wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỊCH SỬ L12 GK1 PCT.ĐN.K71.27

Total questions: 68

Worksheet time: 3hrs 59mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là một trong những mục tiêu được quy định trong Hiến chương của tổ chức Liên Hợp Quốc

a)

Cân bằng quyền lực các nước

b)

xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

c)

duy trì hòa bình an ninh thế giới

d)

thực hiện quyền tự do hàng hải

2.

01-01-1942, đại diện của 26 nước đã ký văn kiện nào sau đây

a)

Tuyên bố về liên hợp quốc

b)

thành lập khối liên minh

c)

xóa bỏ hệ thống thuộc địa

d)

chấm dứt chiến tranh lạnh

3.

năm 1945, bản hiến chương liên hợp quốc được thông qua tại

a)

hội nghị Tam Cường Ianta

b)

hội nghị San Francisco

c)

Hội nghị Bản Môn Điếm

d)

hội nghị Véc xai - Washington

4.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện quan trọng nào

a)

Hiến chương

b)

hiến pháp

c)

tuyên ngôn

d)

hiệp định

5.

cơ quan nào của liên hợp quốc chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới

a)

Đại hội đồng

b)

ban thư ký

c)

hội đồng bảo an

d)

tòa án quốc tế

6.

Đâu là một trong những nội dung của mục tiêu hành động mang tính toàn cầu đến năm 2030 của liên hợp quốc

a)

chống nạn thất nghiệp

b)

quyền tự do chính trị

c)

chống bạo lực gia đình

d)

chất lượng giáo dục

7.

Đâu là một trong những hạn chế của tổ chức liên hợp quốc

a)

có quá nhiều thành viên

b)

Bị các nước lớn chi phối

c)

thiếu nhân sự chất lượng

d)

không có trụ sở cố định

8.

Việt Nam có thể vận dụng nguyên tắc hoạt động nào của liên hợp quốc để giải quyết vấn đề ở biển Đông

a)

giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

b)

sự nhất trí của các nước thường trực hội đồng bảo an

c)

quyền bình đẳng giữa các thành viên liên hợp quốc

d)

không đe doạ dùng vũ lực tấn công các quốc gia khác

9.

Đâu là ý nghĩa của việc Việt Nam được bầu làm ủy viên không thường trực hội đồng bảo an liên hợp quốc trong các năm 2008 và 2020

a)

nền kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc

b)

tình hình an ninh-chính trị tương đối ổn định

c)

Việt Nam đã xóa bỏ được tình trạng tham nhũng

d)

vị thế, uy tín được nâng cao trên trường quốc tế

10.

Nội dung nào là cơ sở để tổ chức liên hợp quốc đề ra nguyên tắc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp Hòa Bình

a)

hòa bình là nguyện vọng xu thế của các dân tộc trên thế giới

b)

hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị

c)

mục đích của liên hợp quốc là cân bằng lợi ích của các nước

d)

tranh chấp xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực trên thế giới

11.

nội dung nào sau đây không phải là vai trò của liên hợp quốc

a)

bảo đảm quyền con người

b)

duy trì hòa bình an ninh thế giới

c)

thúc đẩy phát triển kinh tế

d)

tạo lập liên minh quân sự

12.

hiệp ước cấm đổi khí hạt nhân 1968, công ước cấm vũ khí hóa học 2017 thì hiện vai trò nào của liên hợp quốc

a)

bảo đảm quyền con người

b)

duy trì hòa bình an ninh thế giới

c)

thúc đẩy phát triển kinh tế

d)

Đã xóa bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân

13.

Tuyên ngôn Quốc tế nhân quyền thế hiện vai trò nào của liên hợp quốc

a)

bảo đảm quyền con người

b)

duy trì hòa bình an ninh thế giới

c)

thúc đẩy phát triển kinh tế

d)

thúc đẩy phát triển văn hóa

14.

Đâu không phải là thách thức của liên hợp quốc hiện nay

a)

uy tín của tổ chức liên hợp quốc ngày càng suy giảm

b)

thực hiện nhiệm vụ duy trì hòa bình an ninh quốc tế

c)

hiệu quả hoạt động của tổ chức không như kỳ vọng

d)

việc kết nạp thành viên còn nhiều trở ngại về thể chế

15.

