Font size
WorksheetsCâu hỏi về hấp thu thuốc
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 2mins
Hấp thu thuốc là quá trình:
Chuyển hóa thuốc trong gan
Thuốc di chuyển từ nơi dùng vào tuần hoàn
Thuốc thải trừ qua thận
Phân phối thuốc đến các mô đích
Quá trình hấp thu thuốc áp dụng cho các đường dùng, ngoại trừ:
Đường tiêm bắp
Đường uống
Đường tại chỗ và tiêm tĩnh mạch
Đường dưới da
Yếu tố không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc là:
Độ pH tại vị trí hấp thu
Đặc tính hòa tan trong mỡ của thuốc
Cân nặng của bệnh nhân
Dạng bào chế của thuốc
Ưu điểm của đường uống là:
Tránh phân hủy thuốc ở dạ dày
Hấp thu nhanh
Thuận tiện, kinh tế
Không gây kích ứng
Cơ chế hấp thu chủ yếu của thuốc qua đường tiêu hóa là:
Khuếch tán thụ động
Vận chuyển tích cực
Ẩm bào
Khuếch tán thuận lợi
Yếu tố sinh hóa ảnh hưởng đến hấp thu thuốc là:
Tuần hoàn tại vùng hấp thu
Đặc tính tan trong nước
Diện tích vùng hấp thu
Độ pH tại vị trí hấp thu
Khi dùng đường uống, thuốc dễ hấp thu nhất ở:
Khoang miệng
Dạ dày
Tá tràng
Trực tràng
Với đường uống, thuốc hấp thu nhanh nhất khi:
Uống khi đói
Uống khi no
Uống kèm thức ăn
Uống cùng nước hoa quả
Tác dụng của hệ mao mạch dưới lưỡi là:
Giảm hấp thu thuốc
Tăng hấp thu qua mao mạch nhanh chóng
Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc
Ngăn thuốc đi vào máu
Hấp thu qua dạ dày bị ảnh hưởng bởi:
Lưu lượng máu thấp ở dạ dày
Dịch tiêu hóa trong ruột
Khả năng hòa tan trong lipid của thuốc
Diện tích tiếp xúc nhỏ hơn
Hấp thu thuốc qua ruột non tốt do:
Có nhiều nhung mao
Hệ mao mạch ít
pH acid mạnh
Thời gian lưu thuốc ngắn
Hấp thu thuốc qua ruột non tốt do:
Có nhiều nhung mao
Hệ mao mạch ít
pH acid mạnh
Thời gian lưu thuốc ngắn
Một yếu tố ảnh hưởng đến hấp thu qua niêm mạc miệng là:
Khả năng bị ion hóa của thuốc
Thời gian lưu lại trong miệng
Độ tan trong nước
Sự có mặt của chất vận chuyển
Môi trường pH ở dạ dày là:
Acid mạnh
Acid nhẹ
Trung tính
Kiềm nhẹ
Niêm mạc ruột non có đặc điểm:
Có nhung mao, diện tích tiếp xúc lớn
Môi trường pH acid mạnh
Lượng mao mạch ít
Ít chất vận chuyển
Hấp thu thuốc qua đường trực tràng tốt do:
Có nhiều enzyme tiêu hóa
Hệ tĩnh mạch phong phú
Đường kính nhỏ
Thời gian lưu ngắn
Ưu điểm của đường dùng trực tràng là:
Thuốc dễ hấp thu và không bị phá hủy bởi dịch tiêu hóa
Tiện lợi trong mọi trường hợp
Tránh được chuyển hóa ở gan
Không gây kích ứng
Yếu tố giúp hấp thu tốt khi tiêm dưới da là:
Nhiều dây thần kinh
Lưu lượng máu cao
Thuốc có độ tan thấp
Thời gian lưu ngắn
So với tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hấp thu chậm hơn vì:
Có ít mạch máu hơn
Khó xác định nồng độ thuốc
Thuốc dễ bị phá hủy
Diện tích hấp thu nhỏ hơn
Yếu tố nào giúp tăng hấp thu qua tiêm bắp?
