wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8. Thư điện tử

Total questions: 79

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Thư điện tử (Email) là gì?

a)

Một loại thư gửi qua bưu điện

b)

Một loại thư được gửi và nhận qua Internet

c)

Một loại thư được viết trên giấy

d)

Một loại thư trong máy tính không có Internet

2.

Để gửi thư điện tử, bạn cần có gì?

a)

Một địa chỉ email và kết nối Internet

b)

Một giấy bút và phong bì

c)

Một địa chỉ nhà và điện thoại

d)

Một tài khoản mạng xã hội

3.

Điều nào sau đây là một ví dụ về địa chỉ email?

a)

john.doe@gmail.com

b)

john.doe@apple.com

c)

john_doe@yahoo.com

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Phần nào trong địa chỉ email là phần tên người dùng?

a)

Phần trước dấu '@'

b)

Phần sau dấu '@'

c)

Phần dấu chấm trong email

d)

Phần tên tổ chức

5.

Thư điện tử giúp ích gì trong cuộc sống hiện đại?

a)

Gửi thư nhanh chóng và tiện lợi

b)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

c)

Liên lạc với mọi người ở bất cứ đâu

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Để gửi một thư điện tử, bạn cần làm gì trước tiên?

a)

Mở máy tính hoặc điện thoại có kết nối Internet

b)

Chọn người nhận thư (địa chỉ email người nhận)

c)

Viết nội dung thư và nhấn nút 'Gửi'

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Khi gửi thư điện tử, bạn sẽ gõ nội dung thư ở đâu?

a)

Trong phần Tiêu đề (Subject)

b)

Trong phần Người nhận (To)

c)

Trong phần Nội dung thư (Body)

d)

Trong phần Địa chỉ (Address)

8.

Tiêu đề của thư điện tử dùng để làm gì?

a)

Để ghi tên người nhận

b)

Để ghi nội dung chính của thư

c)

Để ghi tên người gửi

d)

Để ghi chủ đề của thư

9.

Khi bạn muốn đính kèm một tệp tin vào thư điện tử, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp vào nút 'Tệp đính kèm' hoặc 'Attach'

b)

Gõ nội dung trong tệp vào thư

c)

Gửi tệp qua một dịch vụ khác

d)

Không cần làm gì thêm

10.

n đính kèm một tệp tin vào thư điện tử, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp vào nút "Tệp đính kèm" hoặc "Attach"

b)

Gõ nội dung trong tệp vào thư

c)

Gửi tệp qua một dịch vụ khác

d)

Không cần làm gì thêm

11.

Khi nhận được thư điện tử, bạn cần làm gì để đọc nội dung?

a)

Mở email và nhấp vào thư để đọc

b)

Tải về và mở thư trên máy tính

c)

Xóa thư ngay lập tức

d)

Chỉ mở tiêu đề của thư

12.

Chức năng "CC" trong thư điện tử có nghĩa là gì?

a)

Gửi thư cho tất cả người nhận

b)

Gửi thư cho một nhóm người nhận không công khai

c)

Gửi thư cho một người mà bạn muốn sao chép thông tin

d)

Gửi thư cho người nhận chính

13.

Chức năng "BCC" trong thư điện tử có nghĩa là gì?

a)

Gửi thư cho một người nhận duy nhất

b)

Gửi thư cho một nhóm người mà các địa chỉ email không được hiển thị cho nhau

c)

Gửi thư cho tất cả người nhận cùng lúc

d)

Gửi thư cho người nhận và sao chép nội dung cho một người khác

14.

Khi bạn trả lời một thư điện tử, chức năng "Reply" dùng để làm gì?

a)

Trả lời thư cho người gửi

b)

Chuyển tiếp thư đến người khác

c)

Xóa thư khỏi hộp thư đến

d)

Gửi thư đến nhiều người

15.

Chức năng "Forward" trong thư điện tử dùng để làm gì?

a)

Trả lời thư điện tử

b)

Chuyển tiếp thư điện tử cho người khác

c)

Xóa thư điện tử khỏi hộp thư

d)

Tạo một thư mới

16.

