wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập tin 6 cuối kì 1 NH 25-26

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa dữ liệu và thông tin?

a)

Thông tin là dữ liệu đã được xử lí.

b)

Thông tin luôn là văn bản.

c)

Dữ liệu và thông tin giống nhau.

d)

Dữ liệu là thông tin hoàn chỉnh.

2.

Vật mang tin là gì?

a)

Chỉ là âm thanh.

b)

Bất kỳ vật nào chứa nội dung có thể truyền đạt cho người khác.

c)

Chỉ là hình ảnh.

d)

Không liên quan đến thông tin.

3.

Hoạt động nào sau đây là hoạt động xử lí thông tin?

a)

Gõ văn bản vào máy tính.

b)

Nhìn thấy một bức tranh.

c)

Phần mềm tự động sắp xếp điểm từ cao xuống thấp.

d)

Lưu tệp vào USB.

4.

“Nhiệt độ trung bình” được tính từ nhiều lần đo là gì?

a)

Dữ liệu.

b)

Vật mang tin.

c)

Không liên quan.

d)

Thông tin.

5.

Vì sao máy tính được coi là công cụ hiệu quả trong xử lí thông tin?

a)

Vì máy tính có tốc độ cao, lưu trữ lớn và xử lí tự động.

b)

Vì máy tính không cần điện để hoạt động.

c)

Vì máy tính chỉ lưu trữ, không xử lí được.

d)

Vì máy tính luôn tự ra quyết định.

6.

Đơn vị nhỏ nhất để lưu trữ thông tin trong máy tính là gì?

a)

Byte.

b)

Bit.

c)

KB.

d)

GB.

7.

1 MB xấp xỉ bằng bao nhiêu byte?

a)

1 nghìn byte.

b)

1 tỉ byte.

c)

1 triệu byte.

d)

1 nghìn tỉ byte.

8.

USB 16 GB có dung lượng xấp xỉ bao nhiêu?

a)

16 nghìn byte.

b)

16 triệu byte.

c)

1 triệu byte.

d)

16 tỉ byte.

9.

Máy tính chỉ dùng hai kí hiệu 0 và 1 để biểu diễn thông tin vì sao?

a)

Vì dễ biểu diễn bằng tín hiệu điện (bật/tắt).

b)

Vì để tiết kiệm bộ nhớ.

c)

Vì được quy định ngẫu nhiên.

d)

Vì không có kí hiệu nào khác.

10.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị lưu trữ?

a)

Thẻ nhớ.

b)

Chuột máy tính.

c)

Ổ cứng.

d)

USB.

11.

Trong máy tính, hình ảnh được lưu trữ dưới dạng gì?

a)

Không cần lưu trữ.

b)

Lưu bằng màu xanh và đỏ.

c)

Một dãy bit gồm 0 và 1.

d)

Chỉ là văn bản.

12.

Mạng máy tính là gì?

a)

Chỉ gồm máy tính để bàn.

b)

Hệ thống chỉ hoạt động khi không có Internet.

c)

Tập hợp máy tính không kết nối.

d)

Nhiều máy tính kết nối để chia sẻ tài nguyên.

13.

Thiết bị nào sau đây dùng để kết nối không dây?

a)

Access Point.

b)

Switch.

c)

Máy in.

d)

Bộ nguồn.

14.

Lợi ích chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tự động sửa chữa máy tính.

b)

Chia sẻ tài nguyên và trao đổi dữ liệu.

c)

Không có lợi ích nào.

d)

Làm máy tính mạnh hơn.

15.

Internet là gì?

a)

Là thiết bị cầm tay.

b)

Là phần mềm xem phim.

c)

Là mạng máy tính toàn cầu.

d)

Mạng chỉ dùng trong công ty.

16.

Khi nào mạng không dây phù hợp hơn mạng có dây?

a)

Thiết bị cố định, ít di chuyển.

b)

Cần tốc độ truyền dữ liệu rất cao.

c)

Kết nối máy chủ phòng máy.

d)

Khi dùng nhiều thiết bị di động, cần linh hoạt.

17.

Switch có chức năng gì?

a)

Kết nối nhiều thiết bị trong mạng có dây.

b)

Phát Wi-Fi.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Tăng tốc CPU.

