wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Kỹ Năng Quản Trị

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của nhà quản trị cấp trung là:

a)

Kỹ năng kế toán.

b)

Kỹ năng kỹ thuật.

c)

Kỹ năng nhân sự.

d)

Kỹ năng ra quyết định chiến lược.

2.

Một trong các vai trò quan trọng của nhà quản trị là vai trò gì?

a)

Vai trò đào tạo và phát triển cho toàn bộ nhân viên.

b)

Vai trò tư vấn tài chính cho tổ chức.

c)

Vai trò chuyên gia kỹ thuật, thực hiện các công việc chuyên sâu.

d)

Vai trò lãnh đạo, giúp điều phối nhân sự và nguồn lực để đạt được mục tiêu.

3.

Khái niệm quản trị có thể được hiểu là gì?

a)

Quá trình phân tích tài chính của một tổ chức.

b)

Điều hành hoạt động của công ty trong ngắn hạn.

c)

Việc giám sát và điều hành hoạt động của một tổ chức để đạt được mục tiêu đã đề ra.

d)

Xây dựng các hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm.

4.

Nhà quản trị cấp cao thường thực hiện những công việc nào?

a)

Chỉ tập trung vào đào tạo và phát triển nhân sự.

b)

Thực hiện các công việc kỹ thuật cụ thể.

c)

Giám sát hoạt động hàng ngày của công nhân.

d)

Lập kế hoạch chiến lược và định hướng tổ chức.

5.

Quản trị vừa mang tính khoa học, vừa mang tính nghệ thuật vì:

a)

Nó dựa hoàn toàn vào các phương pháp định lượng.

b)

Quản trị là một hoạt động hoàn toàn ngẫu nhiên và không có nguyên tắc.

c)

Nó chỉ áp dụng trong các tổ chức sáng tạo và nghệ thuật.

d)

Nó kết hợp giữa các phương pháp lý thuyết và cảm giác trực giác của nhà quản trị.

6.

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu tập trung vào:

a)

Xây dựng chiến lược dài hạn.

b)

Thực hiện các hoạt động sản xuất cụ thể.

c)

Tư vấn chiến lược phát triển thị trường.

d)

Giám sát hoạt động và triển khai kế hoạch chi tiết hàng ngày.

7.

Môi trường bên ngoài của tổ chức có thể bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Cơ cấu tổ chức.

b)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội.

c)

Văn hóa doanh nghiệp.

d)

Quy trình sản xuất.

8.

Phân loại môi trường hoạt động của tổ chức gồm những loại nào?

a)

Môi trường nội bộ và môi trường toàn cầu.

b)

Môi trường tài chính và môi trường phi tài chính.

c)

Môi trường chính trị và môi trường kinh tế.

d)

Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.

9.

Yếu tố nào dưới đây thuộc môi trường vĩ mô của tổ chức?

a)

Đối thủ cạnh tranh.

b)

Nhà cung cấp.

c)

Khách hàng.

d)

Luật pháp và chính sách của chính phủ.

10.

Quản trị sự bất trắc của môi trường là gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro từ các đối thủ cạnh tranh.

b)

Xây dựng kế hoạch nhằm đối phó với những biến đổi và không chắc chắn từ môi trường bên ngoài.

c)

Tăng cường đào tạo nhân sự trong tổ chức.

d)

Phân tích thị trường một cách liên tục.

11.

Môi trường bên trong của tổ chức bao gồm:

a)

Đối thủ cạnh tranh.

b)

Các yếu tố thuộc về nội bộ tổ chức như văn hóa, cơ cấu, nguồn lực.

c)

Chính sách của chính phủ.

d)

Biến động thị trường.

12.

Môi trường hoạt động của tổ chức được hiểu là gì?

a)

Là các quyết định tài chính của tổ chức.

b)

Là tất cả các yếu tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.

c)

Là sự tương tác giữa các nhân viên trong tổ chức.

d)

Là các yếu tố nội bộ trong một tổ chức.

13.

Hoạch định chiến lược tập trung vào:

a)

Định hướng dài hạn và các mục tiêu lớn của tổ chức.

b)

Giải quyết các vấn đề hàng ngày trong hoạt động.

c)

Lập kế hoạch ngân sách cho từng phòng ban.

d)

Xây dựng các kế hoạch tác nghiệp cụ thể.

14.

Hoạch định tác nghiệp thường liên quan đến:

a)

Xác định các hoạt động cụ thể cần thực hiện trong ngắn hạn.

b)

Phát triển các mục tiêu chiến lược lớn.

c)

Lập kế hoạch dài hạn và chiến lược cho tổ chức.

d)

Đánh giá hiệu quả của chiến lược dài hạn.

15.

Khái niệm hoạch định trong quản trị là gì?

a)

Là việc lập kế hoạch cho các hoạt động cụ thể trong tổ chức.

b)

Là việc giám sát và kiểm soát hoạt động của tổ chức.

c)

Là việc xác định mục tiêu và lựa chọn các phương án để đạt được mục tiêu đó.

d)

Là việc phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.

16.

Tác dụng của hoạch định đối với tổ chức là gì?

a)

Giúp giảm chi phí sản xuất

b)

Giúp tổ chức xác định mục tiêu và chiến lược phát triển

c)

Tăng cường quan hệ đối tác

d)

Tạo ra các chính sách tuyển dụng mới

17.