Nếu bạn muốn xóa một thư điện tử không còn cần thiết, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp vào nút "Xóa" hoặc "Delete"

b)

Để thư trong hộp thư đến

c)

Gửi thư lại cho người nhận

d)

Lưu thư vào thư mục "Quan trọng"

17.

Loại tệp nào dưới đây thường được đính kèm trong thư điện tử?

a)

Tệp văn bản (.docx, .txt)

b)

Tệp hình ảnh (.jpg, .png)

c)

Tệp âm thanh (.mp3)

d)

Tất cả các l

18.

Loại tệp nào dưới đây thường được đính kèm trong thư điện tử?

a)

Tệp văn bản (.docx, .txt)

b)

Tệp hình ảnh (.jpg, .png)

c)

Tệp âm thanh (.mp3)

d)

Tất cả các loại tệp trên

19.

Khi đính kèm tệp trong thư điện tử, bạn cần lưu ý gì?

a)

Không đính kèm tệp quá lớn

b)

Không đính kèm tệp có virus

c)

Kiểm tra xem tệp có bị lỗi hay không

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Thư điện tử có thể đính kèm tối đa bao nhiêu tệp?

a)

Một tệp

b)

Tối đa 5 tệp

c)

Không giới hạn số lượng tệp

d)

Tối đa 10 tệp

21.

Tệp PDF trong thư điện tử thường dùng để làm gì?

a)

Để gửi các văn bản không thể chỉnh sửa

b)

Để gửi các bản vẽ thiết kế

c)

Để gửi âm thanh và video

d)

Để gửi các tài liệu bảng tính

22.

Khi nhận được một tệp đính kèm trong thư, bạn có thể làm gì?

a)

Tải về và mở tệp để xem nội dung

b)

Mở ngay trên trình duyệt mà không tải về

c)

Gửi tệp lại cho người khác mà không mở

d)

Cả A và B

23.

Khi bạn nhận được thư từ một người lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin nếu cảm thấy tin tưởng

b)

Xóa thư mà không mở

c)

Mở thư và trả lời đầy đủ thông tin

d)

Chia sẻ thông tin với bạn bè

24.

Để bảo mật tài khoản email của bạn, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên

b)

Để mật khẩu dễ nhớ

c)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho tất cả các tài khoản

d)

Không cần bảo mật nếu chỉ gửi thư đơn giản

25.

Khi nhận được email từ người không quen biết có liên kết hoặc tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

4 lines
26.

đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào liên kết và mở tệp đính kèm

b)

Xác minh người gửi và kiểm tra tệp trước khi mở

c)

Xóa ngay mà không mở thư

d)
27.

Khi nhận được email yêu cầu bạn nhấn vào một liên kết để thay đổi mật khẩu, bạn nên làm gì?

a)

Nhấn vào liên kết và thay đổi mật khẩu ngay

b)

Xác minh tính hợp pháp của email và truy cập vào website chính thức để thay đổi mật khẩu

c)

Xóa email mà không làm gì thêm

d)

Gửi email lại cho người gửi để yêu cầu hỗ trợ

28.

Khi bạn sử dụng email, điều gì giúp bạn tránh được các thư rác (spam)?

a)

Đăng ký địa chỉ email ở những nơi không rõ nguồn gốc

b)

Chia sẻ địa chỉ email với càng nhiều người càng tốt

c)

Sử dụng bộ lọc thư rác và không mở thư từ nguồn không rõ ràng

d)

Chỉ sử dụng email cá nhân cho công việc

29.

Nếu bạn nhận được một email có nội dung không rõ ràng hoặc yêu cầu hành động đáng ngờ, bạn nên làm gì?

a)

Trả lời email để làm rõ vấn đề

b)

Mở các tệp đính kèm và nhấp vào các liên kết trong email

c)

Xóa email ngay lập tức mà không mở

d)

Chia sẻ email với bạn bè để hỏi ý kiến

30.

