wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW 1

Total questions: 114

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
insurance benefits
a)
quyền lợi bảo hiểm
b)
sự đào tạo
c)
tránh
d)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
e)
thư xin việc được đánh máy
2.
personal belongings
a)
tài sản cá nhân
b)
tò mò
c)
lỗi sai
d)
làm nổi bật
e)
đảm bảo
3.
assistant manager (n)
a)
phó quản lý, trợ lý quản lý
b)
hay quên, trí nhớ kém
c)
bản mô tả, sự miêu tả
d)
đính kèm, bao gồm, cho vào
e)
chữ viết tay
4.
policy (n)
a)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
b)
quyền lợi bảo hiểm
c)
sự đào tạo
d)
tránh
e)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
5.
maximum amount (n)
a)
số tiền tối đa
b)
tài sản cá nhân
c)
tò mò
d)
lỗi sai
e)
làm nổi bật
6.
claim (v)
a)
yêu cầu bồi thường
b)
phó quản lý, trợ lý quản lý
c)
hay quên, trí nhớ kém
d)
bản mô tả, sự miêu tả
e)
đính kèm, bao gồm, cho vào
7.
cancellation (n)
a)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
b)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
c)
quyền lợi bảo hiểm
d)
sự đào tạo
e)
tránh
8.
cancel (v)
a)
hủy bỏ
b)
số tiền tối đa
c)
tài sản cá nhân
d)
tò mò
e)
lỗi sai
9.
improve (v)
a)
cải thiện, tốt hơn
b)
yêu cầu bồi thường
c)
phó quản lý, trợ lý quản lý
d)
hay quên, trí nhớ kém
e)
bản mô tả, sự miêu tả
10.
sensible (a)
a)
hợp lý, có lý
b)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
c)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
d)
quyền lợi bảo hiểm
e)
sự đào tạo
11.
good cover
a)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
b)
hủy bỏ
c)
số tiền tối đa
d)
tài sản cá nhân
e)
tò mò
12.
allow (v)
a)
cho phép, hỗ trợ
b)
cải thiện, tốt hơn
c)
yêu cầu bồi thường
d)
phó quản lý, trợ lý quản lý
e)
hay quên, trí nhớ kém
13.
similar (a)
a)
tương tự
b)
hợp lý, có lý
c)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
d)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
e)
quyền lợi bảo hiểm
14.
relative (n)
a)
người thân, họ hàng
b)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
c)
hủy bỏ
d)
số tiền tối đa
e)
tài sản cá nhân
15.
representative (n)
a)
người đại diện
b)
cho phép, hỗ trợ
c)
cải thiện, tốt hơn
d)
yêu cầu bồi thường
e)
phó quản lý, trợ lý quản lý
16.
departure (n)
a)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
b)
tương tự
c)
hợp lý, có lý
d)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
e)
hợp đồng bảo hiểm, chính sách
17.
register (v)
a)
đăng ký
b)
người thân, họ hàng
c)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
d)
hủy bỏ
e)
số tiền tối đa
18.
run a special clinic
a)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
b)
người đại diện
c)
cho phép, hỗ trợ
d)
cải thiện, tốt hơn
e)
yêu cầu bồi thường
19.
space (n)
a)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
b)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
c)
tương tự
d)
hợp lý, có lý
e)
sự hủy bỏ, việc hủy (chuyến đi)
20.
modern (a)
a)
hiện đại
b)
đăng ký
c)
người thân, họ hàng
d)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
e)
hủy bỏ
21.
appointment (n)
a)
cuộc hẹn
b)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
c)
người đại diện
d)
cho phép, hỗ trợ
e)
cải thiện, tốt hơn
22.
reputation (n)
a)
danh tiếng, uy tín
b)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
c)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
d)
tương tự
e)
hợp lý, có lý
23.
be interested in (a)
a)
quan tâm tới, hứng thú với
b)
hiện đại
c)
đăng ký
d)
người thân, họ hàng
e)
bảo hiểm tốt, mức bảo vệ tốt
24.
run a pilot scheme
a)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
b)
cuộc hẹn
c)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
d)
người đại diện
e)
cho phép, hỗ trợ
25.
