wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Tin Học 11

Total questions: 87

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm những gì?

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

c)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

d)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, màn hình, ổ đĩa CD/DVD

2.

Bảng mạch chính của máy tính có chức năng gì?

a)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

b)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

c)

Tương tác với các thiết bị ngoại vi và điều khiển CPU, RAM

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

3.

CPU (Central Processing Unit) trong máy tính có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

4.

Số lượng nhân (core) của CPU ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng của máy tính?

a)

Càng nhiều nhân, hiệu năng càng cao

b)

Càng ít nhân, hiệu năng càng cao

c)

Số lượng nhân không liên quan đến hiệu năng

d)

Chỉ cần có một nhân là đủ để đạt hiệu năng cao

5.

Đơn vị đo dung lượng RAM là gì?

a)

Byte

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilobyte (KB)

d)

Terabyte (TB)

6.

Thông số kĩ thuật của CPU gồm những yếu tố nào?

a)

Tốc độ và số lượng nhân

b)

Dung lượng và loại ổ cứng

c)

Độ phân giải và kích thước màn hình

d)

Hệ điều hành và RAM

7.

Khi lựa chọn cấu hình cho máy tính, thiết bị cần quan tâm đầu tiên là?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Mainboard

d)

Monitor

8.

Trong máy tính, cổng logic là thành phần cơ bản thực hiện mọi tính toán. Cổng logic được tạo ra từ việc kết hợp các gì?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

CPU và RAM

c)

Màn hình và bàn phím

d)

Bóng bán dẫn

9.

Cổng logic được tạo ra từ việc kết hợp các gì?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

CPU và RAM

c)

Màn hình và bàn phím

d)

Bóng bán dẫn

10.

Mỗi bóng bán dẫn trong máy tính có khả năng thực hiện chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Bật hoặc tắt mạch đơn giản

c)

Thực hiện tính toán phức tạp

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

11.

Để ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách, tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

12.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số giúp người dùng lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

13.

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

14.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp thông tin về việc vệ sinh và chăm sóc kỹ thuật nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị. Mục này có tên là gì?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

15.

Các thiết bị số thường có bộ phận xử lý dữ liệu số tương tự như của máy tính. Các thông số kỹ thuật quan trọng của bộ phận xử lý dữ liệu số bao gồm những gì?

a)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dung lượng lưu trữ

b)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dụng lượng RAM

c)

Dung lượng lưu trữ, dung lượng RAM

d)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dụng lượng RAM, dung lượng lưu trữ

16.

Điểm ảnh trong hình ảnh số hoá được tạo thành từ những gì?

a)

Điểm ảnh thường

b)

Điểm ảnh quang học

c)

Pixel

d)

Megapixel

17.

Độ phân giải hình ảnh được thể hiện bằng cặp hai số đếm điểm ảnh theo chiều ngang và theo chiều cao. Tích hai số này là gì?

a)

Độ phân giải hình ảnh

b)

Số điểm ảnh của hình ảnh

c)

Megapixel

d)

Pixel

18.

Kích thước màn hình laptop thường nằm trong khoảng nào?

a)

8 inch - 10 inch

b)

10 inch - 13.3 inch

c)

13.3 inch - 15 inch

d)

13.3 inch - 17 inch

19.

Kích thước màn hình ti vi thường nằm trong khoảng nào?

a)

24 inch - 30 inch

b)

30 inch - 40 inch

c)

40 inch - 50 inch

d)

40 inch - 65 inch

20.

Một triệu điểm ảnh tương đương với bao nhiêu megapixel?

a)

1 megapixel

b)

10 megapixel

c)

1,000 megapixel

d)

1,000,000 megapixel

21.

Độ phân giải cao nhất của camera điện thoại thông minh hiện nay có thể lên đến bao nhiêu megapixel?

a)

Vài megapixel

b)

Khoảng 10 megapixel

c)

Khoảng 20 megapixel

d)

Vài chục megapixel

22.

