wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn tập tin 6 cuối HK1 NH 25-26

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa dữ liệu và thông tin?

a)

Thông tin là dữ liệu đã được xử lí.

b)

Thông tin luôn là văn bản.

c)

Dữ liệu và thông tin giống nhau.

d)

Dữ liệu là thông tin hoàn chỉnh.

2.

Vật mang tin là gì?

a)

Chỉ là âm thanh.

b)

Bất kỳ vật nào chứa nội dung có thể truyền đạt cho người khác.

c)

Chỉ là hình ảnh.

d)

Không liên quan đến thông tin.

3.

Hoạt động nào sau đây là hoạt động xử lí thông tin?

a)

Gõ văn bản vào máy tính.

b)

Nhìn thấy một bức tranh.

c)

Phần mềm tự động sắp xếp điểm từ cao xuống thấp.

d)

Lưu tệp vào USB.

4.

Trước khi sang đường, con người cần xử lí những thông tin nào để đảm bảo an toàn?

a)

Nghe nhạc khi chờ sang đường.

b)

Nghĩ về bài tập chưa làm.

c)

Kiểm tra đồ dùng học tập.

d)

Quan sát đèn tín hiệu giao thông.

5.

Vì sao máy tính được coi là công cụ hiệu quả trong xử lí thông tin?

a)

Vì máy tính có tốc độ cao, lưu trữ lớn và xử lí tự động.

b)

Vì máy tính không cần điện để hoạt động.

c)

Vì máy tính chỉ lưu trữ, không xử lí được.

d)

Vì máy tính luôn tự ra quyết định.

6.

Đơn vị nhỏ nhất để lưu trữ thông tin trong máy tính là gì?

a)

Byte.

b)

Bit.

c)

KB.

d)

GB.

7.

1 MB xấp xỉ bằng bao nhiêu byte?

a)

1 nghìn byte.

b)

1 tỉ byte.

c)

1 triệu byte.

d)

1 nghìn tỉ byte.

8.

USB 16 GB có dung lượng xấp xỉ bao nhiêu byte?

a)

16 nghìn byte.

b)

16 triệu byte.

c)

1 triệu byte.

d)

16 tỉ byte.

9.

Máy tính chỉ dùng hai kí hiệu 0 và 1 để biểu diễn thông tin vì sao?

a)

Vì để biểu diễn bằng tín hiệu điện (bật/tắt).

b)

Vì để tiết kiệm bộ nhớ.

c)

Vì được quy định ngẫu nhiên.

d)

Vì không có kí hiệu nào khác.

10.

Các tệp âm thanh thông thường có kích thước khoảng bao nhiêu?

a)

Một vài KB.

b)

Một vài MB.

c)

Một vài TB.

d)

Một vài GB.

11.

Dữ liệu trong máy tính được mã hóa thành dãy bit vì sao?

a)

Dãy bit đáng tin cậy hơn.

b)

Dãy bit được xử lí dễ dàng hơn.

c)

Máy tính chỉ làm việc với hai kí tự 0 và 1.

d)

Dãy bit chiếm ít dung lượng nhớ hơn.

12.

Mạng máy tính là gì?

a)

Chỉ gồm máy tính để bàn.

b)

Hệ thống chỉ hoạt động khi không có Internet.

c)

Tập hợp máy tính không kết nối.

d)

Nhiều máy tính kết nối để chia sẻ tài nguyên.

13.

Thiết bị nào sau đây dùng để kết nối không dây?

a)

Access Point.

b)

Switch.

c)

Máy in.

d)

Bộ nguồn.

14.

Lợi ích chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tự động sửa chữa máy tính.

b)

Chia sẻ tài nguyên và trao đổi dữ liệu.

c)

Không có lợi ích nào.

d)

Làm máy tính mạnh hơn.

15.

Internet là gì?

a)

Là thiết bị cầm tay.

b)

Là phần mềm xem phim.

c)

Là mạng máy tính toàn cầu.

d)

Mạng chỉ dùng trong công ty.

16.

Thiết bị nào mạng không dây phù hợp hơn mạng có dây?

a)

Thiết bị cố định, ít di chuyển.

b)

Cần tốc độ truyền dữ liệu rất cao.

c)

Kết nối máy chủ phòng máy.

d)

Khi dùng nhiều thiết bị di động, cần linh hoạt.

17.

Đâu không phải là lợi ích của mạng không dây?

a)

Dễ dàng di chuyển thiết bị.

b)

Chia sẻ tài nguyên.

c)

Kết nối linh hoạt.

d)

Bảo mật cao hơn mạng có dây.

18.

