wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Giữa Kì I Tin học 12

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Hội thảo đầu tiên sử dụng thuật ngữ AI là vào năm nào?

a)

1956

b)

1950

c)

1998

d)

2002

2.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

A. Hệ thống tự động

b)

B. Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

C. Phần mềm diệt virus

d)

D. Ứng dụng điện thoại thông minh

3.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

A. Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

B. Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

C. Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

D. Phát triển các trò chơi điện tử

4.

Với trình độ của công nghệ hiện nay thì AI đã đạt được là AI gì?

a)

AI mạnh

b)

AI yếu

c)

AI trung bình

d)

AI khá

5.

Phần mềm AlphaGo của Google thể hiện trí tuệ nhân tạo vượt trội hơn con người trong lĩnh vực gì?

a)

Chơi cờ vua

b)

Chơi cờ tướng

c)

Chơi cờ vây

d)

Chơi cờ người

6.

Hãy cho biết khả năng nào sau đây của máy tính không phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng tính rất nhanh

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng suy luận

7.

Hãy cho biết câu nào đúng: Khả năng hiểu ngôn ngữ của AI nghĩa là:

a)

AI có thể làm phiên dịch thay con người.

b)

AI giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên

c)

AI hiểu được rất nhiều ngôn ngữ khác nhau

d)

AI có thể viết truyện, làm thơ

8.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

A. Khả năng suy luận

b)

B. Khả năng học

c)

C. Khả năng nhận thức

d)

D. Khả năng giải quyết vấn đề

9.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

A. Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

B. Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

C. Đe dọa an ninh hệ thống

d)

D. Giảm bớt sự phân biệt đối xử

10.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

A. Lưu trữ đám mây

b)

B. Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

C. Chỉnh sửa văn bản

d)

D. Bảo mật dữ liệu

11.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng.

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp để truyền dữ liệu giữa các đối tượng tham gia mạng.

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra tính bảo mật

d)

Một số thiết bị mạng

12.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ.

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu từ máy gửi đến máy nhận

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

13.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic.

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định.

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý.

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

14.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạn

b)

Chuyển tiếp dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

15.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDD

d)

HTTP

16.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

17.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

18.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng.

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục.

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác.

19.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng thì em nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống

b)

Phản ứng ngay lập tức.

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý.

20.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa.

b)

Có, luôn phải viết chữ thường.

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường.

d)

Không phân biệt, nhưng

21.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

22.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<titlle>

c)

<header>

d)

<script>

23.

Thẻ HTML <h1>đến <h6>được sử dụng để?

a)

A. Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

B. Chèn hình ảnh

c)

C. Tạo liên kết

d)

D. Tạo danh sách

24.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

A. Công nghiệp

b)

B. Y học

c)

C. Tài chính

d)

D. Giáo dục

25.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

A. Trò chơi điện tử

b)

B. Dịch vụ khách hàng

c)

C. Công nghiệp

d)

D. Điều khiển robot

26.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

A. Hub

b)

B. Switch

c)

C. Router

d)

D. Modem

27.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

A. Hub

b)

B. Switch

c)

C. Router

d)

D. Modem

28.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

A. Hub

b)

B. Switch

c)

C. Router

d)

D. Modem

29.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

A. Hub

b)

B. Switch

c)

C. Access Point

d)

D. Modem

30.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

A. Hub

b)

B. Switch

c)

C. Router

d)

D. Modem

31.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

32.

Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

33.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

34.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

35.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

37.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

38.

Giao thức nào không đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và có thể mất mát dữ liệu?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

39.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng truyền tải

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

40.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ

41.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

42.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

43.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

44.

Bước cuối cùng để hủy bỏ chia sẻ thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột trái lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục từ mạng

d)

Chọn thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

45.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

46.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

47.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

48.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

49.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<title>

50.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<p>

d)

<section>

51.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

52.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Ưu điểm và nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

•         Giao tiếp trong không gian mạng thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ.

b)

•         Không gian mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong giao tiếp.

c)

•         Mối quan hệ được xây dựng trong không gian mạng thường chặt chẽ hơn so với giao tiếp trực tiếp.

d)

•         Công cụ giao tiếp trong không gian mạng thường ít đa dạng

53.

Các phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức IP và TCP?

a)

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

54.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

55.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về các loại và ứng dụng của AI:

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

d)

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong điều khiển robot.

56.

Phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức TCP

a)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo truyền dữ liệu theo thứ tự.

b)

Giao thức TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần.

c)

TCP chia dữ liệu thành các gói để tận dụng đường truyền.

d)

TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

57.

Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng.

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng.

d)

Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp và máy in.

58.

Trong HTML, các thuộc tính và thẻ sau được sử dụng để định dạng phông chữ đúng hay sai?

a)

HTML hỗ trợ thẻ để làm chữ to hơn.

b)

Thuộc tính color trong style dùng để thay đổi màu sắc của văn bản.

c)

Thuộc tính font-family trong style dùng để thay đổi phông chữ của văn bản.

d)

Thuộc tính font-size có thể dùng đơn vị px hoặc từ khóa như small, medium, large để chỉ định kích thước chữ.

59.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thẻ HTML?

a)

Thẻ HTML luôn phải có cả thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Các thẻ HTML có thể lồng nhau.

d)

Trình duyệt không nhận biết được dấu cách dư thừa trong mã HTML.