Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE10. UNIT 4. FULL VOCAB
Total questions: 87
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
1. access
a)
sự tiếp cận
b)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
c)
ngôi làng
d)
đa dạng
2.
2. advertisement = advert
a)
quảng cáo
b)
sự tiếp cận
c)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
d)
ngôi làng
3.
3. announcement
a)
thông báo
b)
quảng cáo
c)
sự tiếp cận
d)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
4.
4. application
a)
đơn xin gia nhập
b)
thông báo
c)
quảng cáo
d)
sự tiếp cận
5.
5. apply
a)
xin vào
b)
đơn xin gia nhập
c)
thông báo
d)
quảng cáo
6.
6. appreciate
a)
trân trọng
b)
xin vào
c)
đơn xin gia nhập
d)
thông báo
7.
7. area
a)
khu vực
b)
trân trọng
c)
xin vào
d)
đơn xin gia nhập
8.
8. available
a)
rảnh, sẵn sàng
b)
khu vực
c)
trân trọng
d)
xin vào
9.
9. be willing to
a)
sẵn sàng, tự nguyện
b)
rảnh, sẵn sàng
c)
khu vực
d)
trân trọng
10.
10. benefit
a)
giúp ích
b)
sẵn sàng, tự nguyện
c)
rảnh, sẵn sàng
d)
khu vực
11.
11. boost
a)
thúc đẩy
b)
giúp ích
c)
sẵn sàng, tự nguyện
d)
rảnh, sẵn sàng
12.
12. by chance
a)
tình cờ
b)
thúc đẩy
c)
giúp ích
d)
sẵn sàng, tự nguyện
13.
13. care about
a)
quan tâm đến
b)
tình cờ
c)
thúc đẩy
d)
giúp ích
14.
14. careful ≠ careless
a)
cẩn thận ≠ cẩu thả
b)
quan tâm đến
c)
tình cờ
d)
thúc đẩy
15.
15. centre
a)
trung tâm
b)
cẩn thận ≠ cẩu thả
c)
quan tâm đến
d)
tình cờ
16.
16. charity
a)
hội từ thiện
b)
trung tâm
c)
cẩn thận ≠ cẩu thả
d)
quan tâm đến
17.
17. cheerful
a)
vui vẻ
b)
hội từ thiện
c)
trung tâm
d)
cẩn thận ≠ cẩu thả
18.
18. communication skills
a)
kĩ năng giao tiếp
b)
vui vẻ
c)
hội từ thiện
d)
trung tâm
19.
19. community
a)
cộng đồng
b)
kĩ năng giao tiếp
c)
vui vẻ
d)
hội từ thiện
20.
20. community service
a)
dịch vụ cộng đồng
b)
cộng đồng
c)
kĩ năng giao tiếp
d)
vui vẻ
21.
21. confidence
a)
sự tự tin
b)
dịch vụ cộng đồng
c)
cộng đồng
d)
kĩ năng giao tiếp
22.
22. confused
a)
bối rối
b)
sự tự tin
c)
dịch vụ cộng đồng
d)
cộng đồng
23.
23. contact with
a)
kết nối với
b)
bối rối
c)
sự tự tin
d)
dịch vụ cộng đồng
24.
24. course
a)
khóa học
b)
kết nối với
c)
bối rối
d)
sự tự tin
25.
25. deadline
a)
hạn chót
b)
khóa học
c)
kết nối với
d)
bối rối
26.
26. deliver
a)
phân phát, giao hàng
b)
hạn chót
c)
khóa học
d)
kết nối với
27.
27. development
a)
sự phát triển
b)
phân phát, giao hàng
c)
hạn chót
d)
khóa học
28.
28. digital technology
a)
công nghệ số
b)
sự phát triển
c)
phân phát, giao hàng
d)
hạn chót
29.
29. disaster
a)
thảm họa
b)
công nghệ số
c)
sự phát triển
d)
phân phát, giao hàng
30.
