wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVNP BAI 6

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ 여자 có nghĩa là ?

a)

nam giới

b)

nữ giới

2.

Từ nào có nghĩa là "xuất phát"?

a)

출발하다

b)

시작하다

c)

수영하다

d)

개발하다

3.

Từ nào có nghĩa là 공항

a)

mùa đông

b)

không khí

c)

không gian

d)

sân bay

4.

Từ nào có nghĩa là 시험을 보다?

a)

học tập

b)

thi cử

c)

làm bài tập

d)

nghe giảng

5.

Từ 부모님 có nghĩa là

a)

bố mẹ

b)

phụ đạo

c)

phụ trợ

d)

mẫu số

6.

Từ nào có nghĩa là lái xe

a)

운용하다

b)

운전하다

c)

발전하다

d)

운동하다

7.

Từ 외식하다 có nghĩa là

a)

ăn ngoài

b)

thực đơn

c)

đi chơi

d)

học thuộc

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

이번 주말에 시간이 있어요? (___) 수영합니다!

a)

자주

b)

제일

c)

같이

d)

모두

9.

Điền tiểu từ vào chỗ trống

미 씨는 곰형이(___) 소설을 좋아합니다.

a)

하고

b)

c)

d)

10.

Câu nào chia ngữ pháp sai?

a)

내일 같이 영화를 봅시다

b)

주말에 뭐 했어요?

c)

오후에 김밥을 만들읍시다

d)

도안 씨는 어디서 삽니까?

11.

Từ 가수 có nghĩa là?

a)

ca hát

b)

ca sĩ

c)

ca khúc

12.

Từ 고양이 có nghĩa là?

a)

con chó

b)

con mèo

c)

con cá

13.

Trái nghĩa với 좋아하다 là gì?

a)

싫어하다

b)

수영하다

c)

세수하다

d)

학습하다

14.

Từ nào không cùng loại với các từ còn lại?

a)

기구

b)

야구

c)

축구

d)

배구

15.

Từ 배 trong tiếng hàn có rất nhiều nghĩa. Chọn đáp án không phải nghĩa của từ 배?

a)

thuyền

b)

bụng

c)

quả lê

d)

xe

16.

Điền vào chỗ trống?

시간이 있으면 히엔 씨는 남자 친구하고 골프를 자주 (_____).

a)

칩니다

b)

합니다

17.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống sau:

많은 사람은 콘서트에 가고 싶어요. 그래서 표를 (____) 예약했어요.

a)

일찍

b)

자주

c)

같이

d)

모두

18.

Từ 빨래하다 có nghĩa là?

a)

giặt giũ

b)

phơi quần áo

c)

nhanh chóng

d)

quét nhà

19.

Từ 낚시하다 có nghĩa là?

a)

câu cá

b)

lười biếng

c)

đi bộ

d)

nhảy nhót

20.

Từ 동물 có nghĩa là?

a)

động vật

b)

con sâu

c)

đồng chí

d)

hang động

21.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

딸기

b)

c)

고양이

d)

22.

Chọn câu trả lời phù hợp:

가: 어제 뭘 했어요?

나: (_________)

a)

네. 어제였어요

b)

아니요. 공부 안 해요

c)

도서관에서 공부했어요

d)

도서관에서 공부해요

23.

린: 저는 쇼핑을 좋아합니다.

미: (________________)

a)

그럼, 같이 백화점에 갑시다.

b)

어제 백화점에 갔어요.

c)

쇼핑을 안 했습니다.

24.

Chọn câu trả lời phù hợp:

안: 어제 시장에서 무엇하고 무엇을 샀어요?

짱: (______________)

a)

옷하고 가방이 아닙니다.

b)

이 것은 옷하고 가방입니다.

c)

옷하고 가방을 샀어요.

25.

Chọn câu trả lời phù hợp:

치우: 저는 영화를 좋아합니다.

쭝: (______________)

a)

지금 영화를 좀 보고 있어요

b)

영화를 보고 싶었어요

c)

그럼, 같이 극장에 갑시다.

26.

Chọn câu trả lời phù hợp:

남: 지난 주말에 어디에 갔어요?

도안: (________________)

a)

친구하고 동대문 시장에 갔어요.

b)

친구하고 동대문 시장에 갑니다.

c)

친구하고 동대문 시장에 갑시다.