Tác dụng chính của hoạch định là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí hoạt động của tổ chức.

b)

Tăng cường giao tiếp giữa các phòng ban.

c)

Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên.

d)

Đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

18.

Các thành phần cơ bản của hoạch định bao gồm:

a)

Nguồn lực, chiến lược, ngân sách.

b)

Định hướng, quy trình, kết quả.

c)

Mục tiêu, chiến lược, kế hoạch hành động.

d)

Tầm nhìn, sứ mệnh, hoạt động.

19.

Hoạch định chiến lược liên quan đến việc gì?

a)

Xây dựng các kế hoạch cụ thể trong một bộ phận nhỏ

b)

Đánh giá hiệu suất nhân viên

c)

Xác định những mục tiêu dài hạn và các phương hướng lớn cho tổ chức

d)

Kiểm soát hoạt động hàng ngày

20.

Một trong những lợi ích quan trọng của hoạch định là gì?

a)

Giảm thiểu thời gian làm việc

b)

Giúp tổ chức lường trước các biến đổi và điều chỉnh kịp thời

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Phát triển các công cụ kiểm soá

21.

Mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Tập trung vào việc phân chia công việc theo các dự án tạm thời.

b)

Phân chia tổ chức theo các chức năng cơ bản như marketing, sản xuất, tài chính.

c)

Tổ chức theo khu vực địa lý và quốc tế.

d)

Kết hợp giữa các cơ cấu chức năng và sản phẩm, với sự quản lý kép cho mỗi nhân viên.

22.

Xây dựng cơ cấu tổ chức liên quan đến:

a)

Việc lập kế hoạch tài chính và ngân sách.

b)

Việc ra quyết định về các chiến lược dài hạn.

c)

Việc phân chia công việc, phân quyền và xác định mối quan hệ giữa các bộ phận trong tổ chức.

d)

Việc thực hiện các hoạt động hàng ngày của tổ chức.

23.

Cơ cấu tổ chức theo chức năng thường áp dụng cho tổ chức nào?

a)

Tổ chức lớn với nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau.

b)

Tổ chức có quy mô nhỏ và hoạt động đơn giản.

c)

Tổ chức có hoạt động đa quốc gia.

d)

Tổ chức hoạt động theo nhiều dự án độc lập.

24.

Khái niệm chức năng tổ chức trong quản trị là gì?

a)

Là quá trình phân chia công việc và phân công trách nhiệm để đạt được mục tiêu tổ chức.

b)

Là việc thiết lập các mục tiêu và kế hoạch cho tổ chức.

c)

Là việc kiểm tra và giám sát hoạt động của tổ chức.

d)

Là việc thiết lập các chính sách và quy trình hoạt động.

25.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong xây dựng cơ cấu tổ chức?

a)

Nguồn nhân lực

b)

Cơ cấu quyền lực

c)

Tài chính

d)

Quy trình làm việc

26.

Một trong những nguyên tắc cơ bản của chức năng tổ chức là:

a)

Nguyên tắc phân quyền và tập quyền đều phải áp dụng đồng đều.

b)

Nguyên tắc quản lý theo cảm tính và sự sáng tạo.

c)

Nguyên tắc tập trung quyền lực vào các nhà quản trị cấp cao.

d)

Nguyên tắc phân công rõ ràng và phân quyền hợp lý.

27.

Vai trò chính của chức năng tổ chức là gì?

a)

Phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả

b)

Tạo ra sản phẩm cho doanh nghiệp

c)

Tăng doanh thu cho công ty

d)

Định hướng chiến lược cho tổ chức

28.

Khi xung đột xảy ra trong một nhóm làm việc, phương pháp nào là phù hợp nhất để giải quyết xung đột một cách hòa bình?

a)

Tránh né

b)

Cưỡng chế

c)

Đối đầu

d)

Thoả hiệp

29.

Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc đưa ra quyết định và kiểm soát chặt chẽ công việc của nhân viên?

a)

Lãnh đạo dân chủ

b)

Lãnh đạo chuyển giao

c)

Lãnh đạo tự do

d)

Lãnh đạo độc tài

30.

Quản trị xung đột là gì?

a)

Tạo ra các cơ hội cạnh tranh trong tổ chức

b)

Xác định mục tiêu dài hạn của tổ chức

c)

Lập kế hoạch cho các dự án mới

d)

Xử lý các mâu thuẫn cá nhân trong tổ chức

31.

Một trong các phương pháp điều khiển hiệu quả là gì?

a)

Tăng cường quy định và lệnh hành chính

b)

Thường xuyên kiểm tra và đánh giá tiến độ công việc

c)

Giao nhiệm vụ và bỏ qua kết quả

d)

Đưa ra quyết định một cách ngẫu nhiên

32.

hiển trong quản trị kinh doanh bao gồm các bước cơ bản nào?

a)

Lên kế hoạch, thực hiện, theo dõi, đánh giá

b)

Kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra

c)

Lên kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra, điều chỉnh

d)

Tổ chức, lãnh đạo, điều chỉnh, kiểm tra

33.

Phong cách lãnh đạo nào cho phép nhân viên có nhiều quyền tự chủ và ít kiểm soát từ lãnh đạo?

a)

Lãnh đạo độc tài

b)

Lãnh đạo chuyển giao

c)

Lãnh đạo dân chủ

d)

Lãnh đạo tự do

34.