Tham dự hội nghị Ianta có những quốc gia nào sau đây

a)

Anh, Pháp, Nga

b)

Anh, Mỹ, Liên Xô

c)

Mỹ, Đức, Italia

d)

Nhật Bản, Mỹ, Anh

16.

sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mỹ, gây nên cuộc chiến tranh lạnh

a)

thông điệp tổng thống Tơ-ru-man (3/1947)

b)

sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6-1947)

c)

hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1-1949)

d)

thành lập tổ chức quân sự NATO (4-1949)

17.

hội nghị Ianta (2-1945) được tiến hành trong giai đoạn nào của chiến tranh thế giới thứ hai

a)

vừa mới kết thúc

b)

bùng nổ và lan rộng

c)

giai đoạn sắp kết thúc

d)

Đang diễn ra ác liệt

18.

quyết định nào sau đây không phải là của hội nghị Ianta (2-1945)

a)

Thành lập tổ chức quốc tế liên hợp quốc

b)

thống nhất tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít

c)

hình thành trật tự thế giới mới sau chiến tranh

d)

phân chia phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô, Mỹ

19.

Theo quyết định của hội nghị Ianta, quân đội nước nào sẽ chiếm đóng Nhật Bản

a)

mỹ

b)

liên xô

c)

anh

d)

trung quốc

20.

nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực Ianta

a)

sự đối lập về mục tiêu chiến lược

b)

Tham vọng bành trướng của Mỹ

c)

chủ nghĩa phát xít bị đánh bại

d)

sự xuất hiện xu thế toàn cầu hóa

21.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Liên Xô chính thức tan rã (12-1991).

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

d)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

22.

Năm 1989, tại đảo Man-ta, Mĩ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Tuyên bố chung về vũ khí chiến lược

b)

Kỳ nhiều hiệp định thương mại tự do

c)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Cam kết hòa bình giữa Mĩ và Liên Xô

23.

Xu thế hoà hoãn Đông-Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực Ianta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực

d)

Đã củng cố trật tự hai cực

24.

Sự sụp đổ của Trật tự thế giới hai cực Ianta có tác động như thế nào đối với thế giới?

a)

Thế giới luôn trong tình trạng căng thẳng

b)

Phong trào giải phong dân tộc bị đàn áp

c)

Một trật tự thế giới mới sẽ được hình thành

d)

Mĩ xác lập trật tự thế giới đơn cực

25.

Nội dung nào sau đây là tác động của Trật tự thế giới hai cực Ianta hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai đối với thế giới?

a)

Thế giới hoà bình, ổn định, hữu nghị, hợp tác và cùng phát triển

b)

Một trật tự thế giới mới thiết lập tạo cơ hội cho nhiều quốc gia

c)

Sự ra đời của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

d)

Thế giới chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

26.

Nội dung nào là đặc điểm của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Có sự phân tuyến triệt để, mâu thuẫn giữa các nước tư bản chủ nghĩa

b)

Sự đối đầu quyết liệt giữa các đế quốc nhằm tranh giành thị trường

c)

Các nước tư bản chủ nghĩa thắng trận xác lập vai trò lãnh đạo thế giới

d)

Sự đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

27.

Xu thế chủ đạo trong quan hệ giữa các cường quốc sau Chiến tranh lạnh là

a)

đối thoại, thỏa hiệp, tránh xung đột trực tiếp

b)

tôn trọng vai trò, nhiệm vụ của Liên hợp quốc

c)

hợp tác, không cạnh tranh, không mâu thuẫn

d)

hòa bình, không xung đột, tiến hành hợp tác

28.

Nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế hiện nay là về lĩnh vực

a)

an ninh

b)

kinh tế

c)

văn hóa

d)

chính trị

29.

Một trong những xu thế chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh là thiết lập trật tự

a)

đa cực

b)

đơn cực

c)

hai cực

d)

ba cực

30.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các quốc gia chạy đua vũ trang mạnh mẽ

b)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mĩ

c)

Đông Nam Á phát triển nhanh nhất thế giới

d)

Xu thế liên kết khu vực trở thành chủ đạo

31.

Đâu không phải là xu thế của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Xu thế đa cực và toàn cầu hóa

b)

Lấy phát triển kinh tế là trọng tâm

c)

Hợp tác trong quan hệ quốc tế

d)

Nỗ lực vươn lên vị trí hàng đầu

32.

Thương mại quốc tế tăng chứng tỏ tính chất của nền kinh tế hiện nay như thế nào?

a)

Tính toàn cầu

b)

Tính đa dạng

c)

Tính khu vực

d)

Tính đơn cực

33.