Trình duyệt web là gì?

a)

Thiết bị phát Wi-Fi.

b)

Phần mềm dùng để truy cập và xem trang web.

c)

Trình soạn thảo văn bản.

d)

Ổ cứng.

19.

Trong địa chỉ website, “.com” là gì?

a)

Giao thức.

b)

Tên thư mục.

c)

Tên miền cấp cao.

d)

Tệp dữ liệu.

20.

Công dụng chính của máy tìm kiếm là gì?

a)

Soạn văn bản.

b)

Vẽ minh họa.

c)

Lưu trữ thông tin.

d)

Tìm thông tin trên Internet.

21.

Một trang web thường chứa thông tin nào?

a)

Nội dung văn bản, hình ảnh và liên kết.

b)

Chỉ có văn bản.

c)

Chỉ có video.

d)

Chỉ có quảng cáo.

22.

Từ khóa nào phù hợp nhất khi muốn tìm “cách sử dụng Gmail”?

a)

Gmail.

b)

Cách dùng gmail.

c)

Email.

d)

Gmail nghĩa là gì.

23.

Khi muốn xem thời tiết hôm nay ở Cần Thơ, từ khóa nào hiệu quả nhất?

a)

Hôm nay.

b)

Thời tiết.

c)

Thời tiết Cần Thơ hôm nay.

d)

Thời tiết hôm nay.

24.

Để tìm kiếm thông tin về lớp vỏ Trái Đất, em sử dụng từ khóa nào sau đây để thu hẹp phạm vi tìm kiếm?

a)

Trái Đất.

b)

Lớp vỏ Trái Đất.

c)

“lớp vỏ” + “Trái Đất”.

d)

“lớp vỏ Trái Đất”.

25.

Thông tin là gì?

a)

Những gì đem lại cho con người hiểu biết về thế giới xung quanh và chính bản thân mình.

b)

Những con số chưa được xử lí.

c)

Các kí hiệu ngẫu nhiên.

d)

Chỉ là văn bản.

26.

Ví dụ nào sau đây là vật mang tin?

a)

Một chiếc bàn trống.

b)

Cuốn sách.

c)

Chiếc ghế.

d)

Hòn đá.

27.

Hoạt động nào sau đây là hoạt động xử lí thông tin?

a)

Đọc sách.

b)

Nghe nhạc.

c)

Phần mềm tính điểm trung bình.

d)

Lưu ảnh vào USB.

28.

Khi đi xe đạp trên đường, em cần xử lí thông tin nào để đảm bảo an toàn?

a)

Thời khóa biểu ngày mai.

b)

Âm nhạc đang nghe.

c)

Bài tập về nhà.

d)

Tình trạng giao thông xung quanh.

29.

Vì sao máy tính giúp con người xử lí thông tin hiệu quả?

a)

Máy tính làm việc nhanh và chính xác.

b)

Máy tính không bị hỏng.

c)

Máy tính không cần người dùng.

d)

Máy tính không cần điện.

30.

Đơn vị thường dùng để đo dung lượng lưu trữ dữ liệu là gì?

a)

Mét.

b)

Byte.

c)

Kilôgam.

d)

Giây.

31.

1 KB xấp xỉ bằng bao nhiêu byte?

a)

100 byte.

b)

1000 byte.

c)

10000 byte.

d)

1 tỉ byte.

32.

Một ổ cứng có dung lượng 3,2 TB, tương đương khoảng bao nhiêu GB?

a)

32 GB.

b)

320 GB.

c)

3200 GB.

d)

3 200 GB.

33.

Máy tính sử dụng hệ nhị phân (0 và 1) để biểu diễn thông tin vì sao?

a)

Dễ biểu diễn bằng tín hiệu điện.

b)

Đẹp mắt.

c)

Ít kí hiệu.

d)

Ngẫu nhiên.

34.

Một tệp hình ảnh thông thường có dung lượng khoảng bao nhiêu?

a)

Vài TB.

b)

Vài KB đến vài MB.

c)

Vài GB.

d)

Vài byte.

35.

Việc mã hóa dữ liệu thành dãy bit giúp máy tính làm gì?

a)

Hiểu nội dung như con người.

b)

Giảm số lượng dữ liệu.

c)

Xử lí và lưu trữ dữ liệu.

d)

Tự suy nghĩ.

36.

Mạng máy tính dùng để làm gì?

a)

Trang trí phòng học.

b)

Chơi trò chơi.

c)

Làm máy tính nặng hơn.

d)

Kết nối các máy tính.

37.

Thiết bị nào dùng để phát Wi-Fi?

a)

Router.

b)

Chuột.

c)

Bàn phím.

d)

Màn hình.