Nồng độ thuốc thấp
Độ tan của thuốc
Lượng máu tuần hoàn lớn
Thêm chất tạo độ nhớt
Thuốc hấp thu nhanh nhất qua:
Đường uống
Đường dưới da
Đường tiêm tĩnh mạch
Đường hô hấp
Đường tiêm tĩnh mạch có sinh khả dụng là:
Luôn bằng 1
Lớn hơn 1
Nhỏ hơn 1
Không xác định
Đường tiêm tĩnh mạch có sinh khả dụng là:
Luôn bằng 1
Lớn hơn 1
Nhỏ hơn 1
Không xác định
Tốc độ hấp thu thuốc ở trẻ em chậm nhất qua:
Đường uống
Đường tiêm bắp
Đường tiêm tĩnh mạch
Đường tại chỗ
Thuốc gây mê dễ hấp thu qua:
Đường hô hấp
Đường tiêm bắp
Đường uống
Đường trực tràng
Yếu tố hạn chế hấp thu qua da là:
Khả năng thấm qua lớp biểu bì
Hệ mao mạch ít
Tính chất hòa tan trong nước
Lớp biểu bì sừng hóa
Miếng dán thuốc qua da có ưu điểm là:
Thuốc không bị dị ứng
Duy trì nồng độ thuốc ổn định
Tăng hấp thu nhanh
Không gây kích ứng
Chất tăng khả năng hấp thu qua da là:
Lớp màng tế bào dày
Chất cản quang
Dược chất dạng lỏng
Khả năng nhũ tương hóa cao
Thuốc hấp thu qua phổi chủ yếu có dạng:
Rắn
Khí hoặc lỏng bay hơi
Dung dịch nước
Viên nén
Diện tích dưới đường cong AUC biểu thị cho:
Lượng thuốc vào tuần hoàn ở dạng hoạt tính
Độ ion hóa của thuốc
Tốc độ hấp thu của thuốc
Sinh khả dụng tương đối của thuốc
Sinh khả dụng (F) của thuốc là:
Khả năng hòa tan của thuốc
Tỷ lệ lượng thuốc vào tuần hoàn so với liều dùng
Tỷ lệ chuyển hóa của thuốc
Thời gian lưu của thuốc trong tuần hoàn
Sinh khả dụng tuyệt đối là tỷ lệ giữa:
Sinh khả dụng đường uống và đường tiêm tĩnh mạch
Sinh khả dụng hai dạng bào chế
Sinh khả dụng hai thuốc khác nhau
Sinh khả dụng đường uống và đường dưới da
Sinh khả dụng tương đối là tỷ lệ giữa:
(a)
Sinh khả dụng tương đối là tỷ lệ giữa:
Sinh khả dụng của hai thuốc khác nhau
Sinh khả dụng của hai dạng bào chế khác nhau của cùng một thuốc
Sinh khả dụng của hai đường dùng khác nhau
Sinh khả dụng của thuốc trong các thời điểm khác nhau
Thuốc nào sau đây ít hấp thu qua đường uống do tính ion hóa cao?
Paracetamol
Vitamin C
Amphetamin
Các dẫn chất amonium bậc 4
Điều kiện để hai chế phẩm thuốc được coi là tương đương sinh học là khi:
Có cùng dạng bào chế
Có sinh khả dụng từ 80-125% so với nhau
Cùng đường dùng và tác dụng
Được sản xuất bởi cùng nhà sản xuất
Ưu điểm của dùng thuốc dạng viên ngậm dưới lưỡi là:
Hấp thu chậm, kéo dài tác dụng
Thuốc không bị chuyển hóa bước một ở gan
Tác dụng tại chỗ mạnh
Dễ gây kích ứng
Tại sao thuốc tan trong dầu thường hấp thu chậm hơn?
Chúng ít bị ion hóa
Chúng cần thêm thời gian để qua màng tế bào
Chúng không hòa tan tốt trong dịch cơ thể
Chúng bị phá hủy bởi enzyme
Ở trẻ em, đường hấp thu thuốc ít được khuyến nghị nhất là:
Đường uống
Đường tiêm bắp
Đường tiêm tĩnh mạch
Đường tại chỗ
Thuốc gây kích ứng đường tiêu hóa nên được bào chế ở dạng:
Viên bao tan trong dạ dày
Viên bao tan trong ruột
Dung dịch uống
Viên ngậm
Yếu tố sinh lý quan trọng ảnh hưởng đến hấp thu thuốc qua màng tế bào là:
Tuần hoàn tại vùng hấp thu
Nồng độ thuốc trong máu
Độ hòa tan của thuốc
Khả năng chuyển hóa của gan
ấp thu thuốc qua màng tế bào là:
Tuần hoàn tại vùng hấp thu
Nồng độ thuốc trong máu
Độ hòa tan của thuốc
Khả năng chuyển hóa của gan
Để tránh tác dụng phụ của thuốc qua da, nên:
Thoa thuốc lên diện tích lớn
Thoa thuốc lên da tổn thương
Dùng miếng dán và thay đổi vị trí dán định kỳ
Bôi lớp thuốc dày
Thuốc có bản chất acid yếu dễ hấp thu nhất ở đâu?
