wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vài nét về các máy tính điện cơ và kiến trúc Von Neumann

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Dựa vào bảng tóm tắt về các phát minh máy tính điện cơ, thiết bị Pascaline do Blaise Pascal tạo ra vào năm nào?

a)

1642

b)

1820

c)

1944

d)

1955

2.

Trong các thiết bị cơ học ban đầu, phát minh của Charles Xavier Thomas (máy tính cơ học) có thể thực hiện những phép tính nào?

a)

Chỉ cộng và trừ

b)

Cộng, trừ, nhân, chia

c)

Chỉ nhân và chia

d)

Cộng, trừ và lũy thừa

3.

Nguyên lí Von Neumann do John von Neumann đề xuất có ý nghĩa gì đối với máy tính điện tử?

a)

Giúp máy tính thu nhỏ kích thước ngay lập tức

b)

Đặt nền móng cho sự phát triển của máy tính điện tử bằng việc hoạt động theo chương trình

c)

Loại bỏ hoàn toàn việc dùng thẻ đục lỗ

d)

Chỉ tăng tốc độ tính cộng và trừ

4.

Xét mô tả về thế hệ thứ nhất của máy tính điện tử (1945–1955): đặc điểm nào sau đây đúng?

a)

Sử dụng ống chân không và van nhiệt điện, đầu vào bằng thẻ đục lỗ/băng giấy, kích thước lớn, tiêu thụ nhiều điện và tỏa nhiều nhiệt

b)

Sử dụng transistor, kích thước nhỏ, tiêu thụ ít điện và không tỏa nhiệt

c)

Sử dụng vi mạch tích hợp, đầu vào bằng màn hình cảm ứng

d)

Sử dụng công nghệ đèn LED, kết quả luôn đáng tin cậy tuyệt đối

5.

Theo tài liệu, thời gian của thế hệ máy tính điện tử thứ nhất là khi nào?

a)

1945 – 1955

b)

1955 – 1965

c)

1965 – 1974

d)

1935 – 1945

6.

Đặc điểm công nghệ nổi bật của thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Ống chân không, van nhiệt điện

b)

Bóng bán dẫn và lõi từ

c)

Mạch tích hợp IC

d)

Vi xử lý và bộ nhớ flash

7.

Thiết bị đầu vào chính của máy tính thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Thẻ đục lỗ và băng giấy

b)

Chuột quang

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Bàn phím cơ

8.

Hệ quả hoạt động thường gặp của máy tính thế hệ thứ nhất là gì?

a)

Kết quả không đảm bảo luôn đáng tin cậy

b)

Tính toán nhanh và ổn định

c)

Tiêu thụ ít điện năng và mát

d)

Gọn nhẹ, dễ di chuyển

9.

ENIAC thuộc thế hệ nào và ra đời năm nào theo tài liệu?

a)

Thế hệ thứ nhất, 1945

b)

Thế hệ thứ hai, 1959

c)

Thế hệ thứ ba, 1964

d)

Thế hệ thứ nhất, 1939

10.

Về kích thước, máy tính thế hệ thứ nhất thường như thế nào?

a)

Lớn

b)

Nhỏ gọn như máy để bàn

c)

Cỡ máy tính xách tay

d)

Cỡ điện thoại

11.

Thế hệ thứ hai sử dụng công nghệ nào theo tài liệu?

a)

Bóng bán dẫn và lõi từ

b)

Ống chân không

c)

Mạch tích hợp IC

d)

Vi xử lý

12.

So với thế hệ thứ nhất, máy tính thế hệ thứ hai có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tiêu thụ ít điện năng hơn và tỏa ít nhiệt hơn

b)

Lớn hơn và nóng hơn

c)

Chậm hơn và kém tin cậy

d)

Không có bộ nhớ

13.

Ví dụ máy tính thuộc thế hệ thứ hai được nêu trong tài liệu là gì?

a)

IBM 1602 (1959)

b)

IBM System/360 (1964)

c)

ENIAC (1945)

d)

Honeywell-6000

14.

Năm 1956, sự kiện nào đánh dấu sự xuất hiện của máy tính có ổ đĩa?

a)

RAMAC IBM 350 ra đời

b)

UNIVAC 1108 công bố

c)

IBM System/360 phát hành

d)

Honeywell-6000 xuất hiện

15.

