wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hấp thu thuốc

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Hấp thu thuốc là quá trình:

a)

Chuyển hóa thuốc trong gan

b)

Thuốc di chuyển từ nơi dùng vào tuần hoàn

c)

Thuốc thải trừ qua thận

d)

Phân phối thuốc đến các mô đích

2.

Quá trình hấp thu thuốc áp dụng cho các đường dùng, ngoại trừ:

a)

Đường tiêm bắp

b)

Đường uống

c)

Đường tại chỗ và tiêm tĩnh mạch

d)

Đường dưới da

3.

Yếu tố không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc là:

a)

Độ pH tại vị trí hấp thu

b)

Đặc tính hòa tan trong mỡ của thuốc

c)

Cân nặng của bệnh nhân

d)

Dạng bào chế của thuốc

4.

Ưu điểm của đường uống là:

a)

Tránh phân hủy thuốc ở dạ dày

b)

Hấp thu nhanh

c)

Thuận tiện, kinh tế

d)

Không gây kích ứng

5.

Cơ chế hấp thu chủ yếu của thuốc qua đường tiêu hóa là:

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Vận chuyển tích cực

c)

Ẩm bào

d)

Khuếch tán thuận lợi

6.

Yếu tố sinh hóa ảnh hưởng đến hấp thu thuốc là:

a)

Tuần hoàn tại vùng hấp thu

b)

Đặc tính tan trong nước

c)

Diện tích vùng hấp thu

d)

Độ pH tại vị trí hấp thu

7.

Khi dùng đường uống, thuốc dễ hấp thu nhất ở:

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Tá tràng

d)

Trực tràng

8.

Với đường uống, thuốc hấp thu nhanh nhất khi:

a)

Uống khi đói

b)

Uống khi no

c)

Uống kèm thức ăn

d)

Uống cùng nước hoa quả

9.

Tác dụng của hệ mao mạch dưới lưỡi là:

a)

Giảm hấp thu thuốc

b)

Tăng hấp thu qua mao mạch nhanh chóng

c)

Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc

d)

Ngăn thuốc đi vào máu

10.

Hấp thu qua dạ dày bị ảnh hưởng bởi:

a)

Lưu lượng máu thấp ở dạ dày

b)

Dịch tiêu hóa trong ruột

c)

Khả năng hòa tan trong lipid của thuốc

d)

Diện tích tiếp xúc nhỏ hơn

11.

Hấp thu thuốc qua ruột non tốt do:

a)

Có nhiều nhung mao

b)

Hệ mao mạch ít

c)

pH acid mạnh

d)

Thời gian lưu thuốc ngắn

12.

Hấp thu thuốc qua ruột non tốt do:

a)

Có nhiều nhung mao

b)

Hệ mao mạch ít

c)

pH acid mạnh

d)

Thời gian lưu thuốc ngắn

13.

Một yếu tố ảnh hưởng đến hấp thu qua niêm mạc miệng là:

a)

Khả năng bị ion hóa của thuốc

b)

Thời gian lưu lại trong miệng

c)

Độ tan trong nước

d)

Sự có mặt của chất vận chuyển

14.

Môi trường pH ở dạ dày là:

a)

Acid mạnh

b)

Acid nhẹ

c)

Trung tính

d)

Kiềm nhẹ

15.

Niêm mạc ruột non có đặc điểm:

a)

Có nhung mao, diện tích tiếp xúc lớn

b)

Môi trường pH acid mạnh

c)

Lượng mao mạch ít

d)

Ít chất vận chuyển

16.

Hấp thu thuốc qua đường trực tràng tốt do:

a)

Có nhiều enzyme tiêu hóa

b)

Hệ tĩnh mạch phong phú

c)

Đường kính nhỏ

d)

Thời gian lưu ngắn

17.

Ưu điểm của đường dùng trực tràng là:

a)

Thuốc dễ hấp thu và không bị phá hủy bởi dịch tiêu hóa

b)

Tiện lợi trong mọi trường hợp

c)

Tránh được chuyển hóa ở gan

d)

Không gây kích ứng

18.

Yếu tố giúp hấp thu tốt khi tiêm dưới da là:

a)

Nhiều dây thần kinh

b)

Lưu lượng máu cao

c)

Thuốc có độ tan thấp

d)

Thời gian lưu ngắn

19.

