wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ICDL LỚP 4 TỔ CHỨC LƯU TRỮ THO6NGTIN TRÊN MÁY TÍNH

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị lưu trữ chính của máy tính?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

CPU

d)

Card đồ họa

2.

Thiết bị lưu trữ di động nào sau đây thường được sử dụng để sao lưu thông tin?

a)

Bàn phím

b)

USB

c)

Màn hình

d)

Loa

3.

Thư mục có công dụng gì?

a)

Để hiển thị hình ảnh

b)

Để lưu trữ và sắp xếp các tập tin

c)

Để chơi nhạc

d)

Để kết nối internet

4.

Thiết bị nào đã không còn phổ biến ngày nay?

a)

Ổ cứng rời

b)

USB

c)

Đĩa mềm

d)

Thẻ nhớ

5.

Để sao chép một tập tin, ta sử dụng thao tác nào?

a)

Cut

b)

Paste

c)

Copy

d)

Delete

6.

Một thư mục có thể chứa:

a)

Chỉ một loại tập tin

b)

Nhiều tập tin và thư mục con

c)

Chỉ hình ảnh

d)

Chỉ văn bản

7.

Khi tổ chức thông tin hợp lý, chúng ta:

a)

Tìm kiếm dễ dàng hơn

b)

Khó tìm kiếm hơn

c)

Phải lưu tất cả các tệp vào một thư mục

d)

Không cần đặt tên thư mục

8.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị lưu trữ trong?

a)

Đĩa mềm

b)

Ổ cứng

c)

USB

d)

Thẻ nhớ

9.

Thao tác "Delete" dùng để:

a)

Sao chép tập tin

b)

Xóa tập tin

c)

Di chuyển tập tin

d)

Dán tập tin

10.

Thiết bị nào có thể dùng làm bộ nhớ phụ?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Thẻ nhớ

d)

Màn hình

11.

Tại sao cần kiểm tra trước khi xóa tệp?

a)

Để đảm bảo không mất thông tin quan trọng

b)

Để sao chép tập tin

c)

Để thêm tập tin vào thư mục

d)

Để tăng tốc độ máy tính

12.

Khi di chuyển tệp, bạn sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Copy

b)

Cut

c)

Delete

d)

Save

13.

Thao tác nào dưới đây sẽ tạo ra một bản sao của tệp tại một vị trí khác?

a)

Cut

b)

Copy

c)

Delete

d)

Save

14.

Thao tác nào dưới đây sẽ tạo ra một bản sao của tệp tại một vị trí khác?

a)

Cut

b)

Copy

c)

Delete

d)

Save

15.

Thiết bị nào sau đây được xem là thiết bị lưu trữ bên ngoài?

a)

RAM

b)

CPU

c)

USB

d)

Màn hình

16.

Thư mục con là:

a)

Một dạng phần cứng

b)

Một thư mục nằm trong một thư mục khác

c)

Một thiết bị lưu trữ

d)

Một phần của CPU

17.

Tại sao tổ chức tệp tin hợp lý là quan trọng?

a)

Để dễ dàng tìm kiếm và quản lý thông tin

b)

Để giảm tốc độ máy tính

c)

Để tăng số lượng tệp tin

d)

Để máy tính khởi động nhanh hơn

18.

Để xóa một tệp, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Copy

b)

Delete

c)

Paste

d)

Cut

19.

Tệp nào sau đây có thể sử dụng để lưu trữ tài liệu văn bản?

a)

.mp3

b)

.jpg

c)

.docx

d)

.mp4

20.

Khi bạn di chuyển tệp từ thư mục này sang thư mục khác, bạn nên:

a)

Sao chép tệp đó

b)

Kiểm tra vị trí đích để tránh lỗi

c)

Xóa tất cả các tệp khác trong thư mục đích

d)

Đổi tên tệp

21.

Thao tác nào không làm thay đổi vị trí của tệp gốc?

a)

Cut

b)

Delete

c)

Copy

d)

Paste

22.

Một ổ cứng rời có thể:

a)

Làm bộ nhớ trong

b)

Sử dụng để sao lưu dữ liệu

c)

Lưu trữ trong CPU

d)

Làm tăng tốc độ máy tính

23.