Trong quá trình điều khiển, việc theo dõi tiến độ thực hiện kế hoạch giúp ích như thế nào?

a)

Cải thiện kỹ năng lãnh đạo

b)

Đưa ra các quyết định về nhân sự

c)

Phát triển các chiến lược mới

d)

Đảm bảo rằng mục tiêu kế hoạch đã được thực hiện và đạt được như thế nào.

35.

Nguyên tắc kiểm soát nào liên quan đến việc đảm bảo rằng chi phí kiểm soát không vượt quá lợi ích đạt được từ kiểm soát đó?

a)

Nguyên tắc kịp thời

b)

Nguyên tắc toàn diện

c)

Nguyên tắc đồng bộ

d)

Nguyên tắc chi phí-hiệu quả

36.

Nguyên tắc kiểm soát nào yêu cầu kiểm soát phải được thực hiện ở tất cả các cấp của tổ chức?

a)

Nguyên tắc chi phí

b)

Nguyên tắc phù hợp

c)

Nguyên tắc kịp thời

d)

Nguyên tắc toàn diện

37.

Quy trình kiểm soát bao gồm các bước cơ bản nào?

a)

Xác định mục tiêu, lập kế hoạch, kiểm soát, điều chỉnh

b)

Xác định tiêu chuẩn, đo lường kết quả, đánh giá kết quả, điều chỉnh

c)

Phân tích, đo lường, đánh giá, cải tiến

d)

Lên kế hoạch, thực hiện, theo dõi, đánh giá

38.

Quy trình kiểm soát thường bắt đầu từ bước nào?

a)

Điều chỉnh sai lệch

b)

Đánh giá kết quả

c)

Xác định các tiêu chuẩn

d)

Thực hiện kế hoạch

39.

Loại kiểm soát nào tập trung vào việc giám sát và đánh giá kết quả thực hiện sau khi công việc đã hoàn tất?

a)

Kiểm soát dự phòng

b)

Kiểm soát sau

c)

Kiểm soát hiện tại

d)

Kiểm soát trước

40.

ào tập trung vào việc giám sát và đánh giá kết quả thực hiện sau khi công việc đã hoàn tất?

a)

Kiểm soát dự phòng

b)

Kiểm soát sau

c)

Kiểm soát hiện tại

d)

Kiểm soát trước

41.

Mục đích chính của công tác kiểm soát là gì?

a)

Đảm bảo rằng kế hoạch và mục tiêu đã đề ra được thực hiện đúng đắn

b)

Phát triển các chiến lược mới

c)

Đánh giá hiệu suất của nhân viên

d)

Tạo ra các cơ hội mới cho tổ chức

42.

Thông tin trong quản trị chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Xây dựng cơ cấu tổ chức

b)

Hỗ trợ ra quyết định và hoạch định chiến lược

c)

Tuyển dụng nhân sự

d)

Tạo ra lợi nhuận

43.

Quyết định nào liên quan đến việc triển khai các kế hoạch và thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày trong tổ chức?

a)

Quyết định chiến lược

b)

Quyết định chiến thuật

c)

Quyết định tác nghiệp

d)

Quyết định điều hành

44.

Thông tin nào có thể được mô tả bằng các biểu đồ, bảng biểu và số liệu cụ thể?

a)

Thông tin phân tích

b)

Thông tin mô tả

c)

Thông tin định lượng

d)

Thông tin định tính

45.

Trong quy trình ra quyết định, bước nào là bước quan trọng để đảm bảo quyết định đưa ra có căn cứ vững chắc và hợp lý?

a)

Phân tích lựa chọn

b)

Đánh giá kết quả

c)

Thu thập thông tin

d)

Xác định vấn đề

46.

Quy trình ra quyết định quản trị thường bắt đầu từ bước nào?

a)

Xác định vấn đề

b)

Đánh giá kết quả

c)

Phân tích lựa chọn

d)

Thu thập thông tin

47.

Loại thông tin nào là thông tin có tính chất định lượng và có thể được đo lường cụ thể?

a)

Thông tin định tính

b)

Thông tin mô tả

c)

Thông tin phân tích

d)

Thông tin số liệu

48.

Học thuyết quản trị theo hướng hội nhập chú trọng vào điều gì?

a)

Tinh thần làm việc cá nhân

b)

Sự kết hợp và phối hợp giữa các chức năng và bộ phận trong tổ chức

c)

Đào tạo và phát triển cá nhân

d)

Đánh giá hiệu suất của từng phòng ban

49.

g vào điều gì?

a)

Tinh thần làm việc cá nhân

b)

Sự kết hợp và phối hợp giữa các chức năng và bộ phận trong tổ chức

c)

Đào tạo và phát triển cá nhân

d)

Đánh giá hiệu suất của từng phòng ban

50.

Bối cảnh ra đời của lý thuyết quản trị cổ điển chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Quản lý dự án và phân tích dữ liệu

b)

Cách mạng công nghiệp và nhu cầu tổ chức hiệu quả

c)

Đổi mới công nghệ và toàn cầu hóa

d)

Sự phát triển của tâm lý học và xã hội học

51.