18.

Trình duyệt web là gì?

a)

Thiết bị phát Wi-Fi.

b)

Phần mềm dùng để truy cập và xem trang web.

c)

Trình soạn thảo văn bản.

d)

Ổ cứng.

19.

Trong địa chỉ website, “.com” là gì?

a)

Giao thức.

b)

Tên thư mục.

c)

Tên miền cấp cao.

d)

Tệp dữ liệu.

20.

Công dụng chính của máy tìm kiếm là gì?

a)

Soạn văn bản.

b)

Vẽ minh họa.

c)

Lưu trữ thông tin.

d)

Tìm thông tin trên Internet.

21.

Một trang web thường chứa thông tin nào?

a)

Nội dung văn bản, hình ảnh và liên kết.

b)

Chỉ có văn bản.

c)

Chỉ có video.

d)

Chỉ có quảng cáo.

22.

Từ khóa nào phù hợp nhất khi muốn tìm “cách sử dụng Gmail”?

a)

Gmail.

b)

Cách dùng gmail.

c)

Email.

d)

Gmail nghĩa là gì.

23.

Khi muốn xem thời tiết hôm nay ở Cần Thơ, từ khóa nào hiệu quả nhất?

a)

Hôm nay.

b)

Thời tiết.

c)

Thời tiết Cần Thơ hôm nay.

d)

Thời tiết hôm nay.

24.

Từ khóa phù hợp để tra nghĩa từ “information”?

a)

Information.

b)

Dịch từ.

c)

Tiếng Anh.

d)

Information nghĩa là gì.

25.

Thông tin nào sau đây là thông tin đã được xử lí?

a)

Bảng điểm trung bình của lớp.

b)

Danh sách điểm thô chưa nhập máy.

c)

Ảnh chụp bảng điểm.

d)

Một con số bất kỳ.

26.

Trong máy tính, bit có nghĩa là gì?

a)

Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin.

b)

Đơn vị lưu trữ lớn nhất.

c)

Một loại tệp văn bản.

d)

Một thiết bị nhập dữ liệu.

27.

Tại sao cần kiểm chứng thông tin trên Internet?

a)

Vì có thể tồn tại thông tin sai hoặc chưa chính xác.

b)

Vì tất cả thông tin đều không đáng tin.

c)

Vì Internet chỉ dành cho trò chơi.

d)

Vì không thể tìm được nguồn đáng tin.

28.

Thiết bị nào là thiết bị vào (input)?

a)

Màn hình.

b)

Chuột máy tính.

c)

Máy in.

d)

Loa.

29.

Dạng nào sau đây là thông tin số?

a)

Ghi chép trên giấy.

b)

File PDF trên máy tính.

c)

Sách in.

d)

Tấm poster treo tường.

30.

Kí hiệu “.docx” là loại tệp gì?

a)

Tệp âm thanh.

b)

Tệp văn bản.

c)

Tệp video.

d)

Tệp hình ảnh.

31.

Trong mạng máy tính, thiết bị nào dùng để định tuyến dữ liệu?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Máy in.

32.

Chức năng chính của CPU là gì?

a)

Lưu dữ liệu.

b)

Hiển thị thông tin.

c)

Xử lý dữ liệu và điều khiển hoạt động máy tính.

d)

Phát ra âm thanh.

33.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần cứng máy tính.

b)

Chỉ là phần mềm diệt virus.

c)

Phần mềm quản lý và điều khiển thiết bị.

d)

Chương trình nghe nhạc.

34.

Thông tin nào sau đây không phải là thông tin đa phương tiện?

a)

Hình ảnh.

b)

Âm thanh.

c)

Video.

d)

Dãy số nguyên.

35.

Khi tìm kiếm trên Internet, điều nào sau đây giúp tìm nhanh hơn?

a)

Gõ câu văn dài.

b)

Không dùng dấu.

c)

Tìm ở nhiều trang khác nhau cùng lúc.

d)

Dùng từ khóa ngắn và chính xác.

36.

Thiết bị nào sau đây lưu trữ được dữ liệu lớn nhất?

a)

USB 8GB.

b)

Thẻ nhớ 32GB.

c)

Ổ cứng 250GB.

d)

Ổ cứng 1TB.