Các thiết bị số khác nhau có những thông số kỹ thuật quan trọng khác nhau tùy vào điều gì?

a)

Chức năng của thiết bị

b)

Kích thước của thiết bị

c)

Thương hiệu của thiết bị

d)

Màu sắc của thiết bị

23.

Các thiết bị số để nhập dữ liệu hay xuất thông tin cho con người sử dụng như máy in, máy chiếu, màn hình, loa, micro, camera... có thông số kỹ thuật quan trọng khác nhau dựa trên điều gì?

a)

Chức năng của thiết bị

b)

Kích thước của thiết bị

c)

Thương hiệu của thiết bị

d)

Màu sắc của thiết bị

24.

Kích thước màn hình thường được thể hiện bằng gì?

a)

Độ dài đường chéo

b)

Chiều dài

c)

Chiều rộng

d)

Tỉ lệ giữa chiều dài v

25.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý các thiết bị của hệ thống.

b)

Soạn thảo văn bản và duyệt web.

c)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

d)

Viết chương trình bằng ngôn ngữ Python.

26.

Phần mềm thiết kế cho việc vận hành và điều khiển phần cứng máy tính được gọi là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Trình điều khiển thiết bị.

d)

Phần mềm xử lý ảnh.

27.

Hệ điều hành làm trung gian giữa người dùng máy tính và thiết bị phần cứng như thế nào?

a)

Tạo giao diện trực quan để người dùng tương tác với thiết bị.

b)

Cung cấp các công cụ tìm kiếm và truy cập tệp tin.

c)

Quản lý các tiến trình và tài nguyên hệ thống.

d)

Giúp cài đặt và gỡ bỏ phần mềm ứng dụng.

28.

Hệ điều hành tự nhận biết thiết bị ngoại vi mới qua cổng vào ra nào?

a)

USB.

b)

HDMI.

c)

Datamini Port.

d)

Bluetooth.

29.

Khi một thiết bị ngoại vi mới được kết nối, hệ điều hành sẽ làm gì?

a)

Tự động ngắt kết nối với thiết bị.

b)

Yêu cầu người dùng cài đặt chương trình điều khiển.

c)

Tự động bổ sung chương trình điều khiển vào hệ thống.

d)

Không làm gì cả, người dùng phải cài đặt thủ công.

30.

Quản lý tiến trình trong hệ điều hành có chức năng gì?

a)

Tạo ra các tiến trình và điều khiển giao tiếp giữa chúng.

b)

Tự động ngắt kết nối với các tiến trình đã hoàn thành công việc.

c)

Cung cấp phương thức giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính.

d)

Bảo vệ hệ thống khỏi các sai lầm do vô tình hay cố ý.

31.

Mục đích chính của cơ chế bảo vệ trong hệ điều hành là gì?

a)

Bảo vệ hệ thống và thông tin lưu trữ.

b)

Tạo ra giao diện trực quan cho người dùng.

c)

Tối ưu hóa tài nguyên hệ thống.

d)

Cung cấp các công cụ soạn thảo văn bản.

32.

Chức năng chính của phần mềm hệ thống là gì?

a)

Tạo giao diện trung gian cho người dùng.

b)

Quản lý các thiết bị của hệ thống.

c)

Xử lý dữ liệu thông qua các tiến trình.

d)

Bảo vệ hệ thống và thông tin lưu trữ.

33.

Cách nào giúp người dùng dễ dàng cài đặt và gỡ bỏ phần mềm ứng dụng theo nhu cầu?

a)

Quản lý tiến trình.

b)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

c)

Quản lý tệp.

d)

Hệ điều hành không liên quan đến việc cài đặt phần mềm.

34.

File Explorer để làm gì?

a)

Để mở các phần mềm.

b)

Để mở phần mềm vẽ tranh.

c)

Để mở phần mềm lập trình.

d)

Để mở cửa sổ của trình quản lý hệ thống tệp.

35.

Chọn phát biểu sai.

a)

Hệ điều hành kiểm soát người dùng đăng nhập máy tính thông qua các tài khoản.

b)

Hệ điều hành làm trung gian giữa em với các phần mềm ứng dụng.

c)

Trong khoảng thời gian khởi động máy tính, hệ điều hành được nạp từ ổ đĩa cứng lên bộ nhớ ngoài RAM.

d)

Hệ điều hành cho phép cập nhật phần mềm ứng dụng lên phiên bản mới hơn.

