wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

"안녕, 세계" 2 번째 수업

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc được mệnh danh là?

a)
  1. 1. Xứ sở hoa anh đào

b)
  1. 2. Đất nước mặt trời mọc

c)
  1. 3. Xứ sở kim chi

d)
  1. 4. Xứ sở phù tang

2.

Trong khi ăn, người Hàn Quốc dùng đũa và thìa trên cùng 1 tay.
ĐÚNG hay SAI?

a)
  1. 1. ĐÚNG

b)
  1. 2. SAI

3.

Phải chờ người lớn hoặc cấp trên ăn trước mới được ăn.
ĐÚNG hay SAI?

a)
  1. 1. ĐÚNG

b)
  1. 2. SAI

4.

Người Hàn Quốc thường nói chuyện khi thức ăn vẫn còn trong miệng.
ĐÚNG hay SAI?

a)
  1. 1. ĐÚNG

b)
  1. 2. SAI

5.

Người Hàn Quốc thường đặt chén cơm và canh lên bàn khi ăn, không bê lên khi ăn.
ĐÚNG hay SAI?

a)
  1. 1. ĐÚNG

b)
  1. 2. SAI

6.

Tiếng Hàn có bao nhiêu nguyên âm đôi?

a)
  1. 10

b)
  1. 11

c)

12

d)

13

7.

Hãy kể tên 11 nguyên âm đôi trong tiếng Hàn?

a)

ㅑ, ㅕ, ㅖ, ㅛ, ㅜ, ㅞ, ㅟ, ㅢ, ㅘ, ㅙ, ㅚ

b)

ㅐ, ㅒ, ㅔ, ㅖ, ㅘ, ㅙ, ㅚ, ㅟ, ㅝ ㅞ, ㅢ

c)

ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅢ, ㅟ, ㅝ, ㅘ, ㅙ, ㅞ

d)

ㅑ, ㅕ, ㅖ, ㅛ, ㅜ, ㅓ, ㅏ, ㅒ, ㅞ, ㅙ, ㅚ

8.

Từ "LỄ NGHĨA" trong tiếng Hàn là?

a)

위에

b)

와요

c)

예의

d)

왜요

9.

Từ "TRÊN" trong tiếng Hàn là?

a)

b)

c)

의워

d)

10.

Từ nào phù hợp để miêu tả ảnh bên?

a)

b)

c)

d)