Để bảo vệ sự riêng tư và tránh bị xâm nhập vào tài khoản email của bạn, bạn nên làm gì?

a)

Đảm bảo rằng bạn đã đăng xuất khỏi tài khoản khi sử dụng thiết bị công cộng

b)

Dùng mật khẩu đơn giản, dễ nhớ

c)

Chia sẻ mật khẩu email cho bạn bè để giúp nhớ

d)

Không cần cài đặt bảo mật 2 lớp

31.

Cách nào dưới đây giúp bạn nhận ra một email giả mạo (phishing)?

a)

Email có chứa các liên kết lạ hoặc không hợp lệ

b)

Email yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân hoặc mật khẩu

c)

Email có lỗi chính tả hoặc ngữ pháp

d)

Tất cả các đáp án trên

32.

yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân hoặc mật khẩu

a)

Email có lỗi chính tả hoặc ngữ pháp

b)

Tất cả các đáp án trên

33.

Khi bạn sử dụng thư điện tử để liên lạc với giáo viên, bạn cần chú ý điều gì?

a)

Viết thư lịch sự và rõ ràng

b)

Gửi thư vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

c)

Không cần phải có tiêu đề thư

d)

Viết thư một cách nhanh chóng, không cần kiểm tra lại

34.

Khi bạn cần gửi một bài tập hoặc tài liệu học tập qua email, bạn nên làm gì?

a)

Đính kèm tệp tài liệu và viết nội dung mô tả về tài liệu trong thư

b)

Chỉ ghi tiêu đề mà không cần tệp đính kèm

c)

Gửi tài liệu qua các mạng xã hội thay vì email

d)

Không cần thông báo với giáo viên về tệp đính kèm

35.

Nếu bạn muốn nhắc nhở giáo viên về một bài tập, bạn nên viết thư như thế nào?

a)

Gửi một thư ngắn, có tiêu đề rõ ràng và lịch sự

b)

Gửi một thư dài với tất cả chi tiết về bài tập

c)

Gửi thư qua mạng xã hội để tiện theo dõi

d)

Gửi thư mà không cần chú thích về bài tập

36.

Khi bạn cần liên hệ với bạn bè để trao đổi về bài học, bạn có thể làm gì qua email?

a)

Gửi thư hỏi về bài học, đính kèm tài liệu học tập nếu cần thiết

b)

Chỉ gửi tin nhắn ngắn về lịch học

c)

Gửi một bài hát yêu thích cho bạn bè

d)

Gửi một ảnh selfie cho bạn bè

37.

Dịch vụ email nào dưới đây phổ biến nhất hiện nay?

a)

Gmail

b)

Yahoo Mail

c)

Outlook

d)

Tất cả các dịch vụ trên

38.

Dịch vụ email nào là của Google?

a)

Gmail

b)

Yahoo Mail

c)

Outlook

d)

Hotmail

39.

Dịch vụ email nào dưới đây được cung cấp bởi Microsoft?

a)

Yahoo Mail

b)

Gmail

c)

Outlook

d)

Apple Mail

40.

Nếu bạn muốn tạo một tài khoản email mới, bạn sẽ cần làm gì?

4 lines
41.

ch dịch vụ email nào dưới đây được cung cấp bởi Microsoft?

a)

Yahoo Mail

b)

Gmail

c)

Outlook

d)

Apple Mail

42.

Nếu bạn muốn tạo một tài khoản email mới, bạn sẽ cần làm gì?

a)

Đăng nhập vào một dịch vụ email và đăng ký tài khoản mới

b)

Liên hệ với một nhà cung cấp dịch vụ Internet

c)

Gửi thư cho bạn bè để nhờ họ tạo tài khoản giúp

d)

Sử dụng email của người khác

43.

Khi gửi thư điện tử, điều nào dưới đây là quan trọng nhất?

a)

Lịch sự và tôn trọng người nhận

b)

Gửi càng nhiều thư càng tốt

c)

Gửi thư vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

d)

Không cần chú ý đến tiêu đề thư

44.

