wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hahahahahahaahhahahaahha1

Total questions: 77

Worksheet time: 19hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

 Kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi yêu cầu bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Bật Wi-Fi trên ti vi thông minh

c)

Mở Windows Explorer trên máy tính

d)

Bật Bluetooth trên ti vi

2.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b)

Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c)

Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d)

Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

3.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

a)

Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b)

Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d)

Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

4.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

5.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-Fi

b)

Bật Dữ liệu di động

c)

Kết nối với Access Point

d)

Tắt Wi-Fi

6.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ máy in

d)

Tìm kiếm máy in

7.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

8.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

9.

Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b)

Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

10.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

11.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Change

c)

Read Only

d)

Write

12.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

13.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

14.

Còn nữa

a)

T bán đồ cái

b)

T đi ỉa cái

c)

T đi tắm cho con gấu

d)

T đi ăn cơm

15.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

16.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi

c)

Chọn tên mạng Wi-Fi

d)

Mở trình duyệt web

17.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d)

Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng "www"

18.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

19.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền chính

b)

Một phần của địa chỉ IP

c)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

d)

Một loại giao thức mạng

20.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

21.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

22.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IP 16 PRO MAX TITANIUM 1T

23.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

b)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

24.

Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b)

Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.

c)

Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d)

Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

25.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

d)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

26.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

d)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

27.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

28.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

29.

Các phát biểu sau đúng  hay sai  khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a)

Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.

b)

Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

c)

Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi-Fi.

d)

Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin.

30.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

31.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

32.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

33.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

34.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

35.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

36.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Switch

37.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

9

b)

10

c)

12

d)

16

38.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

39.

Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay SAI ?

a)

AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b)

AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c)

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d)

AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

40.

Các vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng được mô tả như sau đúng hay sai?

a)

Thiếu ngôn ngữ cơ thể và tín hiệu cảm xúc là một vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ gây ra hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

c)

Giao tiếp qua không gian mạng có thể dẫn đến kỹ năng viết kém do sự lười biếng khi viết tin nhắn.

d)

Nguy cơ lộ thông tin cá nhân và mất an toàn trên mạng không phải là vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng.

41.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

c)

Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d)

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.

42.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực.

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến.

c)

Một xã hội mạng tích cực.

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến.

43.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu.

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này.

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm.

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân.

44.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian.

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận.

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác.

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp.

45.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác.

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt.

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối.

d)

Không có nguy cơ nào.

46.

Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Trao đổi trong thời gian thực.

b)

Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức.

c)

Sử dụng các biểu tượng cảm xúc.

d)

Giao tiếp không qua mạng.

47.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác.

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến.

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp.

d)

Không có lợi ích đặc biệt.

48.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác.

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến.

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận.

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh.

49.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản.

b)

Nguy cơ nghiện Internet.

c)

Tăng cường kỹ năng viết.

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối.

50.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức.

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này.

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức.

d)

Giao tiếp không qua mạng.

51.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm.

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi.

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác.

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người.

52.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

53.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về cài đặt và sử dụng ổ cắm thông minh?

a)

Ổ cắm thông minh có thể được điều khiển từ xa qua Internet thông qua ứng dụng trên điện thoại.

b)

Để kết nối ổ cắm thông minh với ứng dụng điều khiển, bạn không cần phải reset ổ cắm trước

c)

Ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh có thể được cài đặt và sử dụng trên cả hệ điều hành Android và iOS.

d)

Để điều khiển ổ cắm thông minh, bạn cần phải kết nối nó với mạng di động của điện thoại thay vì mạng Wi-Fi.

54.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi?

a)

Kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi yêu cầu phải cài đặt một ứng dụng điều khiển thiết bị trên cả hai thiết bị.

b)

Để sao chép dữ liệu từ điện thoại sang máy tính qua Wi-Fi, bạn có thể sử dụng môi trường Internet hoặc ứng dụng nhắn tin.

c)

Để kết nối điện thoại với máy tính qua Wi-Fi, bạn cần phải nhập mật khẩu mạng Wi-Fi đúng trên cả hai thiết bị.

d)

Kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi có thể được thực hiện mà không cần bật Wi-Fi trên một trong hai thiết bị.