Nội dung nào sau đây là thách thức an ninh phi truyền thống mà các dân tộc phải đối mặt trong xu thế hiện nay?

a)

chủ nghĩa khủng bố

b)

tài nguyên suy thoái

c)

khoảng cách giàu nghèo

d)

nạn thất nghiệp gia tăng

34.

. Nguyên nhân nào sau đây là một trong những nhân tố để các quốc gia đều ra sức điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trung tâm sau Chiến tranh lạnh?

a)

Các quốc gia muốn trở thành siêu cường về kinh tế

b)

Các quốc gia lo sợ sự ảnh hưởng của các nước lớn

c)

Phát triển kinh tế sẽ quyết định phát triển chính trị

d)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế

35.

Biện pháp giải quyết nào có hiệu quả nhất cho các nước trước nguy cơ ô nhiễm môi trường do ảnh hưởng của cách mạng khoa học - công nghệ hiện nay?

a)

Cắt giảm khí thải tạo hiệu ứng nhà kính

b)

Giảm sản xuất ngành công nghiệp nặng

c)

Giảm sản xuất công - nông nghiệp sạch

d)

Sử dụng năng lượng sạch, năng lượng tái tạo

36.

Sự xuất hiện của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế tác động tích cực đến tất cả các quốc gia như thế nào?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của liên minh quân sự

b)

Tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

c)

Tạo nên sự phân hóa giàu nghèo trong nội bộ từng nước

d)

Thúc đẩy sự phát triển và hợp tác của các quốc gia

37.

Vai trò của xu thế đa cực trong quan hệ quốc tế hiện nay?

a)

Tạo cơ hội cho tất cả quốc gia có thể vươn lên

b)

Giảm chênh lệch bất công trong quan hệ quốc tế

c)

Tạo cơ hội giải quyết mâu thuẫn xã hội

d)

Giảm sự cạnh tranh từ thị trường thế giới

38.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới

39.

Một trong những quốc gia tham gia sáng lập tổ chức ASEAN (1967) là

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

40.

. Một trong những khó khăn mà các nước ASEAN phải đương đầu sau khi thành lập là

a)

khủng hoảng tài chính

b)

xuất phát điểm rất thấp

c)

nhiều dịch bệnh diễn ra

d)

xu thế hợp tác khu vực

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục đích thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

b)

Xây dựng liên minh quân sự

c)

Giải quyết khủng hoảng tài chính

d)

Cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu

42.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là các quốc gia thành viên đều

a)

có nền kinh tế phát triển mạnh

b)

có chế độ chính trị tương đồng

c)

có nền văn hóa dân tộc đặc sắc

d)

đã giành được độc lập dân tộc

43.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN được kết nạp vào năm 1999 tại Việt Nam?

a)

Campuchia

b)

Myanma

c)

Thái Lan

d)

Bru-nây

44.

Nguyên tắc điều phối hoạt động của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

thiểu số phục tùng đa số

b)

tham vấn và đồng thuận

c)

nhất trí của 5 nước sáng lập

d)

nhất trí của 5 cường quốc

45.

Quá trình phát triển thành viên của ASEAN từ 5 nước ban đầu lên 10 nước không gặp phải trở ngại nào sau đây?

a)

Sự đối đầu giữa ASEAN với các nước Đông Dương

b)

Sự tác động của Chiền tranh lạnh và cục diện hai phe

c)

Sự khác nhau về thể chế chính trị giữa các nước

d)

Thời gian giành độc lập của các nước không đều

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm giống của tổ chức Liên hợp quốc và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có nguyên tắc điều phối tham vấn và đồng thuận

b)

Là biểu hiện rõ nét của xu hướng liên kết khu vực

c)

Kết nạp thành viên không phân biệt thể chế chính trị

d)

Là sản phẩm của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật

47.

Nguyên nhân nào dẫn đến việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại?

a)

Có nhiều khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia dân tộc

b)

Nguyên tắc hoạt động không phù hợp với một số quốc gia

c)

Tác động của Chiến tranh lạnh và cục diện hai cực, hai phe

d)

Các nước thực hiện chiến lược phát triển kinh tế khác nhau

48.

. Nội dung nào là tác động của sự kiện Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ra đời đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Nâng cao vị thế khu vực trên trường quốc tế

b)

Tạo điều kiện cho các quốc gia cạnh tranh với nhau

c)

Tạo được sự thống nhất về cơ chế và thể chế chính trị

d)

Xác lập một trật tự trong khu vực Đông Nam Á

49.