UNIVAC 1108 thuộc thế hệ nào và năm nào?

a)

Thế hệ thứ hai, 1964

b)

Thế hệ thứ nhất, 1945

c)

Thế hệ thứ ba, 1971

d)

Thế hệ thứ hai, 1956

16.

Thế hệ thứ ba bắt đầu vào khoảng thời gian nào theo tài liệu?

a)

1965 – 1974

b)

1955 – 1965

c)

1945 – 1955

d)

1975 – 1985

17.

Công nghệ cốt lõi của máy tính thế hệ thứ ba là gì?

a)

Mạch tích hợp IC

b)

Ống chân không

c)

Bóng bán dẫn

d)

Vi xử lý đơn chip

18.

Lợi ích về bảo trì của thế hệ thứ ba so với thế hệ thứ hai là gì?

a)

Chi phí bảo trì ít hơn

b)

Cần bảo trì thường xuyên hơn

c)

Không thể bảo trì

d)

Bảo trì tốn kém hơn

19.

Ví dụ máy tính thuộc thế hệ thứ ba được nêu là gì?

a)

IBM System/360 (1964)

b)

ENIAC (1945)

c)

IBM 1602 (1959)

d)

RAMAC IBM 350

20.

Sự kiện nào liên quan đến máy tính cá nhân được ghi nhận trong giai đoạn thế hệ thứ ba?

a)

Năm 1971: máy tính cá nhân ra đời

b)

Năm 1956: ổ đĩa cứng đầu tiên

c)

Năm 1945: ENIAC ra mắt

d)

Năm 1964: UNIVAC 1108 công bố

21.

Theo bảng lịch sử ban đầu, phát minh năm 1642 của Blaise Pascal có tên là gì và thực hiện được phép tính nào?

a)

Pascaline; cộng, trừ

b)

Máy tính cơ học; cộng, trừ, nhân, chia

c)

Nguyên lí Von Neumann; chạy theo chương trình

d)

RAMAC IBM 350; lưu trữ bằng đĩa

22.

Theo bảng, nguyên lí Von Neumann (1944) có ảnh hưởng gì?

a)

Đặt nền móng cho sự phát triển máy tính điện tử

b)

Giúp tính toán nhanh hơn của máy cơ học

c)

Giảm kích thước của ống chân không

d)

Tạo ra máy tính cá nhân đầu tiên

23.

Trong lịch sử máy tính, khoảng thời gian nào được coi là thuộc thế hệ thứ tư?

a)

1958 – 1964

b)

1965 – 1973

c)

1974 – 1989

d)

1990 – nay

24.

Đặc điểm công nghệ nổi bật của máy tính thế hệ thứ tư là gì?

a)

Ống chân không

b)

Transistor rời rạc

c)

Mạch tích hợp mật độ cao VLSI

d)

Mạch vi cơ điện tử MEMS

25.

Máy tính thế hệ thứ tư có ưu điểm nào sau đây?

a)

Kích thước lớn, khó di chuyển

b)

Rất nhỏ gọn, có thể di động

c)

Khó sử dụng cho người mới

d)

Tốc độ chậm nhưng ổn định

26.

Nhờ tiến bộ VLSI, giá thành sản xuất của thế hệ thứ tư có xu hướng như thế nào?

a)

Tăng cao do cấu trúc phức tạp

b)

Giảm xuống thấp hơn

c)

Giữ nguyên như thế hệ trước

d)

Không ảnh hưởng đến giá

27.

Ví dụ nào thuộc nhóm máy tính thế hệ thứ tư theo tài liệu?

a)

ENIAC

b)

IBM 1401

c)

DEC 10, SAO 1000, PDP 11

d)

IBM Simon

28.

Sự kiện nào năm 1981 đánh dấu sự xuất hiện của máy tính xách tay?

a)

Ra mắt PDP 11

b)

Ra mắt CRAY-X-MP

c)

Osborne 1 ra đời

d)

Kenbak-1 bán ra

29.

Hình máy tính lớn màu xanh kèm thiết bị ngoại vi minh họa cho hệ thống nào? (xem hình bàn máy và tủ máy màu xanh)

a)

DEC 10 (1966)

b)

PDP 11 (1970)

c)

CRAY-X-MP (1982)

d)

Osborne 1 (1981)

30.

Hệ thống có dạng tủ đứng nhiều module màu xanh và đen, được ghi là năm 1970, là thiết bị nào?

a)

DEC 10

b)

PDP 11

c)

CRAY-X-MP

d)

Osborne 1

31.