patient (n)
a)
bệnh nhân
b)
danh tiếng, uy tín
c)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
d)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
e)
tương tự
26.
give up (v)
a)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
b)
quan tâm tới, hứng thú với
c)
hiện đại
d)
đăng ký
e)
người thân, họ hàng
27.
stress (v)
a)
nhấn mạnh
b)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
c)
cuộc hẹn
d)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
e)
người đại diện
28.
health benefits
a)
lợi ích cho sức khỏe
b)
bệnh nhân
c)
danh tiếng, uy tín
d)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
e)
sự khởi hành, chuyến khởi hành
29.
asthma (n)
a)
bệnh hen suyễn
b)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
c)
quan tâm tới, hứng thú với
d)
hiện đại
e)
đăng ký
30.
heart disease (n)
a)
bệnh tim
b)
nhấn mạnh
c)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
d)
cuộc hẹn
e)
điều hành/phụ trách một phòng khám đặc biệt
31.
take place (v)
a)
diễn ra, xảy ra
b)
lợi ích cho sức khỏe
c)
bệnh nhân
d)
danh tiếng, uy tín
e)
chỗ trống, chỗ nhận thêm bệnh nhân
32.
invite (v)
a)
mời
b)
bệnh hen suyễn
c)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
d)
quan tâm tới, hứng thú với
e)
hiện đại
33.
pupil (n)
a)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
b)
bệnh tim
c)
nhấn mạnh
d)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
e)
cuộc hẹn
34.
give advice
a)
đưa ra lời khuyên
b)
diễn ra, xảy ra
c)
lợi ích cho sức khỏe
d)
bệnh nhân
e)
danh tiếng, uy tín
35.
injury (n)
a)
chấn thương
b)
mời
c)
bệnh hen suyễn
d)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
e)
quan tâm tới, hứng thú với
36.
suitable (a)
a)
phù hợp
b)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
c)
bệnh tim
d)
nhấn mạnh
e)
thực hiện một chương trình thử nghiệm
37.
define (v)
a)
định nghĩa, xác định
b)
đưa ra lời khuyên
c)
diễn ra, xảy ra
d)
lợi ích cho sức khỏe
e)
bệnh nhân
38.
overview (n)
a)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
b)
chấn thương
c)
mời
d)
bệnh hen suyễn
e)
từ bỏ, bỏ (thói quen xấu)
39.
design a plan
a)
lập kế hoạch
b)
phù hợp
c)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
d)
bệnh tim
e)
nhấn mạnh
40.
relationship (n)
a)
mối quan hệ
b)
định nghĩa, xác định
c)
đưa ra lời khuyên
d)
diễn ra, xảy ra
e)
lợi ích cho sức khỏe
41.
in the wild
a)
trong tự nhiên
b)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
c)
chấn thương
d)
mời
e)
bệnh hen suyễn
42.
definition (n)
a)
định nghĩa
b)
lập kế hoạch
c)
phù hợp
d)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
e)
bệnh tim
43.
key term (n)
a)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
b)
mối quan hệ
c)
định nghĩa, xác định
d)
đưa ra lời khuyên
e)
diễn ra, xảy ra
44.
brainstorm (v)
a)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
b)
trong tự nhiên
c)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
d)
chấn thương
e)
mời
45.
background (n)
a)
bối cảnh, kiến thức nền
b)
định nghĩa
c)
lập kế hoạch
d)
phù hợp
e)
học sinh, đặc biệt là học sinh tiểu học
46.
work (v)
a)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
b)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
c)
mối quan hệ
d)
định nghĩa, xác định
e)
đưa ra lời khuyên
47.
ape (n)
a)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
b)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
c)
trong tự nhiên
d)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
e)
chấn thương
48.
target (v)
a)
nhắm vào, hướng đến
b)
bối cảnh, kiến thức nền
c)
định nghĩa
d)
lập kế hoạch
e)
phù hợp
49.
particular (a)
a)
cụ thể
b)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
c)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
d)
mối quan hệ
e)
định nghĩa, xác định
50.