37.

Khi gửi thư điện tử, trường “To” dùng để làm gì?

a)

Nhập địa chỉ người nhận.

b)

Nhập tiêu đề thư.

c)

Đính kèm tệp.

d)

Lưu thư nháp.

38.

Dấu hiệu nhận biết trang web an toàn là?

a)

Có quảng cáo.

b)

Có biểu tượng ổ khóa và https.

c)

Có nhiều màu sắc.

d)

Có nhiều liên kết.

39.

Tệp “.jpg” là loại tệp gì?

a)

Tệp văn bản.

b)

Tệp âm thanh.

c)

Tệp hình ảnh.

d)

Tệp thực thi.

40.

Thiết bị nào là thiết bị ra (output)?

a)

Bàn phím.

b)

Chuột.

c)

Máy quét.

d)

Máy in.

41.

Trong mạng LAN ở trường học, thiết bị nào kết nối nhiều máy tính?

a)

Switch.

b)

Webcam.

c)

Bộ nguồn.

d)

Loa.

42.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Google Chrome.

b)

Windows 10.

c)

Zalo.

d)

Word.

43.

Trong thư mục máy tính, tệp có thể được sắp xếp theo?

a)

Tên thư mục cha.

b)

Số lần mở.

c)

Tên, dung lượng hoặc ngày sửa đổi.

d)

Kích thước màn hình.

44.

Khi sao chép dữ liệu, tổ hợp phím nào dùng nhanh nhất?

a)

Ctrl + A.

b)

Ctrl + S.

c)

Ctrl + Z.

d)

Ctrl + C.

45.

Cloud Storage (lưu trữ đám mây) có lợi ích gì?

a)

Truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi.

b)

Không bao giờ mất dữ liệu.

c)

Không cần Internet.

d)

Chỉ lưu được văn bản.

46.

Tập tin “.mp3” dùng cho loại dữ liệu nào?

a)

Hình ảnh.

b)

Âm thanh.

c)

Văn bản.

d)

Bảng tính.

47.

Đâu là mật khẩu được xem là an toàn hơn?

a)

123456

b)

password

c)

H7k$29bd!

d)

abacbc

48.

Phát biểu nào nói đúng về virus máy tính?

a)

Không thể lây qua USB.

b)

Tự biến mất theo thời gian.

c)

Không thể gây mất dữ liệu.

d)

Có thể tự nhân bản và phá hoại dữ liệu.

49.

Trao đổi thông tin là quá trình truyền đạt thông tin từ người này sang người khác hoặc từ thiết bị này sang thiết bị khác. Đó là hoạt động nền tảng cho mọi tương tác xã hội và sự phát triển của xã hội loài người. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Trao đổi thông tin chỉ xảy ra giữa con người với nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Trao đổi thông tin là quá trình truyền đạt thông tin từ người này sang người khác hoặc từ thiết bị này sang thiết bị khác. Đó là hoạt động nền tảng cho mọi tương tác xã hội và sự phát triển của xã hội loài người. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Việc sử dụng các thiết bị điện tử giúp tăng tốc độ và phạm vi trao đổi thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Trao đổi thông tin là quá trình truyền đạt thông tin từ người này sang người khác hoặc từ thiết bị này sang thiết bị khác. Đó là hoạt động nền tảng cho mọi tương tác xã hội và sự phát triển của xã hội loài người. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Mọi thông tin đều có thể được trao đổi một cách dễ dàng.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Trao đổi thông tin là quá trình truyền đạt thông tin từ người này sang người khác hoặc từ thiết bị này sang thiết bị khác. Đó là hoạt động nền tảng cho mọi tương tác xã hội và sự phát triển của xã hội loài người. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Ngoài ngôn ngữ, còn có nhiều hình thức khác như hình ảnh, âm thanh, cử chỉ.

a)

Đúng

b)

sai

53.

Thực tế, máy tính chỉ hiểu được các số 0 và 1. Vậy làm thế nào để những chữ cái, từ ngữ đa dạng lại được máy tính xử lý? Câu trả lời nằm ở cách chúng ta biểu diễn chữ cái bằng các dãy bit. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Mỗi chữ cái được biểu diễn bằng một dãy bit duy nhất.

a)

Đúng

b)

sai

54.

