wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng Ngoại Hình Đơn Giản

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

weight

a)

chiều cao

b)

cân nặng

c)

béo

d)

đợi

2.

ugly

a)

xấu xí

b)

thấp

c)

cao

d)

gầy

3.

tall

a)

cao

b)

thấp

c)

mập

d)

gầy

4.

muscular

a)

râu quai nón

b)

lịch lãm

c)

cơ bắp

d)

gầy

5.

height

a)

cân nặng

b)

chiều cao

c)

gầy

d)

cao

6.

feature

a)

ưu điểm

b)

tật xấu

c)

đặc điểm

d)

hình dáng

7.

charming

a)

xinh đẹp

b)

quyến rũ

c)

trang sức

d)

duyên dáng

8.

body shape

a)

phần thân người

b)

dáng chữ S

c)

người béo

d)

vóc dáng

9.

quyến rũ, hấp dẫn

a)

attractive

b)

lovely

c)

amazing

d)

beautiful

10.

xinh xắn, đáng yêu

a)

beautiful

b)

pretty

c)

good-looking

d)

muaz