36.

Muốn khởi động lại hệ điều hành Windows XP ta thực hiện như sau:

a)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Restart.

b)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Stand By.

c)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Turn Off.

d)

Vào bảng chọn Start => Turn off Computer => hộp thoại xuất hiện, chọn lệnh Cancle.

37.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm cần trả tiền để sử dụng.

b)

Phần mềm miễn phí.

c)

Phần mềm nguồn mở.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

38.

Phần mềm miễn phí được cài đặt trên máy tính như thế nào?

a)

Phải trả tiền để cài đặt.

b)

Sử dụng trực tuyến.

c)

Miễn phí và cài đặt trên máy tính.

d)

Cài đặt trên điện thoại di động.

39.

Phần mềm nguồn đóng được cung cấp dưới dạng gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ lập trình bậc cao.

c)

Phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm miễn phí.

40.

Phần mềm nguồn mở có cấu thành từ những gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ lập trình bậc cao.

c)

Phần mềm thương mại.

d)

Phần mềm miễn phí.

41.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ có thể sử dụng trên môi trường nào?

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Điện thoại di động.

c)

Web.

d)

Hệ điều hành.

42.

Giấy phép phần mềm công cộng viết tắt là gì?

a)

GNU GPL.

b)

FOSS.

c)

GPL.

d)

GIPL.

43.

Giấy phép phần mềm công cộng đảm bảo cho người dùng được tự do gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Tự do sử dụng phần mềm trên môi trường web.

c)

Tự do cài đặt phần mềm trên điện thoại di động.

d)

Tự do truy cập vào các dịch vụ trực tuyến.

44.

Phần mềm khai thác trực tuyến miễn phí có nhược điểm gì?

a)

Bị hạn chế một số tính năng.

b)

Không thể sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Không có bất kỳ nhược điểm nào.

d)

Chỉ có thể truy cập từ các thiết bị di động.

45.

Phần mềm khai thác trực tuyến có trả phí được cung cấp như thế nào?

4 lines
46.

Loại lưu trữ nào đảm bảo rằng dữ liệu được đồng bộ hóa trên nhiều thiết bị và có thể chia sẻ bởi nhiều người dùng ở các vị trí địa lý khác nhau?

a)

Lưu trữ vật lí

b)

Lưu trữ trong bộ nhớ

c)

Lưu trữ trực tuyến

d)

Lưu trữ đám mây

47.

Lợi ích chính của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao

b)

Chi phí thấp

c)

Độ bền vật lí

d)

Tiện lợi và chia sẻ dữ liệu

48.

Công ty nào cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây Google Drive phổ biến?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Amazon

49.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào rất phổ biến tại Việt Nam?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Fshare

d)

Dropbox

50.

Thiết bị lưu trữ nào nổi tiếng với thời gian truy cập nhanh và khả năng chống sốc?

a)

HDD

b)

SSD

c)

Ổ đĩa USB flash

d)

Đĩa Blu-ray

51.

Phương pháp lưu trữ nào liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa có thể truy cập qua Internet?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Lưu trữ trong bộ nhớ

c)

Lưu trữ ngoại tuyến

d)

Lưu trữ trên băng

52.

Vấn đề chính khi lưu trữ dữ liệu trực tuyến là gì?

a)

Đồng bộ hóa dữ liệu

b)

Độ bền vật lí

c)

Bảo mật dữ liệu

d)

Tốc độ truyền dữ liệu

53.

Thuật ngữ nào ám chỉ việc sao lưu dữ liệu đã lưu trữ trực tuyến?

a)

Đồng bộ hóa dữ liệu

b)

Nén dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

54.

Thuật ngữ nào ám chỉ việc sao lưu dữ liệu đã lưu trữ trực tuyến?

a)

Đồng bộ hóa dữ liệu

b)

Nén dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

55.

