wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn thi HK1 TIN HỌC 12

Total questions: 67

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

3.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

4.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

5.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

6.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không cần con người can thiệp.

d)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

7.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

8.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật

9.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

10.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

11.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

12.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

13.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

14.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến.

b)

Chỉ bằng cáp mạng.

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến.

d)

Điện thoại và cáp mạng.

15.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Máy tính cá nhân.

d)

Modem.

16.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access Point.

17.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth.

b)

Ethernet.

c)

Wi-Fi.

d)

Zigbee.

18.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Access Point (AP).

d)

Modem.

19.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng.

b)

Trong một tòa nhà.

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia.

d)

Trong một kh.

20.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

21.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

22.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

23.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

24.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

25.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

26.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

27.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

28.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

29.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

30.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

31.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

32.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

33.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

34.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

body

b)

footer

c)

head

d)

header

35.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

title

b)

header

c)

footer

d)

meta

36.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

37.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Nội dung của trang web

d)

Siêu dữ liệu

38.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

39.

sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

40.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?

a)

h1

b)

a

c)

p

d)

div

41.

HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

Thuộc tính nào trong thẻ

được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

50.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

img

b)

audio

c)

video

d)

iframe

51.

Thuộc tính nào của thẻ img xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

width

c)

height

d)

src

52.

Thuộc tính nào của thẻ dùng để hiển thị bảng điều khiển âm thanh trên trình duyệt?

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

53.

Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?

a)

img

b)

audio

c)

video

d)

iframe

54.

Thuộc tính nào của thẻ cho phép hiển thị bảng điều khiển video trên trình duyệt?

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

55.

Để nhúng một tệp HTML vào trang web, thẻ nào được sử dụng?

a)

img

b)

audio

c)

video

d)

iframe

56.

Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ iframe, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

src

b)

controls

c)

width và height

d)

autoplay

57.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

58.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d)

AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã có.

59.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của al trong các tiện ích thông minh

d)

các trợ lý ảo chatbot do al phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong các licnh vực tài chính ngân hàng

60.

Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b)

Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.

c)

Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d)

Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

61.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d)

Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng 'www'

62.

Giao tiếp qua không gian mạng có những đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Giao tiếp qua không gian mạng là việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số để liên lạc giữa những người ở xa nhau.

b)

Giao tiếp qua không gian mạng không bao giờ có thể đồng bộ.

c)

Giao tiếp không đồng bộ cho phép trao đổi ngay lập tức giữa hai bên.

d)

Một trong những ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng là dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi để tham khảo sau này.

63.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ head và head

d)

thẻ body chứa các siêu dữ liệu và tiêu đề của trang web

64.

n bản (HTML) có các đặc điểm sau đúng hay sai?

a)

Thẻ HTML thường không có thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Phần đầu của một tệp HTML được xác định bởi thẻ head và head

d)

Thẻ chứa các siêu dữ liệu và tiêu đề của trang web.

65.

Phát biểu sau đúng hay sai về cấu trúc cơ bản của một tệp HTML?

a)

Phần đầu của tài liệu HTML thường bao gồm các thẻ header và header

.

b)

Tệp HTML cần phải bắt đầu với chỉ dẫn doctype để chỉ định phiên bản HTML.

c)

Nội dung của trang web được hiển thị trong phần của tệp HTML.

d)

Để tạo một tệp HTML, có thể sử dụng bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào, không nhất thiết phải là Sublime Text.

66.

Xác định câu đúng/sai về việc sử dụng thẻ

p trong HTML để phân đoạn văn bản:

a)

Thẻ

được sử dụng để tạo các đoạn văn bản, và mỗi đoạn văn bản được phân tách bằng một khoảng trống giữa các đoạn.

b)

Thẻ

không thể chứa các phần tử HTML khác mà chỉ dùng để tạo các đoạn văn bản đơn thuần.

c)

Trên màn hình trình duyệt, nội dung trong thẻ

sẽ được hiển thị trong một đoạn mới với khoảng trống giữa các đoạn văn bản.

d)

Thẻ

giúp tổ chức nội dung văn bản trên trang web nhưng không ảnh hưởng đến cách hiển thị trên trình duyệt.

67.

Đánh dấu đúng hoặc sai khi khai báo danh sách xác định thứ tự trong HTML, bạn có thể thay đổi cách đánh số mục trong danh sách bằng cách:

a)

Sử dụng thuộc tính type của phần tử li

b)

Sử dụng thuộc tính type của phần tử ol

c)

Sử dụng thuộc tính start của phần tử li

d)

Sử dụng thuộc tính start của phần tử ol