Học thuyết quản trị cổ điển chủ yếu tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tương tác xã hội

b)

Phân tích định lượng

c)

Quy trình và cấu trúc tổ chức

d)

Tinh thần làm việc nhóm

52.

Khái niệm quản trị có thể được hiểu là gì?

a)

Việc giám sát và điều hành hoạt động của một tổ chức để đạt được mục tiêu đã đề ra.

b)

Quá trình phân tích tài chính của một tổ chức.

c)

Xây dựng các hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm.

d)

Điều hành hoạt động của công ty trong ngắn hạn.

53.

Quản trị vừa mang tính khoa học, vừa mang tính nghệ thuật vì:

a)

Nó kết hợp giữa các phương pháp lý thuyết và cảm giác trực giác của nhà quản trị.

b)

Nó dựa hoàn toàn vào các phương pháp định lượng.

c)

Nó chỉ áp dụng trong các tổ chức sáng tạo và nghệ thuật.

d)

Quản trị là một hoạt động hoàn toàn ngẫu nhiên và không có nguyên tắc.

54.

Nhà quản trị cấp cao thường thực hiện những công việc nào?

a)

Lập kế hoạch chiến lược và định hướng tổ chức.

b)

Giám sát hoạt động hàng ngày của công nhân.

c)

Thực hiện các công việc kỹ thuật cụ thể.

d)

Chỉ tập trung vào đào tạo và phát triển nhân sự.

55.

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của nhà quản trị cấp trung là:

a)

Kỹ năng kỹ thuật.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng ra quyết định chiến lược.

d)

Kỹ năng kế toán.

56.

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu tập trung vào:

4 lines
57.

an trọng nhất của nhà quản trị cấp trung là:

a)

Kỹ năng kỹ thuật.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng ra quyết định chiến lược.

d)

Kỹ năng kế toán.

58.

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu tập trung vào:

a)

Thực hiện các hoạt động sản xuất cụ thể.

b)

Giám sát hoạt động và triển khai kế hoạch chi tiết hàng ngày.

c)

Xây dựng chiến lược dài hạn.

d)

Tư vấn chiến lược phát triển thị trường.

59.

Một trong các vai trò quan trọng của nhà quản trị là vai trò gì?

a)

Vai trò lãnh đạo, giúp điều phối nhân sự và nguồn lực để đạt được mục tiêu.

b)

Vai trò chuyên gia kỹ thuật, thực hiện các công việc chuyên sâu.

c)

Vai trò tư vấn tài chính cho tổ chức.

d)

Vai trò đào tạo và phát triển cho toàn bộ nhân viên.

60.

Môi trường hoạt động của tổ chức được hiểu là gì?

a)

Là các yếu tố nội bộ trong một tổ chức.

b)

Là tất cả các yếu tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.

c)

Là sự tương tác giữa các nhân viên trong tổ chức.

d)

Là các quyết định tài chính của tổ chức.

61.

Môi trường bên ngoài của tổ chức có thể bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Cơ cấu tổ chức.

b)

Văn hóa doanh nghiệp.

c)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội.

d)

Quy trình sản xuất.

62.

Môi trường bên trong của tổ chức bao gồm:

a)

Chính sách của chính phủ.

b)

Các yếu tố thuộc về nội bộ tổ chức như văn hóa, cơ cấu, nguồn lực.

c)

Biến động thị trường.

d)

Đối thủ cạnh tranh.

63.

Phân loại môi trường hoạt động của tổ chức gồm những loại nào?

a)

Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.

b)

Môi trường tài chính và môi trường phi tài chính.

c)

Môi trường chính trị và môi trường kinh tế.

d)

Môi trường nội bộ và môi trường toàn cầu.

64.

Yếu tố nào dưới đây thuộc môi trường vĩ mô của tổ chức?

a)

Đối thủ cạnh tranh.

b)

Khách hàng.

c)

Luật pháp và chính sách của chính phủ.

d)

Nhà cung cấp.

65.

Yếu tố nào dưới đây thuộc môi trường vĩ mô của tổ chức?

a)

Đối thủ cạnh tranh.

b)

Khách hàng.

c)

Luật pháp và chính sách của chính phủ.

d)

Nhà cung cấp.

66.

Quản trị sự bất trắc của môi trường là gì?

a)

Xây dựng kế hoạch nhằm đối phó với những biến đổi và không chắc chắn từ môi trường bên ngoài.

b)

Giảm thiểu rủi ro từ các đối thủ cạnh tranh.

c)

Tăng cường đào tạo nhân sự trong tổ chức.

d)

Phân tích thị trường một cách liên tục.

67.

Khái niệm hoạch định trong quản trị là gì?

a)

Là việc lập kế hoạch cho các hoạt động cụ thể trong tổ chức.

b)

Là việc xác định mục tiêu và lựa chọn các phương án để đạt được mục tiêu đó.

c)

Là việc phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.

d)

Là việc giám sát và kiểm soát hoạt động của tổ chức.

68.

Tác dụng chính của hoạch định là gì?

a)

Tăng cường giao tiếp giữa các phòng ban.

b)

Đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

c)

Giảm thiểu chi phí hoạt động của tổ chức.

d)

Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên.

69.

Các thành phần cơ bản của hoạch định bao gồm:

a)

Mục tiêu, chiến lược, kế hoạch hành động.

b)

Nguồn lực, chiến lược, ngân sách.

c)

Định hướng, quy trình, kết quả.

d)

Tầm nhìn, sứ mệnh, hoạt động.

