Font size
WorksheetsHoá Sinh 100 câu đầu
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Hóa sinh là môn học nghiên cứu về gì?
Cấu trúc tế bào
Thành phần hóa học của cơ thể
Hệ thống sinh thái
Di truyền học
Đối tượng nghiên cứu của hóa sinh liên quan mật thiết đến lĩnh vực nào?
Vật lý
Sinh học
Địa chất
Toán học
Hóa sinh tĩnh chủ yếu nghiên cứu gì?
Quá trình chuyển hóa
Các chất cấu tạo ở mức độ phân tử
Tế bào học
Tính chất vật lý của các chất
Ai là người đã điều chế thành công carbamid (urea) từ các chất vô cơ?
Lavoisier
Friedrich Wöhler
Eduard Buchner
Hans Krebs
Chu trình Krebs được phát hiện bởi ai?
Fiske
MacMunn
Hans Krebs
Lipmann
Hóa sinh có vai trò gì trong y dược học?
Nghiên cứu sinh lý học
Hiểu cơ chế tác dụng của thuốc
Phát triển công nghệ sinh học
Tìm hiểu về cấu trúc DNA
Yếu tố nào không phải là thành phần hóa học chính trong cơ thể sống?
C
O
Fe
H
Hóa sinh động nghiên cứu về điều gì?
Tế bào
Quá trình trao đổi chất
Cấu trúc protein
Di truyền
Đặc điểm nào sau đây không liên quan đến hóa sinh?
Nghiên cứu cấu trúc chất
Nghiên cứu hành vi động vật
Nghiên cứu phản ứng enzym
Nghiên cứu sự trao đổi chất
Hóa sinh có mối liên hệ mật thiết với lĩnh vực nào trong sinh học?
Động vật học
Thực vật học
Vi khuẩn học
Tất cả các đáp án trên
Trao đổi chất là gì?
Chỉ quá trình tiêu hóa
Quá trình tiếp thu và thải bỏ chất
Tổng hợp ATP
Tất cả các phản ứng hóa học trong sinh vật
Đường phân xảy ra ở đâu trong tế bào?
Mitochondria
Tế bào chất
Nhân tế bào
Màng tế bào
Sản phẩm nào không phải là sản phẩm của đường phân?
Pyruvate
ATP
NADH
CO2
Quá trình đồng hóa gồm mấy bước?
Một
Hai
Ba
Bốn
Enzyme nào tham gia tiêu hóa tinh bột?
Pepsin
Trypsin
Alpha-amylase
Lipase
Pepsin có vai trò gì trong tiêu hóa?
Phân hủy lipid
Phân hủy protein
Phân hủy đường
Tổng hợp ATP
Quá trình dị hóa có chức năng gì?
Tổng hợp ATP
Phân hủy chất dinh dưỡng
Tạo ra glucose
Hấp thụ chất dinh dưỡng
Hấp thụ là gì?
Quá trình tiêu hóa thức ăn
Quá trình hấp thụ nước
Chuyển hóa chất dinh dưỡng vào tế bào
Quá trình thải bỏ chất cặn bã
Sự hô hấp tế bào chuyển đổi năng lượng hóa học thành gì?
NADH
FADH2
ATP
CO2
Phương trình tổng quát của sự hô hấp tế bào là gì?
C6H12O6 + 6 O2 → 6 CO2 + 6 H2O + 34 ATP
C6H12O6 + 6 O2 → 6 CO2 + 6 H2O + 38 ATP
C6H12O6 + 3 O2 → 3 CO2 + 3 H2O + 18 ATP
C6H12O6 + 6 O2 → 6 CO2 + 6 H2O + 30 ATP
Phosphoryl hóa oxy hóa diễn ra ở đâu?
Tế bào chất
Mitochondria
Nhân tế bào
Màng tế bào
Chu trình Krebs sử dụng thành phần nào để tạo ra CO2?
Glucose
Acetyl-CoA
Pyruvate
NADH
Mục tiêu chính của chu trình Krebs là gì?
Tạo ra CO2
Tạo ra ATP
Phân hủy glucose
Tạo ra nước
Mỗi chu trình Krebs tạo ra bao nhiêu NADH?
Một
Hai
Ba
Bốn
Sau khi một phân tử glucose qua hai chu trình Krebs, sản phẩm thu được là gì?
Một ATP, ba NADH
Hai ATP, sáu NADH
Hai ATP, ba NADH
Ba ATP, ba NADH
Quá trình nào xảy ra khi cơ thể thiếu dinh dưỡng?
Đồng hóa
Dị hóa
Hô hấp tế bào
Tiêu hóa
Quá trình nào tạo ra ATP trong sự hô hấp tế bào?
Đường phân
Chu trình Krebs
Chuỗi truyền điện tử
Tất cả các đáp án trên
Sản phẩm nào không được tạo ra trong quá trình đường phân?
ATP
NADH
Acetyl-CoA
Pyruvate
Quá trình tổng hợp ATP diễn ra ở giai đoạn nào trong sự hô hấp tế bào?