Khi gửi email cho nhiều người, bạn nên làm gì để bảo vệ quyền riêng tư của người nhận?

a)

Sử dụng chức năng "BCC" để ẩn địa chỉ email người nhận

b)

Sử dụng chức năng "CC" để tất cả người nhận biết nhau

c)

Không cần quan tâm đến bảo mật

d)

Chỉ gửi email cho một người duy nhất

45.

Làm thế nào để bạn tránh gây phiền toái khi gửi email?

a)

Chỉ gửi email khi cần thiết và không gửi quá nhiều thư cùng một lúc

b)

Gửi email vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

c)

Gửi thư cho tất cả bạn bè cùng một lúc, dù họ không cần

d)

Gửi thư liên tục đến người nhận

46.

Khi bạn gửi email có nội dung công việc, bạn cần tránh điều gì?

a)

Viết nội dung ngắn gọn, rõ ràng

b)

Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và chuyên nghiệp

c)

Gửi email với nội dung không liên quan hoặc không rõ ràng

d)

Đính kèm tệp hợp lệ và đúng yêu cầu

47.

Tính năng "Lọc thư" trong dịch vụ email giúp làm gì?

a)

Tự động xóa các thư không mong muốn

b)

Phân loại và tổ chức thư vào các thư mục khác nhau

c)

Tự động chuyển tiếp thư đến người khác

d)

Tự động trả lời thư

48.

ong dịch vụ email giúp làm gì?

a)

Tự động xóa các thư không mong muốn

b)

Phân loại và tổ chức thư vào các thư mục khác nhau

c)

Tự động chuyển tiếp thư đến người khác

d)

Tự động trả lời thư

49.

Chức năng "Tự động trả lời" trong email dùng để làm gì?

a)

Gửi thư trả lời tự động khi bạn không thể trả lời thư ngay lập tức

b)

Gửi tất cả các thư trong hộp thư đến ra ngoài

c)

Tự động xóa thư điện tử

d)

Tự động lọc các thư spam

50.

Khi bạn muốn gửi email vào thời gian sau, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

Tính năng "Lên lịch gửi thư"

b)

Tính năng "Gửi lại sau"

c)

Tính năng "Trả lời sau"

d)

Tính năng "Đặt thời gian"

51.

Khi tạo tài khoản email, bạn cần phải cung cấp thông tin nào?

a)

Họ tên và mật khẩu

b)

Địa chỉ email và số điện thoại

c)

Tên người dùng và mật khẩu

d)

Tất cả các đáp án trên

52.

Để khôi phục tài khoản email bị quên mật khẩu, bạn cần làm gì?

a)

Liên hệ với người cung cấp dịch vụ email để yêu cầu giúp đỡ

b)

Trả lời câu hỏi bảo mật hoặc sử dụng địa chỉ email dự phòng để nhận mã xác minh

c)

Tạo một tài khoản email mới

d)

Chờ một thời gian để tài khoản tự động phục hồi

53.

Nếu bạn quên mật khẩu của tài khoản email, bạn có thể sử dụng phương thức nào để lấy lại mật khẩu?

a)

Gửi yêu cầu thay đổi mật khẩu qua một dịch vụ email khác

b)

Trả lời câu hỏi bảo mật hoặc nhận mã xác minh qua điện thoại hoặc email phụ

c)

Gửi một lá thư yêu cầu phục hồi mật khẩu

d)

Không thể lấy lại mật khẩu

54.

Tại sao bạn nên thay đổi mật khẩu email định kỳ?

4 lines
55.

Tại sao bạn nên thay đổi mật khẩu email định kỳ?

a)

Để tránh tài khoản bị xâm nhập hoặc lộ thông tin cá nhân

b)

Để làm cho tài khoản email khó đoán hơn

c)

Để tránh các thư rác hoặc quảng cáo

d)

Tất cả các lý do trên

56.

Nếu bạn không còn sử dụng tài khoản email nữa, bạn nên làm gì?

a)

Để tài khoản email đó mở để không mất thông tin

b)

Xóa tài khoản email và thông báo cho các liên hệ của bạn

c)

Chuyển tài khoản cho người khác sử dụng

d)

Để tài khoản không dùng nhưng vẫn giữ mật khẩu

57.