38.

Lợi ích nào sau đây thuộc về mạng máy tính?

a)

Giảm dung lượng máy.

b)

Chia sẻ dữ liệu và thiết bị.

c)

Tăng kích thước máy.

d)

Làm máy nóng hơn.

39.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm.

b)

Một thiết bị.

c)

Mạng máy tính toàn cầu.

d)

Một trò chơi.

40.

Mạng không dây thích hợp trong trường hợp nào?

a)

Máy tính cố định.

b)

Không cần Internet.

c)

Sử dụng thiết bị di động.

d)

Cần bảo mật tuyệt đối.

41.

Nhược điểm của mạng không dây là gì?

a)

Tốc độ có thể không ổn định.

b)

Khó sử dụng.

c)

Không chia sẻ được dữ liệu.

d)

Không kết nối Internet.

42.

Phần mềm nào dùng để truy cập các trang web?

a)

Word.

b)

Trình duyệt web.

c)

Excel.

d)

Paint.

43.

Trong địa chỉ website, “.edu” là gì?

a)

Giao thức.

b)

Tên tệp.

c)

Tên miền cấp cao.

d)

Địa chỉ IP.

44.

Máy tìm kiếm có công dụng chính là gì?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Vẽ hình.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Tìm kiếm thông tin.

45.

Một trang web thường gồm những thành phần nào?

a)

Văn bản, hình ảnh và liên kết.

b)

Chỉ văn bản.

c)

Chỉ video.

d)

Văn bản và hình ảnh.

46.

Khi muốn tìm cách tạo tài khoản Gmail, từ khóa nào phù hợp nhất?

a)

Gmail.

b)

Tạo Gmail.

c)

Email.

d)

Google.

47.

Muốn tìm lịch thi học kì của trường, từ khóa nào tìm hiệu quả nhất?

a)

Lịch.

b)

Thi.

c)

Lịch thi học kì của trường.

d)

Học kì.

48.

Để tìm thông tin chính xác về ô nhiễm không khí, cách tìm kiếm nào hiệu quả nhất?

a)

Ô nhiễm.

b)

Không khí.

c)

Ô nhiễm + không khí.

d)

“Ô nhiễm không khí”.

49.

Câu 49. Thông tin và dữ liệu là những khái niệm cơ bản trong Tin học. Dữ liệu là những gì được thu thập, còn thông tin là dữ liệu đã được xử lí và có ý nghĩa đối với người sử dụng. Xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Dữ liệu chỉ là các con số đã được xử lí và có ý nghĩa.

a)

Sai

b)

Đúng

50.

Thông tin và dữ liệu là những khái niệm cơ bản trong Tin học. Dữ liệu là những gì được thu thập, còn thông tin là dữ liệu đã được xử lí và có ý nghĩa đối với người sử dụng. Xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Thông tin là dữ liệu đã được xử lí.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Thông tin và dữ liệu là những khái niệm cơ bản trong Tin học. Dữ liệu là những gì được thu thập, còn thông tin là dữ liệu đã được xử lí và có ý nghĩa đối với người sử dụng. Xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Mọi dữ liệu thu thập được đều luôn trở thành thông tin có ý nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Thông tin và dữ liệu là những khái niệm cơ bản trong Tin học. Dữ liệu là những gì được thu thập, còn thông tin là dữ liệu đã được xử lí và có ý nghĩa đối với người sử dụng. Xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Trong học tập, học sinh có thể xử lí dữ liệu điểm kiểm tra để rút ra thông tin về kết quả học tập.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Máy tính là công cụ xử lí thông tin, trong đó mọi thông tin đều phải được biểu diễn và lưu trữ dưới dạng dữ liệu phù hợp. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Máy tính biểu diễn thông tin bằng các dãy bit gồm hai kí hiệu 0 và 1.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Máy tính là công cụ xử lí thông tin, trong đó mọi thông tin đều phải được biểu diễn và lưu trữ dưới dạng dữ liệu phù hợp. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Dữ liệu trong máy tính được lưu trữ dưới dạng thập phân.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Máy tính là công cụ xử lí thông tin, trong đó mọi thông tin đều phải được biểu diễn và lưu trữ dưới dạng dữ liệu phù hợp. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Văn bản, hình ảnh, âm thanh đều có thể được máy tính biểu diễn bằng dãy bit.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Máy tính là công cụ xử lí thông tin, trong đó mọi thông tin đều phải được biểu diễn và lưu trữ dưới dạng dữ liệu phù hợp. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Mọi loại dữ liệu đều có thể sử dụng chung một cách biểu diễn duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Mạng máy tính và Internet cho phép các thiết bị kết nối, chia sẻ dữ liệu và tài nguyên trên phạm vi rộng. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Mạng máy tính là tập hợp các máy tính được kết nối với nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Mạng máy tính và Internet cho phép các thiết bị kết nối, chia sẻ dữ liệu và tài nguyên trên phạm vi rộng. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Internet là mạng máy tính toàn cầu.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Mạng máy tính và Internet cho phép các thiết bị kết nối, chia sẻ dữ liệu và tài nguyên trên phạm vi rộng. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Mạng máy tính không cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu và tài nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Mạng máy tính và Internet cho phép các thiết bị kết nối, chia sẻ dữ liệu và tài nguyên trên phạm vi rộng. Dựa vào hiểu biết của em, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Việc kết nối Internet không ảnh hưởng đến khả năng trao đổi thông tin giữa các cá nhân và tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