70.

Hoạch định chiến lược tập trung vào:

a)

Xây dựng các kế hoạch tác nghiệp cụ thể.

b)

Định hướng dài hạn và các mục tiêu lớn của tổ chức.

c)

Giải quyết các vấn đề hàng ngày trong hoạt động.

d)

Lập kế hoạch ngân sách cho từng phòng ban.

71.

Hoạch định tác nghiệp thường liên quan đến:

a)

Lập kế hoạch dài hạn và chiến lược cho tổ chức.

b)

Xác định các hoạt động cụ thể cần thực hiện trong ngắn hạn.

c)

Đánh giá hiệu quả của chiến lược dài hạn.

d)

Phát triển các mục tiêu chiến lược lớn.

72.

Tác dụng của hoạch định đối với tổ chức là gì?

4 lines
73.

Tác dụng của hoạch định đối với tổ chức là gì?

a)

Giúp tổ chức xác định mục tiêu và chiến lược phát triển

b)

Giúp giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng cường quan hệ đối tác

d)

Tạo ra các chính sách tuyển dụng mới

74.

Hoạch định chiến lược liên quan đến việc gì?

a)

Xác định những mục tiêu dài hạn và các phương hướng lớn cho tổ chức

b)

Xây dựng các kế hoạch cụ thể trong một bộ phận nhỏ

c)

Kiểm soát hoạt động hàng ngày

d)

Đánh giá hiệu suất nhân viên

75.

Một trong những lợi ích quan trọng của hoạch định là gì?

a)

Giúp tổ chức lường trước các biến đổi và điều chỉnh kịp thời

b)

Giảm thiểu thời gian làm việc

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Phát triển các công cụ kiểm soát tài chính

76.

Khái niệm chức năng tổ chức trong quản trị là gì?

a)

Là việc thiết lập các mục tiêu và kế hoạch cho tổ chức.

b)

Là quá trình phân chia công việc và phân công trách nhiệm để đạt được mục tiêu tổ chức.

c)

Là việc kiểm tra và giám sát hoạt động của tổ chức.

d)

Là việc thiết lập các chính sách và quy trình hoạt động.

77.

Một trong những nguyên tắc cơ bản của chức năng tổ chức là:

a)

Nguyên tắc phân quyền và tập quyền đều phải áp dụng đồng đều.

b)

Nguyên tắc phân công rõ ràng và phân quyền hợp lý.

c)

Nguyên tắc tập trung quyền lực vào các nhà quản trị cấp cao.

d)

Nguyên tắc quản lý theo cảm tính và sự sáng tạo.

78.

Xây dựng cơ cấu tổ chức liên quan đến:

a)

Việc phân chia công việc, phân quyền và xác định mối quan hệ giữa các bộ phận trong tổ chức.

b)

Việc lập kế hoạch tài chính và ngân sách.

c)

Việc thực hiện các hoạt động hàng ngày của tổ chức.

d)

Việc ra quyết định về các chiến lược dài hạn.

79.

Cơ cấu tổ chức theo chức năng thường áp dụng cho tổ chức nào?

a)

Tổ chức có quy mô nhỏ và hoạt động đơn giản.

b)

Tổ chức lớn với nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau.

c)

Tổ chức có hoạt động đa quốc gia.

d)

Tổ chức hoạt động theo nhiều dự án độc lập.

80.

Mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Phân chia tổ chức theo các chức năng cơ bản như marketing, sản xuất, tài chính.

b)

Kết hợp giữa các cơ cấu chức năng và sản phẩm, với sự quản lý kép cho mỗi nhân viên.

c)

Tổ chức theo khu vực địa lý và quốc tế.

d)

Tập trung vào việc phân chia công việc theo các dự án tạm thời.

81.

Vai trò chính của chức năng tổ chức là gì?

a)

Tạo ra sản phẩm cho doanh nghiệp

b)

Định hướng chiến lược cho tổ chức

c)

Phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả

d)

Tăng doanh thu cho công ty

82.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong xây dựng cơ cấu tổ chức?

a)

Tài chính

b)

Nguồn nhân lực

c)

Cơ cấu quyền lực

d)

Quy trình làm việc

83.

Chức năng điều khiển trong quản trị kinh doanh bao gồm các bước cơ bản nào?

a)

Kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra

b)

Lên kế hoạch, thực hiện, theo dõi, đánh giá

c)

Lên kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra, điều chỉnh

d)

Tổ chức, lãnh đạo, điều chỉnh, kiểm tra

84.

Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc đưa ra quyết định và kiểm soát chặt chẽ công việc của nhân viên?

4 lines
85.

Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc đưa ra quyết định và kiểm soát chặt chẽ công việc của nhân viên?

a)

Lãnh đạo dân chủ

b)

Lãnh đạo độc tài

c)

Lãnh đạo tự do

d)

Lãnh đạo chuyển giao

86.

Quản trị xung đột là gì?

a)

Xử lý các mâu thuẫn cá nhân trong tổ chức

b)

Tạo ra các cơ hội cạnh tranh trong tổ chức

c)

Xác định mục tiêu dài hạn của tổ chức

d)

Lập kế hoạch cho các dự án mới

87.