Chỉ ở đường phân
Chỉ ở chu trình Krebs
Chỉ ở chuỗi truyền điện tử
Tất cả các giai đoạn
Enzym có đặc điểm gì?
Là sản phẩm vô cơ
Là protein có khả năng xúc tác
Không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Là chất độc hại
Có bao nhiêu loại chất xúc tác sinh học?
Một loại
Hai loại
Ba loại
Bốn loại
Vitamin được phân loại thành hai nhóm dựa trên gì?
Trọng lượng phân tử
Tính chất hóa học
Khả năng hòa tan
Nguồn gốc sinh học
Vitamin nào không thuộc nhóm tan trong nước?
Vitamin C
Vitamin B1
Vitamin D
Vitamin B6
Hormon là gì?
Chất xúc tác vô cơ
Chất xúc tác sinh học do tế bào đặc biệt sản xuất
Chất độc hại cho cơ thể
Một loại vitamin
Hormon nào là dẫn xuất của cholesterol?
Adrenalin
Insulin
Hormon steroid
Thyroxin
Enzym có tính chất gì đặc biệt?
Không có tính đặc hiệu
Có khả năng xúc tác cho nhiều phản ứng
Xúc tác cho phản ứng nhất định với cơ chất nhất định
Làm giảm năng lượng tự do
Phản ứng hóa học nào được gọi là phản ứng thu năng?
Phản ứng tỏa nhiệt
Phản ứng tổng hợp
Phản ứng thoái hóa
Phản ứng không thuận nghịch
Năng lượng tự do là gì?
Năng lượng không thể sử dụng
Năng lượng có thể biến thành công
Năng lượng chỉ xuất hiện trong thực vật
Năng lượng chỉ xuất hiện trong động vật
Chất nào dưới đây không phải là một loại vitamin?
Vitamin E
Vitamin K
Cortisol
Vitamin B12
Hormon nào có vai trò điều hòa lượng Ca trong máu?
Insulin
Tyrocalcitonin
Adrenalin
Thyroxin
Vitamin nào được gọi là acid ascorbic?
Vitamin B1
Vitamin C
Vitamin D
Vitamin E
Chất nào có vai trò quan trọng nhất trong quá trình chuyển hóa?
Vitamin
Hormon
Enzym
Coenzym
Coenzym là gì?
Chất nền của enzym
Chất xúc tác sinh học
Phân tử cần thiết cho enzym hoạt động
Hormon
Hormon nào được sản xuất bởi các tế bào beta của đảo tụy?
Adrenalin
Insulin
Thyroxin
Cortisol
Vitamin nào giúp cơ thể phát triển bình thường và tăng cường trao đổi chất?
Vitamin A
Vitamin D
Thyroxin
Vitamin K
Phản ứng nào là phản ứng 1 chiều không thuận nghịch?
A ↔ B
A → B
A + B → C
C ↔ D
Hormon nào có vai trò trong việc gây co dạ con?
Insulin
Oxytoxin
Thyroxin
Vasopressin
Vitamin nào có tính chất tan trong mỡ?
Vitamin B6
Vitamin C
Vitamin E
Vitamin B1
Thành phần chính của enzym là gì?
Lipid
Carbohydrate
Protein
Acid nucleic
Hormon nào có tác dụng làm giảm sự tổng hợp glycogen?
Insulin
Adrenalin
Cortisol
Thyroxin
Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành máu?
Vitamin B12
Vitamin A
Vitamin C
Vitamin D
Coenzym nào có vai trò vận chuyển nhóm methyl?
NADH
FADH2
Biotin
CoA
Đâu là chức năng của Hormon?
Tăng cường hấp thu glucose
Tạo ra năng lượng
Điều hòa hoạt động sống
Tăng cường miễn dịch
Chất nào dưới đây không phải là hormon?
Insulin
Testosteron
Vitamin C
Estrogen
Yếu tố nào ảnh hưởng đến tính đặc hiệu của enzym?
Cấu trúc phân tử
Màu sắc
Khối lượng
Nhiệt độ không khí
Glucid là gì?
Chất béo
Protein
Các dẫn xuất aldehyd hoặc ceton của các polyalcol
Vitamin
Monosaccharide là gì?
Đường đôi
Đường đơn
Polysaccharide
Oligosaccharide
Saccarose là loại đường nào?
Monosaccharide
Disaccharide
Oligosaccharide
Polysaccharide
Chất nào sau đây là monosaccharide?
Maltose
Lactose
Glucose
Sucrose
Tính chất nào không phải của monosaccharide?
Có tính khử
Hòa tan trong nước
Không tan trong dung môi hữu cơ
Có tính axit mạnh
Polysaccharide nào là dạng dự trữ chính trong thực vật?
Glycogen
Cellulose
Tinh bột
Chitin
Maltose được tạo thành từ sự kết hợp của?
Glucose và Fructose
Glucose và Galactose
Hai phân tử Glucose
Glucose và Sucrose
Phản ứng nào sau đây không xảy ra với monosaccharide?
Phản ứng tạo ester
Phản ứng khử
Phản ứng thủy phân
Phản ứng oxy hóa
Chức năng chính của glucid là gì?