Sự khác biệt chính giữa lưu trữ trực tuyến và lưu trữ vật lí là gì?

a)

Chi phí

b)

Khả năng truy cập

c)

Tốc độ

d)

Độ tin cậy

56.

Lợi ích chính của việc sử dụng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Truy cập dữ liệu từ mọi nơi và mọi lúc

b)

Sao lưu dữ liệu trên các thiết bị vật lý

c)

Tăng tính sẵn có của dữ liệu

d)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ nhanh hơn

57.

Một trong những mặt trái tiềm ẩn của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Tốc độ đường truyền chậm

b)

Bảo mật dữ liệu không đảm bảo

c)

Thiếu tính tin cậy của nhà cung cấp dịch vụ

d)

Không thể truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị

58.

Lợi ích chính của việc sử dụng lưu trữ trực tuyến trong việc sao lưu dữ liệu sau một vài sự cố là gì?

a)

Dữ liệu được đồng bộ hoá giữa các thiết bị

b)

Dữ liệu không bị mất trong sự cố như mất điện

c)

Truy cập dữ liệu từ mọi vị trí địa lý

d)

Sao lưu dữ liệu tự động

59.

Cách kết hợp nào được đề xuất để tận dụng cả lưu trữ tại chỗ và trực tuyến?

a)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho mọi loại dữ liệu

b)

Chỉ sử dụng lưu trữ trực tuyến cho dữ liệu cần chia sẻ

c)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho dữ liệu được sử dụng thường xuyên và lưu trữ trực tuyến cho sao lưu

d)

Sử dụng lưu trữ trực tuyến cho mọi loại dữ liệu

60.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là:

a)

Bản quyền.

b)

Các từ khóa liên quan đến trang web.

c)

Địa chỉ của trang web.

d)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm.

61.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý.

4 lines
62.

Người dùng có thể tiếp cận và chia sẻ thông tin một cách nhanh chóng, tiện lợi, không phụ thuộc vào vị trí địa lý khi người dùng kết nối vào đâu?

a)

Laptop.

b)

Máy tính.

c)

Internet.

d)

Mạng máy tính.

63.

Phần mềm được sử dụng để truy cập các trang web và khai thác tài nguyên trên internet được gọi là:

a)

Trình soạn thảo web.

b)

Trình lướt web.

c)

Trình thiết kế web.

d)

Trình duyệt web.

64.

Hãy xác định đâu là một số trình duyệt Web phổ biến hiện nay?

a)

Google Chrome, Cốc Cốc, Mozilla Firefox, UC Browse, …

b)

Internet Explorer (IE), Mozilla Firefox (Firefox), Word, Excel,…

c)

Internet Explorer (IE), Mozilla Firefox (Firefox), Word,…

d)

Internet Explorer (IE), Mozilla Firefox (Firefox), yahoo, google,…

65.

Mạng máy tính không cho phép người sử dụng chia sẻ

a)

Máy in.

b)

Máy quét.

c)

Bàn phím và chuột.

d)

Dữ liệu.

66.

Trong các nhận định sau, nhận định nào không phải là lợi ích của việc sử dụng mạng máy tính?

a)

Giảm chi phí khi dùng chung phần cứng.

b)

Giảm chi phí khi dùng chung phần mềm.

c)

Người sử dụng có quyền kiểm soát độc quyền đối với dữ liệu và ứng dụng của riêng họ.

d)

Cho phép chia sẻ dữ liệu, tăng hiệu quả sử dụng.

67.

Phát biểu nào sau đây không chính xác?

a)

Mạng không dây thuận tiện cho những người di chuyển nhiều.

b)

Mạng không dây nhanh và ổn định hơn mạng có dây.

c)

Mạng không đâyễ dàng lắp đặt hơn vì không cần khoan đục và lắp đặt đường dây.

d)

Mạng không dây thường được sử dụng cho các thiết bị di động như máy tính bảng, điện thoại, …

68.

Cần làm thế nào để kết nối Internet?

4 lines
69.