toddler (n)
a)
trẻ mới biết đi
b)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
c)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
d)
trong tự nhiên
e)
cái nhìn tổng quan, tóm tắt
51.
context (n)
a)
bối cảnh, hoàn cảnh
b)
nhắm vào, hướng đến
c)
bối cảnh, kiến thức nền
d)
định nghĩa
e)
lập kế hoạch
52.
the scope of the study
a)
phạm vi nghiên cứu
b)
cụ thể
c)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
d)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
e)
mối quan hệ
53.
examine (v)
a)
kiểm tra, nghiên cứu
b)
trẻ mới biết đi
c)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
d)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
e)
trong tự nhiên
54.
go with that
a)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
b)
bối cảnh, hoàn cảnh
c)
nhắm vào, hướng đến
d)
bối cảnh, kiến thức nền
e)
định nghĩa
55.
pick (v)
a)
chọn
b)
phạm vi nghiên cứu
c)
cụ thể
d)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
e)
thuật ngữ chính, thuật ngữ quan trọng
56.
fit (v)
a)
phù hợp
b)
kiểm tra, nghiên cứu
c)
trẻ mới biết đi
d)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
e)
động não, động ý, đưa ra ý tưởng
57.
canvas people's opinions on
a)
khảo sát ý kiến của mọi người về
b)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
c)
bối cảnh, hoàn cảnh
d)
nhắm vào, hướng đến
e)
bối cảnh, kiến thức nền
58.
insert (v)
a)
chèn, thêm vào
b)
chọn
c)
phạm vi nghiên cứu
d)
cụ thể
e)
hiệu quả, hoạt động tốt, làm việc
59.
shallow pit (n)
a)
hố nông
b)
phù hợp
c)
kiểm tra, nghiên cứu
d)
trẻ mới biết đi
e)
loài vượn, loài linh trưởng không đuôi
60.
deep (a)
a)
sâu
b)
khảo sát ý kiến của mọi người về
c)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
d)
bối cảnh, hoàn cảnh
e)
nhắm vào, hướng đến
61.
wide (a)
a)
rộng
b)
chèn, thêm vào
c)
chọn
d)
phạm vi nghiên cứu
e)
cụ thể
62.
stick (n)
a)
que củi, gậy
b)
hố nông
c)
phù hợp
d)
kiểm tra, nghiên cứu
e)
trẻ mới biết đi
63.
set light (v)
a)
châm lửa
b)
sâu
c)
khảo sát ý kiến của mọi người về
d)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
e)
bối cảnh, hoàn cảnh
64.
start the fire (v)
a)
đốt lửa, nhóm lửa
b)
rộng
c)
chèn, thêm vào
d)
chọn
e)
phạm vi nghiên cứu
65.
wooden platform (n)
a)
bệ gỗ
b)
que củi, gậy
c)
hố nông
d)
phù hợp
e)
kiểm tra, nghiên cứu
66.
brush away (v)
a)
quét đi, gạt bỏ
b)
châm lửa
c)
sâu
d)
khảo sát ý kiến của mọi người về
e)
chọn phương án đó, tiếp tục với lựa chọn đó
67.
hot ash (n)
a)
tro nóng
b)
đốt lửa, nhóm lửa
c)
rộng
d)
chèn, thêm vào
e)
chọn
68.
a handful of grass (n)
a)
một nắm cỏ
b)
bệ gỗ
c)
que củi, gậy
d)
hố nông
e)
phù hợp
69.
push down (v)
a)
ấn xuống
b)
quét đi, gạt bỏ
c)
châm lửa
d)
sâu
e)
khảo sát ý kiến của mọi người về
70.
thick layer of grass (n)
a)
lớp cỏ dày
b)
tro nóng
c)
đốt lửa, nhóm lửa
d)
rộng
e)
chèn, thêm vào
71.
wrap (v)
a)
gói
b)
một nắm cỏ
c)
bệ gỗ
d)
que củi, gậy
e)
hố nông
72.
pat firmly (v)
a)
vỗ nhẹ và chặt
b)
ấn xuống
c)
quét đi, gạt bỏ
d)
châm lửa
e)
sâu
73.