Dạ dày (pH acid mạnh)
Tá tràng (pH acid nhẹ)
Hỗng tràng (pH trung tính)
Trực tràng
Sinh khả dụng của thuốc sẽ giảm nếu:
Thuốc được đưa qua đường tiêm tĩnh mạch
Thuốc bị chuyển hóa bước một mạnh ở gan
Thuốc tan tốt trong lipid
Thuốc dùng ở dạng dung dịch
Thuốc tiêm tĩnh mạch có ưu điểm là:
Duy trì nồng độ thuốc lâu dài
Hấp thu hoàn toàn, không bị mất hoạt tính
Ít gây nguy hiểm
Hấp thu chậm hơn so với tiêm bắp
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc?
Độ ion hóa của thuốc
Độ hòa tan trong mỡ
Cân nặng của bệnh nhân
Độ pH tại vị trí hấp thu
Hấp thu thuốc qua phổi là cơ chế hiệu quả nhất cho loại thuốc:
Thuốc có tính acid mạnh
Thuốc dạng viên nén
Thuốc dạng khí hoặc lỏng bay hơi
Thuốc có độ tan cao trong nước
Thuốc dùng qua đường tiêm truyền nhỏ giọt tĩnh mạch khi:
Thuốc không hấp thu qua đường tiêu hóa
Cần có tác dụng nhanh
Cần đưa một lượng lớn dung dịch thuốc
Tất cả các đáp án trên
Thuốc tiêm dưới da được hấp thu chậm hơn so với tiêm bắp vì:
Hệ mao mạch dưới da ít hơn
Ngọn dây thần kinh cảm giác ít hơn
Cấu trúc mô dưới da phức tạp hơn
Lượng thuốc đưa vào nhiều hơn
Miếng dán thuốc qua da thường dùng
Miếng dán thuốc qua da thường dùng cho thuốc có:
Tác dụng mạnh và liều thấp
Tác dụng tại chỗ
Liều cao và nửa đời dài
Tác dụng kéo dài
Sinh khả dụng là khái niệm đặc trưng cho:
Độ hòa tan của thuốc trong nước
Khả năng hấp thu của thuốc vào tuần hoàn
Khả năng phân phối của thuốc
Độ thải trừ của thuốc
Thuốc dễ hấp thu qua niêm mạc ruột non nhờ:
Hệ thống mao mạch phong phú và nhiều nhung mao
Độ pH thấp
Diện tích hấp thu nhỏ
Ít chất mang (carrier)
Một thuốc có sinh khả dụng cao nhất khi:
Thuốc tan trong dầu tốt
Thuốc được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch
Thuốc dùng qua đường uống
Thuốc dùng qua đường trực tràng
Thuốc có tính thân mỡ cao sẽ hấp thu tốt nhất qua:
Đường uống
Niêm mạc miệng
Hệ tiêu hóa
Lớp biểu bì da
Yếu tố nào giúp tăng tốc độ hấp thu của thuốc tiêm bắp?
Tăng nồng độ thuốc
Tiêm vào cơ bắp có lưu lượng máu cao
Sử dụng thuốc dạng dung dịch dầu
Tiêm vào cơ bắp có lưu lượng máu thấp
Sự hấp thu thuốc qua đường tiêm dưới da có đặc điểm nào?
Nhanh hơn đường tiêm tĩnh mạch
Nhanh hơn đường uống
Chậm hơn đường tiêm bắp
Tất cả các đáp án trên
Một số thuốc không được hấp thu qua ruột non do:
Tính acid mạnh của thuốc
Phân tử thuốc có kích thước lớn
Độ tan cao trong nước
Độ pH tại ruột non không phù hợp
Điều kiện để thuốc được hấp thu qua niêm mạc miệng là:
Thời gian lưu lại trong miệng dài
Thuốc có tính kiềm mạnh
Thuốc dễ hòa tan trong nước
Thuốc dễ ion hóa
Một số thuốc có tác dụng tại chỗ khi dùng qua đường hô hấp nhằm:
Điều trị các bệnh lý toàn thân
Điều trị viêm nhiễm đường hô hấp
Tăng hấp thu qua phổi
Tăng tác dụng an thần
Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa cần có tính chất nào?