Siêu máy tính nào trong tài liệu được ghi năm 1982 và có hình dạng khối nhiều cạnh màu xanh?

a)

CRAY-X-MP

b)

CRAY-1

c)

DEC 10

d)

SAO 1000

32.

Thiết bị gập có bàn phím tích hợp và màn hình nhỏ, năm 1981, là mẫu nào?

a)

Kenbak-1

b)

Osborne 1

c)

IBM Simon

d)

iPhone (2007)

33.

Thế hệ thứ năm bắt đầu vào thời gian nào theo tài liệu?

a)

1974 – 1989

b)

1990 – nay

c)

1965 – 1973

d)

2007 – nay

34.

Đặc điểm công nghệ chính của thế hệ thứ năm là gì?

a)

VLSI mật độ cao

b)

ULSI mật độ siêu cao

c)

Ống chân không

d)

Mạch logic rơ-le

35.

Khả năng nổi bật của máy tính thế hệ thứ năm liên quan đến xử lí như thế nào?

a)

Xử lí nối tiếp thuần túy

b)

Xử lí song song với phần cứng và phần mềm AI

c)

Chỉ xử lí đồ họa 2D

d)

Không hỗ trợ mạng

36.

Ví dụ thiết bị thuộc thế hệ thứ năm được nêu trong tài liệu là gì?

a)

DEC 10 và PDP 11

b)

Osborne 1

c)

IBM Simon (1992), iPhone (2007)

d)

Kenbak-1

37.

Trong giai đoạn đầu của giao tiếp người – máy tính, người dùng chủ yếu nhập dữ liệu bằng cách nào?

a)

Gõ lệnh trên bàn phím trong cửa sổ dòng lệnh

b)

Dùng băng đục lỗ và bìa đục lỗ để nhập dữ liệu đầu vào

c)

Kéo thả biểu tượng trên màn hình đồ họa

d)

Chạm vuốt màn hình cảm ứng bằng đầu ngón tay

38.

Giao diện dòng lệnh có đặc điểm nào sau đây đúng nhất?

a)

Người dùng thao tác bằng chuột với biểu tượng trực quan

b)

Màn hình hiển thị chủ yếu chữ và số, nhập lệnh bằng bàn phím

c)

Điều khiển bằng giọng nói chuyển thành dữ liệu số

d)

Chỉ sử dụng băng giấy để xuất kết quả

39.

Giai đoạn sử dụng chuột với giao diện đồ họa (GUI) được mô tả bằng lựa chọn nào?

a)

Màn hình hiển thị biểu tượng, cửa sổ; người dùng nhấp chuột để thao tác

b)

Người dùng bấm các lỗ trên băng giấy để ra lệnh

c)

Chỉ gõ các câu lệnh không có hình ảnh

d)

Chỉ điều khiển bằng cảm ứng trên màn hình điện thoại

40.

Sau GUI, phương thức giao tiếp nào giúp người dùng thao tác trực tiếp trên màn hình?

a)

Chuyển văn bản in thành dữ liệu số

b)

Giao diện dòng lệnh

c)

Màn hình cảm ứng với thao tác chạm vuốt bằng đầu ngón tay

d)

Băng đục lỗ để nhập liệu

41.

Công nghệ mới hỗ trợ thu nhận thông tin được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Chỉ có chuột và bàn phím

b)

Chuyển văn bản in thành dữ liệu số và chuyển tiếng nói thành dữ liệu số

c)

Băng từ để lưu trữ duy nhất

d)

Tăng kích thước màn hình máy tính

42.

Theo phần lợi ích, máy tính giúp việc học tập của học sinh như thế nào? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Học trực tuyến mọi lúc mọi nơi nếu có kết nối mạng; tìm kiếm tài liệu dễ dàng; tự học và trao đổi nhanh chóng

b)

Chỉ học được khi có sách giấy, không dùng mạng

c)

Không thể trao đổi với thầy cô qua mạng

d)

Chỉ dùng để chơi game giải trí

43.

Lợi ích đối với việc giảng dạy của thầy/cô được mô tả đúng nhất ở lựa chọn nào?

a)

Dạy học trực tuyến, soạn bài hấp dẫn và nhanh; tìm tài liệu tham khảo; chuyển giao bài tập dễ dàng

b)

Chỉ có thể dạy trực tiếp trên bảng đen

c)

Không thể gửi bài tập qua mạng

d)

Giảng dạy chỉ bằng văn bản in

44.