Thực tế, máy tính chỉ hiểu được các số 0 và 1. Vậy làm thế nào để những chữ cái, từ ngữ đa dạng lại được máy tính xử lý? Câu trả lời nằm ở cách chúng ta biểu diễn chữ cái bằng các dãy bit. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Máy tính chỉ có thể xử lý các chữ cái in hoa.

a)

Đúng

b)

sai

55.

Thực tế, máy tính chỉ hiểu được các số 0 và 1. Vậy làm thế nào để những chữ cái, từ ngữ đa dạng lại được máy tính xử lý? Câu trả lời nằm ở cách chúng ta biểu diễn chữ cái bằng các dãy bit. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Unicode là một bảng mã mở rộng, có thể biểu diễn hầu hết các ký tự trên thế giới.

a)

Đúng

b)

sai

56.

Thực tế, máy tính chỉ hiểu được các số 0 và 1. Vậy làm thế nào để những chữ cái, từ ngữ đa dạng lại được máy tính xử lý? Câu trả lời nằm ở cách chúng ta biểu diễn chữ cái bằng các dãy bit. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Các ngôn ngữ lập trình khác nhau sử dụng các bảng mã khác nhau.

a)

Đúng

b)

sai

57.

Cáp quang và cáp xoắn là hai loại cáp mạng được sử dụng rộng rãi hiện nay. Mỗi loại cáp có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Cáp xoắn dễ bị nhiễu bởi các yếu tố môi trường hơn cáp quang.

a)

Đúng

b)

sai

58.

Cáp quang và cáp xoắn là hai loại cáp mạng được sử dụng rộng rãi hiện nay. Mỗi loại cáp có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Cáp quang có tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn cáp xoắn.

a)

Đúng

b)

sai

59.

Cáp quang và cáp xoắn là hai loại cáp mạng được sử dụng rộng rãi hiện nay. Mỗi loại cáp có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Cáp quang truyền dữ liệu bằng tín hiệu điện, còn cáp xoắn truyền dữ liệu bằng tín hiệu ánh sáng.

a)

Đúng

b)

sai

60.

Cáp quang và cáp xoắn là hai loại cáp mạng được sử dụng rộng rãi hiện nay. Mỗi loại cáp có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Cáp quang có giá thành rẻ hơn cáp xoắn.

a)

Đúng

b)

sai

61.

Internet là một kho tàng thông tin khổng lồ. Việc tìm kiếm thông tin trên Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Google là công cụ tìm kiếm duy nhất trên Internet.

a)

Đúng

b)

sai

62.

Internet là một kho tàng thông tin khổng lồ. Việc tìm kiếm thông tin trên Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Sử dụng dấu ngoặc kép "" khi tìm kiếm giúp tìm kiếm cụm từ chính xác.

a)

Đúng

b)

sai

63.

Internet là một kho tàng thông tin khổng lồ. Việc tìm kiếm thông tin trên Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Tìm kiếm nâng cao cho phép lọc kết quả tìm kiếm theo nhiều tiêu chí khác nhau.

a)

Đúng

b)

sai

64.

Internet là một kho tàng thông tin khổng lồ. Việc tìm kiếm thông tin trên Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Việc sử dụng nhiều từ khóa sẽ giúp kết quả tìm kiếm chính xác hơn.

a)

Đúng

b)

sai

65.

Con người tiếp nhận thông tin qua nhiều giác quan khác nhau như thị giác, thính giác và xúc giác. Khả năng tiếp nhận thông tin ảnh hưởng lớn đến việc ghi nhớ và hiểu biết. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Mắt là giác quan duy nhất dùng để tiếp nhận thông tin.

a)

Đúng

b)

sai

66.

Con người tiếp nhận thông tin qua nhiều giác quan khác nhau như thị giác, thính giác và xúc giác. Khả năng tiếp nhận thông tin ảnh hưởng lớn đến việc ghi nhớ và hiểu biết. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Thông tin bằng âm thanh được tiếp nhận qua thính giác.

a)

Đúng

b)

sai

67.