Để mở rộng dung lượng lưu trữ của máy tính, ta có thể sử dụng:

a)

RAM

b)

CPU

c)

Ổ cứng rời

d)

Card đồ họa

24.

Thư mục nào chứa tất cả các thư mục con liên quan?

a)

Thư mục gốc

b)

Thư mục con

c)

Thư mục ngoài

d)

Thư mục chính

25.

Tệp nào sau đây có thể chứa hình ảnh?

a)

.docx

b)

.jpg

c)

.txt

d)

.mp3

26.

Thiết bị nào có thể lưu trữ và di chuyển dễ dàng?

a)

Đĩa mềm

b)

USB

c)

Ổ cứng trong

d)

CPU

27.

Tệp nào có thể chứa hình ảnh?

a)

.docx

b)

.jpg

c)

.txt

d)

.mp3

28.

Thiết bị nào có thể lưu trữ và di chuyển dễ dàng?

a)

Đĩa mềm

b)

USB

c)

Ổ cứng trong

d)

CPU

29.

Khi tổ chức thư mục không hợp lý, bạn có thể gặp:

a)

Dễ dàng tìm kiếm thông tin

b)

Mất thông tin quan trọng

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Tiết kiệm dung lượng

30.

Tệp có thể sao chép nhầm dẫn đến:

a)

Tăng tốc độ lưu trữ

b)

Thừa thông tin

c)

Tăng bộ nhớ RAM

d)

Tiết kiệm tài nguyên

31.

Một thư mục có thể chứa:

a)

Chỉ hình ảnh

b)

Chỉ video

c)

Các tệp tin và thư mục khác

d)

Chỉ văn bản

32.

Sao lưu dữ liệu giúp:

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Bảo vệ thông tin khi thiết bị gặp sự cố

c)

Tăng dung lượng RAM

d)

Giảm kích thước tệp

33.

"Cut" và "Paste" thường dùng để:

a)

Sao chép tệp

b)

Di chuyển tệp

c)

Xóa tệp

d)

Đổi tên tệp

34.

"Select" có nghĩa là:

a)

Chọn

b)

Sao chép

c)

Xóa

d)

Di chuyển

35.

Khi sao chép một tệp vào một vị trí khác, bạn nên kiểm tra để tránh:

a)

Tăng dung lượng lưu trữ

b)

Trùng lặp thông tin

c)

Xóa tệp

d)

Đổi tên tệp

36.

Bộ nhớ chính của máy tính là:

a)

RAM

b)

USB

c)

Ổ cứng

d)

Thẻ nhớ

37.

Chức năng chính của thư mục là:

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Tổ chức và quản lý tệp tin

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Lưu trữ trong CPU

38.

Đĩa CD và đĩa DVD là:

a)

Thiết bị lưu trữ hiện đại

b)

Thiết bị lưu trữ không còn phổ biến

c)

Thiết bị lưu trữ bên trong

d)

Thiết bị nhập liệu

39.

Thao tác nào dùng để di chuyển tệp đến vị trí mới?

a)

Copy và Paste

b)

Cut và Paste

c)

Delete

d)

Select

40.

Khi xóa một tệp, chúng ta nên:

a)

Kiểm tra tên tệp trước khi xóa

b)

Sao chép tệp

c)

Đổi tên tệp

d)

Di chuyển tệp

41.

Khi cần chia sẻ thông tin giữa các thiết bị, ta có thể sử dụng:

4 lines
42.

Khi xóa một tệp, chúng ta nên:

a)

Kiểm tra tên tệp trước khi xóa

b)

Sao chép tệp

c)

Đổi tên tệp

d)

Di chuyển tệp

43.

Khi cần chia sẻ thông tin giữa các thiết bị, ta có thể sử dụng:

a)

Thư mục gốc

b)

USB hoặc ổ cứng rời

c)

Bộ nhớ trong

d)

CPU

44.

"Paste" có nghĩa là:

a)

Cắt

b)

Sao chép

c)

Dán

d)

Xóa

45.

Tệp tin có thể chứa:

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Video

d)

Tất cả các lựa chọn trên

46.