Tan trong nước và ion hóa mạnh
Thân mỡ và không ion hóa
Kích thước phân tử lớn
Thời gian lưu ở dạ dày lâu
Thuốc ở dạng nào sau đây thường có sinh khả dụng cao nhất?
Dung dịch nước
Dạng viên nén
Dung dịch dầu
Viên nang cứng
Chức năng chính của dạ dày trong quá trình hấp thu thuốc là:
Tiêu hóa thuốc
Bơm máu đến vùng hấp thu
Phân hủy các hợp chất không tan
Cơ chế co bóp và tiết dịch vị
Quá trình hấp thu thuốc qua phổi chủ yếu xảy ra qua:
Các phế nang
Các mao mạch phổi
Các tế bào biểu mô phổi
Các tế bào cơ trơn
Các thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch có tác dụng:
Chậm hơn đường uống
Duy trì nồng độ thuốc trong thời gian dài
Đạt nồng độ đỉnh nhanh chóng
Giảm nguy cơ rủi ro
Hấp thu thuốc qua da có đặc điểm nào sau đây?
Thường có tác dụng toàn thân
Chủ yếu nhằm tác dụng tại chỗ
Ít gây kích ứng
Không phụ thuộc vào lớp biểu bì
Khi lớp biểu bì bị tổn thương, hấp thu qua da sẽ:
Giảm đi
Không thay đổi
Tăng lên
Chỉ xảy ra với một số thuốc nhất định
Khi lớp biểu bì bị tổn thương, hấp thu qua da sẽ:
Giảm đi
Không thay đổi
Tăng lên
Chỉ xảy ra với một số thuốc nhất định
Một số thuốc cần dùng qua đường trực tràng vì:
Không thể dùng đường uống
Thuốc không có mùi vị khó chịu
Thuốc hấp thu tốt hơn ở dạ dày
Để tránh kích ứng ruột
Thuốc tiêm bắp thường hấp thu tốt hơn thuốc tiêm dưới da vì:
Diện tích hấp thu của màng mao mạch lớn hơn
Lượng máu đến cơ nhiều hơn
Ngọn dây thần kinh cảm giác ít hơn
Dung dịch tiêm có độ nhớt cao hơn
Để hấp thu tốt qua đường uống, thuốc cần có đặc điểm nào?
Khả năng ion hóa cao
Khả năng thân mỡ cao và không ion hóa
Thời gian lưu ở dạ dày ngắn
Khả năng hòa tan cao trong nước
Thuốc hấp thu qua ruột già chủ yếu là:
Các chất tan trong dầu
Các chất acid mạnh
Các chất kích ứng niêm mạc ruột
Các chất kiềm mạnh
Thuốc hấp thu chậm nhất khi dùng qua:
Đường uống
Đường trực tràng
Đường tiêm dưới da
Đường tiêm bắp
Ưu điểm của việc dùng thuốc qua đường dán trên da là:
Đạt nồng độ đỉnh ngay lập tức
Duy trì được nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài
Ít gây dị ứng
Chỉ tác dụng tại chỗ
Thuốc ít bị chuyển hóa qua gan nhất khi dùng qua:
Đường uống
Đường tiêm dưới da
Đường trực tràng
Đường tiêm tĩnh mạch
Môi trường dạ dày phù hợp để hấp thu tốt các thuốc:
Có tính acid yếu
Có tính kiềm mạnh
Không tan trong lipid
Không tan trong nước
Khi dùng thuốc dạng viên nén, thuốc cần trải qua quá trình nào để hấp thu?
Phân rã và hòa tan
Chuyển hóa qua gan
Khuếch
Khi dùng thuốc dạng viên nén, thuốc cần trải qua quá trình nào để hấp thu?
Phân rã và hòa tan
Chuyển hóa qua gan
Khuếch tán tích cực
Phân phối trong máu
Hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?
