wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

은행

a)

Khách sạn

b)

Ngân hàng

c)

Thư viện

d)

Văn phòng

2.

병원

a)

Phòng học

b)

Nhà ăn

c)

Bệnh viện

d)

Bưu điện

3.

세미나실

a)

Cửa tiệm

b)

Phòng hội thảo

c)

Nhà thi đấu thể thao

d)

Trung tâm thương mại

4.

체육관

a)

Nhà thi đấu thể thao

b)

Hiệu thuốc

c)

Phòng Lap

d)

Ghế

5.

Bảng

a)

시계

b)

책상

c)

창문

d)

칠판

6.

Vở

a)

필통

b)

공책

c)

사전

d)

7.

Cái ghế

a)

가계

b)

의자

c)

가방

d)

컴퓨터

8.

Giảng đường, hội trường lớn

a)

강당

b)

랍실

c)

약국

d)

9.

호텔

a)

Khách sạn

b)

Trường học

c)

Cái tẩy

d)

Từ điển

10.

Thư viện

a)

화장실

b)

도서관

c)

학생 식당

d)

서점

11.

지도

a)

Bản đồ

b)

Bút

c)

Vở

d)

Cửa tiệm

12.

Nhà hát

a)

극장

b)

동아리방

c)

운동장

d)

은행