Trong quá trình điều khiển, việc theo dõi tiến độ thực hiện kế hoạch giúp ích như thế nào?

a)

Đảm bảo rằng mục tiêu kế hoạch đã được thực hiện và đạt được như thế nào.

b)

Đưa ra các quyết định về nhân sự

c)

Phát triển các chiến lược mới

d)

Cải thiện kỹ năng lãnh đạo

88.

Phong cách lãnh đạo nào cho phép nhân viên có nhiều quyền tự chủ và ít kiểm soát từ lãnh đạo?

a)

Lãnh đạo dân chủ

b)

Lãnh đạo chuyển giao

c)

Lãnh đạo độc tài

d)

Lãnh đạo tự do

89.

Một trong các phương pháp điều khiển hiệu quả là gì?

a)

Giao nhiệm vụ và bỏ qua kết quả

b)

Thường xuyên kiểm tra và đánh giá tiến độ công việc

c)

Đưa ra quyết định một cách ngẫu nhiên

d)

Tăng cường quy định và lệnh hành chính

90.

Khi xung đột xảy ra trong một nhóm làm việc, phương pháp nào là phù hợp nhất để giải quyết xung đột một cách hòa bình?

a)

Cưỡng chế

b)

Thoả hiệp

c)

Tránh né

d)

Đối đầu

91.

Mục đích chính của công tác kiểm soát là gì?

a)

Đảm bảo rằng kế hoạch và mục tiêu đã đề ra được thực hiện đúng đắn

b)

Tạo ra các cơ hội mới cho tổ chức

c)

Đánh giá hiệu suất của nhân viên

d)

Phát triển các chiến lược mới

92.

Nguyên tắc kiểm soát nào yêu cầu kiểm soát phải được thực hiện ở tất cả các cấp của tổ chức?

a)

Nguyên tắc phù hợp

b)

Nguyên tắc toàn diện

c)

Nguyên tắc kịp thời

d)

Nguyên tắc chi phí

93.

Quy trình kiểm soát

4 lines
94.

Điểm soát nào yêu cầu kiểm soát phải được thực hiện ở tất cả các cấp của tổ chức?

a)

Nguyên tắc phù hợp

b)

Nguyên tắc toàn diện

c)

Nguyên tắc kịp thời

d)

Nguyên tắc chi phí

95.

Quy trình kiểm soát thường bắt đầu từ bước nào?

a)

Đánh giá kết quả

b)

Xác định các tiêu chuẩn

c)

Thực hiện kế hoạch

d)

Điều chỉnh sai lệch

96.

Loại kiểm soát nào tập trung vào việc giám sát và đánh giá kết quả thực hiện sau khi công việc đã hoàn tất?

a)

Kiểm soát trước

b)

Kiểm soát hiện tại

c)

Kiểm soát sau

d)

Kiểm soát dự phòng

97.

Nguyên tắc kiểm soát nào liên quan đến việc đảm bảo rằng chi phí kiểm soát không vượt quá lợi ích đạt được từ kiểm soát đó?

a)

Nguyên tắc chi phí-hiệu quả

b)

Nguyên tắc toàn diện

c)

Nguyên tắc đồng bộ

d)

Nguyên tắc kịp thời

98.

Quy trình kiểm soát bao gồm các bước cơ bản nào?

a)

Xác định tiêu chuẩn, đo lường kết quả, đánh giá kết quả, điều chỉnh

b)

Lên kế hoạch, thực hiện, theo dõi, đánh giá

c)

Xác định mục tiêu, lập kế hoạch, kiểm soát, điều chỉnh

d)

Phân tích, đo lường, đánh giá, cải tiến

99.

Thông tin trong quản trị chủ yếu được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ra lợi nhuận

b)

Hỗ trợ ra quyết định và hoạch định chiến lược

c)

Xây dựng cơ cấu tổ chức

d)

Tuyển dụng nhân sự

100.

Loại thông tin nào là thông tin có tính chất định lượng và có thể được đo lường cụ thể?

a)

Thông tin định tính

b)

Thông tin phân tích

c)

Thông tin số liệu

d)

Thông tin mô tả

101.

Quy trình ra quyết định quản trị thường bắt đầu từ bước nào?

a)

Xác định vấn đề

b)

Thu thập thông tin

c)

Phân tích lựa chọn

d)

Đánh giá kết quả

102.

Thông tin nào có thể được mô tả bằng các biểu đồ, bảng biểu và số liệu cụ thể?

a)

Thông tin định tính

b)

Thông tin phân tích

c)

Thông tin mô tả

d)

Thông tin định lượng

103.

ả bằng các biểu đồ, bảng biểu và số liệu cụ thể?

a)

Thông tin định tính

b)

Thông tin phân tích

c)

Thông tin mô tả

d)

Thông tin định lượng

104.

Quyết định nào liên quan đến việc triển khai các kế hoạch và thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày trong tổ chức?

a)

Quyết định chiến lược

b)

Quyết định tác nghiệp

c)

Quyết định điều hành

d)

Quyết định chiến thuật

105.

Trong quy trình ra quyết định, bước nào là bước quan trọng để đảm bảo quyết định đưa ra có căn cứ vững chắc và hợp lý?

a)

Đánh giá kết quả

b)

Xác định vấn đề

c)

Thu thập thông tin

d)

Phân tích lựa chọn

106.