Khi gửi email cho nhiều người, bạn nên làm gì để bảo vệ quyền riêng tư của họ?

a)

Sử dụng chức năng "BCC" để ẩn địa chỉ email của người nhận

b)

Sử dụng chức năng "CC" để mọi người có thể thấy email của nhau

c)

Chỉ gửi email cho một người duy nhất

d)

Không cần quan tâm đến bảo mật của các người nhận khác

58.

Khi bạn nhận được một email có thông báo lỗi trong tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Đọc nội dung thư mà không mở tệp đính kèm

b)

Gửi lại email cho người gửi để yêu cầu gửi lại tệp

c)

Tải tệp về và cố gắng mở nó dù có lỗi

d)

Xóa thư mà không làm gì thêm

59.

Khi bạn muốn gửi một bức ảnh qua email, bạn nên làm gì?

a)

Đính kèm ảnh vào email và viết mô tả trong phần nội dung

b)

Gửi chỉ ảnh mà không cần mô tả

c)

Gửi ảnh qua tin nhắn văn bản thay vì email

d)

Chỉ đính kèm ảnh mà không cần tên người nhận

60.

Chức năng "Tự động trả lời" (Out of Office) thường dùng khi nào?

a)

Khi bạn đi vắng và không thể trả lời thư ngay lập tức

b)

Khi bạn muốn tất cả thư được chuyển đến hộp thư của người khác

c)

Khi bạn muốn xóa tất cả thư đến trong hộp thư đến

d)

Khi bạn cần

61.

khi nào?

a)

Khi bạn đi vắng và không thể trả lời thư ngay lập tức

b)

Khi bạn muốn tất cả thư được chuyển đến hộp thư của người khác

c)

Khi bạn muốn xóa tất cả thư đến trong hộp thư đến

d)

Khi bạn cần gửi thư liên tục cho một người nhận

62.

Khi bạn muốn thay đổi địa chỉ email của mình, bạn nên làm gì?

a)

Thông báo cho tất cả liên hệ của bạn về địa chỉ email mới

b)

Để tài khoản email cũ và tạo một tài khoản mới

c)

Sử dụng email cũ cho mọi thứ

d)

Đăng nhập vào tài khoản email và thay đổi địa chỉ email ngay lập tức

63.

Để tổ chức các thư điện tử vào các nhóm, bạn có thể sử dụng tính năng nào?

a)

Tạo thư mục và phân loại các thư vào đó

b)

Gửi tất cả thư vào thùng rác

c)

Đánh dấu các thư là "Quan trọng" và "Không quan trọng"

d)

Gửi thư đến những người trong cùng một nhóm mà không phân loại

64.

Nếu bạn muốn đính kèm một tệp quá lớn để gửi qua email, bạn có thể làm gì?

a)

Nén tệp trước khi gửi

b)

Gửi tệp qua một dịch vụ chia sẻ tệp (ví dụ: Google Drive, OneDrive)

c)

Chia nhỏ tệp thành nhiều phần và gửi từng phần một

d)

Cả A và B

65.

Để gửi một thư điện tử với nội dung chỉ có tiêu đề và không có nội dung, bạn nên làm gì?

a)

Gửi thư mà không cần nội dung

b)

Gửi thư với một lời chào lịch sự trong phần nội dung

c)

Để trống phần nội dung và chỉ ghi tiêu đề

d)

Gửi thư mà không có tiêu đề

66.

Khi bạn sử dụng dịch vụ email miễn phí, một trong những hạn chế thường gặp là gì?

a)

Tài khoản email có thể bị tạm ngừng nếu không hoạt động trong thời gian dài

b)

Không thể gửi thư cho nhiều người

c)

Không thể gửi tệp đính kèm

d)

Phải trả phí để sử dụng dịch vụ

67.

Tính năng "Lịch sử gửi thư" trong email có chức năng gì?

a)

Giúp bạn xem các thư đã gửi và người nhận

b)

Giúp bạn tìm kiếm cá

68.