Cần làm thế nào để kết nối Internet?

a)

Người dùng đăng kí với một nhà cung cấp dịch vụ Internet để được hỗ trợ cài đặt Internet.

b)

Người dùng đăng kí với một nhà cung cấp dịch vụ Internet để được cấp quyền truy cập Internet.

c)

Người dùng đăng kí với một nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để được hỗ trợ cài đặt và cấp quyền truy cập Internet.

d)

Wi-Fi.

70.

Ai là chủ sở hữu của mạng Internet?

a)

Đất nước.

b)

Người sáng lập.

c)

Không ai là chủ sở hữu.

d)

Nhà khoa học.

71.

Em mới quen được một bạn trên mạng, bạn đó muốn nhờ em chia sẻ giúp bạn một video bạo lực. Em sẽ:

a)

Chia sẻ giúp bạn.

b)

Không chia sẻ và nói với bạn không nên làm vậy.

c)

Không chia sẻ công khai nhưng sẽ gửi cho từng người trong danh sách bạn bè của em.

d)

Chỉ chia sẻ trong những nhóm kín.

72.

Một số bạn bè em thần tượng một số diễn viên mới nổi tiếng trên mạng xã hội. Được bạn bè rủ vào xem những đoạn phim trên kênh Youtube của ngôi sao này, em thấy diễn viên ăn mặc không lịch sự, nội dung phim dung tục, thiếu văn hóa. Một số bạn cho rằng ngôi sao này có hàng chục vạn người trẻ tuổi hâm mộ, phim của anh ta mang phong cách mới nên không phù hợp với những người cổ hủ, lạc hậu. Thái độ và hành đ��ng nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Không xem kênh Youtube của anh ta nữa, đồng thời khuyên các bạn không nên xem.

b)

Hòa theo các bạn để khỏi mang tiếng lạc hậu.

c)

Không xem kênh Youtube của anh ta nữa, còn các bạn làm gì thì tùy.

d)

Không hâm mộ nhưng cũng không phản đối, cứ tiếp tục theo dõi những video khác của ngôi sao này xem ra sao.

73.

Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để đăng những video đồi trụy, bạo lực, em sẽ:

(a)  

74.

Em phát hiện ra có người giả mạo tài khoản Facebook của em để đăng những video đồi trụy, bạo lực, em sẽ:

a)

Kệ vì đó chỉ là kẻ mạo danh.

b)

Coi như không biết.

c)

Đăng lên mạng để thanh minh đó không phải là mình.

d)

Cảnh báo người thân, bạn bè để tránh bị lừa đảo, sau đó báo cáo tài khoản mạo danh để Facebook khóa tài khoản mạo danh.

75.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ.

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng.

c)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực.

d)

Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội.

76.

Em nên sử dụng webcam khi nào?

a)

Không bao giờ sử dụng webcam.

b)

Khi nói chuyện với những người em biết trong thế giới thực như bạn học, người thân, …

c)

Khi nói chuyện với những người em chỉ biết qua mạng.

d)

Khi nói chuyện với bất kì ai

77.

Đâu không phải là biện pháp phòng ngừa tác hại khi tham gia internet?

a)

Vào mạng xã hội thâu đêm suốt sáng.

b)

Không mở email từ địa chỉ lạ.

c)

Không truy cập trang web không lành mạnh.

d)

Tự suy nghĩ thay vì lập tức tìm sự trở giúp của Internet.

78.

Em sẽ làm gì trong các trường hợp sau: "Tự nhận thấy dạo này bản thân thường thức rất khuya để vào mạng xã hội".

a)

Vẫn tiếp tục vào mạng xã hội như trước đó.

b)

Rủ rê bạn bè cùng vào mạng xã hội để trò chuyện đêm khuya.

c)

Ý thức được hậu quả của việc thức khuya vào mạng xã hội để tự điều chỉnh thời gian hợp lý hơn.

d)

Xóa luôn mạng xã hội và không bao giờ sử dụng nữa.

79.

Em phát hiện ra bạn của em đang sử dụng một tài khoản của người khác để chia sẻ những video bạo lực. Em nên làm gì?

a)

Coi như không biết.

b)

Ủng hộ bạn

80.