Khả năng ion hóa
Khả năng hòa tan trong nước
Khả năng tan trong mỡ
Tất cả các yếu tố trên
Khi dùng thuốc qua đường miệng, thời gian tác dụng bị ảnh hưởng bởi:
Độ pH ở dạ dày
Lượng enzyme tiêu hóa
Độ hòa tan của thuốc
Tất cả các yếu tố trên
Sinh khả dụng tuyệt đối giúp đánh giá:
Đường dùng nào hấp thu nhanh nhất
Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa so với tiêm tĩnh mạch
Độ bền của thuốc trong dịch tiêu hóa
Tốc độ chuyển hóa của thuốc
Quá trình di chuyển thuốc trong hấp thu thuốc được xác định bắt đầu từ giai đoạn nào:
Từ nơi dùng thuốc đến tế bào đích
Từ mô đích đến các cơ quan nội tạng
Từ nơi dùng thuốc đến hệ tuần hoàn
Từ tế bào biểu mô đến mô cơ
Thuốc khó được hấp thu nhất qua hàng rào biểu mô nào ?
Da
Phổi
Dưới da
Ruột
Thuốc tiêm tĩnh mạch khác với các đường dùng khác ở điểm nào?
Thuốc phải vượt qua nhiều lớp tế bào để vào máu
Thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần quá trình hấp thu
Thuốc chỉ được hấp thu qua niêm mạc dạ dây
Thuốc phải hấp thu qua mao mạch trước khi vào mau
Nhược điểm chính của việc dùng thuốc qua đường uống là gì?
Gây khó khăn trong việc nuốt
Hấp thu nhanh qua mao mạch
Hấp thu bị hạn chế bởi đặc tính lý học của thuốc
Không thể sử dụng cho tất cả các loại thuốc
Khi bôi thuốc lên da bị tổn thương hoặc bỏng, hậu quả gì có thể xảy ra?
Hâp thu bị hạn chê bởi đặc tính lý học của thuốc?
A. Hâp thu bị hạn chê bởi đặc tính lý học của thuốc
B. Không thể sử dụng cho tất cả các loại thuốc
Khi bôi thuốc lên da bị tổn thương hoặc bỏng, hậu quả gì có thể xảy ra?
A. Thuốc sẽ không hấp thu
B. Hấp thu thuốc tăng lên có thể gây ngộ độc
C. Thuốc sẽ bị đào thải nhanh hơn
D. Không có sự thay đổi trong hấp thu thuốc
Thuốc nào có khả năng hấp thu tốt qua niêm mạc dạ dày?
A. Thuốc có tính acid yếu
B. Thuốc tan hoàn toàn trong nước
C. Thuốc có tính kiềm mạnh
D. Thuốc ion hóa trong dịch dạ dày
Vì sao niêm mạc dạ dày hấp thu thuốc kém hơn so với ruột non?
A. Dạ dày có lưu lượng máu tưới kém hơn
B. Dạ dày có thời gian lưu giữ thuốc dài
C. Dạ dày có môi trường kiểm cao
D. Dạ dày không có khả năng co bóp
Quá trình hấp thu thuốc qua niêm mạc miệng có ưu điểm gì so với hấp thu qua dạ dày?
A. Thuốc không bị chuyển hóa trước khi phát huy tác dụng
B. Thuốc hấp thu chậm hơn, giúp tăng hiệu quả
C. Thuốc không gây kích ứng niêm mạc miệng
D. Thuốc hấp thu qua hệ tiêu hóa nhanh hơn
Khi nào nên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch thay vì tiêm bắp hoặc dưới da?
A. Khi cần tác dụng nhanh và chính xác
B. Khi bệnh nhân không thể uống thuốc
C. Khi cần giảm tác dụng phụ của thuốc
D. Khi cần thuốc tác dụng kéo dài
Vì sao nên hạn chế tiêm bắp cho trẻ em?
A. Hệ cơ bắp của trẻ chưa phát triên đây đủ
B. Trẻ dễ bị đau khi tiêm băp
C. Lưu lượng máu của trẻ cao, gây nguy hiểm
D. Sinh khả dụng không chính xác
Yếu tố nào dưới đây làm tăng tốc độ hấp thu thuốc?
A. Vùng hập thu có ít mạch máu
B. Thuôc có độ ion hóa cao
C. Diện tích vùng hấp thu lớn
D. Độ pH tại vùng hâp thu không phủ hợp
Sinh khả dụng tương đồi của thuôc được tính băng:
Sinh khả dụng tương đồi của thuôc được tính băng:
Tỷ lệ giữa sinh khả dụng của thuốc thử và thuốc đối chiếu qua đường uông
Tỷ lệ giữa sinh khả dụng của thuốc uống và thuốc tiêm tĩnh mạch
Tỷ lệ giữa sinh khả dụng của thuốc và liều dùng
Tỷ lệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và liều dùng
Sinh khả dụng tuyệt đối (F1) của thuốc là gì?