Ý tưởng xây dựng cộng đồng ASEAN xuất hiện từ khi nào?

a)

ASEAN mới thành lập (1967)

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc (1989)

c)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

d)

Khủng hoảng tài chính (1997)

50.

Đâu là một trong những nội dung hợp tác của Cộng đồng ASEAN?

a)

Quân sự

b)

Đối ngoại

c)

Kinh tế

d)

Dân chủ

51.

Ngày 22-11-2015, tuyên bố Kuala Lumpur được ký kết đã đánh dấu

a)

Cộng đồng ASEAN được thành lập

b)

khu vực Đông Nam Á giành độc lập

c)

sự phát triển nhảy vọt của ASEAN

d)

ASEAN hoàn thành mở rộng thành viên

52.

Đâu không phải là một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội

c)

Cộng đồng An ninh - Quốc phòng

d)

Cộng đồng Kinh tế

53.

Vấn đề Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN

b)

Cần tập hợp sự đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết

c)

Giúp các nước Đông Nam Á trở thành một khối thống nhất

d)

Xóa bỏ những mâu thuẫn để cùng nhau hợp tác và phát triển

54.

Nội dung nào là nguyên tắc quan trọng nhất của Cộng đồng chính trị an ninh (APSC)?

a)

Tôn trọng quyền con người

b)

Tuân thủ luật pháp quốc tế

c)

Thực hiện tự do, dân chủ

d)

Đảm bảo hỏa bình, an ninh

55.

Nhận định nào sau đây đúng khi đánh giá về triển vọng của Cộng đồng ASEAN?

a)

Trở thành một trong những khu vực phát triển năng động bậc nhất thế giới

b)

Quá trình nhất thể hóa của Cộng đồng ASEAN diễn ra trong tương lai gần

c)

Đã xây dựng cộng đồng Chính trị - An ninh để trở thành đối trọng với Mĩ

d)

Trung Quốc đang tìm mọi cách chia rẽ Cộng đồng ASEAN liên kết với Mĩ

56.

Nội dung nào sau đây là một trong những hạn chế khi Việt Nam gia nhập ASEAN?

a)

Hội nhập, học hỏi và tiếp thu thành tựu khoa học – kĩ thuật

b)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài phát triển kinh tế

c)

Mở rộng trao đổi văn hoá với các nước trên thế giới

d)

Nền kinh tế bị cạnh tranh và nguy cơ đánh mất thế mạnh

57.

Các cơ chế hợp tác của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APPSC) có ý nghĩa như thế nào?

a)

Góp phần củng cố hòa bình ở khu vực

b)

Thúc đầy phát triển văn hóa ở khu vực

c)

Tạo đồng thuận về chính sách thuế quan

d)

Xây dựng khu vực có tính cạnh tranh cao

58.

Nội dung nào phản ánh không đúng cơ hội đối với Việt Nam khi gia nhập Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN?

a)

Góp phần đào tạo, phát triển con người ngày càng toàn diện

b)

Tiếp thu văn hóa tiến bộ, làm giàu bản sắc văn hóa dân tộc

c)

Tăng cường hợp tác xử lý thách thức an ninh phi truyền thống

d)

Thúc đẩy và bảo vệ quyền của nhóm yếu thế về an sinh xã hội

59.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d
"1. Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế; 2. Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền. bình đẳng, quyền tự quyết dân tộc và củng cố hoà bình thế giới; 3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hoá, nhân đạo, đảm bảo quyền con người và quyền tự do cơ bản cho mọi người không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo, ngôn ngữ; 4. Liên hợp quốc đóng vai trò là trung tâm điều hoà các nỗ lực quốc tế vì những mục tiêu trên.”
(Theo Điều 1- Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945)

a) Đoạn tư liệu trên đề cập tới nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc.
b) Liên hợp quốc giải quyết thành công tất cả các tranh chấp, xung đột giữa các quốc gia.
c) Liên hợp quốc đã thực hiện được các mục đích trong giải quyết tất cả các tranh chấp trên thế giới hiện nay.
d) Liên hợp quốc góp phần thúc đẩy việc ký kết Hiệp định Paris (1973) về Việt Nam.

