác phẩm
2.
도서관
a)
thư viện
b)
nơi công cộng
c)
bệnh nhân
d)
tuyệt đối
3.
공원
a)
công viên
b)
thư viện
c)
nơi công cộng
d)
bệnh nhân
4.
미술관
a)
bảo tàng mỹ thuật
b)
công viên
c)
thư viện
d)
nơi công cộng
5.
박물관
a)
bảo tàng
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
công viên
d)
thư viện
6.
연주회장
a)
nhà hát
b)
bảo tàng
c)
bảo tàng mỹ thuật
d)
công viên
7.
기숙사
a)
ký túc xá
b)
nhà hát
c)
bảo tàng
d)
bảo tàng mỹ thuật
8.
극장
a)
rạp chiếu phim
b)
ký túc xá
c)
nhà hát
d)
bảo tàng
9.
병원
a)
bệnh viện
b)
rạp chiếu phim
c)
ký túc xá
d)
nhà hát
10.
공항
a)
sân bay
b)
bệnh viện
c)
rạp chiếu phim
d)
ký túc xá
11.
질서를 지키다
a)
giữ trật tự
b)
sân bay
c)
bệnh viện
d)
rạp chiếu phim
12.
조용히 하다
a)
giữ yên lặng
b)
giữ trật tự
c)
sân bay
d)
bệnh viện
13.
떠들다
a)
làm ồn
b)
giữ yên lặng
c)
giữ trật tự
d)
sân bay
14.
방해하다
a)
gây cản trở
b)
làm ồn
c)
giữ yên lặng
d)
giữ trật tự
15.
금연하다
a)
cấm hút thuốc
b)
gây cản trở
c)
làm ồn
d)
giữ yên lặng
16.
손을 대다
a)
chạm tay
b)
cấm hút thuốc
c)
gây cản trở
d)
làm ồn
17.
개를 데려가다
a)
dắt chó theo
b)
chạm tay
c)
cấm hút thuốc
d)
gây cản trở
18.
공중도덕
a)
phép tắc nơi công cộng
b)
dắt chó theo
c)
chạm tay
d)
cấm hút thuốc
19.
a)
sông
b)
phép tắc nơi công cộng
c)
dắt chó theo
d)
chạm tay
20.
강아지
a)
chó con
b)
sông
c)
phép tắc nơi công cộng
d)
dắt chó theo
21.
공중목욕탕
a)
nhà tắm công cộng
b)
chó con
c)
sông
d)
phép tắc nơi công cộng
22.
그림
a)
bức tranh
b)
nhà tắm công cộng
c)
chó con
d)
sông
23.
뒷문
a)
cửa sau
b)
bức tranh
c)
nhà tắm công cộng
d)
chó con
24.
면회
a)
thăm nuôi, gặp mặt
b)
cửa sau
c)
bức tranh
d)
nhà tắm công cộng
25.
반납
a)
trả lại, nộp lại
b)
thăm nuôi, gặp mặt
c)
cửa sau
d)
bức tranh
26.
병실
a)
phòng bệnh
b)
trả lại, nộp lại
c)
thăm nuôi, gặp mặt
d)
cửa sau
27.
연주회
a)
buổi hòa nhạc
b)
phòng bệnh
c)
trả lại, nộp lại
d)
thăm nuôi, gặp mặt
28.
왜냐하면
a)
đó là vì
b)
buổi hòa nhạc
c)
phòng bệnh
d)
trả lại, nộp lại
29.
유의 사항
a)
điều cần lưu ý
b)
đó là vì
c)
buổi hòa nhạc
d)
phòng bệnh
30.
음악회
a)
buổi biểu diễn hòa nhạc
b)
điều cần lưu ý
c)
đó là vì
d)
buổi hòa nhạc
31.
이륙하다
a)
cất cánh
b)
buổi biểu diễn hòa nhạc
c)
điều cần lưu ý
d)
đó là vì
32.
이번
a)
lần này
b)
cất cánh
c)
buổi biểu diễn hòa nhạc
d)
điều cần lưu ý
33.
입원하다
a)
nhập viện
b)
lần này
c)
cất cánh
d)
buổi biểu diễn hòa nhạc
34.
작품
a)
tác phẩm
b)
nhập viện
c)
lần này
d)
cất cánh
35.
절대로
a)
tuyệt đối
b)
tác phẩm
c)
nhập viện
d)
lần này
36.
환자
a)
bệnh nhân
b)
tuyệt đối
c)
tác phẩm
d)
nhập viện