wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9

Total questions: 69

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Phương hướng và vị trí

(a)  

2.

Bên cạnh

(a)  

3.

Giữa

(a)  

4.

Dưới

(a)  

5.

Sau

(a)  

6.

Bên trái

(a)  

7.

Bên phải

(a)  

8.

Hai phía

(a)  

9.

건너편=?

(a)  

10.

Thẳng

(a)  

11.

Đông tây nam bắc

(a)  

12.

Nhà riêng

(a)  

13.

Nhà chung cư

(a)  

14.

공부방

(a)  

15.

Phòng khách

(a)  

16.

phòng bếp

(a)  

17.

Lối vào , cổng vào

(a)  

18.

Ban công

(a)  

19.

Nhà văn phòng Loại văn phòng có đầy đủ các trang thiết bị sinh hoạt đơn giản nhà vệ sinh bếp phòng ngủ

(a)  

20.

Phòng giặt đồ

(a)  

21.

Phòng ngủ

(a)  

22.

Giường

(a)  

23.

Sofa

(a)  

24.

Bàn

(a)  

25.

Bàn ăn

(a)  

26.

Bàn trang điểm

(a)  

27.

Tủ giày

(a)  

28.

Đồ gia dụng

(a)  

29.

Nơi chốn

(a)  

30.

경찰서

(a)  

31.

Tiệm giặt ủi

(a)  

32.

Viện bảo tàng

(a)  

33.

Ga tàu điện ngầm

(a)  

34.

Trạm xe buýt

(a)  

35.

빵집

(a)  

36.

Tiệm bán hoa

(a)  

37.

Tiệm làm tóc nữ

(a)  

38.

Lon

(a)  

39.

Nhà riêng, nhà đơn lập

(a)  

40.

Phức tạp

(a)  

41.

Bất tiện

(a)  

42.

Sử dụng, dùng

(a)  

43.

Nhà thuê

(a)  

44.

Vườn

(a)  

45.

Sống, trải qua

(a)  

46.

Hầm,dưới lòng đất

(a)  

47.

Thân thiện, tử tế

(a)  

48.

Tiện lợi

(a)  

49.

Thoải mái

(a)  

50.

Tiền thuê nhà trọ

(a)  

51.

하숙집

(a)  

52.

Khách sạn

(a)  

53.

Một mình

(a)  

54.

Khoẻ mạnh

(a)  

55.

Hạnh phúc

(a)  

56.

Ngữ pháp xin vui lòng, xin mời dùng để yêu cầu ng nghe làm gì một cách lịch sự. Không kết hợp với A và 이다. Dạng trang trọng của nó là V +(으)십시오

(a)  

57.

올라가다

(a)  

58.

들어가다

(a)  

59.

그런데

(a)  

60.

바로

(a)  

61.



(a)  

62.

Xa

(a)  

63.

Gần

(a)  

64.

Tìm kiếm

(a)  

65.

Màu đỏ

(a)  

66.

Mát

(a)  

67.

초대

(a)  

68.

Toà

(a)  

69.

Nơi gần, gần đó

(a)