Tỷ lệ sinh khả dụng đường uống so với tiêm tĩnh mạch
Tỷ lệ giữa hai dạng bào chế khác nhau của cùng một thuốc
Tỷ lệ sinh khả dụng thuốc thử so với thuốc đối chiếu
Tỷ lệ giữa liều dùng và sinh khả dụng
Tại sao sinh khả dụng của thuốc qua đường tĩnh mạch luôn bằng 1?
Vì thuốc không bị mất hoạt tính khi vào vòng tuần hoàn
Vì thuốc không bị phân hủy trong gan
Vì thuôc được hấp thu hoàn toàn vào vòng tuân hoàn
Vì thuốc bị mât một phân hoạt tính
Thuốc nào sau đây được hấp thu tốt ở hỗng tràng?
Các chất có tính acid mạnh
Thuốc có tính base yếu
Các dẫn chất amonium bậc 4
Các muối sắt
Môi trường pH nào là thích hợp cho sự hấp thu thuốc qua niêm mạc hồi tràng?
pH acid nhẹ (4-5)
pH trung tính (6-7)
pH kiềm nhẹ (7-8)
pH cực kỳ kiềm (9-10)
Cơ chế hấp thu chủ yếu của thuốc có tính acid mạnh hoặc phân tử có điện tích lớn tại ruột non là gì?
Khuếch tán thụ động
Khuếch tán thuận lợi
Vận chuyển tích cực
Ẩm bào
Điều nào sau đây là lý do chính khiến sự hấp thu thuốc qua niêm mạc ruột già kém hơn ruột non?
Hệ mao mạch của ruột già kém phát triển
Niêm mạc ruột già không có nhung mao và vi nhung mao
Ruột già có chiều dài ngăn hơn nhiêu so với ruột non
Thiếu các enzyme tiêu hóa trong ruột già
Ưu điểm chính của việc dùng thuốc qua đường trực tràng là gì?
Tránh được chuyển hóa bước một tại gan
Thuốc không gây kích ứng niêm mạc trực tràng
Thuốc hấp thu hoàn toàn và nhanh chóng
Thuốc dễ dàng đạt được nồng độ cao trong máu
Nhược điểm lớn nhất của việc dùng thuốc qua đường trực tràng là gì?
Hấp thu không hoàn toàn và có thể gây kích ứng niêm mạc
Thuốc bị chuyển hóa bước một tại gan
Thời gian tác dụng của thuốc kéo dài
Thuốc gây tác dụng phụ ở hệ tiêu hóa
Sự hấp thu thuốc theo đường tiêm bắp hoặc dưới da phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Nồng độ thuốc trong máu
Độ tuổi của bệnh nhân
Lưu lượng máu tới nơi tiêm
Loại kim tiêm sử dụng
Đặc điểm hấp thu thuốc qua đường tiêm dưới da so với đường uống là gì?
Chậm hơn nhưng hấp thu hoàn toàn hơn
Nhanh hơn và hấp thu hoàn toàn hơn
Nhanh hơn nhưng ít hấp thu hoàn toàn hơn
Chậm hơn và ít hấp thu hoàn toàn hơn
Tại sao phải cẩn thận khi sử dụng thuốc bôi ngoài da cho trẻ em?
Da của trẻ hấp thu thuốc mạnh hơn do lớp sừng mỏng
Da của trẻ không thể hấp thu thuốc
Da của trẻ dễ bị nhiễm trùng hơn
Thuốc dễ gây kích ứng cho trẻ em
Tại sao phổi hấp thu thuốc gây mê qua đường hô hấp rất nhanh?
Do lưu lượng máu tới phổi thấp
Do sự cân bằng nồng độ thuốc ở phế nang và máu
Do các phế nang có diện tích nhỏ
Do thuốc bị phân hủy nhanh chóng
Tại sao khả năng hấp thu thuốc của da trẻ sơ sinh mạnh hơn so với người lớn?
Vì da của trẻ sơ sinh có nhiều mao mạch hơn
Vì lớp tế bào sừng hóa chưa phát triển
Vị trẻ sơ
Tại sao khả năng hấp thu thuốc của da trẻ sơ sinh mạnh hơn so với người lớn?