So với tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hấp thu chậm hơn vì:

a)

Có ít mạch máu hơn

b)

Khó xác định nồng độ thuốc

c)

Thuốc dễ bị phá hủy

d)

Diện tích hấp thu nhỏ hơn

20.

Yếu tố nào giúp tăng hấp thu qua tiêm bắp?

a)

Nồng độ thuốc thấp

b)

Độ tan của thuốc

c)

Lượng máu tuần hoàn lớn

d)

Thêm chất tạo độ nhớt

21.

Thuốc hấp thu nhanh nhất qua:

a)

Đường uống

b)

Đường dưới da

c)

Đường tiêm tĩnh mạch

d)

Đường hô hấp

22.

Đường tiêm tĩnh mạch có sinh khả dụng là:

a)

Luôn bằng 1

b)

Lớn hơn 1

c)

Nhỏ hơn 1

d)

Không xác định

23.

Đường tiêm tĩnh mạch có sinh khả dụng là:

a)

Luôn bằng 1

b)

Lớn hơn 1

c)

Nhỏ hơn 1

d)

Không xác định

24.

Tốc độ hấp thu thuốc ở trẻ em chậm nhất qua:

a)

Đường uống

b)

Đường tiêm bắp

c)

Đường tiêm tĩnh mạch

d)

Đường tại chỗ

25.

Thuốc gây mê dễ hấp thu qua:

a)

Đường hô hấp

b)

Đường tiêm bắp

c)

Đường uống

d)

Đường trực tràng

26.

Yếu tố hạn chế hấp thu qua da là:

a)

Khả năng thấm qua lớp biểu bì

b)

Hệ mao mạch ít

c)

Tính chất hòa tan trong nước

d)

Lớp biểu bì sừng hóa

27.

Miếng dán thuốc qua da có ưu điểm là:

a)

Thuốc không bị dị ứng

b)

Duy trì nồng độ thuốc ổn định

c)

Tăng hấp thu nhanh

d)

Không gây kích ứng

28.

Chất tăng khả năng hấp thu qua da là:

a)

Lớp màng tế bào dày

b)

Chất cản quang

c)

Dược chất dạng lỏng

d)

Khả năng nhũ tương hóa cao

29.

Thuốc hấp thu qua phổi chủ yếu có dạng:

a)

Rắn

b)

Khí hoặc lỏng bay hơi

c)

Dung dịch nước

d)

Viên nén

30.

Diện tích dưới đường cong AUC biểu thị cho:

a)

Lượng thuốc vào tuần hoàn ở dạng hoạt tính

b)

Độ ion hóa của thuốc

c)

Tốc độ hấp thu của thuốc

d)

Sinh khả dụng tương đối của thuốc

31.

Sinh khả dụng (F) của thuốc là:

a)

Khả năng hòa tan của thuốc

b)

Tỷ lệ lượng thuốc vào tuần hoàn so với liều dùng

c)

Tỷ lệ chuyển hóa của thuốc

d)

Thời gian lưu của thuốc trong tuần hoàn

32.

Sinh khả dụng tuyệt đối là tỷ lệ giữa:

a)

Sinh khả dụng đường uống và đường tiêm tĩnh mạch

b)

Sinh khả dụng hai dạng bào chế

c)

Sinh khả dụng hai thuốc khác nhau

d)

Sinh khả dụng đường uống và đường dưới da

33.

Sinh khả dụng tương đối là tỷ lệ giữa:

(a)  

34.

Sinh khả dụng tương đối là tỷ lệ giữa:

a)

Sinh khả dụng của hai thuốc khác nhau

b)

Sinh khả dụng của hai dạng bào chế khác nhau của cùng một thuốc

c)

Sinh khả dụng của hai đường dùng khác nhau

d)

Sinh khả dụng của thuốc trong các thời điểm khác nhau

35.

Thuốc nào sau đây ít hấp thu qua đường uống do tính ion hóa cao?

a)

Paracetamol

b)

Vitamin C

c)

Amphetamin

d)

Các dẫn chất amonium bậc 4

36.

Điều kiện để hai chế phẩm thuốc được coi là tương đương sinh học là khi:

a)

Có cùng dạng bào chế

b)

Có sinh khả dụng từ 80-125% so với nhau

c)

Cùng đường dùng và tác dụng

d)

Được sản xuất bởi cùng nhà sản xuất

37.

Ưu điểm của dùng thuốc dạng viên ngậm dưới lưỡi là:

a)

Hấp thu chậm, kéo dài tác dụng

b)

Thuốc không bị chuyển hóa bước một ở gan

c)

Tác dụng tại chỗ mạnh

d)

Dễ gây kích ứng

38.

Tại sao thuốc tan trong dầu thường hấp thu chậm hơn?

a)

Chúng ít bị ion hóa

b)

Chúng cần thêm thời gian để qua màng tế bào

c)

Chúng không hòa tan tốt trong dịch cơ thể

d)

Chúng bị phá hủy bởi enzyme

39.

Ở trẻ em, đường hấp thu thuốc ít được khuyến nghị nhất là:

a)

Đường uống

b)

Đường tiêm bắp

c)

Đường tiêm tĩnh mạch

d)

Đường tại chỗ

40.

Thuốc gây kích ứng đường tiêu hóa nên được bào chế ở dạng:

a)

Viên bao tan trong dạ dày

b)

Viên bao tan trong ruột

c)

Dung dịch uống

d)

Viên ngậm

41.

Yếu tố sinh lý quan trọng ảnh hưởng đến hấp thu thuốc qua màng tế bào là:

a)

Tuần hoàn tại vùng hấp thu

b)

Nồng độ thuốc trong máu

c)

Độ hòa tan của thuốc

d)

Khả năng chuyển hóa của gan

42.

ấp thu thuốc qua màng tế bào là:

a)

Tuần hoàn tại vùng hấp thu

b)

Nồng độ thuốc trong máu

c)

Độ hòa tan của thuốc

d)

Khả năng chuyển hóa của gan

43.

Để tránh tác dụng phụ của thuốc qua da, nên:

a)

Thoa thuốc lên diện tích lớn

b)

Thoa thuốc lên da tổn thương

c)

Dùng miếng dán và thay đổi vị trí dán định kỳ

d)

Bôi lớp thuốc dày

44.

Thuốc có bản chất acid yếu dễ hấp thu nhất ở đâu?

a)

Dạ dày (pH acid mạnh)

b)

Tá tràng (pH acid nhẹ)

c)

Hỗng tràng (pH trung tính)

d)

Trực tràng

45.

Sinh khả dụng của thuốc sẽ giảm nếu:

a)

Thuốc được đưa qua đường tiêm tĩnh mạch

b)

Thuốc bị chuyển hóa bước một mạnh ở gan

c)

Thuốc tan tốt trong lipid

d)

Thuốc dùng ở dạng dung dịch

46.

Thuốc tiêm tĩnh mạch có ưu điểm là:

a)

Duy trì nồng độ thuốc lâu dài

b)

Hấp thu hoàn toàn, không bị mất hoạt tính

c)

Ít gây nguy hiểm

d)

Hấp thu chậm hơn so với tiêm bắp

47.

Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc?

a)

Độ ion hóa của thuốc

b)

Độ hòa tan trong mỡ

c)

Cân nặng của bệnh nhân

d)

Độ pH tại vị trí hấp thu

48.

Hấp thu thuốc qua phổi là cơ chế hiệu quả nhất cho loại thuốc:

a)

Thuốc có tính acid mạnh

b)

Thuốc dạng viên nén

c)

Thuốc dạng khí hoặc lỏng bay hơi

d)

Thuốc có độ tan cao trong nước

49.

Thuốc dùng qua đường tiêm truyền nhỏ giọt tĩnh mạch khi:

a)

Thuốc không hấp thu qua đường tiêu hóa

b)

Cần có tác dụng nhanh

c)

Cần đưa một lượng lớn dung dịch thuốc

d)

Tất cả các đáp án trên

50.

Thuốc tiêm dưới da được hấp thu chậm hơn so với tiêm bắp vì:

a)

Hệ mao mạch dưới da ít hơn

b)

Ngọn dây thần kinh cảm giác ít hơn

c)

Cấu trúc mô dưới da phức tạp hơn

d)

Lượng thuốc đưa vào nhiều hơn

51.

Miếng dán thuốc qua da thường dùng

4 lines
52.

Miếng dán thuốc qua da thường dùng cho thuốc có:

a)

Tác dụng mạnh và liều thấp

b)

Tác dụng tại chỗ

c)

Liều cao và nửa đời dài

d)

Tác dụng kéo dài

53.

Sinh khả dụng là khái niệm đặc trưng cho:

a)

Độ hòa tan của thuốc trong nước

b)

Khả năng hấp thu của thuốc vào tuần hoàn

c)

Khả năng phân phối của thuốc

d)

Độ thải trừ của thuốc

54.

Thuốc dễ hấp thu qua niêm mạc ruột non nhờ:

a)

Hệ thống mao mạch phong phú và nhiều nhung mao

b)

Độ pH thấp

c)

Diện tích hấp thu nhỏ

d)

Ít chất mang (carrier)

55.

Một thuốc có sinh khả dụng cao nhất khi:

a)

Thuốc tan trong dầu tốt

b)

Thuốc được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch

c)

Thuốc dùng qua đường uống

d)

Thuốc dùng qua đường trực tràng

56.

Thuốc có tính thân mỡ cao sẽ hấp thu tốt nhất qua:

a)

Đường uống

b)

Niêm mạc miệng

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Lớp biểu bì da

57.

Yếu tố nào giúp tăng tốc độ hấp thu của thuốc tiêm bắp?

a)

Tăng nồng độ thuốc

b)

Tiêm vào cơ bắp có lưu lượng máu cao

c)

Sử dụng thuốc dạng dung dịch dầu

d)

Tiêm vào cơ bắp có lưu lượng máu thấp

58.

Sự hấp thu thuốc qua đường tiêm dưới da có đặc điểm nào?

a)

Nhanh hơn đường tiêm tĩnh mạch

b)

Nhanh hơn đường uống

c)

Chậm hơn đường tiêm bắp

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Một số thuốc không được hấp thu qua ruột non do:

a)

Tính acid mạnh của thuốc

b)

Phân tử thuốc có kích thước lớn

c)

Độ tan cao trong nước

d)

Độ pH tại ruột non không phù hợp

60.

Điều kiện để thuốc được hấp thu qua niêm mạc miệng là:

a)

Thời gian lưu lại trong miệng dài

b)

Thuốc có tính kiềm mạnh

c)

Thuốc dễ hòa tan trong nước

d)

Thuốc dễ ion hóa

61.

Một số thuốc có tác dụng tại chỗ khi dùng qua đường hô hấp nhằm:

a)

Điều trị các bệnh lý toàn thân

b)

Điều trị viêm nhiễm đường hô hấp

c)

Tăng hấp thu qua phổi

d)

Tăng tác dụng an thần

62.

Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa cần có tính chất nào?

a)

Tan trong nước và ion hóa mạnh

b)

Thân mỡ và không ion hóa

c)

Kích thước phân tử lớn

d)

Thời gian lưu ở dạ dày lâu

63.

Thuốc ở dạng nào sau đây thường có sinh khả dụng cao nhất?

a)

Dung dịch nước

b)

Dạng viên nén

c)

Dung dịch dầu

d)

Viên nang cứng

64.

Chức năng chính của dạ dày trong quá trình hấp thu thuốc là:

a)

Tiêu hóa thuốc

b)

Bơm máu đến vùng hấp thu

c)

Phân hủy các hợp chất không tan

d)

Cơ chế co bóp và tiết dịch vị

65.

Quá trình hấp thu thuốc qua phổi chủ yếu xảy ra qua:

a)

Các phế nang

b)

Các mao mạch phổi

c)

Các tế bào biểu mô phổi

d)

Các tế bào cơ trơn

66.

Các thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch có tác dụng:

a)

Chậm hơn đường uống

b)

Duy trì nồng độ thuốc trong thời gian dài

c)

Đạt nồng độ đỉnh nhanh chóng

d)

Giảm nguy cơ rủi ro

67.

Hấp thu thuốc qua da có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thường có tác dụng toàn thân

b)

Chủ yếu nhằm tác dụng tại chỗ

c)

Ít gây kích ứng

d)

Không phụ thuộc vào lớp biểu bì

68.

Khi lớp biểu bì bị tổn thương, hấp thu qua da sẽ:

a)

Giảm đi

b)

Không thay đổi

c)

Tăng lên

d)

Chỉ xảy ra với một số thuốc nhất định

69.

Khi lớp biểu bì bị tổn thương, hấp thu qua da sẽ:

a)

Giảm đi

b)

Không thay đổi

c)

Tăng lên

d)

Chỉ xảy ra với một số thuốc nhất định

70.

Một số thuốc cần dùng qua đường trực tràng vì:

a)

Không thể dùng đường uống

b)

Thuốc không có mùi vị khó chịu

c)

Thuốc hấp thu tốt hơn ở dạ dày

d)

Để tránh kích ứng ruột

71.

Thuốc tiêm bắp thường hấp thu tốt hơn thuốc tiêm dưới da vì:

a)

Diện tích hấp thu của màng mao mạch lớn hơn

b)

Lượng máu đến cơ nhiều hơn

c)

Ngọn dây thần kinh cảm giác ít hơn

d)

Dung dịch tiêm có độ nhớt cao hơn

72.

Để hấp thu tốt qua đường uống, thuốc cần có đặc điểm nào?

a)

Khả năng ion hóa cao

b)

Khả năng thân mỡ cao và không ion hóa

c)

Thời gian lưu ở dạ dày ngắn

d)

Khả năng hòa tan cao trong nước

73.

Thuốc hấp thu qua ruột già chủ yếu là:

a)

Các chất tan trong dầu

b)

Các chất acid mạnh

c)

Các chất kích ứng niêm mạc ruột

d)

Các chất kiềm mạnh

74.

Thuốc hấp thu chậm nhất khi dùng qua:

a)

Đường uống

b)

Đường trực tràng

c)

Đường tiêm dưới da

d)

Đường tiêm bắp

75.

Ưu điểm của việc dùng thuốc qua đường dán trên da là:

a)

Đạt nồng độ đỉnh ngay lập tức

b)

Duy trì được nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài

c)

Ít gây dị ứng

d)

Chỉ tác dụng tại chỗ

76.

Thuốc ít bị chuyển hóa qua gan nhất khi dùng qua:

a)

Đường uống

b)

Đường tiêm dưới da

c)

Đường trực tràng

d)

Đường tiêm tĩnh mạch

77.

Môi trường dạ dày phù hợp để hấp thu tốt các thuốc:

a)

Có tính acid yếu

b)

Có tính kiềm mạnh

c)

Không tan trong lipid

d)

Không tan trong nước

78.

Khi dùng thuốc dạng viên nén, thuốc cần trải qua quá trình nào để hấp thu?

a)

Phân rã và hòa tan

b)

Chuyển hóa qua gan

c)

Khuếch

79.

Khi dùng thuốc dạng viên nén, thuốc cần trải qua quá trình nào để hấp thu?

a)

Phân rã và hòa tan

b)

Chuyển hóa qua gan

c)

Khuếch tán tích cực

d)

Phân phối trong máu

80.

Hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Khả năng ion hóa

b)

Khả năng hòa tan trong nước

c)

Khả năng tan trong mỡ

d)

Tất cả các yếu tố trên

81.

Khi dùng thuốc qua đường miệng, thời gian tác dụng bị ảnh hưởng bởi:

a)

Độ pH ở dạ dày

b)

Lượng enzyme tiêu hóa

c)

Độ hòa tan của thuốc

d)

Tất cả các yếu tố trên

82.

Sinh khả dụng tuyệt đối giúp đánh giá:

a)

Đường dùng nào hấp thu nhanh nhất

b)

Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa so với tiêm tĩnh mạch

c)

Độ bền của thuốc trong dịch tiêu hóa

d)

Tốc độ chuyển hóa của thuốc

83.

Quá trình di chuyển thuốc trong hấp thu thuốc được xác định bắt đầu từ giai đoạn nào:

a)

Từ nơi dùng thuốc đến tế bào đích

b)

Từ mô đích đến các cơ quan nội tạng

c)

Từ nơi dùng thuốc đến hệ tuần hoàn

d)

Từ tế bào biểu mô đến mô cơ

84.

Thuốc khó được hấp thu nhất qua hàng rào biểu mô nào ?

a)

Da

b)

Phổi

c)

Dưới da

d)

Ruột

85.

Thuốc tiêm tĩnh mạch khác với các đường dùng khác ở điểm nào?

a)

Thuốc phải vượt qua nhiều lớp tế bào để vào máu

b)

Thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn mà không cần quá trình hấp thu

c)

Thuốc chỉ được hấp thu qua niêm mạc dạ dây

d)

Thuốc phải hấp thu qua mao mạch trước khi vào mau

86.

Nhược điểm chính của việc dùng thuốc qua đường uống là gì?

a)

Gây khó khăn trong việc nuốt

b)

Hấp thu nhanh qua mao mạch

c)

Hấp thu bị hạn chế bởi đặc tính lý học của thuốc

d)

Không thể sử dụng cho tất cả các loại thuốc

87.

Khi bôi thuốc lên da bị tổn thương hoặc bỏng, hậu quả gì có thể xảy ra?

4 lines
88.

Hâp thu bị hạn chê bởi đặc tính lý học của thuốc?

a)

A. Hâp thu bị hạn chê bởi đặc tính lý học của thuốc

b)

B. Không thể sử dụng cho tất cả các loại thuốc

89.

Khi bôi thuốc lên da bị tổn thương hoặc bỏng, hậu quả gì có thể xảy ra?

a)

A. Thuốc sẽ không hấp thu

b)

B. Hấp thu thuốc tăng lên có thể gây ngộ độc

c)

C. Thuốc sẽ bị đào thải nhanh hơn

d)

D. Không có sự thay đổi trong hấp thu thuốc

90.

Thuốc nào có khả năng hấp thu tốt qua niêm mạc dạ dày?

a)

A. Thuốc có tính acid yếu

b)

B. Thuốc tan hoàn toàn trong nước

c)

C. Thuốc có tính kiềm mạnh

d)

D. Thuốc ion hóa trong dịch dạ dày

91.

Vì sao niêm mạc dạ dày hấp thu thuốc kém hơn so với ruột non?

a)

A. Dạ dày có lưu lượng máu tưới kém hơn

b)

B. Dạ dày có thời gian lưu giữ thuốc dài

c)

C. Dạ dày có môi trường kiểm cao

d)

D. Dạ dày không có khả năng co bóp

92.

Quá trình hấp thu thuốc qua niêm mạc miệng có ưu điểm gì so với hấp thu qua dạ dày?

a)

A. Thuốc không bị chuyển hóa trước khi phát huy tác dụng

b)

B. Thuốc hấp thu chậm hơn, giúp tăng hiệu quả

c)

C. Thuốc không gây kích ứng niêm mạc miệng

d)

D. Thuốc hấp thu qua hệ tiêu hóa nhanh hơn

93.

Khi nào nên sử dụng đường tiêm tĩnh mạch thay vì tiêm bắp hoặc dưới da?

a)

A. Khi cần tác dụng nhanh và chính xác

b)

B. Khi bệnh nhân không thể uống thuốc

c)

C. Khi cần giảm tác dụng phụ của thuốc

d)

D. Khi cần thuốc tác dụng kéo dài

94.

Vì sao nên hạn chế tiêm bắp cho trẻ em?

a)

A. Hệ cơ bắp của trẻ chưa phát triên đây đủ

b)

B. Trẻ dễ bị đau khi tiêm băp

c)

C. Lưu lượng máu của trẻ cao, gây nguy hiểm

d)

D. Sinh khả dụng không chính xác

95.

Yếu tố nào dưới đây làm tăng tốc độ hấp thu thuốc?

a)

A. Vùng hập thu có ít mạch máu

b)

B. Thuôc có độ ion hóa cao

c)

C. Diện tích vùng hấp thu lớn

d)

D. Độ pH tại vùng hâp thu không phủ hợp

96.

Sinh khả dụng tương đồi của thuôc được tính băng:

4 lines
97.

Sinh khả dụng tương đồi của thuôc được tính băng:

a)

Tỷ lệ giữa sinh khả dụng của thuốc thử và thuốc đối chiếu qua đường uông

b)

Tỷ lệ giữa sinh khả dụng của thuốc uống và thuốc tiêm tĩnh mạch

c)

Tỷ lệ giữa sinh khả dụng của thuốc và liều dùng

d)

Tỷ lệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và liều dùng

98.

Sinh khả dụng tuyệt đối (F1) của thuốc là gì?

a)

Tỷ lệ sinh khả dụng đường uống so với tiêm tĩnh mạch

b)

Tỷ lệ giữa hai dạng bào chế khác nhau của cùng một thuốc

c)

Tỷ lệ sinh khả dụng thuốc thử so với thuốc đối chiếu

d)

Tỷ lệ giữa liều dùng và sinh khả dụng

99.

Tại sao sinh khả dụng của thuốc qua đường tĩnh mạch luôn bằng 1?

a)

Vì thuốc không bị mất hoạt tính khi vào vòng tuần hoàn

b)

Vì thuốc không bị phân hủy trong gan

c)

Vì thuôc được hấp thu hoàn toàn vào vòng tuân hoàn

d)

Vì thuốc bị mât một phân hoạt tính

100.

Thuốc nào sau đây được hấp thu tốt ở hỗng tràng?

a)

Các chất có tính acid mạnh

b)

Thuốc có tính base yếu

c)

Các dẫn chất amonium bậc 4

d)

Các muối sắt

101.

Môi trường pH nào là thích hợp cho sự hấp thu thuốc qua niêm mạc hồi tràng?

a)

pH acid nhẹ (4-5)

b)

pH trung tính (6-7)

c)

pH kiềm nhẹ (7-8)

d)

pH cực kỳ kiềm (9-10)

102.

Cơ chế hấp thu chủ yếu của thuốc có tính acid mạnh hoặc phân tử có điện tích lớn tại ruột non là gì?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Khuếch tán thuận lợi

c)

Vận chuyển tích cực

d)

Ẩm bào

103.

Điều nào sau đây là lý do chính khiến sự hấp thu thuốc qua niêm mạc ruột già kém hơn ruột non?

a)

Hệ mao mạch của ruột già kém phát triển

b)

Niêm mạc ruột già không có nhung mao và vi nhung mao

c)

Ruột già có chiều dài ngăn hơn nhiêu so với ruột non

d)

Thiếu các enzyme tiêu hóa trong ruột già

104.

Ưu điểm chính của việc dùng thuốc qua đường trực tràng là gì?

a)

Tránh được chuyển hóa bước một tại gan

b)

Thuốc không gây kích ứng niêm mạc trực tràng

c)

Thuốc hấp thu hoàn toàn và nhanh chóng

d)

Thuốc dễ dàng đạt được nồng độ cao trong máu

105.

Nhược điểm lớn nhất của việc dùng thuốc qua đường trực tràng là gì?

a)

Hấp thu không hoàn toàn và có thể gây kích ứng niêm mạc

b)

Thuốc bị chuyển hóa bước một tại gan

c)

Thời gian tác dụng của thuốc kéo dài

d)

Thuốc gây tác dụng phụ ở hệ tiêu hóa

106.

Sự hấp thu thuốc theo đường tiêm bắp hoặc dưới da phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ thuốc trong máu

b)

Độ tuổi của bệnh nhân

c)

Lưu lượng máu tới nơi tiêm

d)

Loại kim tiêm sử dụng

107.

Đặc điểm hấp thu thuốc qua đường tiêm dưới da so với đường uống là gì?

a)

Chậm hơn nhưng hấp thu hoàn toàn hơn

b)

Nhanh hơn và hấp thu hoàn toàn hơn

c)

Nhanh hơn nhưng ít hấp thu hoàn toàn hơn

d)

Chậm hơn và ít hấp thu hoàn toàn hơn

108.

Tại sao phải cẩn thận khi sử dụng thuốc bôi ngoài da cho trẻ em?

a)

Da của trẻ hấp thu thuốc mạnh hơn do lớp sừng mỏng

b)

Da của trẻ không thể hấp thu thuốc

c)

Da của trẻ dễ bị nhiễm trùng hơn

d)

Thuốc dễ gây kích ứng cho trẻ em

109.

Tại sao phổi hấp thu thuốc gây mê qua đường hô hấp rất nhanh?

a)

Do lưu lượng máu tới phổi thấp

b)

Do sự cân bằng nồng độ thuốc ở phế nang và máu

c)

Do các phế nang có diện tích nhỏ

d)

Do thuốc bị phân hủy nhanh chóng

110.

Tại sao khả năng hấp thu thuốc của da trẻ sơ sinh mạnh hơn so với người lớn?

a)

Vì da của trẻ sơ sinh có nhiều mao mạch hơn

b)

Vì lớp tế bào sừng hóa chưa phát triển

c)

Vị trẻ sơ

111.

Tại sao khả năng hấp thu thuốc của da trẻ sơ sinh mạnh hơn so với người lớn?

a)

Vì da của trẻ sơ sinh có nhiều mao mạch hơn

b)

Vì lớp tế bào sừng hóa chưa phát triển

c)

Vị trẻ sơ sinh có lớp mỡ dưới da dầy hơn

d)

Vì trẻ sơ sinh có nồng độ nước trong da cao hơn

112.

Tại sao khả năng hòa tan trong mỡ của thuốc lại ảnh hưởng đến sự hấp thu qua màng tế bào?

a)

Vì thuốc hòa tan trong mỡ dễ tan trong dịch cơ thể

b)

Vì màng tế bào có thành phần lipid nên thuốc dễ khuếch tán qua màng

c)

Vi thuốc tan trong mỡ bị phân hủy chậm

d)

Vì thuốc tan trong mỡ dễ kết tủa

113.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến tốc độ hấp thu của thuốc có độ ion hóa cao?

a)

Độ hòa tan trong nước

b)

Độ pH tại vị trí hấp thu

c)

Khả năng liên kết với protein huyết tương

d)

Lưu lượng máu đến vùng hấp thu

114.

Vì sao ruột non là nơi hấp thu thuốc tốt nhất trong hệ tiêu hóa?

a)

Có nhiều lớp tế bào hơn dạ dày

b)

Diện tích bề mặt lớn và hệ thống mao mạch phong phú

c)

Thời gian lưu thuốc ngắn hơn ở đại tràng

d)

Không có tác động của enzyme tiêu hóa

115.

Tại sao thuốc hấp thu qua đường uống thường chậm hơn so với thuốc tiêm dưới?

a)

Do thuốc phải vượt qua lớp tế bào biểu mô với liên kết chặt chẽ

b)

Do thuốc không tan trong dịch tiêu hóa

c)

Do thuốc bị phân hủy trước khi hấp thu

d)

Do thuốc không được chuyển hóa qua gan

116.

Tại sao các thuốc ở dạng viên bao tan trong ruột hấp thu tốt hơn ở hỗng tràng so với tá tràng?

a)

Hỗng tràng có diện tích tiếp xúc lớn hơn

b)

Thời gian lưu thuốc ở tá tràng dài hơn

c)

Tá tràng có nồng độ enzyme tiêu hóa cao hơn

d)

Tá tràng có môi trường kiềm mạnh hơn hỗng tràng.

117.

Các thuốc có tính base yếu được hấp thu tốt qua hỗng tràng nhờ vào yếu tố nào?

a)

Môi trường kiềm nhẹ của hỗng tràng

b)

Môi trường acid của tá tràng

118.

Các thuốc có tính base yếu được hấp thu tốt qua hỗng tràng nhờ vào yếu tố nào?

a)

Môi trường kiềm nhẹ của hỗng tràng

b)

Môi trường acid của tá tràng

c)

Môi trường kiềm mạnh của hồi tràng

d)

Môi trường trung tính của dịch tiêu hóa

119.

Tại sao một sô thuốc cần có cơ chế vận chuyển tích cực hoặc ẩm bào đề hấp thu ở hồi tràng?

a)

Nồng độ thuốc ở hồi tràng đã giảm đi nhiều

b)

Hồi tràng không có diện tích tiêp xúc lớn

c)

Thời gian lưu thuốc ở hồi tràng ngắn

d)

Hồi tràng chứa nhiều enzyme tiêu hóa

120.

Yếu tố nào ảnh hưởng chính đến tốc độ hấp thu của thuốc tiêm dưới da so với thuốc dùng qua đường uống?

a)

Khả năng tan trong nước của thuốc

b)

Cấu trúc liên kết của tế bào biểu mô

c)

Mức độ liên kết thuốc với protein

d)

Kích thước phân tử của thuốc

121.

Biện pháp nào giúp làm chậm sự hấp thu thuốc để kéo dài tác dụng khi tiêm bắp?

a)

Tiêm ở vị trí có lưu lượng máu cao

b)

Sử dụng chất co mạch để làm giảm hấp thu

c)

Sử dụng kim tiêm lớn hơn

d)

Tiêm lượng thuốc nhỏ và chia nhiều lần

122.

Điều gì xảy ra nếu thuốc có sinh khả dụng dưới 80% so với thuốc đối chiếu?

a)

Thuốc không đạt được hiệu quả điều trị tương đương.

b)

Thuốc có tác dụng mạnh hơn thuốc đối chiếu

c)

Thuốc có thể được dùng thay thế thuốc đối chiếu

d)

Thuốc sẽ không được hấp thu vào máu

123.

Điều gì có thể làm giảm sự hấp thu của thuốc khi tiêm vào dưới da hoặc cơ?

a)

Liên kết chặt chẽ giữa các tế bào biểu mô

b)

Giảm lượng máu lưu thông ở vùng tiêm

c)

Độ pH của dịch ngoại bào

d)

Tôc độ khuêch tán qua màng tế bào