Nếu lưu trữ tệp tin không hợp lý, kết quả có thể là:

a)

Dễ tìm kiếm

b)

Khó quản lý thông tin

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ

d)

Tăng tốc độ máy tính

47.

"Cut" và "Paste" khác với "Copy" và "Paste" ở chỗ:

a)

Cắt và dán tệp tin gốc

b)

Tạo bản sao

c)

Xóa tệp tin

d)

Không có tác dụng gì

48.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị lưu trữ?

a)

RAM

b)

Ổ cứng

c)

USB

d)

CPU

49.

Để sắp xếp tệp tin hợp lý, nên đặt chúng:

a)

Vào một thư mục duy nhất

b)

Theo chủ đề trong các thư mục con

c)

Trong bộ nhớ tạm thời

d)

Trong thư mục ngẫu nhiên

50.

Thao tác nào được sử dụng để sao lưu dữ liệu?

a)

Delete

b)

Copy

c)

Cut

d)

Select

51.

Tệp tin nào sau đây không phải là tài liệu văn bản?

a)

.pdf

b)

.jpg

c)

.docx

d)

.txt

52.

Một thư mục có thể chứa bao nhiêu thư mục con?

a)

Chỉ một

b)

Không giới hạn

c)

Chỉ mười thư mục

d)

Chỉ một loại tệp

53.

Di chuyển tệp không đúng cách có thể dẫn đến:

a)

Mất tệp tin

b)

Tăng dung lượng bộ nhớ

c)

Tạo thêm thư mục

d)

Tăng tốc độ máy tính

54.

Các tệp tin trong thư mục con nên:

a)

Có chủ đề tương tự

b)

Bị xóa

c)

Được lưu trữ ngẫu nhiên

d)

Không có chủ đề

55.

Ổ cứng có vai trò gì?

a)

Chỉ để tăng tốc độ

b)

Lưu trữ thông tin chính

c)

Kết nối internet

d)

Chỉ hiển thị hình ảnh

56.

Ổ cứng có vai trò gì?

a)

Chỉ để tăng tốc độ

b)

Lưu trữ thông tin chính

c)

Kết nối internet

d)

Chỉ hiển thị hình ảnh

57.

Để tránh mất dữ liệu quan trọng, chúng ta nên:

a)

Xóa tất cả tệp sau khi sử dụng

b)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

c)

Đặt tên ngẫu nhiên cho tệp

d)

Không sắp xếp thư mục

58.

Khi di chuyển một tệp, nếu nhầm vị trí sẽ:

a)

Mất thông tin dễ tìm kiếm

b)

Tạo bản sao

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Tăng bộ nhớ

59.

Để di chuyển tệp trong máy tính, ta sử dụng lệnh nào?

a)

Cut và Paste

b)

Copy và Paste

c)

Delete

d)

Save

60.

Sao chép tệp không đúng cách có thể:

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Tạo ra trùng lặp thông tin

c)

Xóa tệp gốc

d)

Tăng tốc độ máy tính

61.

Đĩa CD và đĩa DVD là ví dụ của thiết bị:

a)

Lưu trữ di động

b)

Lưu trữ nội bộ

c)

Lưu trữ chính

d)

Nhập liệu

62.

"Select" có thể kết hợp với thao tác nào để xóa tệp?

a)

Delete

b)

Paste

c)

Copy

d)

Cut

63.

Thao tác nào giúp dán tệp đã chọn vào vị trí mới?

a)

Delete

b)

Cut

c)

Copy

d)

Paste

64.

Ổ cứng rời thường dùng để:

a)

Lưu trữ bổ sung và sao lưu dữ liệu

b)

Tăng tốc độ CPU

c)

Giảm dung lượng RAM

d)

Hiển thị hình ảnh

65.

Để tổ chức tệp hợp lý, cần:

a)

Đặt tên dễ nhớ và phù hợp cho các thư mục

b)

Xóa tất cả thư mục con

c)

Đặt tên ngẫu nhiên

d)

Sao chép tất cả tệp

66.

Sắp xếp hợp lý các thư mục và tệp giúp:

a)

Tăng tốc độ tìm kiếm và truy xuất dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều bản sao

c)

Giảm tốc độ máy tính

d)

Xóa dữ liệu