Kết luận về vai trò của máy tính đối với cuộc sống con người là gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến giải trí, không liên quan học tập

b)

Góp phần thay đổi cuộc sống trong lao động, học tập, sinh hoạt và giải trí

c)

Không thay đổi gì so với trước đây

d)

Chỉ dùng trong nghiên cứu khoa học

45.

Thông tin số có đặc điểm nào sau đây KHÔNG được nêu?

a)

Chiếm tỉ lệ rất lớn

b)

Được tạo ra ngày càng nhanh

c)

Rất đa dạng và có tính bản quyền

d)

Luôn luôn đáng tin cậy tuyệt đối

46.

Hình ảnh minh họa “IBM Simon (1992) và Iphone (2007)” thể hiện điều gì về thế hệ thứ năm của máy tính?

a)

Công nghệ ULSI và khả năng xử lí song song của phần cứng và phần mềm AI, xuất hiện từ 1990 đến nay

b)

Máy tính chỉ dùng băng đục lỗ để nhập liệu

c)

Không có sự phát triển về giao tiếp người – máy

d)

Giao diện chỉ là dòng lệnh không có đồ họa

47.

Chọn phát biểu đúng nhất về “tỉ lệ thông tin số” trong thời đại hiện nay.

a)

Thông tin số chiếm tỉ lệ rất nhỏ so với thông tin giấy

b)

Thông tin số chiếm tỉ lệ rất lớn trong tổng lượng thông tin

c)

Thông tin số chỉ xuất hiện trong các phòng thí nghiệm

d)

Thông tin số chỉ tồn tại dưới dạng âm thanh

48.

Đặc điểm nào mô tả tốc độ tạo ra thông tin số trong thời đại hiện nay?

a)

Tạo ra với tốc độ ngày càng tăng

b)

Giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian

c)

Giảm mạnh vì thiếu công nghệ

d)

Chỉ tăng khi có giấy in

49.

Thông tin số “rất đa dạng” nghĩa là gì?

a)

Chỉ có một vài loại nội dung như văn bản

b)

Bao gồm nhiều loại nội dung như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video

c)

Chỉ xuất hiện trên máy tính để bàn

d)

Chỉ do giáo viên tạo ra

50.

Phát biểu nào đúng về bản quyền đối với thông tin số?

a)

Thông tin số không có bản quyền vì dễ sao chép

b)

Thông tin số có tính bản quyền, cần tôn trọng quyền sở hữu

c)

Chỉ thông tin in giấy mới có bản quyền

d)

Bản quyền chỉ áp dụng cho hình ảnh, không áp dụng cho văn bản

51.

Khi nói “thông tin số có độ tin cậy khác nhau”, cách ứng xử phù hợp nhất là gì?

a)

Tin mọi thứ trên mạng vì đều là số

b)

Kiểm tra nguồn, so sánh nhiều nguồn và đánh giá bằng chứng trước khi tin

c)

Chỉ đọc tiêu đề rồi chia sẻ ngay

d)

Chỉ tin các nội dung có nhiều biểu tượng cảm xúc

52.

Phần mềm nào là công cụ làm việc với dữ liệu văn bản (chữ và số) phổ biến?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Winamp

d)

Dropbox

53.

Trong hoạt động trao đổi thông tin, công cụ nào dùng để gửi tin nhắn nhanh giữa hai người?

a)

Thư điện tử/tin nhắn/chat

b)

Bộ nhớ đám mây

c)

Trình diễn âm thanh

d)

Phần mềm bảng tính

54.

Hình có nhiều biểu tượng Facebook, YouTube, Twitter minh họa nhóm công cụ nào?

a)

Mạng xã hội

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Công cụ tìm kiếm

55.

Hội nghị trực tuyến thường phục vụ mục đích nào sau đây?

a)

Trao đổi và thảo luận trực tiếp qua Internet

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

c)

Chỉnh sửa ảnh

d)

Tìm kiếm tài liệu trên web

56.

Dịch vụ nào sau đây thuộc nhóm lưu trữ dữ liệu trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Microsoft Word

c)

Photoshop

d)

Yahoo Messenger

57.

Theo tài liệu, các máy tìm kiếm trên Internet giúp ta nhanh chóng có được nhiều tài liệu để làm gì?

a)

Giải quyết một vấn đề nào đó

b)

Chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp

c)

Trình chiếu âm thanh

d)

Tạo bảng tính

58.