Bối cảnh ra đời của lý thuyết quản trị cổ điển chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Đổi mới công nghệ và toàn cầu hóa

b)

Cách mạng công nghiệp và nhu cầu tổ chức hiệu quả

c)

Sự phát triển của tâm lý học và xã hội học

d)

Quản lý dự án và phân tích dữ liệu

107.

Học thuyết quản trị cổ điển chủ yếu tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tinh thần làm việc nhóm

b)

Quy trình và cấu trúc tổ chức

c)

Phân tích định lượng

d)

Tương tác xã hội

108.

Học thuyết quản trị theo hướng hội nhập chú trọng vào điều gì?

a)

Tinh thần làm việc cá nhân

b)

Đánh giá hiệu suất của từng phòng ban

c)

Sự kết hợp và phối hợp giữa các chức năng và bộ phận trong tổ chức

d)

Đào tạo và phát triển cá nhân

109.

Nhà quản trị cấp cao thường thực hiện những công việc nào?

a)

Thực hiện các công việc kỹ thuật cụ thể.

b)

Chỉ tập trung vào đào tạo và phát triển nhân sự.

c)

Giám sát hoạt động hàng ngày của công nhân.

d)

Lập kế hoạch chiến lược và định hướng tổ chức.

110.

Nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu tập trung vào:

a)

Xây dựng chiến lược dài hạn.

b)

Giám sát hoạt động và triển khai kế hoạch chi tiết hàng ngày.

c)

Tư vấn chiến lược phát triển thị trường.

d)

Thực hiện các hoạt động sản xuất cụ thể.

111.

Khái niệm quản

4 lines
112.

Khái niệm quản trị có thể được hiểu là gì?

a)

Xây dựng các hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm.

b)

Việc giám sát và điều hành hoạt động của một tổ chức để đạt được mục tiêu đã đề ra.

c)

Quá trình phân tích tài chính của một tổ chức.

d)

Điều hành hoạt động của công ty trong ngắn hạn.

113.

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất của nhà quản trị cấp trung là:

a)

Kỹ năng kế toán.

b)

Kỹ năng kỹ thuật.

c)

Kỹ năng ra quyết định chiến lược.

d)

Kỹ năng nhân sự.

114.

Một trong các vai trò quan trọng của nhà quản trị là vai trò gì?

a)

Vai trò tư vấn tài chính cho tổ chức.

b)

Vai trò lãnh đạo, giúp điều phối nhân sự và nguồn lực để đạt được mục tiêu.

c)

Vai trò chuyên gia kỹ thuật, thực hiện các công việc chuyên sâu.

d)

Vai trò đào tạo và phát triển cho toàn bộ nhân viên.

115.

Quản trị vừa mang tính khoa học, vừa mang tính nghệ thuật vì:

a)

Nó dựa hoàn toàn vào các phương pháp định lượng.

b)

Nó chỉ áp dụng trong các tổ chức sáng tạo và nghệ thuật.

c)

Quản trị là một hoạt động hoàn toàn ngẫu nhiên và không có nguyên tắc.

d)

Nó kết hợp giữa các phương pháp lý thuyết và cảm giác trực giác của nhà quản trị.

116.

Quản trị sự bất trắc của môi trường là gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro từ các đối thủ cạnh tranh.

b)

Xây dựng kế hoạch nhằm đối phó với những biến đổi và không chắc chắn từ môi trường bên ngoài.

c)

Phân tích thị trường một cách liên tục.

d)

Tăng cường đào tạo nhân sự trong tổ chức.

117.

Môi trường hoạt động của tổ chức được hiểu là gì?

a)

Là tất cả các yếu tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.

b)

Là sự tương tác giữa các nhân viên trong tổ chức.

c)

Là các quyết định tài chính của tổ chức.

d)

Là các yếu tố khác.

118.

c được hiểu là gì?

a)

Là tất cả các yếu tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.

b)

Là sự tương tác giữa các nhân viên trong tổ chức.

c)

Là các quyết định tài chính của tổ chức.

d)

Là các yếu tố nội bộ trong một tổ chức.

119.

Môi trường bên trong của tổ chức bao gồm:

a)

Đối thủ cạnh tranh.

b)

Chính sách của chính phủ.

c)

Biến động thị trường.

d)

Các yếu tố thuộc về nội bộ tổ chức như văn hóa, cơ cấu, nguồn lực.

120.

Phân loại môi trường hoạt động của tổ chức gồm những loại nào?

a)

Môi trường nội bộ và môi trường toàn cầu.

b)

Môi trường tài chính và môi trường phi tài chính.

c)

Môi trường chính trị và môi trường kinh tế.

d)

Môi trường vĩ mô và môi trường vi mô.

121.

Môi trường bên ngoài của tổ chức có thể bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Cơ cấu tổ chức.

b)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội.

c)

Văn hóa doanh nghiệp.

d)

Quy trình sản xuất.

122.

Yếu tố nào dưới đây thuộc môi trường vĩ mô của tổ chức?

a)

Đối thủ cạnh tranh.

b)

Luật pháp và chính sách của chính phủ.

c)

Khách hàng.

d)

Nhà cung cấp.

123.

Hoạch định chiến lược tập trung vào:

a)

Giải quyết các vấn đề hàng ngày trong hoạt động.

b)

Lập kế hoạch ngân sách cho từng phòng ban.

c)

Xây dựng các kế hoạch tác nghiệp cụ thể.

d)

Định hướng dài hạn và các mục tiêu lớn của tổ chức.