55.

Để thiết lập tính năng hẹn giờ đếm ngược cho ổ cắm thông minh, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn "Countdown" trong giao diện điều khiển thiết bị và chọn thời gian hẹn

b)

Cài đặt AirDroid Personal trên máy tính và điện thoại

c)

Gửi tệp qua thư điện tử từ máy tính đến điện thoạ

d)

Kết nối ổ cắm thông minh với máy tính qua cáp USB.

56.

 Để kết nối đèn thông minh với ứng dụng điều khiển, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở ứng dụng điều khiển và chọn thiết bị chiếu sáng (Wi-Fi).

b)

Tải và cài đặt AirDroid Personal trên điện thoại.

c)

Kết nối đèn thông minh với máy tính qua cáp USB.

d)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal trên máy tính.

57.

Để điều khiển độ sáng của đèn thông minh qua điện thoại, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Gạt thanh ngang từ trái sang phải để thay đổi độ sáng.

b)

Nhấn nút Reset trên đèn thông minh.

c)

Gửi lệnh điều khiển qua AirDroid Personal.

d)

Cài đặt phần mềm điều khiển trên máy tính.

58.

 Để cài đặt đèn thông minh, bước đầu tiên là gì?

a)

Cài đặt ứng dụng điều khiển đèn thông minh.

b)

Kết nối đèn thông minh với máy tính qua Bluetooth

c)

Cài đặt AirDroid Personal trên điện thoại.

d)

Kết nối đèn thông minh với nguồn điện và Wi-Fi.

59.

Để điều khiển ổ cắm thông minh qua điện thoại, bạn cần phải làm gì?

a)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh.

c)

Cài đặt phần mềm AirDroid Personal trên máy tính.

d)

Kết nối ổ cắm thông minh với máy tính qua cáp USB.

60.

Khi cài đặt ổ cắm thông minh, bước đầu tiên là gì?

a)

Kết nối ổ cắm với nguồn điện.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển.

c)

Đăng ký tài khoản AirDroid Personal.

d)

Cài đặt phần mềm AirDroid Personal trên máy tính.

61.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

c)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

d)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

62.

Để gửi một ảnh từ điện thoại đến máy tính qua AirDroid Personal, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Mở Windows Explorer và chọn ảnh để gửi.

b)

Chọn ảnh trên điện thoại và chọn Send.

c)

Gửi ảnh qua tin nhắn email.

d)

Kết nối qua cáp USB và gửi ảnh.

63.

 Để sử dụng AirDroid Personal, bước đầu tiên là gì?

a)

Tải AirDroid Personal từ trang web.

b)

Cài đặt ứng dụng điều khiển ổ cắm thông minh.

c)

Kết nối thiết bị qua Bluetooth.

d)

Tạo tài khoản Google

64.

Trong quá trình kết nối máy tính với ti vi thông minh, thiết bị nào cần phải thực hiện dò tìm thiết bị để kết nối?

a)

Ti vi

b)

Cả hai thiết bị

c)

Máytính

d)

Không thiết bị nào

65.

Để sao chép dữ liệu giữa điện thoại và máy tính qua Wi-Fi, bạn có thể sử dụng phương pháp nào?

a)

Gửi tệp qua thư điện tử.

b)

Sử dụng cáp USB để kết nối.

c)

Kết nối qua Bluetooth.

d)

Gửi tệp qua AirDroid Personal.

66.

Để kết nối máy tính với điện thoại thông minh qua Wi-Fi, bước đầu tiên là gì?

a)

Bật Bluetooth trên điện thoại

b)

Bật Wi-Fi trên điện thoại.

c)

Kết nối máy tính với điện thoại qua cổng USB.

d)

Cài đặt ứng dụng AirDroid Personal trên điện thoại.

