wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6. Mạng thông tin toàn cầu

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Mạng thông tin toàn cầu (Internet) là gì?

a)

Mạng nội bộ của một công ty

b)

Mạng máy tính toàn cầu kết nối các máy tính với nhau

c)

Mạng điện thoại di động

d)

Một phần mềm quản lý dữ liệu

2.

Khi nào mạng Internet bắt đầu phát triển?

a)

Năm 1980

b)

Năm 1990

c)

Năm 2000

d)

Năm 2010

3.

Mạng Internet có thể kết nối bao nhiêu máy tính?

a)

Một số máy tính

b)

Một vài máy tính

c)

Hàng triệu máy tính trên toàn thế giới

d)

Chỉ một máy tính

4.

Internet giúp chúng ta làm gì?

a)

Gửi và nhận email

b)

Tìm kiếm thông tin

c)

Giao tiếp với bạn bè, người thân

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Để kết nối Internet, bạn cần có gì?

a)

Một máy tính và cáp mạng hoặc kết nối Wi-Fi

b)

Một điện thoại di động

c)

Một chiếc máy in

d)

Một chiếc tivi thông minh

6.

Một địa chỉ IP là gì?

a)

Một địa chỉ nhà riêng

b)

Địa chỉ của một trang web

c)

Địa chỉ duy nhất của một thiết bị trên mạng Internet

d)

Một loại mật khẩu

7.

Dịch vụ nào dưới đây giúp bạn tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Google

b)

Gmail

c)

Facebook

d)

Skype

8.

Địa chỉ của một trang web trên Internet được gọi là gì?

a)

Mật khẩu

b)

Tên miền (URL)

c)

Địa chỉ IP

d)

Tên người dùng

9.

Chức năng chính của mạng Internet là gì?

a)

Cung cấp dịch vụ truyền hình trực tuyến

b)

Kết nối và trao đổi thông tin giữa các thiết bị

c)

Kết nối các mạng riêng biệt trong cùng một khu vực

d)

Quản lý các máy tính trong văn phòng

10.

Từ viết tắt "WWW" trong tên miền trang web có nghĩa là gì?

a)

World Wide Web

b)

World Wide Work

c)

Web World Wide

d)

Worldwide Wireless Web

11.

Trình duyệt web là gì?

a)

Một chương trình giúp bạn tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Một công cụ tạo website

c)

Một phần mềm giúp bạn duyệt các tập tin trên máy tính

d)

Một thiết bị giúp kết nối Internet

12.

Các trình duyệt web phổ biến hiện nay là?

a)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

b)

Google Chrome, Mozilla Firefox, Safari

13.

Các trình duyệt web phổ biến hiện nay là?

a)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

b)

Google Chrome, Mozilla Firefox, Safari

c)

Adobe Reader, Photoshop, VLC

d)

Google Drive, Google Meet, Zoom

14.

Để truy cập một trang web, bạn cần làm gì?

a)

Nhập địa chỉ URL vào thanh địa chỉ của trình duyệt

b)

Tải trang web về máy tính

c)

Gửi email cho người quản trị trang web

d)

Cài đặt phần mềm đặc biệt

15.

Dịch vụ nào dưới đây giúp bạn gửi và nhận email?

a)

Gmail

b)

Google Drive

c)

Facebook

d)

YouTube

16.

Google Drive giúp bạn làm gì?

a)

Tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến

c)

Xem video trực tuyến

d)

Tạo website

17.

Một trong những ứng dụng phổ biến của Internet trong việc học là gì?

a)

Học trực tuyến

b)

Chia sẻ video trực tuyến

c)

Gọi video cho bạn bè

d)

Đọc tin tức

18.

Từ nào dưới đây không phải là một mạng xã hội?

a)

Facebook

b)

Instagram

c)

Skype

d)

Google

19.

Google Meet và Zoom là gì?

a)

Các dịch vụ email

b)

Các phần mềm tạo video game

c)

Các công cụ gọi video và tổ chức họp trực tuyến

d)

Các dịch vụ nghe nhạc trực tuyến

20.

YouTube là một dịch vụ gì?

a)

Chia sẻ và xem video trực tuyến

b)

Mạng xã hội để kết nối với bạn bè

c)

Công cụ tìm kiếm

d)

Dịch vụ email

21.

Dịch vụ nào dưới đây không phải là dịch vụ tìm kiếm?

a)

Google

b)

Bing

c)

Yahoo

d)

YouTube

22.

Để bảo mật tài khoản trên Internet, bạn nên làm gì?

a)

Dùng mật khẩu dễ nhớ

b)

Dùng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

d)

Tắt tường lửa trên máy tính

23.