30. donate
a)
hiến tặng, đóng góp
b)
thảm họa
c)
công nghệ số
d)
sự phát triển
31.
31. donation
a)
vật hiến tặng, sự đóng góp
b)
hiến tặng, đóng góp
c)
thảm họa
d)
công nghệ số
32.
32. duty
a)
nghĩa vụ
b)
vật hiến tặng, sự đóng góp
c)
hiến tặng, đóng góp
d)
thảm họa
33.
33. endless
a)
vô tận
b)
nghĩa vụ
c)
vật hiến tặng, sự đóng góp
d)
hiến tặng, đóng góp
34.
34. essential
a)
cần thiết
b)
vô tận
c)
nghĩa vụ
d)
vật hiến tặng, sự đóng góp
35.
35. experience
a)
kinh nghiệm
b)
cần thiết
c)
vô tận
d)
nghĩa vụ
36.
36. export
a)
sự xuất khẩu
b)
kinh nghiệm
c)
cần thiết
d)
vô tận
37.
37. flooded area
a)
vùng lũ lụt
b)
sự xuất khẩu
c)
kinh nghiệm
d)
cần thiết
38.
38. focus on
a)
tập trung vào
b)
vùng lũ lụt
c)
sự xuất khẩu
d)
kinh nghiệm
39.
39. food bank
a)
điểm từ thiện thức ăn
b)
tập trung vào
c)
vùng lũ lụt
d)
sự xuất khẩu
40.
40. form
a)
mẫu đơn
b)
điểm từ thiện thức ăn
c)
tập trung vào
d)
vùng lũ lụt
41.
41. gain
a)
đạt được
b)
mẫu đơn
c)
điểm từ thiện thức ăn
d)
tập trung vào
42.
42. generous
a)
hào phóng
b)
đạt được
c)
mẫu đơn
d)
điểm từ thiện thức ăn
43.
43. handmade items
a)
đồ thủ công
b)
hào phóng
c)
đạt được
d)
mẫu đơn
44.
44. hardship
a)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
b)
đồ thủ công
c)
hào phóng
d)
đạt được
45.
45. hard-working
a)
chăm chỉ
b)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
c)
đồ thủ công
d)
hào phóng
46.
46. homeless
a)
vô gia cư
b)
chăm chỉ
c)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
d)
đồ thủ công
47.
47. hopeful ≠ hopeless
a)
triển vọng ≠ vô vọng
b)
vô gia cư
c)
chăm chỉ
d)
sự nghèo đói, sự thiếu thốn
48.
48. increase
a)
sự gia tăng
b)
triển vọng ≠ vô vọng
c)
vô gia cư
d)
chăm chỉ
49.
49. interest
a)
sở thích
b)
sự gia tăng
c)
triển vọng ≠ vô vọng
d)
vô gia cư
50.
50. international
a)
quốc tế
b)
sở thích
c)
sự gia tăng
d)
triển vọng ≠ vô vọng
51.
51. interview
a)
buổi phỏng vấn
b)
quốc tế
c)
sở thích
d)
sự gia tăng
52.
52. involved
a)
tham gia
b)
buổi phỏng vấn
c)
quốc tế
d)
sở thích
53.
53. life-saving
a)
kĩ năng cứu đuối nước
b)
tham gia
c)
buổi phỏng vấn
d)
quốc tế
54.
54. local
a)
thuộc địa phương
b)
kĩ năng cứu đuối nước
c)
tham gia
d)
buổi phỏng vấn
55.
55. non-governmental
a)
phi chính phủ
b)
thuộc địa phương
c)
kĩ năng cứu đuối nước
d)
tham gia
56.
56. non-profit
a)
phi lợi nhuận
b)
phi chính phủ
c)
thuộc địa phương
d)
kĩ năng cứu đuối nước
57.
57. object
a)
vật thể
b)
phi lợi nhuận
c)
phi chính phủ
d)
thuộc địa phương
58.