67.

Phát biểu sau đây đúng hay sai: Khi kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Bluetooth:

a)

Để kết nối máy tính với ti vi qua Bluetooth, bạn cần bật Bluetooth trên ti vi và chọn ghép nối phụ kiện.

b)

Trong bước chuẩn bị kết nối qua Bluetooth, bạn cần chọn Add Bluetooth or other device trên máy tính.

c)

Sau khi ti vi đã được phát hiện qua Bluetooth, bạn cần chọn Connect và Done để hoàn tất kết nối.

d)

Bước đầu tiên trong kết nối qua Bluetooth là vào Settings trên máy tính và bật Wi-Fi.

68.

 Phát biểu sau đây đúng hay sai khi kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Wi-Fi.

a)

Bật Wi-Fi trên ti vi thông minh là bước đầu tiên trong quá trình kết nối qua Wi-Fi.

b)

Để gửi tệp từ máy tính đến ti vi qua Wi-Fi, bạn cần chọn Cast to Device trong Windows Explorer.

c)

Trên máy tính, bạn cần vào Start -> Settings -> Devices -> Bluetooth & other devices để thực hiện kết nối Wi-Fi.

d)

Khi máy tính hiển thị thông báo “Your device is ready to go!”, bạn đã hoàn tất việc kết nối Wi-Fi với ti vi.

69.

Trong quá trình kết nối qua Bluetooth, thiết lập nào trên ti vi cần thực hiện trước khi kết nối với máy tính?

a)

Kích hoạt chế độ chia sẻ tệp

b)

Bật Bluetooth và chọn ghép nối phụ kiện

c)

Bật Wi-Fi trên ti vi

d)

Mở Windows Explorer

70.

 Để truyền tệp từ máy tính sang ti vi qua Wi-Fi, người dùng cần sử dụng tính năng nào?

a)

Send to Device

b)

Cast to Device

c)

Transfer to Device

d)

Share to Device

71.

Trong quá trình kết nối qua Wi-Fi, sau khi bật Wi-Fi trên máy tính, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn Cast to Device

b)

Dò và kết nối máy tính với ti vi

c)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

d)

Chọn Bluetooth & other devices

72.

Để kết nối máy tính với ti vi thông minh qua Bluetooth, đầu tiên cần làm gì?

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Bật Bluetooth trên ti vi

c)

Mở Windows Explorer

d)

Chọn Cast to Device

73.

Trong nhiệm vụ kết nối qua Wi-Fi, mục nào trên máy tính cho phép chọn ti vi cần kết nối?

a)

Start > Settings > Devices > Bluetooth & other devices > Add Bluetooth or other device

b)

Settings > Bluetooth & other devices > Add Bluetooth or other device

c)

Start > Settings > Devices > Wi-Fi > Add device

d)

Settings > Devices > Add device

74.

Trong bước 2 của nhiệm vụ kết nối qua Bluetooth, người dùng cần làm gì trên máy tính?

a)

Mở Windows Explorer và chọn thư mục chứa tệp

b)

Chọn Everything else

c)

Vào Settings và bật Bluetooth

d)

Nhấn Done khi kết nối hoàn tất

75.

Sau khi máy tính dò tìm thấy ti vi qua Bluetooth, bước tiếp theo là gì?

a)

Chọn thư mục chứa tệp cần truyền

b)

Chọn Cast to Device

c)

Chọn Connect trên ti vi và nhấn Done

d)

Chọn Everything else

76.

Lựa chọn nào là bước cuối cùng trong quá trình kết nối máy tính với ti vi qua Wi-Fi để truyền tệp?

a)

Bật Wi-Fi trên máy tính

b)

Chọn Add Bluetooth or other device

c)

Mở Windows Explorer và chọn thư mục chứa tệp

d)

Chọn Cast to Device

77.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.