wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

anh

a)

anh

b)

ăn

c)

ma

d)

a

2.

mẹ

a)

mẹ

b)

c)

d)

mẹo

3.

a)

b)

c)

cả

d)

cáo

4.

trời

a)

trời

b)

trò

c)

trôi

d)

trời đất

5.

đi

a)

đi

b)

đĩ

c)

điều

d)

điện

6.

nhà hàng

a)

nhà ga

b)

nhà cửa

c)

nhà bếp

d)

nhà hàng

7.

mặt

a)

mặt

b)

mắt

c)

mát

d)

mạch

8.

cửa

a)

cửa

b)

của

c)

cứu

d)

cưới

9.

trường học

a)

trường học

b)

đường đi

c)

trường đọc

d)

đường học

10.

hoa quả

a)

hoa qua

b)

hoa cỏ

c)

hoa quả

d)

hoa quà

11.

Who is this?

a)

b)

chị

c)

d)

ông

12.

Who is this?

a)

bố

b)

mẹ

c)

ông

d)

13.

Who is this?

a)

mẹ

b)

chị

c)

anh

d)

bố

14.

Who is this?

a)

anh

b)

c)

chị

d)

mẹ

15.

"Cháu chào ông ạ."

"...................................... ."

a)

Ông chào em.

b)

Ông chào cháu.

c)

Ông chào chị.

d)

Ông chào bố.

16.

giáo viên

a)

b)

c)

d)

17.

"........................"

"Mẹ chào con."

a)

Cháu chào bà ạ.

b)

Cháu chào mẹ ạ.

c)

Con chào mẹ ạ.

d)

Con chào bố ạ.

18.

Who are they?

a)

bác sĩ

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

mẹ

19.

Mẹ em làm nghề gì?

a)

Mẹ em tên là Lan

b)

Mẹ em làm bác sĩ.

c)

Mẹ em 40 tuổi.

d)

Mẹ em rất xinh.

20.

Anh tên là gì?

a)

Anh tên giáo viên.

b)

Anh tên 19 tuổi.

c)

Anh tên là Nam.

d)

Anh là giáo viên.