Tường lửa (Firewall) là gì?

a)

Một phần mềm giúp bạn chia sẻ file

b)

Một công cụ giúp bảo vệ máy tính khỏi các tấn công từ mạng Internet

c)

Một công cụ giúp duyệt web nhanh hơn

d)

Một phần mềm học trực tuyến

24.

Phishing là gì?

a)

Phần mềm bảo mật trên máy tính

b)

Một kỹ thuật lừa đảo để chiếm đoạt thông tin cá nhân

c)

Một loại virus máy tính

d)

Một dịch vụ chia sẻ tài liệu trực tuyến

25.

HTTPS trong một địa chỉ web có nghĩa là gì?

a)

Trang web đó có thể bị tấn công

b)

Trang web đó không có mã hóa bảo mật

c)

Trang web đó có mã hóa bảo mật và an toàn

d)

Trang web đó không an toàn

26.

Khi nhận được email lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin để nhận phần thưởng

b)

Kiểm tra email cẩn thận, nếu không chắc chắn thì không cung cấp thông tin

c)

Xóa ngay mà không kiểm tra

d)

Trả lời email yêu cầu

27.

Để tránh virus và phần mềm độc hại khi sử dụng Internet, bạn nên làm gì?

a)

Tải phần mềm từ các nguồn không rõ ràng

b)

Cài đặt phần mềm bảo mật và cập nhật thường xuyên

c)

Tránh sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

Mật khẩu mạnh nên có đặc điểm nào?

a)

Dễ nhớ và ngắn

b)

Có ít ký tự và chỉ chứa số

c)

Có đủ độ dài, bao gồm cả chữ cái, số và ký tự đặc biệt

d)

Là tên của bạn hoặc ngày sinh của bạn

29.

Vì sao cần phải cập nhật phần mềm thường xuyên?

a)

Để cải thiện tính năng của phần mềm

b)

Để bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa bảo mật

c)

Để tiết kiệm bộ nhớ máy tính

d)

Để làm máy tính chạy nhanh hơn

30.

Hãy chọn câu đúng về việc sử dụng Wi-Fi công cộng.

a)

Wi-Fi công cộng là an toàn tuyệt đối

b)

Nên tránh nhập mật khẩu hoặc thông tin quan trọng khi sử dụng Wi-Fi công cộng

31.

Wi-Fi công cộng là gì?

a)

Wi-Fi công cộng là an toàn tuyệt đối

b)

Nên tránh nhập mật khẩu hoặc thông tin quan trọng khi sử dụng Wi-Fi công cộng

c)

Bạn có thể chia sẻ tất cả thông tin cá nhân qua Wi-Fi công cộng

d)

Wi-Fi công cộng không ảnh hưởng đến bảo mật thông tin

32.

Để tăng cường bảo mật tài khoản trực tuyến, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và bật xác minh hai yếu tố (2FA)

b)

Chỉ sử dụng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

c)

Không bao giờ thay đổi mật khẩu

d)

Gửi mật khẩu cho người khác để dễ dàng nhớ

33.

Chế độ ẩn danh (Incognito) trong trình duyệt web giúp gì cho người dùng?

a)

Ngăn chặn trang web lưu lịch sử duyệt web

b)

Ngăn chặn tất cả các trang web

c)

Tăng tốc độ truy cập web

d)

Thực hiện các giao dịch trực tuyến an toàn hơn

34.

Ứng dụng nào dưới đây không phải là dịch vụ tìm kiếm?

a)

Google

b)

Bing

c)

Yahoo

d)

YouTube

35.

Email là gì?

a)

Một dịch vụ gửi thư qua bưu điện

b)

Một hệ thống cho phép gửi và nhận thư điện tử qua Internet

c)

Một loại phần mềm chia sẻ dữ liệu

d)

Một công cụ tìm kiếm trên Internet

36.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng email là gì?

a)

Gửi thư miễn phí, nhanh chóng và tiện lợi

b)

Cần có thẻ tín dụng để sử dụng

c)

Gửi thư chỉ có thể gửi cho người trong cùng một công ty

d)

Không thể gửi hình ảnh và tệp đính kèm

37.

Google Drive là gì?

a)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh

b)

Một dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến

c)

Một công cụ tìm kiếm

d)

Một ứng dụng gửi và nhận email

38.

Dịch vụ nào dưới đây giúp bạn chia sẻ video trực tuyến?

a)

YouTube

b)

Instagram

c)

Twitter

d)

LinkedIn

39.

Google Docs là gì?

a)

Một phần mềm chỉnh sửa văn bản trực tuyến

b)

Một dịch vụ chia sẻ video trực tuyến

c)

Một công cụ tìm kiếm

d)

Một mạng xã hội

40.

Facebook là gì?

a)

Một ứng dụng gửi email

b)

Một công cụ tìm kiếm

c)

Một mạng xã hội cho phép kết nối bạn bè và chia sẻ thông tin

d)

Một trang web h

41.