124.

Hoạch định tác nghiệp thường liên quan đến:

a)

Lập kế hoạch dài hạn và chiến lược cho tổ chức.

b)

Phát triển các mục tiêu chiến lược lớn.

c)

Đánh giá hiệu quả của chiến lược dài hạn.

d)

Xác định các hoạt động cụ thể cần thực hiện trong ngắn hạn.

125.

Khái niệm hoạch định trong quản trị là gì?

a)

Là việc xác định mục tiêu và lựa chọn các phương án để đạt được mục tiêu đó.

b)

Là việc phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.

c)

Là việc giám sát và kiểm soát hoạt động của tổ chức.

d)

Là việc lập kế hoạch cho các hoạt động cụ thể trong tổ chức.

126.

Hoạch định chiến lược liên quan đến việc gì?

a)

Xác định những mục tiêu dài hạn và các phương hướng lớn cho tổ chức

b)

Xây dựng các kế hoạch cụ thể trong một bộ phận nhỏ

c)

Đánh giá hiệu suất nhân viên

d)

Kiểm soát hoạt động hàng ngày

127.

Các thành phần cơ bản của hoạch định bao gồm:

a)

Nguồn lực, chiến lược, ngân sách.

b)

Tầm nhìn, sứ mệnh, hoạt động.

c)

Định hướng, quy trình, kết quả.

d)

Mục tiêu, chiến lược, kế hoạch hành động.

128.

Tác dụng của hoạch định đối với tổ chức là gì?

a)

Tăng cường quan hệ đối tác

b)

Giúp giảm chi phí sản xuất

c)

Tạo ra các chính sách tuyển dụng mới

d)

Giúp tổ chức xác định mục tiêu và chiến lược phát triển

129.

Một trong những lợi ích quan trọng của hoạch định là gì?

a)

Phát triển các công cụ kiểm soát tài chính

b)

Giảm thiểu thời gian làm việc

c)

Giúp tổ chức lường trước các biến đổi và điều chỉnh kịp thời

d)

Tăng số lượng nhân viên

130.

Tác dụng chính của hoạch định là gì?

a)

Đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra.

b)

Giảm thiểu chi phí hoạt động của tổ chức.

c)

Tăng cường giao tiếp giữa các phòng ban.

d)

Tăng cường sự sáng tạo của nhân viên.

131.

Khái niệm chức năng tổ chức trong quản trị là gì?

a)

Là việc kiểm tra và giám sát hoạt động của tổ chức.

b)

Là việc thiết lập các chính sách và quy trình hoạt động.

c)

Là quá trình phân chia công việc và phân công trách nhiệm để đạt được mục tiêu tổ chức.

d)

Là việc thiết lập các mục tiêu và kế hoạch cho tổ chức.

132.

Mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Kết hợp giữa các cơ cấu chức năng và sản phẩm, với sự quản lý kép cho mỗi nhân viên.

b)

Tổ chức theo khu vực địa lý

133.

Mô hình cơ cấu tổ chức theo ma trận có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Kết hợp giữa các cơ cấu chức năng và sản phẩm, với sự quản lý kép cho mỗi nhân viên.

b)

Tổ chức theo khu vực địa lý và quốc tế.

c)

Phân chia tổ chức theo các chức năng cơ bản như marketing, sản xuất, tài chính.

d)

Tập trung vào việc phân chia công việc theo các dự án tạm thời.

134.

Cơ cấu tổ chức theo chức năng thường áp dụng cho tổ chức nào?

a)

Tổ chức hoạt động theo nhiều dự án độc lập.

b)

Tổ chức lớn với nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau.

c)

Tổ chức có quy mô nhỏ và hoạt động đơn giản.

d)

Tổ chức có hoạt động đa quốc gia.

135.

Cơ cấu tổ chức theo chức năng thường áp dụng cho tổ chức nào?

a)

Tổ chức hoạt động theo nhiều dự án độc lập.

b)

Tổ chức có quy mô nhỏ và hoạt động đơn giản.

c)

Tổ chức có hoạt động đa quốc gia.

d)

Tổ chức lớn với nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau.

136.

Xây dựng cơ cấu tổ chức liên quan đến:

a)

Việc thực hiện các hoạt động hàng ngày của tổ chức.

b)

Việc phân chia công việc, phân quyền và xác định mối quan hệ giữa các bộ phận trong tổ chức.

c)

Việc ra quyết định về các chiến lược dài hạn.

d)

Việc lập kế hoạch tài chính và ngân sách.

137.

Một trong những nguyên tắc cơ bản của chức năng tổ chức là:

a)

Nguyên tắc tập trung quyền lực vào các nhà quản trị cấp cao.

b)

Nguyên tắc phân quyền và tập quyền đều phải áp dụng đồng đều.

c)

Nguyên tắc quản lý theo cảm tính và sự sáng tạo.

d)

Nguyên tắc phân công rõ ràng và phân quyền hợp lý.

138.

Vai trò chính của chức năng tổ chức là gì?

a)

Tạo ra sản phẩm cho doanh nghiệp

b)

Tăng doanh thu cho công ty

c)

Định hướng chiến lược cho tổ chức