pour (v)
a)
đổ, rót
b)
lớp cỏ dày
c)
tro nóng
d)
đốt lửa, nhóm lửa
e)
rộng
74.
opening (n)
a)
lỗ hở, khe hở
b)
gói
c)
một nắm cỏ
d)
bệ gỗ
e)
que củi, gậy
75.
operation nest egg
a)
Dự án Bảo Tồn Tổ Trứng
b)
vỗ nhẹ và chặt
c)
ấn xuống
d)
quét đi, gạt bỏ
e)
châm lửa
76.
a three-stage process (n)
a)
một quy trình ba giai đoạn
b)
đổ, rót
c)
lớp cỏ dày
d)
tro nóng
e)
đốt lửa, nhóm lửa
77.
tricky part (n)
a)
phần khó khăn, phần phức tạp
b)
lỗ hở, khe hở
c)
gói
d)
một nắm cỏ
e)
bệ gỗ
78.
surrounding (n)
a)
môi trường xung quanh
b)
Dự án Bảo Tồn Tổ Trứng
c)
vỗ nhẹ và chặt
d)
ấn xuống
e)
quét đi, gạt bỏ
79.
chick (n)
a)
chim con, gà con
b)
một quy trình ba giai đoạn
c)
đổ, rót
d)
lớp cỏ dày
e)
tro nóng
80.
rear (v)
a)
nuôi dưỡng, chăm sóc
b)
phần khó khăn, phần phức tạp
c)
lỗ hở, khe hở
d)
gói
e)
một nắm cỏ
81.
predator-free islands
a)
các đảo không có động vật săn mồi
b)
môi trường xung quanh
c)
Dự án Bảo Tồn Tổ Trứng
d)
vỗ nhẹ và chặt
e)
ấn xuống
82.
in captivity
a)
trong điều kiện nuôi nhốt
b)
chim con, gà con
c)
một quy trình ba giai đoạn
d)
đổ, rót
e)
lớp cỏ dày
83.
return to the wild
a)
trở về tự nhiên
b)
nuôi dưỡng, chăm sóc
c)
phần khó khăn, phần phức tạp
d)
lỗ hở, khe hở
e)
gói
84.
chances of survival
a)
cơ hội sống sót
b)
các đảo không có động vật săn mồi
c)
môi trường xung quanh
d)
Dự án Bảo Tồn Tổ Trứng
e)
vỗ nhẹ và chặt
85.
seminar (n)
a)
hội thảo
b)
trong điều kiện nuôi nhốt
c)
chim con, gà con
d)
một quy trình ba giai đoạn
e)
đổ, rót
86.
suggest (v)
a)
gợi ý, đề xuất
b)
trở về tự nhiên
c)
nuôi dưỡng, chăm sóc
d)
phần khó khăn, phần phức tạp
e)
lỗ hở, khe hở
87.
resume (n)
a)
bản sơ yếu lý lịch
b)
cơ hội sống sót
c)
các đảo không có động vật săn mồi
d)
môi trường xung quanh
e)
Dự án Bảo Tồn Tổ Trứng
88.
leave out (v)
a)
bỏ qua, bỏ sót
b)
hội thảo
c)
trong điều kiện nuôi nhốt
d)
chim con, gà con
e)
một quy trình ba giai đoạn
89.
apply for a job (v)
a)
nộp đơn xin việc
b)
gợi ý, đề xuất
c)
trở về tự nhiên
d)
nuôi dưỡng, chăm sóc
e)
phần khó khăn, phần phức tạp
90.
cover letter (n)
a)
thư xin việc
b)
bản sơ yếu lý lịch
c)
cơ hội sống sót
d)
các đảo không có động vật săn mồi
e)
môi trường xung quanh
91.
describe (v)
a)
miêu tả, mô tả
b)
bỏ qua, bỏ sót
c)
hội thảo
d)
trong điều kiện nuôi nhốt
e)
chim con, gà con
92.
document (n)
a)
tài liệu
b)
nộp đơn xin việc
c)
gợi ý, đề xuất
d)
trở về tự nhiên
e)
nuôi dưỡng, chăm sóc
93.