World Wide Web là một dịch vụ quan trọng trên Internet, giúp người dùng truy cập, khai thác và tìm kiếm thông tin thông qua các trang web. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: World Wide Web là một thiết bị phần cứng dùng để kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

World Wide Web là một dịch vụ quan trọng trên Internet, giúp người dùng truy cập, khai thác và tìm kiếm thông tin thông qua các trang web. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Công cụ tìm kiếm giúp người dùng tìm thông tin trên các trang web.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

World Wide Web là một dịch vụ quan trọng trên Internet, giúp người dùng truy cập, khai thác và tìm kiếm thông tin thông qua các trang web. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Khi cần tìm tài liệu học tập, học sinh có thể sử dụng công cụ tìm kiếm với từ khóa phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

World Wide Web là một dịch vụ quan trọng trên Internet, giúp người dùng truy cập, khai thác và tìm kiếm thông tin thông qua các trang web. Dựa vào kiến thức đã học, hãy xác định tính đúng sai của các nhận định sau: Kết quả tìm kiếm trên Internet luôn chính xác và không cần đánh giá độ tin cậy.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Trong cuộc sống hằng ngày, con người luôn tiếp nhận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và tiến hành xử lí thông tin để phục vụ cho học tập, công việc cũng như sinh hoạt. Việc hiểu đúng về vai trò và hình thức tồn tại của thông tin sẽ giúp con người sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Thông tin chỉ tồn tại dưới dạng văn bản viết, không tồn tại dưới dạng hình ảnh hay âm thanh.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Trong cuộc sống hằng ngày, con người luôn tiếp nhận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và tiến hành xử lí thông tin để phục vụ cho học tập, công việc cũng như sinh hoạt. Việc hiểu đúng về vai trò và hình thức tồn tại của thông tin sẽ giúp con người sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Thông tin giúp con người hiểu sự việc và đưa ra quyết định trong cuộc sống.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Trong cuộc sống hằng ngày, con người luôn tiếp nhận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và tiến hành xử lí thông tin để phục vụ cho học tập, công việc cũng như sinh hoạt. Việc hiểu đúng về vai trò và hình thức tồn tại của thông tin sẽ giúp con người sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Nếu được sử dụng đúng mục đích, thông tin thu nhận được có thể mang lại giá trị và lợi ích cho con người.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Trong cuộc sống hằng ngày, con người luôn tiếp nhận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và tiến hành xử lí thông tin để phục vụ cho học tập, công việc cũng như sinh hoạt. Việc hiểu đúng về vai trò và hình thức tồn tại của thông tin sẽ giúp con người sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Trong thực tế học tập, học sinh không thể sử dụng tới khóa biểu để sắp xếp thời gian học tập hợp lí.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Trong máy tính, mọi thông tin đều được biểu diễn và lưu trữ dưới những dạng nhất định để máy tính có thể xử lí. Dữ liệu có thể là chữ viết, hình ảnh, âm thanh hoặc video và được lưu trữ trong các thiết bị nhớ. Hiểu rõ cách máy tính biểu diễn và lưu trữ dữ liệu giúp người dùng sử dụng máy tính hiệu quả hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Máy tính lưu trữ dữ liệu dưới dạng các dãy bit gồm 0 và 1.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Trong máy tính, mọi thông tin đều được biểu diễn và lưu trữ dưới những dạng nhất định để máy tính có thể xử lí. Dữ liệu có thể là chữ viết, hình ảnh, âm thanh hoặc video và được lưu trữ trong các thiết bị nhớ. Hiểu rõ cách máy tính biểu diễn và lưu trữ dữ liệu giúp người dùng sử dụng máy tính hiệu quả hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Dữ liệu trong máy tính luôn luôn được lưu trữ dưới dạng chữ cái.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Trong máy tính, mọi thông tin đều được biểu diễn và lưu trữ dưới những dạng nhất định để máy tính có thể xử lí. Dữ liệu có thể là chữ viết, hình ảnh, âm thanh hoặc video và được lưu trữ trong các thiết bị nhớ. Hiểu rõ cách máy tính biểu diễn và lưu trữ dữ liệu giúp người dùng sử dụng máy tính hiệu quả hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Hình ảnh và âm thanh có thể được chuyển đổi thành dữ liệu để máy tính xử lí.