(a)  

60.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d
“Mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về nhân quyền và các quyền. Mọi người đều được tạo hoá ban cho lí trí và lương tâm, và cần phải đối xử với nhau bằng tình anh em”.
(Trích Điều 1, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên hợp quốc)

a) Đoạn tư liệu là một nội dung quan trọng về Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên hợp quốc.
b) Chỉ các dân tộc trên thế giới sau khi tuyên bố độc lập mới được tự do, bình đẳng về nhân quyền.
c) Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền đã góp phần xây dựng một thế giới công bằng hơn, tạo cơ hội phát triển cho tất cả mọi người ở mọi quốc gia trên thế giới.
d) Trong việc bảo đảm quyền con người, Liên hợp quốc chỉ tập trung bảo vệ quyền phụ nữ và trẻ em ở các nước đang chịu “di chứng” của chủ nghĩa thực dân

(a)  

61.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d
[Năm 1960] "Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộcthuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng. Như thế, Tuyên ngôn đã khẳng định các nước thực dân đã vi phạm nguyên tắc quan trọng nhất của luật pháp quốc tế; khẳng định rõ ràng cơ sở pháp lí quốc tế của cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc bị áp bức".
(Nguyễn Quốc Hùng, Nguyễn Hồng Quân, Liên hợp quốc và Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.46)
a) Đây là văn bản quan trọng nhằm thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.
b) Tác động tiêu cực đến phong trào đấu tranh giải phóng ở các nước thuộc địa và phụ thuộc trên thế giới.
c) Lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hợp quốc giúp tổ chức này thực thì nhiệm vụ bảo vệ nền hoà bình của các nước thuộc địa.
d) Đây là một trong những văn bản quan trọng thể hiện vai trò và đóng góp của Liên hợp quốc vì sự tiến bộ của nhân loại.

(a)  

62.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d
“Trật tự thế giới mới này được hình thành như thế nào, còn tùy thuộc ở nhiều nhân tố: Sự phát triển về thực lực kinh tế, chính trị, quân sự của các cường quốc Mĩ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức trong cuộc chạy đua về sức mạnh quốc gia tổng hợp..... Sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng thế giới (sự thành bại của công cuộc cải cách, đổi mới ở các nước xã hội chủ nghĩa....); Sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật sẽ còn tiếp tục tạo ra những “đột phá” và biển chuyển trên cục diện thế giới".
(Nguyễn Anh Thái (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2021, tr.424)
a) Đoạn tư liệu trên đề cập đến nội dung chính là Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.
b) Anh, Nga ngày càng trở thành những cực lớn nhất trong trật tự thế giới đa cực từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. c) Sự phát triển của cách mạng khoa học - kĩ thuật là nhân tố tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới.
d) Sức mạnh tổng hợp của các cường quốc Mĩ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức sẽ góp phần định hình trật tự thế giới mới.

(a)  

63.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d

"Bài học của thời kì Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức quan hệ quốc tể lấy đổi đầu chính trị – quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô – Mĩ và một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chỉnh lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật".
(Vũ Dương Ninh (Chủ biên), Một số chuyên đề lịch sử thế giới, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2001, tr.401)

a) Đoạn tư liệu thể hiện xu thế phát triển chính của thế giới sau Chiến tranh lạnh.
b) Hợp tác về kinh tế - chính trị làm suy yếu tiềm lực phát triển của từng nước.
c) Tình trạng đối đầu của Mĩ và Liên Xô trong Chiến tranh lạnh đã tăng cường tiềm lực của hai quốc gia trên trường quốc tế.
d) Trên thực tế sự thành bại trong cải cách, đổi mới của các nước xã hội chủ nghĩa quyết định sự xuất hiện của xu thế đa cực.

(a)  

64.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d

“Nhận thức được sự tồn tại của các mối quan tâm lẫn nhau và các vấn đề chung giữa các nước Đông Nam Á và tin tưởng vào sự cần thiết phải tăng cường hơn nữa các mối quan hệ đoàn kết sẵn có trong khu vực; mong muốn xây dựng một nền tảng vững chắc cho hành động chung nhằm thúc đẩy hợp tác khu vực ở Đông Nam Á, các nước Đông Nam Á có trách nhiệm chính trong việc tăng cường ổn định kinh tế và xã hội của khu vực và bảo đảm sự phát triển đất nước hoà bình và tiến bộ, quyết tâm bảo đảm sự ổn định và an ninh không có sự can thiệp từ bên ngoài dưới bất kì hình thức hoặc biểu hiện nào"
(Tuyên bố Băng Cốc, ngày 8-8-1967)