Tính năng "Lịch sử gửi thư" trong email có chức năng gì?

a)

Giúp bạn xem các thư đã gửi và người nhận

b)

Giúp bạn tìm kiếm các thư cũ trong hộp thư đi

c)

Lưu trữ thư đã gửi và cho phép bạn dễ dàng tham khảo lại

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Tại sao bạn nên sử dụng phần mềm chống virus khi gửi và nhận email?

a)

Để bảo vệ máy tính khỏi các tệp độc hại trong email

b)

Để tránh việc email bị lọc vào thư rác

c)

Để giúp email được gửi đi nhanh chóng hơn

d)

Để giúp tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của email

70.

Khi bạn sử dụng email trong công việc, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Viết thư một cách rõ ràng và chuyên nghiệp

b)

Gửi email cho tất cả mọi người cùng lúc

c)

Không cần có tiêu đề

d)

Gửi thư vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

71.

Khi cần gửi tài liệu trong công việc, bạn nên chú ý điều gì khi gửi qua email?

a)

Đảm bảo rằng tài liệu có định dạng phổ biến (ví dụ: PDF, DOCX)

b)

Đính kèm quá nhiều tài liệu mà không thông báo trước

c)

Chỉ gửi tài liệu mà không có lời giải thích

d)

Gửi tài liệu mà không kiểm tra lỗi chính tả

72.

Khi sử dụng email trong môi trường học tập, bạn nên làm gì khi có câu hỏi về bài tập?

a)

Gửi email cho giáo viên và yêu cầu giải đáp

b)

Đọc lại bài học và tự giải quyết vấn đề

c)

Nhờ bạn bè giải đáp thay vì gửi email

d)

Chỉ hỏi giáo viên qua điện thoại

73.

Khi bạn gửi email cho giáo viên, bạn cần làm gì để thư trở nên trang trọng?

a)

Chào hỏi lịch sự và sử dụng ngôn ngữ chính thức

b)

Viết thư với phong cách thân mật như với bạn bè

c)

Không cần chào hỏi

d)

Gửi email vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

74.

Ng?

a)

Chào hỏi lịch sự và sử dụng ngôn ngữ chính thức

b)

Viết thư với phong cách thân mật như với bạn bè

c)

Không cần chào hỏi

d)

Gửi email vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

75.

Khi bạn gửi email cho giáo viên để nộp bài, bạn cần làm gì?

a)

Gửi bài tập đúng thời gian, với tiêu đề rõ ràng và tệp đính kèm đầy đủ

b)

Chỉ gửi tiêu đề mà không đính kèm bài tập

c)

Gửi thư bất kỳ lúc nào mà không thông báo về bài tập

d)

Gửi bài tập mà không chú thích

76.

Khi bạn cần phản hồi một email từ giảng viên, điều nào quan trọng nhất?

a)

Phản hồi nhanh chóng và rõ ràng

b)

Phản hồi vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

c)

Chỉ viết một câu trả lời ngắn gọn

d)

Gửi thư mà không đọc lại nội dung

77.

Khi bạn gửi một thư điện tử đến một nhóm học sinh, bạn nên chú ý điều gì?

a)

Đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong nhóm có thể nhận được thư

b)

Gửi thư vào bất kỳ thời gian nào trong ngày

c)

Không cần chú ý đến tiêu đề hoặc nội dung thư

d)

Gửi thư mà không đính kèm tài liệu

78.

Nếu bạn nhận được thư điện tử có nội dung không phù hợp trong môi trường học tập, bạn nên làm gì?

a)

Thông báo cho giáo viên hoặc phụ huynh về nội dung đó

b)

Mở và đọc tiếp nội dung thư

c)

Chia sẻ với bạn bè để mọi người biết

d)

Bỏ qua và không làm gì

79.

Trong một cuộc hội thảo trực tuyến, bạn có thể sử dụng email để làm gì?

a)

Gửi lời mời tham gia cuộc họp trực tuyến

b)

Tham gia cuộc hội thảo bằng cách trả lời email

c)

Thảo luận và trao đổi trực tiếp qua email

d)

Đặt câu hỏi trong khi cuộc hội thảo đang diễn ra