Facebook là gì?

a)

Một ứng dụng gửi email

b)

Một công cụ tìm kiếm

c)

Một mạng xã hội cho phép kết nối bạn bè và chia sẻ thông tin

d)

Một trang web học trực tuyến

42.

Công cụ nào dưới đây cho phép gọi video trực tuyến?

a)

WhatsApp

b)

Facebook

c)

Zoom

d)

All of the above

43.

Một trong những nguy cơ khi sử dụng Internet là gì?

a)

Bị mất thông tin cá nhân

b)

Bị virus tấn công máy tính

c)

Bị lừa đảo trực tuyến

d)

Tất cả các đáp án trên

44.

Phishing là gì?

a)

Một loại virus máy tính

b)

Một kỹ thuật lừa đảo để chiếm đoạt thông tin cá nhân

c)

Một ứng dụng mạng xã hội

d)

Một công cụ tìm kiếm

45.

Cách nào dưới đây giúp bạn tránh bị lừa đảo trên Internet?

a)

Không cung cấp thông tin cá nhân cho những người không quen biết

b)

Xác minh độ tin cậy của trang web trước khi nhập thông tin

c)

Luôn cảnh giác với các email yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

d)

Tất cả các đáp án trên

46.

Tại sao bạn không nên tải phần mềm từ các nguồn không rõ ràng?

a)

Vì phần mềm đó có thể chứa virus hoặc phần mềm độc hại

b)

Vì phần mềm đó có thể miễn phí

c)

Vì phần mềm đó không có tính năng gì

d)

Vì phần mềm đó quá cũ

47.

Tấn công DoS (Denial of Service) có tác dụng gì?

a)

Làm tê liệt một trang web hoặc dịch vụ bằng cách làm quá tải hệ thống

b)

Làm giảm tốc độ kết nối Internet

c)

Thực hiện các giao dịch trực tuyến

d)

Tạo ra một mạng xã hội giả

48.

Để bảo vệ máy tính khỏi các virus, bạn cần làm gì?

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

b)

Tắt tường lửa của máy tính

c)

Không bao giờ cài đặt phần mềm

d)

Sử dụng Internet chỉ ở nhà

49.

Khi sử dụng các dịch vụ ngân hàng trực tuyến, bạn nên lưu ý điều gì?

a)

Đảm bảo rằng trang web sử dụng HTTPS và có chứng chỉ bảo mật

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho người yêu cầu qua email

c)

Dùng chung mật khẩu với các dịch vụ khác để dễ nhớ

d)

Truy cập

50.

ý điều gì?

a)

Đảm bảo rằng trang web sử dụng HTTPS và có chứng chỉ bảo mật

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho người yêu cầu qua email

c)

Dùng chung mật khẩu với các dịch vụ khác để dễ nhớ

d)

Truy cập dịch vụ ngân hàng trên các thiết bị không quen thuộc

51.

Có thể truy cập Internet bằng những thiết bị nào?

a)

Máy tính để bàn

b)

Điện thoại di động thông minh

c)

Máy tính bảng

d)

Tất cả các đáp án trên

52.

Cách nào dưới đây giúp bạn bảo vệ quyền riêng tư trên Internet?

a)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng để truy cập các dịch vụ nhạy cảm

b)

Không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên các mạng xã hội

c)

Sử dụng mật khẩu đơn giản để dễ nhớ

d)

Để người khác truy cập vào tài khoản của mình

53.

Chế độ "Do Not Track" (Không theo dõi) trong trình duyệt web có chức năng gì?

a)

Chặn tất cả các quảng cáo

b)

Ngừng thu thập dữ liệu và thông tin về người dùng khi duyệt web

c)

Làm ẩn danh các kết nối Internet

d)

Xóa tất cả lịch sử duyệt web

54.

Internet giúp bạn làm gì trong công việc học tập?

a)

Tham gia các khóa học trực tuyến

b)

Tìm kiếm tài liệu và video học tập

c)

Gửi bài tập và nhận xét từ giáo viên

d)

Tất cả các đáp án trên

55.

Để học trực tuyến, bạn cần làm gì?

a)

Có một thiết bị kết nối Internet và phần mềm học trực tuyến

b)

Chỉ cần đến lớp học và nghe giảng

c)

Không cần Internet

d)

Chỉ cần có sách giáo khoa

56.

Dịch vụ nào dưới đây giúp bạn mua hàng trực tuyến?

a)

Facebook

b)

Amazon

c)

Google

d)

Wikipedia

57.

Internet giúp bạn làm gì trong việc giải trí?

a)

Xem phim và video trực tuyến

b)

Nghe nhạc trực tuyến

c)

Chơi game trực tuyến

d)

Tất cả các đáp án trên

58.