Con người tiếp nhận thông tin qua nhiều giác quan khác nhau như thị giác, thính giác và xúc giác. Khả năng tiếp nhận thông tin ảnh hưởng lớn đến việc ghi nhớ và hiểu biết. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Việc kết hợp nhiều giác quan giúp tiếp nhận thông tin hiệu quả hơn.

a)

Đúng

b)

sai

68.

Con người tiếp nhận thông tin qua nhiều giác quan khác nhau như thị giác, thính giác và xúc giác. Khả năng tiếp nhận thông tin ảnh hưởng lớn đến việc ghi nhớ và hiểu biết. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Mọi loại thông tin đều được tiếp nhận dễ dàng như nhau.

a)

Đúng

b)

sai

69.

Khi lưu trữ dữ liệu, máy tính cần có thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB hoặc thẻ nhớ. Mỗi loại thiết bị có dung lượng và tốc độ truy cập khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

USB có thể dùng để sao chép và di chuyển dữ liệu giữa các máy tính.

a)

Đúng

b)

sai

70.

Khi lưu trữ dữ liệu, máy tính cần có thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB hoặc thẻ nhớ. Mỗi loại thiết bị có dung lượng và tốc độ truy cập khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Tất cả thiết bị lưu trữ đều có dung lượng giống nhau.

a)

Đúng

b)

sai

71.

Khi lưu trữ dữ liệu, máy tính cần có thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB hoặc thẻ nhớ. Mỗi loại thiết bị có dung lượng và tốc độ truy cập khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Ổ cứng thường có dung lượng lớn hơn USB.

a)

Đúng

b)

sai

72.

Khi lưu trữ dữ liệu, máy tính cần có thiết bị lưu trữ như ổ cứng, USB hoặc thẻ nhớ. Mỗi loại thiết bị có dung lượng và tốc độ truy cập khác nhau. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Thẻ nhớ không thể lưu trữ hình ảnh hoặc video.

a)

Đúng

b)

sai

73.

Truyền thông không dây (Wi-Fi) giúp các thiết bị kết nối Internet mà không cần cáp. Công nghệ này rất phổ biến trong gia đình, trường học và công ty. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Wi-Fi cho phép nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.

a)

Đúng

b)

sai

74.

Truyền thông không dây (Wi-Fi) giúp các thiết bị kết nối Internet mà không cần cáp. Công nghệ này rất phổ biến trong gia đình, trường học và công ty. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Kết nối Wi-Fi luôn nhanh hơn kết nối có dây.

a)

Đúng

b)

sai

75.

Truyền thông không dây (Wi-Fi) giúp các thiết bị kết nối Internet mà không cần cáp. Công nghệ này rất phổ biến trong gia đình, trường học và công ty. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Wi-Fi có thể bị ảnh hưởng bởi vật cản hoặc sóng của thiết bị khác.

a)

Đúng

b)

sai

76.

Truyền thông không dây (Wi-Fi) giúp các thiết bị kết nối Internet mà không cần cáp. Công nghệ này rất phổ biến trong gia đình, trường học và công ty. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Mạng Wi-Fi không cần mật khẩu vẫn an toàn.

a)

Đúng

b)

sai

77.

Phần mềm là tập hợp các chương trình giúp máy tính thực hiện nhiệm vụ như soạn thảo, tính toán, giải trí hoặc quản lý dữ liệu. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Mọi phần mềm đều là phần mềm hệ thống.

a)

Đúng

b)

sai

78.

Phần mềm là tập hợp các chương trình giúp máy tính thực hiện nhiệm vụ như soạn thảo, tính toán, giải trí hoặc quản lý dữ liệu. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Phần mềm ứng dụng giúp người dùng làm các công việc cụ thể.

a)

Đúng

b)

sai

79.

Phần mềm là tập hợp các chương trình giúp máy tính thực hiện nhiệm vụ như soạn thảo, tính toán, giải trí hoặc quản lý dữ liệu. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Phần mềm diệt virus giúp bảo vệ máy tính khỏi mã độc.

a)

Đúng

b)

sai

80.

Phần mềm là tập hợp các chương trình giúp máy tính thực hiện nhiệm vụ như soạn thảo, tính toán, giải trí hoặc quản lý dữ liệu. Hãy đánh giá tính đúng sai của các nhận định sau:

Không thể cài thêm phần mềm mới sau khi mua máy tính.

a)

Đúng

b)

sai