Em phát hiện ra bạn của em đang sử dụng một tài khoản của người khác để chia sẻ những video bạo lực. Em nên làm gì?

a)

Coi như không biết.

b)

Ủng hộ bạn vì đó là bạn của mình.

c)

Chia sẻ những video cho bạn.

d)

Khuyên bạn không nên "ăn cắp" những thứ không thuộc về mình và không nên chia sẻ video bạo lực.

81.

Thế nào là dụ dỗ và bắt nạt trên mạng?

a)

Lôi kéo, tặng quà, hăm dọa, khống chế làm theo yêu cầu của chúng.

b)

Bạn bè tặng quà sinh nhật.

c)

Bạn bè gửi lời chúc mừng sinh nhật qua mạng.

d)

Bạn bè nhắn tin hỏi thăm qua mạng.

82.

Nếu bị đe dọa trên mạng, em sẽ làm như thế nào?

a)

Dũng cảm nói ra với bố mẹ, thầy cô hoặc người thân giúp đỡ.

b)

Không dám nói ra cho ai biết.

c)

Tự một mình giải quyết.

d)

Viết trong nhật kí riêng.

83.

Khi sử dụng thiết bị số thông minh, việc bảo mật thông tin cá nhân là rất quan trọng và biện pháp để bảo mật tốt nhất đó là

a)

giữ cho máy tính không bị nhiểm các phần mềm gián điệp

b)

sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trực tuyến.

c)

thận trọng khi truy cập mạng qua Wifi công cộng vì hầu hết những trạm Wifi công cộng không mã hóa thông tin khi truyền

d)

chia sẻ mật khẩu với bạn bè để họ có thể giúp bạn quản lý tài khoản.

84.

Việc sử dụng thiết bị số thông minh đòi hỏi người dùng phải chú ý đến bảo mật thông tin cá nhân, hành động đúng để bảo vệ thông tin cá nhân trên thiết bị số là

a)

không ghi chép thông tin cá nhân ở những nơi mà người khác có thể đọc

b)

Cài đặt ứng dụng từ nguồn không rõ ràng để tiết kiệm thời gian.

c)

thường xuyên cập nhật phần mềm và ứng dụng để bảo vệ khỏi lỗ hổng bảo mật.

d)

Sử dụng thiết bị mà không cần đặt mật khẩu bảo vệ.

85.

Để tránh rủi ro khi tải xuống ứng dụng mới, người dùng nên

a)

Chỉ tải ứng dụng từ cửa hàng chính thức.

b)

Tải ứng dụng từ các trang web không quen thuộc.

c)

kiểm tra đánh giá và xếp hạng trước khi tải.

d)

Chia sẻ ứng dụng đã tải cho nhiều người mà không kiểm tra.

86.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ có thể sử dụng trên môi trường Web, có thể miễn phí hoặc trả tiền cho từng phiên sử dụng, vì thế phần mềm khai thác trực tuyến miễn phí

a)

đều cung cấp tính năng tương tự như các phần mềm trả phí.

b)

thường không có sự hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phát triển.

c)

đều an toàn và không thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng.

d)

có thể chứa phần mềm độc hại hoặc quảng cáo không mong muốn.

87.

Trong cuộc sống thực, hầu hết mọi người đều tuân thủ luật pháp, hành xử lịch sự, có văn hóa. Một số người hành xử trên mạng theo cách khác hẳn với khi đối mặt trực tiếp vì họ cho rằng, trên không gian mạng thì yêu cầu thấp hơn về đạo đức, văn hóa trong ứng xử. Vì thế có những quan điểm nảy sinh là…

a)

Khi tham gia các cuộc thảo luận trực tuyến, người dùng nên sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng ý kiến của người khác.

b)

Việc sử dụng tên giả hoặc thông tin không chính xác trên mạng là một cách ứng xử văn hóa tốt.

c)

Phê bình và góp ý một cách xây dựng trong các diễn đàn trực tuyến là một phần của ứng xử văn hóa.

d)

Trong môi trường mạng, người dùng có quyền tự do phát ngôn mà không cần quan tâm đến cảm xúc của người khác.