career (n)
a)
sự nghiệp
b)
thư xin việc
c)
bản sơ yếu lý lịch
d)
cơ hội sống sót
e)
các đảo không có động vật săn mồi
94.
job interview (n)
a)
buổi phỏng vấn công việc
b)
miêu tả, mô tả
c)
bỏ qua, bỏ sót
d)
hội thảo
e)
trong điều kiện nuôi nhốt
95.
attend (v)
a)
tham dự, tham gia
b)
tài liệu
c)
nộp đơn xin việc
d)
gợi ý, đề xuất
e)
trở về tự nhiên
96.
roll up our sleeves
a)
xắn tay áo lên
b)
sự nghiệp
c)
thư xin việc
d)
bản sơ yếu lý lịch
e)
cơ hội sống sót
97.
get down to work
a)
sẵn sàng làm việc
b)
buổi phỏng vấn công việc
c)
miêu tả, mô tả
d)
bỏ qua, bỏ sót
e)
hội thảo
98.
mention (v)
a)
đề cập, nhắc tới
b)
tham dự, tham gia
c)
tài liệu
d)
nộp đơn xin việc
e)
gợi ý, đề xuất
99.
reference (n)
a)
người giới thiệu
b)
xắn tay áo lên
c)
sự nghiệp
d)
thư xin việc
e)
bản sơ yếu lý lịch
100.
recommendation (n)
a)
sự giới thiệu
b)
sẵn sàng làm việc
c)
buổi phỏng vấn công việc
d)
miêu tả, mô tả
e)
bỏ qua, bỏ sót
101.
professor (n)
a)
giáo sư
b)
đề cập, nhắc tới
c)
tham dự, tham gia
d)
tài liệu
e)
nộp đơn xin việc
102.
relatives (n)
a)
họ hàng, người thân
b)
người giới thiệu
c)
xắn tay áo lên
d)
sự nghiệp
e)
thư xin việc
103.
a typed cover letter 
a)
thư xin việc được đánh máy
b)
sự giới thiệu
c)
sẵn sàng làm việc
d)
buổi phỏng vấn công việc
e)
miêu tả, mô tả
104.
make sure (v)
a)
đảm bảo
b)
giáo sư
c)
đề cập, nhắc tới
d)
tham dự, tham gia
e)
tài liệu
105.
handwriting (n)
a)
chữ viết tay
b)
họ hàng, người thân
c)
người giới thiệu
d)
xắn tay áo lên
e)
sự nghiệp
106.
an attractive layout
a)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
b)
thư xin việc được đánh máy
c)
sự giới thiệu
d)
sẵn sàng làm việc
e)
buổi phỏng vấn công việc
107.
highlight (v)
a)
làm nổi bật
b)
đảm bảo
c)
giáo sư
d)
đề cập, nhắc tới
e)
tham dự, tham gia
108.
include (v)
a)
đính kèm, bao gồm, cho vào
b)
chữ viết tay
c)
họ hàng, người thân
d)
người giới thiệu
e)
xắn tay áo lên
109.
avoid (v)
a)
tránh
b)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
c)
thư xin việc được đánh máy
d)
sự giới thiệu
e)
sẵn sàng làm việc
110.
error (n) = mistake (n)
a)
lỗi sai
b)
làm nổi bật
c)
đảm bảo
d)
giáo sư
e)
đề cập, nhắc tới
111.
description (n)
a)
bản mô tả, sự miêu tả
b)
đính kèm, bao gồm, cho vào
c)
chữ viết tay
d)
họ hàng, người thân
e)
người giới thiệu
112.
training (n)
a)
sự đào tạo
b)
tránh
c)
một bố cục bắt mắt. hấp dẫn
d)
thư xin việc được đánh máy
e)
sự giới thiệu
113.
curious (a)
a)
tò mò
b)
lỗi sai
c)
làm nổi bật
d)
đảm bảo
e)
giáo sư
114.
forgetful (a)
a)
hay quên, trí nhớ kém
b)
bản mô tả, sự miêu tả
c)
đính kèm, bao gồm, cho vào
d)
chữ viết tay
e)
họ hàng, người thân