Phần mềm nào sau đây thuộc nhóm xử lí dữ liệu văn bản và số?

a)

Word, PowerPoint, Excel

b)

Paint, Photoshop, GIMP

c)

Windows Media Player, Winamp

d)

Dropbox, OneDrive, iCloud

59.

Chọn bộ phần mềm xử lí hình ảnh phù hợp.

a)

Paint, Photoshop, GIMP

b)

Word, Excel, PowerPoint

c)

Winamp, PowerDVD, Windows Media Player

d)

Google Drive, Dropbox, OneDrive

60.

Phần mềm nào dùng để trình diễn âm thanh theo nội dung?

a)

Windows Media Player, Winamp, PowerDVD

b)

Photoshop, GIMP, Paint

c)

Word, Excel, Google Docs

d)

Google, Bing, Yahoo

61.

Nguyên tắc lựa chọn công cụ xử lí dữ liệu số là gì?

a)

Tùy mục đích, cần chọn công cụ phù hợp với dữ liệu

b)

Luôn dùng duy nhất một phần mềm cho mọi loại dữ liệu

c)

Chỉ dùng công cụ miễn phí

d)

Chọn theo giao diện đẹp nhất

62.

Khái niệm nào mô tả việc có được thông tin đúng đắn là một thách thức?

a)

Độ tin cậy của thông tin

b)

Tốc độ mạng Internet

c)

Kích thước tệp tin

d)

Bảo mật mật khẩu

63.

Theo mô tả hoạt động 1, các tổ chức thường sử dụng thông tin từ nguồn dữ liệu nào?

a)

Nguồn dữ liệu được thu thập và quản trị bởi chính các tổ chức

b)

Nguồn dữ liệu ngẫu nhiên từ mạng xã hội

c)

Nguồn dữ liệu chỉ từ máy tìm kiếm

d)

Nguồn dữ liệu do người dùng tự suy đoán

64.

Theo nội dung bài học, thông tin đáng tin cậy nhất thường đến từ nguồn nào?

a)

Blog cá nhân nổi tiếng

b)

Các cơ quan chính quyền và cấp có thẩm quyền liên quan

c)

Bài đăng mạng xã hội có nhiều lượt thích

d)

Diễn đàn cộng đồng không kiểm duyệt

65.

Mục đích của việc kiểm tra từ các nguồn đáng tin cậy khác trước khi chia sẻ thông tin là gì?

a)

Để tăng lượt xem cho bài đăng

b)

Để đảm bảo thông tin chính xác và tránh bị lừa đảo

c)

Để làm thông tin dài hơn

d)

Để quảng cáo sản phẩm cá nhân

66.

Theo kết luận, thông tin đáng tin cậy được rút ra từ nguồn dữ liệu lớn mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm giá trị thông tin

b)

Mang lại giá trị cao cho quyết định

c)

Chỉ hữu ích cho học sinh

d)

Chỉ phục vụ giải trí

67.

Trong hoạt động hằng ngày, các tổ chức thường sử dụng thông tin từ đâu để ra quyết định?

a)

Nguồn dữ liệu do các tổ chức thu thập và quản trị

b)

Nguồn tin đồn trên mạng

c)

Các bài viết quảng cáo

d)

Tin nhắn từ bạn bè

68.

Khi khai thác nguồn thông tin đáng tin cậy, ai sẽ nhận được những quyết định hợp lí theo bài học?

a)

Chỉ cá nhân sử dụng Internet

b)

Mỗi cá nhân và tổ chức kinh tế xã hội

c)

Chỉ giáo viên và học sinh

d)

Chỉ cơ quan nhà nước

69.

Công cụ nào phù hợp để xử lí văn bản và số theo danh sách trong bài?

a)

Word, PowerPoint, Excel

b)

Paint, Photoshop, GIMP

c)

Windows Media Player, Winamp, PowerDVD

d)

Google, Bing, Yahoo

70.

Bước thực hành cấp độ khái niệm: Em hãy chọn hành động đúng khi gặp một thông tin nghi ngờ trên mạng.

a)

Chia sẻ ngay vì có nhiều lượt bình luận

b)

Kiểm tra và đánh giá nguồn, so sánh với nguồn đáng tin cậy khác

c)

Xóa bỏ và không cần suy nghĩ

d)

Tự chỉnh sửa nội dung theo ý mình rồi đăng lại

71.