a) Tuyên bố Băng Cốc cho thấy một trong những mục đích thành lập của ASEAN là thúc đẩy hợp tác.
b) Tuyên bố Băng Cốc là văn kiện được đưa ra sau khi ASEAN đã được thành lập và đi vào hoạt động.
c) Tuyên bố Băng Cốc đóng vai trò là Hiến chương của ASEAN từ khi thành lập đến năm 2008.
d) ASEAN ra đời tạo ra cơ chế và thể chế hoạt động của khu vực Đông Nam Á trong quan hệ đối ngoại chung với các quốc gia trên thế giới.

(a)  

65.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d

“1. Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá trong khu vực thông qua các nỗ lực chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác nhằm tăng cường cơ sở cho một Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á hoà bình và thịnh vượng.
2. Thúc đẩy hoà bình và ổn định khu vực bằng việc tôn trọng công lí và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia trong vùng và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc.
3. Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hoá, khoa học - kĩ thuật và hành chính,...”
(Theo Tuyên bố ASEAN, Hiệp hội các nước Đông Nam Á (ASEAN), NXB Chính trị quốc gia, 1998, tr. 15-16)

a) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập tại Băng Cốc (Thái Lan).
b) ASEAN đã thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội giữa các nước thành viên.
c) ASEAN đã đạt được sự đồng thuận trong giải quyết vấn đề tranh chấp ở Biển Đông.
d) Sự ra đời của tổ chức ASEAN là biểu hiện của xu thế hoà hoãn Đông – Tây.

(a)  

66.

Đọc thông tin trong bảng và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d

a) Đoạn thông tin đề cập đến quá trình hình thành và phát triển của ASEAN.
b) ASEAN thành lập trong bối cảnh các quốc gia trong khu vực đã giành được độc lập.
c) ASEAN đóng vai trò trọng yếu trong việc làm xói mòn Trật tự hai cực Ianta.
d) Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo, văn hoá là một thuận lợi cho sự phát triển của ASEAN.

(a)  

67.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d

“Đến năm 2020, ASEAN sẽ thiết lập được một Đông Nam Á hoà bình và ổn định, ở đó mỗi nước sống bình yên, những nguyên nhân xung đột đã được loại bỏ qua việc tôn trọng công li, luật pháp và tăng cường tinh thần tự cường quốc gia và khu vực,... toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một Cộng đồng ASEAN nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hoá của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực".
(Trích: Tầm nhìn ASEAN 2020)

a) Nội dung Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một ASEAN hoà bình và ổn định.
b) Đến năm 2020, ASEAN sẽ chính thức được chuyển thành Cộng đồng ASEAN.
c) Để có thể xây dựng Cộng đồng ASEAN những nguyên nhân xung đột đã được loại bỏ ở Đông Nam Á trước và sau năm 2020.
d) Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một cộng đồng ASEAN gắn bó với nhau bằng một bản sắc, một chính sách ngoại giao của khu vực

(a)  

68.

Đọc đoạn tư liệu và trả lời đúng/sai cho từng câu a,b,c,d

"Liên hợp quốc đánh giá cao sự tham dự và cam kết vững chắc của ASEAN đổi với chủ nghĩa đa phương và hợp tác khu vực. ASEAN có vai trò cốt lõi trong việc thúc đẩy nhân quyền, các quyền cơ bản và sự tham dự chính trị rộng rãi như các thành tổ để xây dựng các xã hội thực sự hoà bình, ổn định. Và ASEAN cũng đóng vai trò nòng cốt trong sự phát triển của một nền kinh tế toàn cầu vững mạnh".
(Trích: Phát biểu khai mạc Hội nghị cấp cao ASEAN của Tổng Thư kí Liên hợp quốc António Guterres (Phnôm Pênh, 2022))

a) Đoạn tư liệu thể hiện vai trò của ASEAN quyết định sự phát triển của kinh tế toàn cầu.
b) ASEAN là tổ chức khu vực thành công thứ hai thế giới tính từ năm 1945 cho đến hiện nay.
c) ASEAN là tổ chức khu vực hợp tác chính trị, an ninh, quân sự, kinh tế, văn hoá và xã hội, đã đạt nhiều thành công trong hợp tác nội khối.
d) Trong quá trình phát triển của mình, ASEAN có đóng góp quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu, có khả năng trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực.

(a)