Cung cấp chất xơ
Cung cấp năng lượng
Tạo hình tế bào
Tham gia vào hoạt động enzyme
Glycogen chủ yếu được lưu trữ ở đâu trong cơ thể?
Tim
Gan và cơ
Thận
Não
Cấu trúc nào sau đây không phải là polysaccharide?
Tinh bột
Glycogen
Cellulose
Fructose
Tính chất nào sau đây của glucid là đúng?
Không hòa tan trong nước
Có khả năng nhường điện tử
Không có tính hoạt quang
Không tham g
Enzyme nào thủy phân maltose?
Amylase
Lactase
Maltase
Sucrase
Glucose có thể cung cấp năng lượng cho tế bào trong điều kiện nào?
Yếm khí
Hiếu khí
Cả hai điều kiện
Không có điều kiện nào
Glycogen được tổng hợp từ phân tử nào?
Fructose
Ribose
Glucose
Galactose
Chất nào sau đây có tính khử?
Sucrose
Lactose
Maltose
Cả B và C
Glycogen được cấu tạo từ bao nhiêu loại monosaccharide?
Một loại
Hai loại
Ba loại
Nhiều loại
Phân tử nào sau đây không phải là monosaccharide?
D-Glucose
D-Fructose
D-Galactose
D-Sucrose
Câu nào sau đây đúng về cellulose?
Là polysaccharide dự trữ
Cấu tạo từ α-D-Glucose
Cấu tạo từ β-D-Glucose
Không có trong thực vật
Thành phần nào không phải của tinh bột?
Amylose
Amylopectin
Glycogen
Dextrin
Chức năng của chất xơ là gì?
Cung cấp năng lượng
Tạo cảm giác no
Cung cấp protein
Tăng cường hấp thu vitamin
Lactose được cấu thành từ?
Glucose và Fructose
Galactose và Glucose
Glucose và Sucrose
Maltose và Glucose
Monosaccharide nào có 6 carbon?
Ribose
Glucose
Erythrose
Glyceraldehyde
Quá trình nào diễn ra trong gan sau khi ăn?
Phân giải glycogen
Tổng hợp glucose
Thủy phân protein
Tiêu hóa lipid
Phân tử nào sau đây có tính khử?
Sucrose
Maltose
Lactose
Cả B và C
Chất nào là sản phẩm thủy phân của glycogen?
Fructose
Galactose
Glucose
Sucrose
Tính chất nào sau đây đúng về D-Glucose?
Là đường đôi
Là đường đơn dễ hấp thu
Không tham gia vào phản ứng hóa học
Không có tính hoạt quang
Tác dụng của enzyme amylase là gì?
Thủy phân maltose
Thủy phân tinh bột
Tổng hợp glycogen
Thủy phân glucose
Chất nào sau đây là homopolysaccharide?
Glycogen
Peptidoglycan
Chitin
Cả A và C
Tính chất nào của polysaccharide?
Có MW xác định
Không có MW xác định
Chỉ có một loại đường đơn
Không hòa tan trong nước
Monosaccharide nào là đường quả?
D-Glucose
D-Fructose
D-Galactose
D-Ribose
Phân tử nào không phải là một loại polysaccharide?
Tinh bột
Cellulose
D-Glucose
Glycogen
Chức năng chính của glycogen là gì?
Cung cấp chất xơ
Làm giảm cholesterol
Dự trữ năng lượng
Tham gia vào tiêu hóa
Đường đôi nào không có tính khử?
Lactose
Sucrose
Maltose
Cellobiose
Glucose được tạo ra từ quá trình nào?
Quang hợp
Hô hấp
Tiêu hóa
Tổng hợp protein
Chất nào không phải là nguồn cung cấp glucid?
Bánh mì
Thịt
Gạo
Trái cây
Cấu trúc nào là đặc trưng của cellulose?
Mạch thẳng
Mạch nhánh
Có nhiều gốc nhánh
Không có cấu trúc ổn định
Đường đơn nào là thành phần của ribonucleic acid (RNA)?
D-Ribose
D-Deoxyribose
D-Glucose
D-Fructose
Quá trình nào xảy ra trong giai đoạn phân giải glycogen?
Tổng hợp glucose
Thủy phân thành glucose
Tạo thành đường đôi
Tạo thành lipit
Nguyên nhân nào gây ra bệnh đái tháo đường?
Thiếu vitamin
Rối loạn chuyển hóa glucid
Suy giảm chức năng thận
Mất nước
Glucid là gì?
Chất béo
Protein
Dẫn xuất aldehyd hoặc ceton của polyalcol
Vitamin
Monosaccharide là gì?
Đường đôi
Đường đơn
Polysaccharide
Dẫn xuất của glucose
Saccarose được cấu tạo từ các monosaccharide nào?
Glucose và Fructose
Galactose và Glucose
Glucose và Maltose
Fructose và Lactose
Tính chất nào sau đây không thuộc về monosaccharide?
Có tính khử
Dễ tan trong nước
Không hòa tan trong dung môi hữu cơ
Có tính acid mạnh
Phân loại glucid nào là polysaccharide thuần?
Glycogen
Cellulose
Saccarose
Lactose