Theo bài, công cụ nào dùng để trình diễn âm thanh?

a)

Excel và Word

b)

Paint và GIMP

c)

Windows Media Player, Winamp, PowerDVD

d)

Dropbox và Google Drive

72.

Theo nội dung bài học, khi tìm kiếm thông tin trên Internet, điều nào sau đây đúng nhất?

a)

Internet luôn cung cấp thông tin chính xác và đáng tin cậy

b)

Cần kiểm tra, đánh giá nguồn và đối chiếu với các nguồn đáng tin cậy khác trước khi sử dụng hoặc chia sẻ

c)

Chỉ cần dựa vào số lượng người xem để xác định độ tin cậy

d)

Thông tin có nhiều lượt thích thì chắc chắn đúng

73.

Nguồn thông tin nào được nêu là đáng tin cậy nhất để ra quyết định hợp lí?

a)

Trang mạng xã hội cá nhân

b)

Các cơ quan chính quyền, các cấp có thẩm quyền về lĩnh vực liên quan

c)

Bài viết ẩn danh trên diễn đàn

d)

Quảng cáo sản phẩm trên Internet

74.

Khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số, hành vi nào sau đây vừa vi phạm pháp luật vừa vi phạm đạo đức và thiếu văn hóa?

a)

Nói lời cảm ơn khi nhận trợ giúp trực tuyến

b)

Chia sẻ nội dung có bản quyền mà không xin phép và gắn nguồn

c)

Hỏi người khác trước khi chụp ảnh

d)

Tôn trọng ý kiến khác biệt trong bình luận

75.

Kết luận nào được nêu về việc khai thác nguồn thông tin đáng tin cậy?

a)

Không cần thiết vì quyết định cá nhân ít ảnh hưởng xã hội

b)

Giúp cá nhân và tổ chức kinh tế xã hội có quyết định hợp lí

c)

Chỉ hữu ích cho nhà nghiên cứu khoa học

d)

Chỉ dùng khi thông tin trên Internet ít

76.

Trong quá trình tạo sản phẩm số (bài viết, video, tranh quảng cáo), lỗi nào cần tránh để đảm bảo chất lượng?

a)

Âm thanh kém chất lượng, hình ảnh mờ hoặc kích thước không phù hợp

b)

Bố cục rõ ràng, nội dung mạch lạc

c)

Kiểm tra chính tả trước khi đăng

d)

Dẫn nguồn tài liệu chính thống

77.

Phát biểu nào đúng về thông tin sai lệch trong sản phẩm số?

a)

Có thể chấp nhận nếu giúp sản phẩm hấp dẫn hơn

b)

Không đúng với thực tế và cần tránh

c)

Không liên quan đến đạo đức số

d)

Chỉ ảnh hưởng đến người tạo chứ không ảnh hưởng người xem

78.

Để tôn trọng bản quyền khi tạo sản phẩm số, em nên làm gì?

a)

Sử dụng hình ảnh, bài viết của người khác khi thấy phù hợp

b)

Chỉ dùng nội dung có phép hoặc được phép sử dụng, không dùng nội dung bị cấm

c)

Tải mọi nội dung từ Internet vì đó là tài nguyên chung

d)

Không cần ghi nguồn khi đã chỉnh sửa nội dung

79.

Kết luận về mục đích của sản phẩm số lành mạnh được nêu trong bài là gì?

a)

Nhằm gây chú ý bằng mọi cách

b)

Góp phần làm xã hội tốt đẹp hơn và thể hiện ứng xử lễ phép, lịch sự, tôn trọng danh dự của mình và người khác

c)

Chỉ để kiếm nhiều lượt thích

d)

Không cần quan tâm đến người xem

80.

Hành vi nào thể hiện đạo đức và văn hóa khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số?

a)

Đăng bình luận xúc phạm người khác

b)

Trung thực, lịch sự, tôn trọng người khác trong tương tác trực tuyến

c)

Phát tán tin đồn để thử phản ứng cộng đồng

d)

Sao chép nội dung không xin phép

81.

Theo bài học, thông tin đáng tin cậy được rút ra từ đâu sẽ mang lại giá trị cao?

a)

Nguồn dữ liệu lớn do các tổ chức thu thập và quản trị đáng tin cậy

b)

Các blog cá nhân chưa kiểm chứng

c)

Bài đăng quảng cáo chưa rõ nguồn gốc

d)

Bình luận ẩn danh trên mạng