58. offer
a)
phục vụ, yêu cầu
b)
vật thể
c)
phi lợi nhuận
d)
phi chính phủ
59.
59. opportunity
a)
cơ hội
b)
phục vụ, yêu cầu
c)
vật thể
d)
phi lợi nhuận
60.
60. organization
a)
tổ chức
b)
cơ hội
c)
phục vụ, yêu cầu
d)
vật thể
61.
61. orphanage
a)
trại trẻ mồ côi
b)
tổ chức
c)
cơ hội
d)
phục vụ, yêu cầu
62.
62. participate
a)
tham gia
b)
trại trẻ mồ côi
c)
tổ chức
d)
cơ hội
63.
63. position
a)
vị trí
b)
tham gia
c)
trại trẻ mồ côi
d)
tổ chức
64.
64. positive
a)
tích cực
b)
vị trí
c)
tham gia
d)
trại trẻ mồ côi
65.
65. practical
a)
thực tế, thiết thực
b)
tích cực
c)
vị trí
d)
tham gia
66.
66. project
a)
dự án
b)
thực tế, thiết thực
c)
tích cực
d)
vị trí
67.
67. purpose
a)
mục đích
b)
dự án
c)
thực tế, thiết thực
d)
tích cực
68.
68. quality
a)
phẩm chất
b)
mục đích
c)
dự án
d)
thực tế, thiết thực
69.
69. raise
a)
làm tăng lên, quyên góp
b)
phẩm chất
c)
mục đích
d)
dự án
70.
70. realise
a)
nhận ra
b)
làm tăng lên, quyên góp
c)
phẩm chất
d)
mục đích
71.
71. record
a)
ghi chép lại
b)
nhận ra
c)
làm tăng lên, quyên góp
d)
phẩm chất
72.
72. regular
a)
thông thường
b)
ghi chép lại
c)
nhận ra
d)
làm tăng lên, quyên góp
73.
73. reliable
a)
đáng tin cậy
b)
thông thường
c)
ghi chép lại
d)
nhận ra
74.
74. remote
a)
xa xôi, hẻo lánh
b)
đáng tin cậy
c)
thông thường
d)
ghi chép lại
75.
75. revise
a)
ôn lại
b)
xa xôi, hẻo lánh
c)
đáng tin cậy
d)
thông thường
76.
76. service
a)
dịch vụ
b)
ôn lại
c)
xa xôi, hẻo lánh
d)
đáng tin cậy
77.
77. similar
a)
tương đồng
b)
dịch vụ
c)
ôn lại
d)
xa xôi, hẻo lánh
78.
78. skill
a)
kĩ năng
b)
tương đồng
c)
dịch vụ
d)
ôn lại
79.
79. sort
a)
sắp xếp
b)
kĩ năng
c)
tương đồng
d)
dịch vụ
80.
80. successful
a)
thành công
b)
sắp xếp
c)
kĩ năng
d)
tương đồng
81.
81. suffering
a)
sự đau đớn, sự bất hạnh
b)
thành công
c)
sắp xếp
d)
kĩ năng
82.
82. thankful = grateful
a)
biết ơn
b)
sự đau đớn, sự bất hạnh
c)
thành công
d)
sắp xếp
83.
83. time management skills
a)
kĩ năng quản lí thời gian
b)
biết ơn
c)
sự đau đớn, sự bất hạnh
d)
thành công
84.
84. useful
a)
hữu dụng
b)
kĩ năng quản lí thời gian
c)
biết ơn
d)
sự đau đớn, sự bất hạnh
85.
85. various
a)
đa dạng
b)
hữu dụng
c)
kĩ năng quản lí thời gian
d)
biết ơn
86.
86. village
a)
ngôi làng
b)
đa dạng
c)
hữu dụng
d)
kĩ năng quản lí thời gian
87.
87. volunteer
a)
tình nguyện viên, làm tình nguyện
b)
ngôi làng
c)
đa dạng
d)
hữu dụng
Reset
