Font size
Worksheets김하니 - 650 - 700 합격어휘 - 테스트
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Tên thật
(a)
Vật thực (vật thực tế ở bên ngoài so với vật trong tranh, ảnh, phim,..)
(a)
Nội dung thực chất, cái bên trong
(a)
Thực thi
(a)
Thất nghiệp
(a)
Ngoài sân
(a)
Tính thực tiễn, tính thiết thực
(a)
Thực tế
(a)
Có tính thực chất
(a)
Sự thực hành
(a)
Trình trạng thực tế
(a)
Thất bại
(a)
Thử nghiệm, thí nghiệm
(a)
Phòng thí nghiệm
(a)
Hiệu lực thực tế
(a)
Tâm lý
(a)
Thấm vấn
(a)
Sự kiểm tra
(a)
Trái tim
(a)
Giá trị
(a)
Nhi đồng
(a)
Cái đẹp, nét đẹp
(a)
Dùng vào mục đích xấu
(a)
Mùi thối
(a)
Vụ việc
(a)
Sự bình an, sự yên lòng, yên tâm
(a)
Cái chết không đau đớn
(a)
Khuôn mặt
(a)
Ổn định
(a)
Cảm giác ổn định
(a)
Học thuộc lòng, nhớ
(a)
Áp lực
(a)
Con cái/lo lắng
(a)
Ấu trùng
(a)
Thể lỏng, dịch thể
(a)
Đảng đối lập
(a)
Làm đêm
(a)
Hoang dả
(a)
Dã ngoại
(a)
Buổi đi dã ngoại, buổi picnic
(a)
Điểm yếu
(a)
Cam kết
(a)
Trở nên yếu
(a)
Hai nước
(a)
Phân chia giai cấp
(a)
Hai mặt
(a)
Sự nhường
(a)
Đào tạo
(a)
Lương tâm
(a)
Dưỡng dục
(a)