Vì da của trẻ sơ sinh có nhiều mao mạch hơn
Vì lớp tế bào sừng hóa chưa phát triển
Vị trẻ sơ sinh có lớp mỡ dưới da dầy hơn
Vì trẻ sơ sinh có nồng độ nước trong da cao hơn
Tại sao khả năng hòa tan trong mỡ của thuốc lại ảnh hưởng đến sự hấp thu qua màng tế bào?
Vì thuốc hòa tan trong mỡ dễ tan trong dịch cơ thể
Vì màng tế bào có thành phần lipid nên thuốc dễ khuếch tán qua màng
Vi thuốc tan trong mỡ bị phân hủy chậm
Vì thuốc tan trong mỡ dễ kết tủa
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hấp thu của thuốc có độ ion hóa cao?
Độ hòa tan trong nước
Độ pH tại vị trí hấp thu
Khả năng liên kết với protein huyết tương
Lưu lượng máu đến vùng hấp thu
Vì sao ruột non là nơi hấp thu thuốc tốt nhất trong hệ tiêu hóa?
Có nhiều lớp tế bào hơn dạ dày
Diện tích bề mặt lớn và hệ thống mao mạch phong phú
Thời gian lưu thuốc ngắn hơn ở đại tràng
Không có tác động của enzyme tiêu hóa
Tại sao thuốc hấp thu qua đường uống thường chậm hơn so với thuốc tiêm dưới?
Do thuốc phải vượt qua lớp tế bào biểu mô với liên kết chặt chẽ
Do thuốc không tan trong dịch tiêu hóa
Do thuốc bị phân hủy trước khi hấp thu
Do thuốc không được chuyển hóa qua gan
Tại sao các thuốc ở dạng viên bao tan trong ruột hấp thu tốt hơn ở hỗng tràng so với tá tràng?
Hỗng tràng có diện tích tiếp xúc lớn hơn
Thời gian lưu thuốc ở tá tràng dài hơn
Tá tràng có nồng độ enzyme tiêu hóa cao hơn
Tá tràng có môi trường kiềm mạnh hơn hỗng tràng.
Các thuốc có tính base yếu được hấp thu tốt qua hỗng tràng nhờ vào yếu tố nào?
Môi trường kiềm nhẹ của hỗng tràng
Môi trường acid của tá tràng
Các thuốc có tính base yếu được hấp thu tốt qua hỗng tràng nhờ vào yếu tố nào?
Môi trường kiềm nhẹ của hỗng tràng
Môi trường acid của tá tràng
Môi trường kiềm mạnh của hồi tràng
Môi trường trung tính của dịch tiêu hóa
Tại sao một sô thuốc cần có cơ chế vận chuyển tích cực hoặc ẩm bào đề hấp thu ở hồi tràng?
Nồng độ thuốc ở hồi tràng đã giảm đi nhiều
Hồi tràng không có diện tích tiêp xúc lớn
Thời gian lưu thuốc ở hồi tràng ngắn
Hồi tràng chứa nhiều enzyme tiêu hóa
Yếu tố nào ảnh hưởng chính đến tốc độ hấp thu của thuốc tiêm dưới da so với thuốc dùng qua đường uống?
Khả năng tan trong nước của thuốc
Cấu trúc liên kết của tế bào biểu mô
Mức độ liên kết thuốc với protein
Kích thước phân tử của thuốc
Biện pháp nào giúp làm chậm sự hấp thu thuốc để kéo dài tác dụng khi tiêm bắp?
Tiêm ở vị trí có lưu lượng máu cao
Sử dụng chất co mạch để làm giảm hấp thu
Sử dụng kim tiêm lớn hơn
Tiêm lượng thuốc nhỏ và chia nhiều lần
Điều gì xảy ra nếu thuốc có sinh khả dụng dưới 80% so với thuốc đối chiếu?
Thuốc không đạt được hiệu quả điều trị tương đương.
Thuốc có tác dụng mạnh hơn thuốc đối chiếu
Thuốc có thể được dùng thay thế thuốc đối chiếu
Thuốc sẽ không được hấp thu vào máu
Điều gì có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc khi tiêm vào dưới da hoặc cơ?
Liên kết chặt chẽ giữa các tế bào biểu mô
Giảm lượng máu lưu thông ở vùng tiêm
Độ pH của dịch ngoại bào
Tôc độ khuêch tán qua màng tế bào