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Trong máy tính, mọi thông tin đều được biểu diễn và lưu trữ dưới những dạng nhất định để máy tính có thể xử lí. Dữ liệu có thể là chữ viết, hình ảnh, âm thanh hoặc video và được lưu trữ trong các thiết bị nhớ. Hiểu rõ cách máy tính biểu diễn và lưu trữ dữ liệu giúp người dùng sử dụng máy tính hiệu quả hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Mỗi loại dữ liệu trong máy tính đều có cách biểu diễn giống nhau hoàn toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Mạng máy tính cho phép các thiết bị kết nối với nhau nhằm chia sẻ dữ liệu và tài nguyên. Nhờ mạng máy tính, con người có thể trao đổi thông tin nhanh chóng và thuận tiện trong học tập, công việc cũng như đời sống hằng ngày. Internet là một ví dụ tiêu biểu của mạng máy tính hiện nay. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Mạng máy tính cho phép các máy tính kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Mạng máy tính cho phép các thiết bị kết nối với nhau nhằm chia sẻ dữ liệu và tài nguyên. Nhờ mạng máy tính, con người có thể trao đổi thông tin nhanh chóng và thuận tiện trong học tập, công việc cũng như đời sống hằng ngày. Internet là một ví dụ tiêu biểu của mạng máy tính hiện nay. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Internet không phải là mạng máy tính có phạm vi toàn cầu.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Mạng máy tính cho phép các thiết bị kết nối với nhau nhằm chia sẻ dữ liệu và tài nguyên. Nhờ mạng máy tính, con người có thể trao đổi thông tin nhanh chóng và thuận tiện trong học tập, công việc cũng như đời sống hằng ngày. Internet là một ví dụ tiêu biểu của mạng máy tính hiện nay. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Nhờ mạng máy tính, con người có thể học tập, làm việc và giải trí thuận tiện hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Mạng máy tính cho phép các thiết bị kết nối với nhau nhằm chia sẻ dữ liệu và tài nguyên. Nhờ mạng máy tính, con người có thể trao đổi thông tin nhanh chóng và thuận tiện trong học tập, công việc cũng như đời sống hằng ngày. Internet là một ví dụ tiêu biểu của mạng máy tính hiện nay. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Việc sử dụng mạng máy tính không mang lại lợi ích cho việc trao đổi thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Internet cung cấp một lượng thông tin rất lớn phục vụ cho học tập, làm việc và giải trí. Để khai thác thông tin hiệu quả, người dùng cần biết sử dụng các công cụ tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Việc lựa chọn từ khóa phù hợp và kiểm tra nguồn thông tin là rất cần thiết. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Trình duyệt web là một thiết bị phần cứng của máy tính.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Internet cung cấp một lượng thông tin rất lớn phục vụ cho học tập, làm việc và giải trí. Để khai thác thông tin hiệu quả, người dùng cần biết sử dụng các công cụ tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Việc lựa chọn từ khóa phù hợp và kiểm tra nguồn thông tin là rất cần thiết. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Công cụ tìm kiếm giúp người dùng tìm thông tin trên Internet nhanh chóng và thuận tiện.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Internet cung cấp một lượng thông tin rất lớn phục vụ cho học tập, làm việc và giải trí. Để khai thác thông tin hiệu quả, người dùng cần biết sử dụng các công cụ tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Việc lựa chọn từ khóa phù hợp và kiểm tra nguồn thông tin là rất cần thiết. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Khi tìm thông tin phục vụ học tập trên Internet, học sinh nên lựa chọn từ khóa rõ ràng và phù hợp với nội dung cần tìm.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Internet cung cấp một lượng thông tin rất lớn phục vụ cho học tập, làm việc và giải trí. Để khai thác thông tin hiệu quả, người dùng cần biết sử dụng các công cụ tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của thông tin. Việc lựa chọn từ khóa phù hợp và kiểm tra nguồn thông tin là rất cần thiết. Hãy xác định tính đúng hay sai của các nhận định sau: Khi sử dụng thông tin trên Internet cho học tập, người học không cần kiểm tra độ tin cậy của nguồn thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai