wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 10 verben sich

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.



(a)  

4.



(a)  

5.



(a)  

6.



(a)  

7.



(a)  

8.



(a)  

9.

żegnać si

(a)  

10.



(a)  

11.



(a)  

12.



(a)  

13.

thay đổi

(a)  

14.

cải thiện

(a)  

15.

quen biết, thân thuôc

(a)  

16.

Verben chữ cái đầu ``e``

(a)  

17.

verben chữ cái đầu ´´a´´

(a)  

18.

verben chữ cái đầu ´´e´´

(a)  

19.

kèm giới từ

(a)  

20.

thêm hai giới từ viết liền

(a)  

21.

hai giới từ viết liền nhau

(a)  

22.

khẩn trương

(a)  

23.

kèm giới từ

(a)  

24.

thêm giới từ

(a)  

25.

quyết định lmj (a)   thêm giới từ

26.

cảm lạnh

(a)  

27.



(a)  

28.

giới từ

(a)  

29.

làm quen dần với cái gì đó giới từ

(a)  

30.

giới từ - akku

(a)  

31.

giới từ - Akk

(a)  

32.

giới từ -dativ



(a)  

33.

chia cách chia tay

(a)  

34.

giới từ Akk

(a)  

35.

giới từ dativ

(a)  

36.

giới từ Akk

(a)  

37.

từ bằng với sich kümmern

(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.

verben im dativ

(a)  

44.

verben im dativ

(a)  

45.

verben hiểu im dativ and giới từ

(a)  

46.

im dativ

(a)  

47.

im dativ

(a)