Dịch vụ nào giúp bạn xem video trực tuyến?

a)

Instagram

b)

YouTube

c)

Twitter

d)

WhatsApp

59.

Một ứng dụng giúp bạn giao tiếp với bạn bè qua tin nhắn, gọi điện và video call là?

a)

Google Maps

b)

WhatsApp

60.

úp bạn xem video trực tuyến?

a)

Instagram

b)

YouTube

c)

Twitter

d)

WhatsApp

61.

Một ứng dụng giúp bạn giao tiếp với bạn bè qua tin nhắn, gọi điện và video call là?

a)

Google Maps

b)

WhatsApp

c)

Microsoft Excel

d)

Adobe Photoshop

62.

Skype giúp bạn làm gì?

a)

Lưu trữ tài liệu trực tuyến

b)

Tạo và gửi email

c)

Gọi video và gọi điện thoại trực tuyến

d)

Tìm kiếm thông tin

63.

Dịch vụ nào dưới đây giúp bạn chia sẻ hình ảnh và video với bạn bè?

a)

Instagram

b)

Google Drive

c)

YouTube

d)

Facebook

64.

Lợi ích của việc sử dụng Internet trong công việc là gì?

a)

Truy cập vào thông tin và tài liệu từ khắp nơi trên thế giới

b)

Làm việc với đồng nghiệp qua các ứng dụng như Google Docs, Microsoft Teams

c)

Thực hiện các cuộc họp và trao đổi qua email, video call

d)

Tất cả các đáp án trên

65.

Ứng dụng nào dưới đây cho phép bạn lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến?

a)

Google Drive

b)

Google Maps

c)

Spotify

d)

Google Meet

66.

Cách nào dưới đây là biện pháp giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng Internet?

a)

Đảm bảo sử dụng các kết nối Internet an toàn (HTTPS, VPN)

b)

Không chia sẻ mật khẩu và thông tin cá nhân với người lạ

c)

Cẩn thận khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các đáp án trên

67.

Sử dụng VPN (Virtual Private Network) giúp bạn làm gì?

a)

Ẩn địa chỉ IP và bảo vệ sự riêng tư khi truy cập Internet

b)

Tăng tốc độ kết nối Internet

c)

Ngừng quảng cáo trên các trang web

d)

Cải thiện chất lượng video call

68.

Cách nào dưới đây là an toàn khi sử dụng tài khoản trực tuyến?

a)

Dùng mật khẩu ngắn và dễ nhớ

b)

Dùng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

d)

Không cần xác minh hai yếu tố (2FA)

69.

Để tránh các mối nguy hiểm khi tham gia mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Đừng chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Hạn chế chia sẻ vị trí và những sự ki

70.

Để tránh các mối nguy hiểm khi tham gia mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Đừng chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Hạn chế chia sẻ vị trí và những sự kiện cá nhân

c)

Kiểm tra cài đặt bảo mật trên các tài khoản mạng xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Cách nào dưới đây giúp tránh rủi ro khi giao dịch tài chính trực tuyến?

a)

Chỉ giao dịch qua các trang web và ứng dụng uy tín

b)

Không nhập thông tin thẻ tín dụng vào các trang web không có chứng chỉ bảo mật

c)

Kiểm tra kỹ các thông báo và xác nhận giao dịch trước khi thanh toán

d)

Tất cả các đáp án trên

72.

Internet có thể giúp bạn gì trong cuộc sống hằng ngày?

a)

Giúp bạn tìm kiếm thông tin

b)

Tạo cơ hội học tập và làm việc từ xa

c)

Giúp giải trí qua video, game và âm nhạc

d)

Tất cả các đáp án trên

73.

Các mạng xã hội có thể giúp bạn kết nối với ai?

a)

Bạn bè, gia đình

b)

Người lạ, đồng nghiệp

c)

Các tổ chức, công ty

d)

Tất cả các đáp án trên

74.

Khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến, bạn cần tuân thủ điều gì?

a)

Quyền riêng tư và bảo mật thông tin

b)

Tôn trọng người khác và không chia sẻ thông tin sai sự thật

c)

Tuân thủ các quy định của dịch vụ và luật pháp địa phương

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra cài đặt bảo mật và quyền riêng tư của tài khoản

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân rộng rãi với bạn bè

c)

Đăng tải hình ảnh và video của mình một cách tự do

d)

Cung cấp mật khẩu cho bạn bè để họ có thể giúp bạn

76.

Lợi ích của việc học trực tuyến qua Internet là gì?

a)

Học mọi lúc mọi nơi, chỉ cần có kết nối Internet

b)

Tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại

c)

Cung cấp nhiều khóa học đa dạng và linh hoạt

d)

Tất cả các đáp án trên