wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Exploring Lesson Twelve

Total questions: 15

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

遲到

Viết pinyin, đầy đủ cả thanh điệu

(a)  

2.

準備

(a)  

3.

成績

(a)  

4.

Bánh mì

Viết chữ Hán

(a)  

5.

Đồng nghiệp

(a)  

6.

Nhà báo, phóng viên

(a)  

7.

他大學畢業 (a)   當醫生。

8.

睡覺 (a)   要刷牙。

9.

我喜歡 (a)   電腦看電影。

10.

三個月 (a)   我已經到台灣了。

11.

三個月 (a)   我會去台灣。

12.

這本書 (a)   我不難,我可以看懂。

13.

他對你 (a)  

他對我很好?

14.

你___中國菜了嗎?

我___了。

Hai chỗ trống cũng 1 đáp án!

(a)  

15.

你____這部電影了嗎?

我還沒____.

Hai chỗ trống cùng 1 đáp án

(a)